Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Chuyển câu vs từ cho trc sao cho vx giữ nghĩa , ko thay đổi từ trng ngoặc, điền …

Chuyển câu vs từ cho trc sao cho vx giữ nghĩa , ko thay đổi từ trng ngoặc, điền …

Chuyển câu vs từ cho trc sao cho vx giữ nghĩa , ko thay đổi từ trng ngoặc, điền tối đa 5 từ vào ô trống
1Angus rarely takes a holiday
It………………take a holiday (rare)
2 we lost the game because of my mistake
It was……………. win the game( fault)
3 june was sure there were no mistakes in her homework
June was sure……………. with her homework (nothing)
Hỏi bởi: minhkhue2007
2 câu trả lời
▲ 8
Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh thú vị này. Chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập chuyển đổi câu quen thuộc trong chương trình lớp 8 nhé. Đây là dạng bài rất hay, giúp các em củng cố ngữ pháp và mở rộng cách diễn đạt đấy!

Chúng ta hãy cùng đi vào từng câu một nhé. Cô sẽ trình bày thật chi tiết, từng bước một để các em dễ dàng nắm bắt.

Câu 1:

Đề bài cho:
Angus rarely takes a holiday.
It………………take a holiday (rare)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích nghĩa câu gốc và từ gợi ý

– Câu gốc: “Angus rarely takes a holiday.” có nghĩa là “Angus hiếm khi đi nghỉ mát.” Từ “rarely” (hiếm khi) là một trạng từ chỉ tần suất.
– Từ gợi ý: “rare” là một tính từ, có nghĩa là “hiếm”. Chúng ta cần sử dụng tính từ này để diễn đạt lại ý “hiếm khi” của câu gốc.

Bước 2: Tìm cấu trúc phù hợp

– Để diễn tả một hành động nào đó là “hiếm” cho một người nào đó, chúng ta thường dùng cấu trúc: It is + adjective + for + someone + to + V (nguyên mẫu).
– Trong trường hợp này, “adjective” là “rare”, “someone” là “Angus”, và “V (nguyên mẫu)” là “take a holiday”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền vào chỗ trống

– Ghép các thành phần vào cấu trúc: “It is rare for Angus to take a holiday.”
– Kiểm tra số từ cần điền vào chỗ trống: “It is rare for Angus to take a holiday.”
– Số từ cần điền là 5 từ (“is rare for Angus to”). Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của đề bài (tối đa 5 từ).

Đáp án:
It is rare for Angus to take a holiday.

Câu 2:

Đề bài cho:
We lost the game because of my mistake.
It was……………. win the game( fault)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích nghĩa câu gốc và từ gợi ý

– Câu gốc: “We lost the game because of my mistake.” có nghĩa là “Chúng tôi thua trận đấu vì lỗi của tôi.” “because of my mistake” diễn tả nguyên nhân.
– Từ gợi ý: “fault” là một danh từ, có nghĩa là “lỗi lầm, khuyết điểm, trách nhiệm”. Chúng ta cần dùng “fault” để diễn đạt nguyên nhân thua cuộc.

Bước 2: Tìm cấu trúc phù hợp để diễn tả “lỗi của ai đó”

– Khi muốn nói “đó là lỗi của ai đó”, chúng ta thường dùng cấu trúc: It is/was + someone’s + fault + that + S + V (đó là lỗi của ai đó mà…).
– Trong trường hợp này, “someone’s” là “my”, “fault” đã cho.
– Phần “that S + V” có thể được thay thế bằng một mệnh đề hoặc một cụm từ diễn tả hậu quả.
– “We lost the game” có thể được diễn đạt lại là “we didn’t win the game” (chúng tôi đã không thắng trận đấu) để giữ nguyên nghĩa.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền vào chỗ trống

– Ghép các thành phần: “It was my fault that we lost the game.”
– Tuy nhiên, chỗ trống của chúng ta là “It was……………. win the game”. Điều này gợi ý rằng chúng ta cần một cụm từ mà sau đó là “win the game”.
– Để diễn tả việc “thua cuộc” bằng cách dùng “win” (thắng) thì chúng ta sẽ dùng phủ định: “didn’t win”.
– Vì vậy, chúng ta có thể dùng cấu trúc: It was + someone’s + fault + S + didn’t + V.
– Áp dụng vào đây: “It was my fault we didn’t win the game.”
– Kiểm tra số từ cần điền: “my fault we didn’t” (4 từ). Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của đề bài (tối đa 5 từ).

Đáp án:
It was my fault we didn’t win the game.

Câu 3:

Đề bài cho:
June was sure there were no mistakes in her homework.
June was sure……………. with her homework (nothing)

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích nghĩa câu gốc và từ gợi ý

– Câu gốc: “June was sure there were no mistakes in her homework.” có nghĩa là “June chắc chắn rằng không có lỗi nào trong bài tập về nhà của cô ấy.”
– Từ gợi ý: “nothing” là đại từ bất định, có nghĩa là “không có gì”. Chúng ta cần dùng từ này để thay thế cho “no mistakes” (không có lỗi).

Bước 2: Tìm cấu trúc phù hợp

– Cụm từ “no mistakes” có thể được diễn đạt lại bằng “nothing wrong”.
– Cấu trúc “there were no mistakes” (không có lỗi nào) sẽ được chuyển thành “there was nothing wrong” (không có gì sai). Lưu ý, “nothing” là danh từ số ít nên động từ “to be” sẽ là “was”.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc và điền vào chỗ trống

– Ghép các thành phần: “June was sure there was nothing wrong with her homework.”
– Kiểm tra số từ cần điền: “June was sure there was nothing wrong with her homework.”
– Số từ cần điền là 4 từ (“there was nothing wrong”). Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của đề bài (tối đa 5 từ).

Đáp án:
June was sure there was nothing wrong with her homework.

Cô hy vọng với phần trình bày chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài tập này. Hãy ghi nhớ các cấu trúc và cách biến đổi từ loại để làm tốt hơn trong các bài tập tương tự nhé! Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức, các em nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1 Angus rarely takes a holiday

⇒ It is rare for Angus to take a holidaytake a holiday (rare)

2 we lost the game because of my mistake

⇒ It was my fault we didn’t win the game(fault)

3 june was sure there were no mistakes in her homework 

⇒ June was sure that there was nothing with her homework (nothing)

xin 5sao và tlhn nha bạn:3

!học tốt nha!

@Dinosieucute

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo