Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Cứu SOS :_))) 1. The cafe has a lot of tables There__ 2.Are there any cafes’ nea…

Cứu SOS :_)))
1. The cafe has a lot of tables
There__
2.Are there any cafes’ nea…

Cứu SOS :_)))
1. The cafe has a lot of tables
There__
2.Are there any cafes’ near here?
Could you tell me if__
3.Does John like classical music?
Do you know __
4.I accomplished this task in three months
It took__
Hỏi bởi: nhiendan
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh thân mến! Cô là cô Hà, giáo viên tiếng Anh của các em đây. Cô rất vui được đồng hành cùng các em trên con đường chinh phục tiếng Anh nhé. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải cứu” những bài tập chuyển đổi câu này. Đây đều là những dạng bài rất hay và quan trọng mà chúng ta đã học trong chương trình lớp 7 đó.

Các em hãy nhớ, khi làm bài chuyển đổi câu, chúng ta cần đọc kỹ câu gốc, xác định ý nghĩa và cấu trúc của nó, sau đó áp dụng cấu trúc mới một cách chính xác. Đừng lo lắng nếu thấy khó, cô sẽ hướng dẫn từng bước một nhé!

Bài tập số 1:

Đề bài: The cafe has a lot of tables

Yêu cầu: There__

Lời giải chi tiết:

Chúng ta hãy cùng phân tích câu này nhé:

Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc

Câu gốc “The cafe has a lot of tables” có nghĩa là “Quán cà phê có rất nhiều bàn”. Câu này diễn tả sự sở hữu hoặc sự tồn tại của các đồ vật (bàn) trong một địa điểm (quán cà phê).

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

Chúng ta thấy câu cần điền bắt đầu bằng “There__”. Đây là dấu hiệu cho biết chúng ta sẽ chuyển sang cấu trúc “There is / There are” để diễn tả sự tồn tại của một vật hay nhiều vật ở một nơi nào đó.

Bước 3: Áp dụng cấu trúc “There is / There are”

– “There is” dùng cho danh từ số ít hoặc danh từ không đếm được.
– “There are” dùng cho danh từ số nhiều.

Trong câu gốc, “a lot of tables” là cụm danh từ số nhiều (rất nhiều bàn). Vì vậy, chúng ta sẽ dùng “There are”.

Bước 4: Hoàn thành câu

Sau khi dùng “There are”, chúng ta sẽ đưa danh từ “a lot of tables” vào. Cuối cùng, chúng ta cần thêm giới từ chỉ vị trí “in” hoặc “at” để nói rõ “ở đâu”. Trong trường hợp này, “in the cafe” (trong quán cà phê) là phù hợp nhất.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:

Đáp án: There are a lot of tables in the cafe.

Lưu ý thêm từ cô: Cấu trúc “There is/are” rất phổ biến khi chúng ta muốn miêu tả khung cảnh, hoặc giới thiệu về những gì có trong một căn phòng, một thành phố đó các em!

Bài tập số 2:

Đề bài: Are there any cafes’ near here?

Yêu cầu: Could you tell me if__

Lời giải chi tiết:

Bài này yêu cầu chúng ta chuyển đổi từ câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp, cụ thể là dạng câu hỏi Yes/No.

Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc

Câu gốc “Are there any cafes’ near here?” có nghĩa là “Gần đây có quán cà phê nào không?”. Đây là một câu hỏi trực tiếp dạng Yes/No.

Lưu ý quan trọng từ cô: Các em nhìn kỹ câu gốc nhé, từ “cafes'” có dấu phẩy trên (‘s). Đây là một lỗi đánh máy trong đề bài đó! “Cafes” là dạng số nhiều của “cafe”, không cần dấu phẩy trên. Nếu có dấu phẩy trên, nó sẽ là sở hữu cách (ví dụ: “cafe’s menu” – thực đơn của quán cà phê). Chúng ta sẽ bỏ dấu phẩy này khi viết lại câu nhé.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu hỏi gián tiếp Yes/No

Khi chuyển một câu hỏi Yes/No sang câu hỏi gián tiếp, chúng ta thường dùng “if” hoặc “whether” sau cụm từ mở đầu (ví dụ: “Could you tell me…”, “Do you know…”, “I wonder…”).

Công thức: Cụm từ mở đầu + if / whether + chủ ngữ + động từ (+ các thành phần khác).

Điểm quan trọng nhất là chúng ta phải đổi trật tự từ của câu hỏi thành trật tự từ của câu khẳng định (chủ ngữ đứng trước động từ) và bỏ trợ động từ (như Do/Does/Did) nếu có.

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu gốc

Câu hỏi gốc: “Are there any cafes near here?”

– Cụm từ mở đầu đã cho là “Could you tell me if”.
– Tiếp theo là “if”.
– Bây giờ, chúng ta cần đổi trật tự của “Are there” thành dạng khẳng định. Chủ ngữ là “there”, động từ là “are”. Vậy, ta sẽ có “there are”.
– Các thành phần còn lại giữ nguyên: “any cafes near here”.

Bước 4: Hoàn thành câu và dấu câu

Vì đây là một câu hỏi gián tiếp, nó là một phần của câu hỏi lớn hơn (“Could you tell me…?”), nên cuối cùng chúng ta vẫn dùng dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:

Đáp án: Could you tell me if there are any cafes near here?

Lưu ý thêm từ cô: Khi đặt câu hỏi gián tiếp, chúng ta cần đặc biệt chú ý đến trật tự từ và dấu câu. Các em nhớ nhé, sau “if/whether” là trật tự câu khẳng định (Subject + Verb) và thường kết thúc bằng dấu chấm hỏi nếu cả câu hỏi là một câu hỏi (như “Could you tell me…?”), hoặc dấu chấm nếu nó là một phần của câu trần thuật (ví dụ: “I wonder if…”).

Bài tập số 3:

Đề bài: Does John like classical music?

Yêu cầu: Do you know __

Lời giải chi tiết:

Tương tự như bài tập số 2, đây cũng là một dạng chuyển đổi câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No.

Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc

Câu gốc “Does John like classical music?” có nghĩa là “John có thích nhạc cổ điển không?”. Đây là một câu hỏi trực tiếp dạng Yes/No ở thì hiện tại đơn.

Bước 2: Xác định cấu trúc câu hỏi gián tiếp Yes/No

Chúng ta lại dùng cấu trúc: Cụm từ mở đầu + if / whether + chủ ngữ + động từ (+ các thành phần khác).

Nhớ là phải đổi trật tự câu hỏi thành trật tự câu khẳng định và bỏ trợ động từ “Do/Does/Did”.

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu gốc

Câu hỏi gốc: “Does John like classical music?”

– Cụm từ mở đầu đã cho là “Do you know __”.
– Tiếp theo là “if”.
– Bây giờ, chúng ta cần đổi trật tự của “Does John like” thành dạng khẳng định. Chủ ngữ là “John”, động từ là “like”. Khi “Does” biến mất (vì nó là trợ động từ của câu hỏi), động từ “like” phải được chia theo chủ ngữ “John” (ngôi thứ ba số ít) ở thì hiện tại đơn. Vậy, “like” sẽ thành “likes”.
– Vậy, ta sẽ có “John likes”.
– Các thành phần còn lại giữ nguyên: “classical music”.

Bước 4: Hoàn thành câu và dấu câu

Giống như bài 2, đây là một câu hỏi gián tiếp, là một phần của câu hỏi lớn hơn (“Do you know…?”), nên cuối cùng chúng ta vẫn dùng dấu chấm hỏi (?) ở cuối câu.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:

Đáp án: Do you know if John likes classical music?

Lưu ý thêm từ cô: Đây là một lỗi phổ biến mà nhiều bạn mắc phải đó là quên chia động từ chính khi bỏ trợ động từ “does”. Các em hãy luôn nhớ kiểm tra kỹ chủ ngữ và thì của câu nhé!

