Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Attention, students! This is reminder that the English exam will (13) ….. on M…

Attention, students!
This is reminder that the English exam will (13) ….. on M…

Attention, students!
This is reminder that the English exam will (13) ….. on Monday, March 5th, at 9:00 AM in the main auditorium. Please ensure you arrive at least 15 minutes (14) …. to find your seats and settle in.
You are allowed to bring a pen, pencil, and an eraser. Please do not bring any (15) …. devices or notes. Good luck with your preparations, and we look (16) ….. to seeing you on exam day!
Thank you.
13. A. take part in   B. take place   C. take off   D. take up
14. A. late               B. in time         C. early       D. fast
15. A. electronic     B. electricity    C.  electric   D. electrical
16. A. out                B. on               C. for           D. forward
Hỏi bởi: tienpham
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!

Hôm nay cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải chi tiết bài tập điền từ vào chỗ trống trong một đoạn thông báo quen thuộc trong môi trường học đường nhé. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các đề thi và cũng giúp chúng ta củng cố các cấu trúc ngữ pháp, từ vựng rất hiệu quả đấy.

Chúng ta hãy cùng đọc lại đoạn văn và phân tích từng câu một nhé!

Đoạn văn thông báo:
“Attention, students!
This is reminder that the English exam will (13) ….. on Monday, March 5th, at 9:00 AM in the main auditorium. Please ensure you arrive at least 15 minutes (14) …. to find your seats and settle in.
You are allowed to bring a pen, pencil, and an eraser. Please do not bring any (15) …. devices or notes. Good luck with your preparations, and we look (16) ….. to seeing you on exam day!
Thank you.”

Phân tích và giải đáp từng câu:

Câu 13:
“This is reminder that the English exam will (13) ….. on Monday, March 5th, at 9:00 AM in the main auditorium.”
(Đây là lời nhắc nhở rằng kỳ thi Tiếng Anh sẽ (13) ….. vào thứ Hai, ngày 5 tháng 3, lúc 9:00 sáng tại hội trường chính.)

Các lựa chọn:
A. take part in
B. take place
C. take off
D. take up

Phân tích:
* Chúng ta đang nói về một sự kiện (kỳ thi) sẽ diễn ra vào một thời gian và địa điểm cụ thể.
* A. take part in: có nghĩa là “tham gia vào”, “tham dự”. Ví dụ: “Students take part in the competition.” (Học sinh tham gia cuộc thi.) Kỳ thi thì không “tham gia” mà là “diễn ra”.
* B. take place: có nghĩa là “diễn ra”, “xảy ra”. Cụm từ này thường dùng để nói về việc một sự kiện được tổ chức hoặc xảy ra tại một thời điểm, địa điểm nhất định. Ví dụ: “The meeting will take place tomorrow.” (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.) Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.
* C. take off: có nhiều nghĩa như “cất cánh” (máy bay), “cởi ra” (quần áo), “thành công nhanh chóng”. Ví dụ: “The plane took off on time.” (Máy bay cất cánh đúng giờ.) Không phù hợp với ngữ cảnh kỳ thi.
* D. take up: có nghĩa là “bắt đầu một sở thích”, “chiếm không gian/thời gian”, “tiếp tục”. Ví dụ: “She took up painting last year.” (Cô ấy bắt đầu học vẽ từ năm ngoái.) Không phù hợp.

Đáp án chính xác là: B. take place

Câu 14:
“Please ensure you arrive at least 15 minutes (14) …. to find your seats and settle in.”
(Vui lòng đảm bảo bạn đến ít nhất 15 phút (14) …. để tìm chỗ ngồi và ổn định.)

Các lựa chọn:
A. late
B. in time
C. early
D. fast

Phân tích:
* Ngữ cảnh là cần đến trước giờ thi để có thời gian chuẩn bị (tìm chỗ, ổn định).
* A. late: có nghĩa là “muộn”, “trễ”. Nếu đến muộn thì sẽ không có thời gian để tìm chỗ và ổn định. Không phù hợp.
* B. in time: có nghĩa là “kịp giờ”, “vừa kịp lúc”. Ví dụ: “I arrived in time for the show.” (Tôi đến kịp giờ xem buổi biểu diễn.) Tuy nhiên, “15 minutes in time” không phải là cách diễn đạt tự nhiên khi muốn nói về việc đến trước một khoảng thời gian cụ thể.
* C. early: có nghĩa là “sớm”, “trước thời gian quy định”. “15 minutes early” (sớm 15 phút) là cách diễn đạt chính xác và tự nhiên để nói về việc đến trước một sự kiện để có thời gian chuẩn bị. Điều này hoàn toàn phù hợp với yêu cầu của thông báo.
* D. fast: có nghĩa là “nhanh chóng”. Đây là một trạng từ chỉ cách thức, không phải chỉ thời gian đến so với một mốc sự kiện. Ví dụ: “He runs fast.” (Anh ấy chạy nhanh.) Không phù hợp.

Đáp án chính xác là: C. early

Câu 15:
“Please do not bring any (15) …. devices or notes.”
(Vui lòng không mang bất kỳ thiết bị (15) …. hoặc tài liệu nào.)

Các lựa chọn:
A. electronic
B. electricity
C. electric
D. electrical

Phân tích:
* Chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “devices” (thiết bị). Các thiết bị bị cấm trong phòng thi thường là điện thoại, máy tính bảng, đồng hồ thông minh,… những thứ hoạt động bằng điện tử.
* A. electronic: là tính từ có nghĩa là “điện tử”, liên quan đến điện tử. “Electronic devices” (thiết bị điện tử) là cụm từ rất phổ biến và chính xác để chỉ các loại máy móc như điện thoại, máy tính bảng, v.v.
* B. electricity: là danh từ có nghĩa là “điện năng”, “dòng điện”. Không thể dùng danh từ để bổ nghĩa cho danh từ “devices” trong trường hợp này.
* C. electric: là tính từ có nghĩa là “chạy bằng điện”, “có điện”. Ví dụ: “electric car” (xe ô tô điện), “electric shock” (cú sốc điện). Mặc dù các thiết bị điện tử cũng “chạy bằng điện”, nhưng “electronic” mang nghĩa rộng hơn và chính xác hơn khi nói về các loại máy móc có vi mạch, bộ xử lý.
* D. electrical: là tính từ có nghĩa là “liên quan đến điện”, “thuộc về điện”. Ví dụ: “electrical engineer” (kỹ sư điện), “electrical fault” (lỗi điện). Từ này thường dùng để chỉ các hệ thống, ngành nghề liên quan đến điện hơn là các thiết bị điện tử cá nhân.

Đáp án chính xác là: A. electronic

Câu 16:
“Good luck with your preparations, and we look (16) ….. to seeing you on exam day!”
(Chúc các em may mắn với sự chuẩn bị của mình, và chúng tôi (16) ….. được gặp các em vào ngày thi!)

Các lựa chọn:
A. out
B. on
C. for
D. forward

Phân tích:
* Đây là một lời kết thúc thông báo mang tính khuyến khích và thể hiện sự mong chờ.
* Chúng ta có cụm động từ cố định “look forward to + V-ing/N” có nghĩa là “mong đợi”, “mong chờ điều gì đó với niềm vui”.
* A. look out: có nghĩa là “cẩn thận”, “chú ý”. Ví dụ: “Look out! A car is coming!” (Coi chừng! Một chiếc xe đang tới!) Không phù hợp.
* B. look on: có nghĩa là “quan sát”, “chứng kiến”. Ví dụ: “The crowd looked on as the police arrested the thief.” (Đám đông đứng nhìn khi cảnh sát bắt tên trộm.) Không phù hợp.
* C. look for: có nghĩa là “tìm kiếm”. Ví dụ: “I’m looking for my keys.” (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) Không phù hợp.
* D. look forward: Khi kết hợp với “to + V-ing/N”, nó tạo thành cụm từ “look forward to” mang nghĩa “mong đợi”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Đáp án chính xác là: D. forward

Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc phân tích và giải bài tập này rồi! Cô hy vọng qua bài giảng chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cụm từ, từ loại và nghĩa của chúng trong ngữ cảnh cụ thể.

Các em hãy nhớ rằng, việc đọc kỹ câu, hiểu ngữ cảnh và phân biệt nghĩa của các từ đồng nghĩa hoặc các cụm động từ (phrasal verbs) là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé.

Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong các kỳ thi sắp tới! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

13. B
take place: diễn ra 

S + will+ V1: thì TLĐ

14. C

early (adj /adv) sớm 

–> đến sớm ít nhất 15 phút 

15. A

ADJ + N

electronic (adj) thuộc điện tử 

electrical (adj) thuộc điện 

16. D

look forward to + Ving / N : mong chờ điều gì 

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 0

13. B.take place (diễn ra)

14. C.early (sớm)

15. A.electronic (electronic devices: thiết bị điện tử)

16. D. forward (look forward to sth: mong đợi điều gì)

Trả lời bởi: tuannguyenminh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo