chuyển despite/ in spite of \(->\) although / though / even though
\(4,\) Tom we…
\(4,\) Tom went to work in spite of not feeling very well
Các em hãy mở sách giáo khoa trang… (cô giả định là trang 15, phần ngữ pháp) và chúng ta sẽ cùng làm bài tập số 4.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc của chúng ta là: “Tom went to work in spite of not feeling very well”.
Các em hãy xác định cho cô các thành phần chính trong câu này:
– Chủ ngữ: Tom
– Động từ chính: went
– Trạng ngữ chỉ thời gian/nơi chốn: to work
– Cụm từ diễn tả sự nhượng bộ: in spite of not feeling very well
Bước 2: Nhận diện cấu trúc “in spite of”
Trong câu này, chúng ta thấy có “in spite of”. Các em còn nhớ “in spite of” đi với dạng gì không nào? Đúng rồi, “in spite of” (cũng như “despite”) có thể đi với:
– Danh từ (noun)
– Cụm danh từ (noun phrase)
– V-ing (gerund)
Trong câu này, “not feeling very well” là một cụm động từ ở dạng V-ing, đóng vai trò như một danh động từ.
Bước 3: Xác định cấu trúc tương đương “although/though/even though”
Bây giờ, chúng ta cần chuyển câu này sang dạng “although”, “though”, hoặc “even though”. Các em còn nhớ cấu trúc của các liên từ này không?
“Although/though/even though” + mệnh đề (chủ ngữ + động từ).
Mệnh đề ở đây có nghĩa là một câu hoàn chỉnh với đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ.
Bước 4: Biến đổi mệnh đề từ cụm V-ing
Chúng ta có cụm “not feeling very well”. Để biến nó thành một mệnh đề, chúng ta cần:
– Tìm chủ ngữ: Ai là người không cảm thấy khỏe? Trong trường hợp này, rõ ràng là “Tom”. Vì “Tom” là ngôi thứ ba số ít, động từ sẽ chia theo ngôi này.
– Tìm động từ phù hợp: Động từ chính trong cụm là “feeling”. Vì “went to work” là thì quá khứ đơn, nên động từ trong mệnh đề nhượng bộ cũng nên ở thì quá khứ đơn để phù hợp với ngữ cảnh kể lại một sự việc đã xảy ra. Động từ “feel” ở thì quá khứ đơn là “felt”.
– Giữ nguyên phần còn lại của cụm từ: “not very well”.
Như vậy, chúng ta có mệnh đề là: “he did not feel very well”. (Ở đây, chúng ta dùng “did not feel” thay vì “felt” để giữ nguyên ý phủ định “not”).
Bước 5: Ghép lại câu với “although/though/even though”
Bây giờ, chúng ta chỉ việc ghép mệnh đề vừa biến đổi vào sau liên từ “although”, “though”, hoặc “even though”.
– Với “although”: Although he did not feel very well, Tom went to work.
– Với “though”: Though he did not feel very well, Tom went to work.
– Với “even though”: Even though he did not feel very well, Tom went to work.
Các em thấy không, cả ba cách này đều đúng và mang ý nghĩa tương tự. “Even though” mang sắc thái nhấn mạnh hơn một chút.
Bước 6: Lưu ý cách viết khác (nếu có)
Trong một số trường hợp, nếu chủ ngữ của hai mệnh đề giống nhau, chúng ta có thể dùng “although/though/even though” + to V. Tuy nhiên, trong ví dụ này, chúng ta không thể áp dụng vì “Tom” là chủ ngữ, còn “feeling” là một hành động mà “Tom” thực hiện, nhưng nó không đứng trực tiếp sau chủ ngữ để có thể rút gọn thành “to V”.
Bước 7: Kiểm tra lại
Các em hãy đọc lại các câu chúng ta vừa tạo ra.
“Although he did not feel very well, Tom went to work.”
“Though he did not feel very well, Tom went to work.”
“Even though he did not feel very well, Tom went to work.”
Ý nghĩa của các câu này là: “Mặc dù Tom không cảm thấy khỏe, anh ấy vẫn đi làm.” Điều này hoàn toàn khớp với ý nghĩa của câu gốc.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập số 4 rồi đấy các em. Các em nắm vững cách biến đổi này chưa nào? Hãy ghi nhớ cấu trúc và luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
Đáp án: Although / Even though Tom didn’t feel very well, he went to work.
Although / Even though + clause, clause
= In spite of / Despite + N/NP/Ving, clause
–> mặc dù
\(4,\) Although/ Even though/ Though Tom didn’t feel very well, he went to work.
– In spite of / Despite + V-ing/ N/ N phr/ the fact that+ clause, clause. : Mặc dù
= Although/ Even though/ Though + clause, clause
– Hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ-> Chia QKĐ
– QKĐ: S + V2/V- ed+ O