Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Có thể phân biệt SO2 và SO3 bằng BaCl2 hoặc Ba(OH)2 hay không ?

Có thể phân biệt SO2 và SO3 bằng BaCl2 hoặc Ba(OH)2 hay không ?

Có thể phân biệt SO2 và SO3 bằng BaCl2 hoặc Ba(OH)2 hay không ?
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau phân tích một bài tập hóa học thú vị liên quan đến hai oxit của lưu huỳnh: SO2 và SO3. Câu hỏi đặt ra là liệu chúng ta có thể phân biệt hai chất khí này bằng BaCl2 hoặc Ba(OH)2 hay không? Chúng ta cùng đi vào chi tiết nhé!

Bước 1: Phân tích yêu cầu của đề bài.
Đề bài yêu cầu xác định khả năng phân biệt hai chất khí SO2 và SO3 bằng cách sử dụng hai hóa chất là BaCl2 (bari clorua) và Ba(OH)2 (bari hidroxit).

Bước 2: Xem xét tính chất hóa học của SO2 và SO3.
Chúng ta cần nhớ lại kiến thức về oxit axit. Cả SO2 và SO3 đều là oxit axit, nhưng chúng có những tính chất hóa học khác nhau khi tác dụng với nước và bazơ.
SO2 là một oxit axit yếu hơn SO3. Khi tan trong nước, SO2 tạo thành axit sunfurơ (H2SO3).
SO3 là một oxit axit mạnh. Khi tan trong nước, SO3 tạo thành axit sunfuric (H2SO4).

Bước 3: Xét khả năng phản ứng với BaCl2.
BaCl2 là một muối. Theo nguyên tắc nhận biết ion, để nhận biết một chất khí, chúng ta thường cho nó tác dụng với một dung dịch.
– SO2 khi đi vào dung dịch BaCl2 sẽ không phản ứng trực tiếp với BaCl2. SO2 chỉ phản ứng với nước tạo thành H2SO3, và H2SO3 có thể phản ứng với BaCl2 tạo thành kết tủa BaSO3 nếu có mặt của chất oxy hóa mạnh, nhưng bản thân SO2 và BaCl2 không phản ứng.
– SO3 khi đi vào dung dịch BaCl2 sẽ nhanh chóng phản ứng với nước có sẵn trong dung dịch BaCl2 tạo thành axit sunfuric (H2SO4). Axit sunfuric H2SO4 có thể phản ứng với BaCl2 tạo thành kết tủa bari sunfat (BaSO4), nhưng phản ứng này không xảy ra theo kiểu nhận biết thông thường vì BaCl2 không phải là chất lưỡng tính hay có tính oxi hóa mạnh để phản ứng trực tiếp. Điều quan trọng hơn là H2SO4 tạo ra sẽ không tạo kết tủa với BaCl2 mà sẽ phản ứng với nước.
Do đó, BaCl2 không phải là thuốc thử thích hợp để phân biệt SO2 và SO3.

Bước 4: Xét khả năng phản ứng với Ba(OH)2.
Ba(OH)2 là một bazơ mạnh. Chúng ta sẽ xem xét phản ứng của SO2 và SO3 với dung dịch Ba(OH)2.
– Khi cho khí SO2 sục vào dung dịch Ba(OH)2:
SO2 tác dụng với Ba(OH)2 theo phương trình:
SO2 + Ba(OH)2 → BaSO3↓ + H2O
Phản ứng này tạo ra kết tủa bari sunfit màu trắng.

– Khi cho khí SO3 sục vào dung dịch Ba(OH)2:
SO3 tác dụng với Ba(OH)2 theo phương trình:
SO3 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + H2O
Phản ứng này tạo ra kết tủa bari sunfat màu trắng.

Bước 5: Đánh giá kết quả và đưa ra kết luận.
Chúng ta thấy rằng, khi cho cả SO2 và SO3 sục vào dung dịch Ba(OH)2, cả hai khí đều tạo ra kết tủa. Tuy nhiên, có một điểm khác biệt quan trọng mà chúng ta cần lưu ý.
– Kết tủa BaSO3 (bari sunfit) có thể tan trong dung dịch axit mạnh hoặc bị oxi hóa.
– Kết tủa BaSO4 (bari sunfat) là một kết tủa rất bền, không tan trong axit mạnh.

Để phân biệt rõ hơn, chúng ta có thể thêm một bước kiểm tra sau khi thấy có kết tủa.
Nếu ta cho thêm axit vào dung dịch có kết tủa:
– Kết tủa BaSO3 sẽ tan trong dung dịch axit mạnh (ví dụ: HCl).
SO3^2- + 2H+ → H2O + SO2↑
– Kết tủa BaSO4 sẽ không tan trong dung dịch axit mạnh.

Tuy nhiên, nếu chỉ xét phản ứng ban đầu khi sục khí vào dung dịch Ba(OH)2, cả hai đều tạo kết tủa. Liệu có sự khác biệt nào khác không?
Chúng ta cần xem xét tỉ lệ mol giữa khí và dung dịch bazơ.
– Với SO2:
Nếu tỉ lệ mol SO2 : Ba(OH)2 là 1:1, ta thu được BaSO3.
SO2 + Ba(OH)2 → BaSO3↓ + H2O
Nếu tỉ lệ mol SO2 : Ba(OH)2 lớn hơn 1:1 (dư SO2), thì BaSO3 có thể phản ứng tiếp với SO2 và nước để tạo thành muối axit tan:
SO3^2- + SO2 + H2O → 2HSO3^-
Hoặc viết gọn: BaSO3 + SO2 + H2O → Ba(HSO3)2 (bari hidrosunfit, là muối tan).
– Với SO3:
SO3 phản ứng với Ba(OH)2 tạo ra BaSO4.
SO3 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + H2O
Ngay cả khi dư SO3, SO3 sẽ tạo với nước thành H2SO4, và H2SO4 sẽ phản ứng với BaSO4 để tạo muối tan Ba(HSO4)2. Tuy nhiên, SO3 tan trong nước tạo H2SO4 rất mạnh, và H2SO4 sẽ phản ứng với Ba(OH)2 dư tạo thành BaSO4 và nước. Trong trường hợp SO3 dư, nó sẽ phản ứng với Ba(OH)2 tạo kết tủa BaSO4. Nếu Ba(OH)2 hết, SO3 tạo H2SO4. H2SO4 sẽ phản ứng với BaSO4 kết tủa, nhưng điều này ít xảy ra hơn so với SO2.

Do đó, trong điều kiện thông thường, việc tạo kết tủa khi sục SO2 hoặc SO3 vào dung dịch Ba(OH)2 ban đầu sẽ khó phân biệt nếu chỉ dựa vào việc “có kết tủa” hay “không có kết tủa”. Tuy nhiên, sự khác biệt về tính chất của kết tủa (BaSO3 tan trong axit, BaSO4 không tan) sẽ là chìa khóa.

Quan trọng nhất là, chúng ta đang xét khả năng phân biệt SO2 và SO3.
Khi sục SO2 vào dung dịch Ba(OH)2, có thể thu được kết tủa BaSO3 hoặc muối tan Ba(HSO3)2 tùy thuộc vào tỉ lệ mol.
Khi sục SO3 vào dung dịch Ba(OH)2, chắc chắn thu được kết tủa BaSO4 (trừ trường hợp Ba(OH)2 thiếu hụt nghiêm trọng).

Vậy, câu trả lời là:
Có thể phân biệt SO2 và SO3 bằng Ba(OH)2.
Lý do:
– Khi sục khí SO2 vào dung dịch Ba(OH)2, tùy theo tỉ lệ mol, có thể thu được kết tủa BaSO3 hoặc muối tan Ba(HSO3)2. Nếu tỉ lệ mol SO2 : Ba(OH)2 nhỏ hơn hoặc bằng 1:1, ta thu được kết tủa BaSO3. Nếu tỉ lệ mol SO2 : Ba(OH)2 lớn hơn 1:1, kết tủa BaSO3 sẽ tiếp tục phản ứng tạo muối tan Ba(HSO3)2.
– Khi sục khí SO3 vào dung dịch Ba(OH)2, ta thu được kết tủa BaSO4 không tan.

Do đó, nếu ta dùng dung dịch Ba(OH)2 với tỉ lệ mol xác định, ví dụ tỉ lệ mol Ba(OH)2 là dư so với cả SO2 và SO3, thì:
– Với SO2: Nếu dư Ba(OH)2, ta sẽ thu được kết tủa BaSO3.
SO2 + Ba(OH)2 → BaSO3↓ + H2O
– Với SO3: Nếu dư Ba(OH)2, ta sẽ thu được kết tủa BaSO4.
SO3 + Ba(OH)2 → BaSO4↓ + H2O

Sự khác biệt nằm ở bản chất của kết tủa: BaSO3 có thể tan trong axit mạnh, còn BaSO4 thì không. Tuy nhiên, câu hỏi chỉ hỏi “phân biệt” bằng thuốc thử, mà không nói rõ thêm các bước kiểm tra sau đó.

Nếu hiểu “phân biệt” là chỉ cần quan sát sự thay đổi khi cho thuốc thử vào, thì việc cả hai đều tạo kết tủa với Ba(OH)2 sẽ gây khó khăn. Nhưng nếu xem xét đến các sản phẩm tạo thành và tính chất của chúng, thì Ba(OH)2 là thuốc thử có thể dùng để phân biệt.

Về BaCl2: Không thể dùng BaCl2 để phân biệt SO2 và SO3 vì SO2 và SO3 không phản ứng trực tiếp với BaCl2 trong điều kiện thường để tạo ra dấu hiệu nhận biết rõ ràng.

Kết luận cuối cùng:
Có thể phân biệt SO2 và SO3 bằng Ba(OH)2.
Không thể phân biệt SO2 và SO3 bằng BaCl2.

Giải thích ngắn gọn:
Ba(OH)2 là một bazơ mạnh, có thể phản ứng với cả hai oxit axit SO2 và SO3 tạo thành muối không tan (bari sunfit BaSO3 với SO2 và bari sunfat BaSO4 với SO3). Sự khác biệt về tính chất của hai muối này (BaSO3 tan trong axit, BaSO4 không tan) cho phép ta phân biệt chúng. BaCl2 không phản ứng với SO2 hoặc SO3 theo cách tạo ra dấu hiệu nhận biết rõ ràng.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

 với bacl2

– sục các khí trên vào dd bacl2

+nếu có kết tủa là so3

so3+h2o+bacl2–>baso4+2hcl

+nếu không có kết tủa là so2

với ba(oh)2

– sục lượng dư các khí trên vào dung dịch ba(oh)2

+ nếu sau phản ứng không có kết tủa là so2 ( do kết tủa baso3 bị hòa ta bởi so2 dư)

ba(oh)2+so2—>baso3+h2o

baso3+h2o+so2—>ba(hso3)2

+nếu có kết tủa là so3

so3 +h2o—>baso4+h2o

Trả lời bởi:
▲ 0

\(Ba(OH)_2\) không thể nhận biết được \(SO_2;SO_3\) (vì cả 2 đều tạo kết tủa)  nhưng \(BaCl_2\) lại có thể 

Cho 2 chất vào \(BaCl_2\); chất nào tạo kết tủa trắng là \(SO_3\); còn \(SO_2\) thì không có hiện tượng gì

\(BaC{l_2} + S{O_3} + {H_2}O\xrightarrow{{}}BaS{O_4} + 2HCl\)

Kết tủa trắng là \(BaSO_4\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo