Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

chuyển sang câu bị động nhé mn 81. Have you sent the Christmas cards to your fam…

chuyển sang câu bị động nhé mn
81. Have you sent the Christmas cards to your fam…

chuyển sang câu bị động nhé mn
81. Have you sent the Christmas cards to your family?
82. The committee appointed Alice secretary for the meeting.
83. He hides the broken cup in the drawer.
84. They keep this room tidy all the time.
85. They all voted the party a great success.
86. We gave Ann some bananas and some flowers.
87. They moved the fridge into the living room.
88. She bought some cups of tea to the visitors in the next room.
89. They find the new project worthless.
90. The secretary didnt take the note to the manager.
91. Bill will invite Ann to the party.
92. I didnt write that letter.
93. Hundreds of people visit the White House everyday.
94. Everyone doesnt know this fact very well.
95. Do you wash the dishes everyday?
96. Shakespeare wrote that play.
97. Does Jackson give that lecture?
98. They will send you the money at the end of the month.
99. People speak Spanish in many countries.
100. The children often read stories in the evening.
Hỏi bởi: Hiền Tịnh
3 câu trả lời
▲ 7✔
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục bài tập chuyển câu bị động. Đây là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, đảm bảo các em hiểu rõ bản chất và cách áp dụng công thức nhé.

Trước khi bắt đầu, các em hãy nhớ lại công thức chung của câu bị động:

Chủ ngữ (bị động) + to be + Động từ ở dạng phân từ II (V3/ed) + (by + tân ngữ)

Động từ “to be” sẽ được chia theo thì của động từ trong câu gốc.

Chúng ta cùng bắt đầu với từng câu nhé!

—

81. Have you sent the Christmas cards to your family?

Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ trong câu gốc.
Chủ ngữ: you
Động từ: have sent (thì Hiện tại Hoàn thành)
Tân ngữ: the Christmas cards (cái gì được gửi?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The Christmas cards

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Hoàn thành, câu bị động sẽ dùng “have/has been + V3/ed”.
“The Christmas cards” là số nhiều, nên ta dùng “have been”.
Động từ “sent” đã ở dạng phân từ II rồi.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “you”, chúng ta có thể thêm “by you” hoặc bỏ đi vì không quan trọng.
Trong câu hỏi, chúng ta đặt trợ động từ “have/has” lên trước chủ ngữ.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Have the Christmas cards been sent to your family (by you)?

—

82. The committee appointed Alice secretary for the meeting.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: The committee
Động từ: appointed (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ: Alice (ai được bổ nhiệm?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: Alice

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“Alice” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “appointed” đã ở dạng phân từ II rồi.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “The committee”, ta thêm “by the committee”.
“secretary for the meeting” là một phần bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Alice was appointed secretary for the meeting by the committee.

—

83. He hides the broken cup in the drawer.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: He
Động từ: hides (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: the broken cup (cái gì được giấu?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The broken cup

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“The broken cup” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “hide” dạng phân từ II là “hidden”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “He”, ta đổi thành “by him”.
“in the drawer” là trạng ngữ chỉ nơi chốn, giữ nguyên vị trí hoặc đặt cuối câu.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The broken cup is hidden in the drawer by him.

—

84. They keep this room tidy all the time.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: They
Động từ: keep (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: this room (cái gì được giữ gìn?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: This room

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“This room” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “keep” dạng phân từ II là “kept”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “They”, ta đổi thành “by them” (hoặc bỏ đi vì không quan trọng).
“tidy” là tính từ bổ nghĩa cho tân ngữ. “all the time” là trạng ngữ chỉ thời gian.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
This room is kept tidy all the time (by them).

—

85. They all voted the party a great success.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple). Câu này hơi đặc biệt một chút.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: They
Động từ: voted (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ: the party (cái gì được bình chọn?)
“a great success” là một cụm bổ sung ý nghĩa cho tân ngữ.

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The party

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“The party” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “vote” dạng phân từ II là “voted”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “They”, ta đổi thành “by them”.
Cụm “a great success” sẽ đi sau tân ngữ “the party”.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The party was voted a great success by them.

—

86. We gave Ann some bananas and some flowers.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple). Câu này có hai tân ngữ.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: We
Động từ: gave (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ trực tiếp: some bananas and some flowers (cái gì được cho?)
Tân ngữ gián tiếp: Ann (ai được cho?)

Có hai cách để chuyển câu bị động với hai tân ngữ:

Cách 1: Lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ.
Chủ ngữ mới: Some bananas and some flowers
Chia động từ: “were given” (vì “some bananas and some flowers” là số nhiều, thì Quá khứ Đơn)
Thêm “by + tân ngữ”: by us
Thêm tân ngữ gián tiếp: to Ann

Hoàn thành câu bị động (Cách 1): Some bananas and some flowers were given to Ann by us.

Cách 2: Lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ.
Chủ ngữ mới: Ann
Chia động từ: “was given” (vì “Ann” là số ít, thì Quá khứ Đơn)
Thêm “by + tân ngữ”: by us
Thêm tân ngữ trực tiếp: some bananas and some flowers

Hoàn thành câu bị động (Cách 2): Ann was given some bananas and some flowers by us.

Cả hai cách đều đúng. Thông thường, ta hay ưu tiên đưa tân ngữ chỉ người (tân ngữ gián tiếp) lên làm chủ ngữ.

—

87. They moved the fridge into the living room.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: They
Động từ: moved (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ: the fridge (cái gì được di chuyển?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The fridge

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“The fridge” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “move” dạng phân từ II là “moved”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “They”, ta đổi thành “by them”.
“into the living room” là trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The fridge was moved into the living room by them.

—

88. She bought some cups of tea to the visitors in the next room.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: She
Động từ: bought (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ: some cups of tea (cái gì được mua?)
“to the visitors in the next room” là cụm chỉ đối tượng nhận.

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: Some cups of tea

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“Some cups of tea” là số nhiều, nên ta dùng “were”.
Động từ “buy” dạng phân từ II là “bought”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “She”, ta đổi thành “by her”.
“to the visitors in the next room” là phần bổ sung ý nghĩa.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Some cups of tea were bought for the visitors in the next room by her.
(Lưu ý: Trong trường hợp này, “bought for” nghe tự nhiên hơn “bought to” khi đưa người nhận vào câu bị động.)

—

89. They find the new project worthless.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: They
Động từ: find (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: the new project (cái gì được tìm thấy?)
“worthless” là tính từ mô tả cái gì đó.

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The new project

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“The new project” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “find” dạng phân từ II là “found”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “They”, ta đổi thành “by them” (hoặc bỏ đi).
Tính từ “worthless” sẽ đi sau động từ bị động.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The new project is found worthless (by them).

—

90. The secretary didnt take the note to the manager.

Đây là câu phủ định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: The secretary
Động từ: didn’t take (thì Quá khứ Đơn, dạng phủ định)
Tân ngữ: the note (cái gì không được mang đi?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The note

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“The note” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “take” dạng phân từ II là “taken”.
Vì câu gốc là phủ định, câu bị động cũng sẽ ở dạng phủ định: “wasn’t taken”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “The secretary”, ta thêm “by the secretary”.
“to the manager” là phần bổ sung ý nghĩa.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The note wasn’t taken to the manager by the secretary.

—

91. Bill will invite Ann to the party.

Đây là câu khẳng định ở thì Tương lai Đơn (Future Simple) với “will”.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: Bill
Động từ: will invite (thì Tương lai Đơn)
Tân ngữ: Ann (ai sẽ được mời?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: Ann

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Tương lai Đơn với “will”, câu bị động sẽ dùng “will be + V3/ed”.
Động từ “invite” dạng phân từ II là “invited”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “Bill”, ta thêm “by Bill”.
“to the party” là phần bổ sung ý nghĩa.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Ann will be invited to the party by Bill.