Bài tập số 4:

Đề bài: I accomplished this task in three months

Yêu cầu: It took__

Lời giải chi tiết:

Bài này yêu cầu chúng ta chuyển đổi cách diễn đạt thời gian hoàn thành một việc gì đó.

Bước 1: Hiểu nghĩa câu gốc

Câu gốc “I accomplished this task in three months” có nghĩa là “Tôi đã hoàn thành nhiệm vụ này trong ba tháng”. Câu này diễn tả thời gian cần để hoàn thành một hành động.

Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi

Chúng ta thấy câu cần điền bắt đầu bằng “It took__”. Đây là dấu hiệu cho biết chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc “It takes / It took (someone) (time) to do something” để nói về thời gian cần thiết để làm một việc gì đó.

Công thức: It takes / It took + tân ngữ chỉ người + khoảng thời gian + to + động từ nguyên thể.

– “It takes” dùng cho thì hiện tại đơn.
– “It took” dùng cho thì quá khứ đơn (tương ứng với “accomplished” là quá khứ đơn trong câu gốc).

Bước 3: Áp dụng công thức vào câu gốc

– “It took” đã có sẵn trong câu cần điền.
– “I” (chủ ngữ trong câu gốc) sẽ chuyển thành tân ngữ “me” (tôi).
– “three months” (khoảng thời gian) giữ nguyên.
– “accomplished” (đã hoàn thành) là động từ chính của hành động, chúng ta cần chuyển nó về dạng “to + động từ nguyên thể” là “to accomplish”.
– “this task” (nhiệm vụ này) là tân ngữ của hành động “accomplish”, giữ nguyên.

Bước 4: Hoàn thành câu

Ghép các phần lại theo công thức.

Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là:

Đáp án: It took me three months to accomplish this task.

Lưu ý thêm từ cô: Cấu trúc “It takes/took…” rất hữu ích khi các em muốn nói về thời gian mình cần để học bài, đi đến trường, hay hoàn thành một dự án nào đó. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!

Tuyệt vời! Các em đã hoàn thành rất tốt phần bài tập này rồi đó. Cô Hà rất tự hào về sự cố gắng và tinh thần học hỏi của các em. Hãy luôn nhớ rằng, việc học tiếng Anh là một hành trình dài, cần sự kiên trì và chăm chỉ. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Chúc các em học tốt! Hẹn gặp lại trong buổi học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 \(1.\) There are a lot of tables in the cafe.

\(-\) S \(+\) have / has \(+\) N

\(=\) There \(+\) be \(+\) N

\(2.\) Could you tell me if there are any cafes near here?

\(-\) Khi chuyển câu hỏi trực tiếp \(->\) câu gián tiếp, ta giữ nguyên trật tự từ khẳng định và thêm “if/whether”.  

\(3.\) Do you know whether/if John likes classical music?

\(-\) Khi chuyển câu hỏi trực tiếp \(->\) mệnh đề gián tiếp với “whether/if” và đổi trật tự từ về dạng khẳng định.  

\(4.\) It took me three months to accomplish this task.

\(-\) It \(+\) take (sb) \(+\) time \(+\) to V \(:\) mất bao nhiêu thời gian cho ai để làm gì 

Trả lời bởi: ngocanhdaolai
▲ 1

\(1\) There are a lot of tables in the cafe.

\(-\) There are + N(số nhiều)

\(-\) A lot of + N(số nhiều)

\(2\) Could you tell me if there are any cafes near here?

\(-\) Could + S + V? : Ai đó có thể làm gì không?

\(@\) Câu tường thuật dạng Yes/No question:

\(->\) S + asked O/wanted to know/wondered + if/whether + S + V(lùi thì)

\(3\) Do you know if John likes classical music?

\(4\) It took me three months to accomplish this task.

\(-\) It + take sb + time + to V: Ai đó mất bao nhiêu thời gian làm gì

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo