chuyển các từ sau thành so sánh hơn và so sánh nhất
1. hard
2. carefully
3. earl…
1. hard
2. carefully
3. early
4. quickly
5. slowly
6. beautifully
7. well
8. clearly
9. late
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một nhé.
—————————————————————————————————-
1. hard
* Phân loại từ: “hard” có thể là tính từ (ví dụ: a hard exam) hoặc trạng từ (ví dụ: He works hard). Trong bài tập này, chúng ta sẽ xem xét cả hai trường hợp.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Là tính từ ngắn (một âm tiết): thêm “-er” cho so sánh hơn và “-est” cho so sánh nhất.
* Là trạng từ ngắn (một âm tiết): thêm “-er” cho so sánh hơn và “-est” cho so sánh nhất.
* Tuy nhiên, “hard” là một trường hợp đặc biệt.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Đối với “hard” (tính từ và trạng từ ngắn), chúng ta thêm “-er” và “-est”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: harder
* So sánh nhất: hardest
* Giải thích: “Hard” là một tính từ/trạng từ ngắn, vì vậy chúng ta thêm hậu tố “-er” và “-est” để tạo dạng so sánh hơn và so sánh nhất theo quy tắc thông thường cho từ ngắn.
—————————————————————————————————-
2. carefully
* Phân loại từ: “carefully” là một trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Trạng từ có hai âm tiết trở lên hoặc kết thúc bằng “-ly” thường được so sánh bằng cách dùng “more” và “most” phía trước.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Chúng ta sẽ dùng “more” và “most”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: more carefully
* So sánh nhất: most carefully
* Giải thích: “Carefully” là một trạng từ có ba âm tiết (care-ful-ly) và kết thúc bằng “-ly”. Theo quy tắc, chúng ta sử dụng “more” cho so sánh hơn và “most” cho so sánh nhất.
—————————————————————————————————-
3. early
* Phân loại từ: “early” có thể là tính từ (ví dụ: an early bird) hoặc trạng từ (ví dụ: He arrived early). Chúng ta sẽ xem xét dạng trạng từ vì nó phổ biến hơn trong các bài tập so sánh.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* “Early” là một trạng từ ngắn (hai âm tiết). Tuy nhiên, nó có cách so sánh hơi bất quy tắc.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Đối với “early”, dạng so sánh hơn là “earlier” và dạng so sánh nhất là “earliest”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: earlier
* So sánh nhất: earliest
* Giải thích: “Early” là một trạng từ ngắn có hai âm tiết, và nó đi theo quy tắc của một số từ ngắn với hậu tố “-er” và “-est”, mặc dù có sự thay đổi ở chữ “y” thành “i” trước khi thêm hậu tố.
—————————————————————————————————-
4. quickly
* Phân loại từ: “quickly” là một trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Trạng từ có hai âm tiết trở lên hoặc kết thúc bằng “-ly” thường được so sánh bằng cách dùng “more” và “most” phía trước.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Chúng ta sẽ dùng “more” và “most”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: more quickly
* So sánh nhất: most quickly
* Giải thích: “Quickly” là một trạng từ có hai âm tiết (quick-ly) và kết thúc bằng “-ly”. Theo quy tắc, chúng ta sử dụng “more” cho so sánh hơn và “most” cho so sánh nhất.
—————————————————————————————————-
5. slowly
* Phân loại từ: “slowly” là một trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Trạng từ có hai âm tiết trở lên hoặc kết thúc bằng “-ly” thường được so sánh bằng cách dùng “more” và “most” phía trước.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Chúng ta sẽ dùng “more” và “most”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: more slowly
* So sánh nhất: most slowly
* Giải thích: “Slowly” là một trạng từ có hai âm tiết (slow-ly) và kết thúc bằng “-ly”. Theo quy tắc, chúng ta sử dụng “more” cho so sánh hơn và “most” cho so sánh nhất.
—————————————————————————————————-
6. beautifully
* Phân loại từ: “beautifully” là một trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Trạng từ có hai âm tiết trở lên hoặc kết thúc bằng “-ly” thường được so sánh bằng cách dùng “more” và “most” phía trước.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Chúng ta sẽ dùng “more” và “most”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: more beautifully
* So sánh nhất: most beautifully
* Giải thích: “Beautifully” là một trạng từ có bốn âm tiết (beau-ti-ful-ly) và kết thúc bằng “-ly”. Theo quy tắc, chúng ta sử dụng “more” cho so sánh hơn và “most” cho so sánh nhất.
—————————————————————————————————-
7. well
* Phân loại từ: “well” là một trạng từ (bất quy tắc).
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* “Well” là trạng từ tương ứng với tính từ “good”. Nó là một trường hợp bất quy tắc.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc (bất quy tắc).
* So sánh hơn của “well” là “better”.
* So sánh nhất của “well” là “best”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: better
* So sánh nhất: best
* Giải thích: “Well” là trạng từ bất quy tắc, có dạng so sánh hơn là “better” và dạng so sánh nhất là “best”.
—————————————————————————————————-
8. clearly
* Phân loại từ: “clearly” là một trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* Trạng từ có hai âm tiết trở lên hoặc kết thúc bằng “-ly” thường được so sánh bằng cách dùng “more” và “most” phía trước.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* Chúng ta sẽ dùng “more” và “most”.
* Kết quả:
* So sánh hơn: more clearly
* So sánh nhất: most clearly
* Giải thích: “Clearly” là một trạng từ có hai âm tiết (clear-ly) và kết thúc bằng “-ly”. Theo quy tắc, chúng ta sử dụng “more” cho so sánh hơn và “most” cho so sánh nhất.
—————————————————————————————————-
9. late
* Phân loại từ: “late” có thể là tính từ (ví dụ: a late arrival) hoặc trạng từ (ví dụ: He arrived late). Chúng ta sẽ xem xét dạng trạng từ.
* Bước 1: Xác định loại từ và quy tắc so sánh.
* “Late” là một trạng từ ngắn (một âm tiết). Nó có thể được so sánh bằng cách thêm “-r” (vì kết thúc bằng “e”) và “-st”. Tuy nhiên, nó cũng có dạng bất quy tắc cho so sánh nhất.
* Bước 2: Áp dụng quy tắc.
* So sánh hơn: thêm “-r” vì “late” đã kết thúc bằng “e”.
* So sánh nhất: có hai dạng, một theo quy tắc và một bất quy tắc. Dạng bất quy tắc là “latest” (thường dùng cho thời gian), còn dạng theo quy tắc là “last” (thường dùng cho vị trí, thứ tự). Trong ngữ cảnh thông thường, “latest” là phổ biến.
* Kết quả:
* So sánh hơn: later
* So sánh nhất: latest (hoặc last tùy ngữ cảnh)
* Giải thích: “Late” là một trạng từ ngắn, vì vậy ta thêm “-r” cho so sánh hơn. Đối với so sánh nhất, “latest” là dạng phổ biến khi nói về thời gian muộn nhất, trong khi “last” dùng cho thứ tự cuối cùng.
—————————————————————————————————-
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững cách chuyển đổi các dạng từ sang so sánh hơn và so sánh nhất. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ nhé! Chúc các em học tốt!
\( 1. \) hard \( -> \) hader than\( -> \)hardest
\( 2. \)carefully \( -> \) more carefully than \( -> \)the most carefullest
\( 3. \)early \( -> \)earlier than \( -> \)earliest
\( 4. \)quickly \( -> \) -> quicklier than \( -> \)quicklest
\( 5. \)slowly \( -> \) slowlier than \( -> \)slowliest
\( 6. \)beautifully \( -> \) more beautifull than \( -> \)the most beautiful
\( 7. \)well \( -> \) better than \( -> \)best
8. clearly\( -> \)clearlier than \( -> \)clearliest
\( 9. \)late \( -> \) later than \( -> \) latest
\( + \)\( text{Cấu trúc :} \)
\( => \) Tính từ ngắn: S + V + the + adj + est + O
\( => \) Tính từ dài: S + V + the most + adj + O
\( + \) \( text{So sánh hơn :} \)
\( => \) S + V + Short Adjective-er + than + O/ Clause/ N/ Pronoun
\( => \)S + V + more + Long Adjective + than + O/ Clause/ N/ Pronoun
\(1\). hard – harder – the hardest
\(2\). carefully – more carefully – the most carefully
\(3\). early – ealier – the earliest
\(4\). quickly – quicklier – quickliest
\(5\). slowly – slowlier – slowliest
\(6\). beautifully – more beautifully – the most beautifully
\(7\). well – better – the best
\(8\). clearly – clearlier – the clearliest
\(9\). late – later – the latest
—————————————-
Cấu trúc:
So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn: S1 + be + adj/adv_er + than + S2
So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài: S1 + be + more + adj/adv + than + S2
So sánh hơn nhất với tính từ/trạng từ ngắn: S + be + the + adj/adv_est…
So sánh hơn nhất với tính từ/trạng từ dài: S + be + the most + adj/adv…
– Phân biệt tính từ/trạng từ ngắn với tính từ/trạng từ dài:
+ Tính từ/trạng từ ngắn là từ có 1 – 2 âm tiết.
+ Tính từ/trạng từ dài là từ có 2 âm tiết trở lên.
+ Lưu ý: những tính từ/trạng từ có đuôi ly đều chia theo tính từ/trạng từ ngắn