—

92. I didnt write that letter.

Đây là câu phủ định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: I
Động từ: didn’t write (thì Quá khứ Đơn, dạng phủ định)
Tân ngữ: that letter (cái gì không được viết?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: That letter

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“That letter” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “write” dạng phân từ II là “written”.
Vì câu gốc là phủ định, câu bị động cũng sẽ ở dạng phủ định: “wasn’t written”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “I”, ta đổi thành “by me”.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
That letter wasn’t written by me.

—

93. Hundreds of people visit the White House everyday.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: Hundreds of people
Động từ: visit (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: the White House (cái gì được thăm?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The White House

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“The White House” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “visit” dạng phân từ II là “visited”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “Hundreds of people”. Chúng ta có thể bỏ đi vì nó là một nhóm người chung chung, hoặc viết là “by hundreds of people”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, việc bỏ đi “by…” là phổ biến hơn vì không nhấn mạnh ai là người thăm.
“everyday” là trạng ngữ chỉ thời gian.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
The White House is visited everyday (by hundreds of people).

—

94. Everyone doesnt know this fact very well.

Đây là câu phủ định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: Everyone
Động từ: doesnt know (thì Hiện tại Đơn, dạng phủ định)
Tân ngữ: this fact (cái gì không được biết đến?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: This fact

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“This fact” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “know” dạng phân từ II là “known”.
Vì câu gốc là phủ định, câu bị động cũng sẽ ở dạng phủ định: “is not known” (hoặc “isn’t known”).

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “Everyone”. Trong câu bị động, chúng ta thường bỏ “by everyone” hoặc “by somebody” vì nó quá chung chung.
“very well” là trạng ngữ chỉ cách thức.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
This fact is not known very well (by everyone).

—

95. Do you wash the dishes everyday?

Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: you
Động từ: wash (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: the dishes (cái gì được rửa?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: The dishes

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“The dishes” là số nhiều, nên ta dùng “are”.
Động từ “wash” dạng phân từ II là “washed”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “you”, ta có thể thêm “by you” hoặc bỏ đi.
Vì đây là câu hỏi, ta đặt trợ động từ “are” lên trước chủ ngữ. “everyday” là trạng ngữ chỉ thời gian.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Are the dishes washed everyday (by you)?

—

96. Shakespeare wrote that play.

Đây là câu khẳng định ở thì Quá khứ Đơn (Past Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: Shakespeare
Động từ: wrote (thì Quá khứ Đơn)
Tân ngữ: that play (cái gì được viết?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: That play

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Quá khứ Đơn, câu bị động sẽ dùng “was/were + V3/ed”.
“That play” là số ít, nên ta dùng “was”.
Động từ “write” dạng phân từ II là “written”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “Shakespeare”, ta thêm “by Shakespeare”.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
That play was written by Shakespeare.

—

97. Does Jackson give that lecture?

Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: Jackson
Động từ: give (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: that lecture (cái gì được giảng?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: That lecture

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“That lecture” là số ít, nên ta dùng “is”.
Động từ “give” dạng phân từ II là “given”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “Jackson”, ta có thể thêm “by Jackson”.
Vì đây là câu hỏi, ta đặt trợ động từ “is” lên trước chủ ngữ.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Is that lecture given (by Jackson)?

—

98. They will send you the money at the end of the month.

Đây là câu khẳng định ở thì Tương lai Đơn (Future Simple) với “will”. Câu này có hai tân ngữ.
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: They
Động từ: will send (thì Tương lai Đơn)
Tân ngữ trực tiếp: the money (cái gì sẽ được gửi?)
Tân ngữ gián tiếp: you (ai sẽ được gửi?)

Có hai cách để chuyển câu bị động với hai tân ngữ:

Cách 1: Lấy tân ngữ trực tiếp làm chủ ngữ.
Chủ ngữ mới: The money
Chia động từ: “will be sent” (vì là Tương lai Đơn bị động)
Thêm “by + tân ngữ”: by them
Thêm tân ngữ gián tiếp: to you

Hoàn thành câu bị động (Cách 1): The money will be sent to you at the end of the month by them.

Cách 2: Lấy tân ngữ gián tiếp làm chủ ngữ.
Chủ ngữ mới: You
Chia động từ: “will be sent” (vì là Tương lai Đơn bị động)
Thêm “by + tân ngữ”: by them
Thêm tân ngữ trực tiếp: the money

Hoàn thành câu bị động (Cách 2): You will be sent the money at the end of the month by them.

Cả hai cách đều đúng.

—

99. People speak Spanish in many countries.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: People
Động từ: speak (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: Spanish (cái gì được nói?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: Spanish

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“Spanish” là danh từ không đếm được (ngôn ngữ), nên ta dùng “is”.
Động từ “speak” dạng phân từ II là “spoken”.

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “People”. Chúng ta thường bỏ đi vì nó là chung chung.
“in many countries” là trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Spanish is spoken in many countries (by people).

—

100. The children often read stories in the evening.

Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn (Present Simple).
Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ.
Chủ ngữ: The children
Động từ: read (thì Hiện tại Đơn)
Tân ngữ: stories (cái gì được đọc?)

Bước 2: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Chủ ngữ mới: Stories

Bước 3: Chia động từ “to be” và động từ chính ở dạng phân từ II.
Vì câu gốc là thì Hiện tại Đơn, câu bị động sẽ dùng “am/is/are + V3/ed”.
“Stories” là số nhiều, nên ta dùng “are”.
Động từ “read” dạng phân từ II vẫn là “read” (phát âm khác: /red/).

Bước 4: Thêm “by + tân ngữ” (nếu cần).
Tân ngữ của câu gốc là “The children”. Chúng ta có thể thêm “by the children” hoặc bỏ đi tùy vào ý muốn nhấn mạnh. Thông thường, nếu đối tượng hành động là rõ ràng và không quá quan trọng, ta có thể bỏ đi. Tuy nhiên, ở đây “children” có thể được giữ lại.
“often” là trạng ngữ chỉ tần suất, “in the evening” là trạng ngữ chỉ thời gian.

Bước 5: Hoàn thành câu bị động.
Stories are often read in the evening by the children.
(Hoặc: Stories are often read in the evening.)

—

Các em thấy đó, việc chuyển sang câu bị động không quá khó khăn nếu chúng ta nắm vững công thức và cách xác định các yếu tố trong câu. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

\(color[aqua][Answer :]\)

\(81.\) Have the Christmas cards been sent to your family by you \(?\)

\(82.\) Alice was appointed secretary for the meeting by the committee.

\(83.\) The broken cup is hidden in the drawer by him.

\(84.\) This room is kept tidy all the time by them.

\(85.\) The party was voted a great success by all of them.

\(86.\) Ann was given some bananas and some flowers by us.

\(87.\) The fridge was moved into the living room by them.

\(88.\) Some cups of tea were bought to the visitors in the next room by her.

\(89.\) The new project is found worthless by them.

\(90.\) The note wasn’t taken to the manager by the secretary.

\(91.\) Ann will be invited to the party by Bill.

\(92.\) That letter wasn’t written by me.

\(93.\) The White House is visited by hundreds of people every day.

\(94.\) This fact isn’t known very well by everyone.

\(95.\) Are the dishes washed every day by you \(?\)

\(96.\) That play was written by Shakespeare.

\(97.\) Is that lecture given by Jackson \(?\)

\(98.\) The money will be sent to you at the end of the month.

\(99.\) Spanish is spoken in many countries.

\(100.\) Stories are often read in the evening by the children.

Explain :

\(81.\)

\(-\) Cấu trúc câu bị động thì HTHT :

\(->\) Have/Has \(+\) S \(+\) V(PIII) \(+\) O\(?\)

\(@\) Lưu ý :

\(->\) He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được \(+\) has \(+\) V\(3\)

\(->\) I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều \(+\) have \(+\) V3

\(-\) Cards \(->\) Danh từ số nhiều \(->\) Dùng have

\(82.\) 

\(-\) Cấu trúc câu bị động thì QKĐ

\(->\) S \(+\) was/were \(+\) V3/ed \(+\) ( by \(+\) O )

\(@\) Lưu ý :

\(->\) I/ He/ She/ It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được \(+\) was \(+\) V3/ed

\(->\) We/ You/ They/ Danh từ số nhiều \(+\) were \(+\) V3/ed

\(-\) Alice \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was 

\(83.\)

\(-\) Cấu trúc câu bị động thì HTĐ :

\(->\) S \(+\) am/is/are \(+\) V\(3\)/ed \(+\) ( by \(+\) O )

\(@\) Lưu ý :

\(->\) I \(+\) am

\(->\) He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được \(+\) is

\(->\) You/ We/ They/ Danh từ số nhiều \(+\) are

\(-\) Cup \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(84.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Room \(->\) Danh từ số nhiều \(->\) Dùng is

\(85.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Party \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was 

\(86.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Ann \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was 

\(87.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Fridge \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was 

\(88.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Cups \(->\) Danh từ số nhiều \(->\) dùng were

\(89.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Project \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(90.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Note \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was

\(91.\)

\(-\) Cấu trúc câu bị động thì TLĐ :

\(->\) S \(+\) will \(+\) be \(+\) V\(3\)/ed

\(92.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Letter \(->\) Danh từ số ít \(->\) dùng was

\(93.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) The White House \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(94.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Fact \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(95.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Dishes \(->\) Danh từ số nhiều \(->\) Dùng Are

\(96.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(82\) 

\(-\) Play \(->\) Số ít \(->\) dùng was 

\(97.\)

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Lecture \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(98.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(91\) 

\(99.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\) 

\(-\) Spanish \(->\) Danh từ số ít \(->\) Dùng is

\(100.\) 

\(-\) Cấu trúc và lưu ý tương tự như câu \(83\)

\(-\) Stories \(->\) Danh từ số nhiều \(->\) Dùng Are

\(chucbanhoctot\)

\(color{cyan}{#anhngocha2007}\)

Trả lời bởi: Ngọc Hà
▲ 1

\(81.\) Have the Christmas cards been sent to your family ?

\(82.\) Alice was appointed secretary for the meeting.

\(83.\) The broken cup is hidden in the drawer.

\(84.\) This room is kept tidy all the time.

\(85.\) The party was voted a great success.

\(86.\) Ann was given some bananas and some flowers.

\(87.\) The fridge was moved into the living room.

\(88.\) Some cups of tea were brought to the visitors in the next room.

\(89.\) The new project is found worthless.

\(90.\) The note wasn’t taken to the manager.

\(91.\) Ann will be invited to the party by Bill.

\(92.\) That letter wasn’t written.

\(93.\) The White House is visited by hundreds of people.

\(94.\) You will be sent the money at the end of the month.

\(95.\) Are the dishes washed every day?

\(96.\) That play was written by Shakespear.

\(97.\) Is that lecture given by Jackson?

\(98.\) You will be sent money at the end of the month.

\(99.\) Spanish is spoken in many countries.

\(100.\) Stories are often read by the children in the evening.

\(———-\)

\(-\) Các công thức bị động

\(+\) Bị động HTĐ: S \(+\) am/is/are \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động HTTD: S \(+\) am/is/are \(+\) being \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động HTHT: S \(+\) have/has \(+\) been \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động QKĐ: S \(+\) was/were \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động QKTD: S \(+\) was/were \(+\) being \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động QKHT: S \(+\) had \(+\) been \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động TLĐ: S \(+\) will \(+\) be \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động TLHT: S \(+\) will \(+\) have \(+\) been \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động động từ khuyết thiếu: S \(+\) ĐTKT \(+\) be \(+\) V3/ed

\(-\) Ngoài ra:

\(+\) Bị động quá khứ hoàn thành tiếp diễn: S \(+\) had been being \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động hiện tại hoàn thành tiếp diễn: S \(+\) have/ has been being \(+\) V3/ed

\(+\) Bị động tương lai hoàn thành tiếp diễn: S \(+\) will have been being \(+\) V3/ed

Trả lời bởi: Nguyễn Thu

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo