coal, oil, natural gas is _________ sources. (new)
Bài tập của chúng ta là điền một từ thích hợp vào chỗ trống trong câu sau:
coal, oil, natural gas is _________ sources. (new)
Bước 1: Phân tích câu
Đầu tiên, chúng ta hãy xem xét các từ và cụm từ đã cho trong câu.
– “coal, oil, natural gas”: Đây là tên của ba nguồn năng lượng. Trong Tiếng Việt, chúng ta gọi là than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên.
– “is”: Đây là động từ “to be” chia ở ngôi thứ ba số ít. Trong trường hợp này, chủ ngữ là “coal, oil, natural gas” có thể được xem như một nhóm, hoặc chúng ta đang nói về các loại nguồn này nói chung.
– “_________ sources”: Chỗ trống này cần được điền một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “sources” (nguồn).
– “(new)”: Từ trong ngoặc đơn “new” là gợi ý về từ mà chúng ta cần sử dụng.
Bước 2: Xác định loại từ cần điền
Trong câu, chỗ trống đứng trước danh từ “sources” và cần một từ để mô tả loại nguồn năng lượng này. Do đó, chúng ta cần một tính từ.
Bước 3: Xem xét từ gợi ý “(new)”
Từ gợi ý là “new”. Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét xem “new” có phù hợp ở dạng nguyên thể hay cần được biến đổi để phù hợp với ngữ cảnh.
Trong ngữ cảnh của các nguồn năng lượng như than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên, chúng ta thường phân loại chúng dựa trên sự tái tạo của chúng.
Có hai loại nguồn năng lượng chính:
– Nguồn năng lượng tái tạo (renewable energy sources): Là những nguồn có thể được bổ sung một cách tự nhiên trong một khoảng thời gian tương đối ngắn, ví dụ như năng lượng mặt trời, năng lượng gió, thủy điện.
– Nguồn năng lượng không tái tạo (non-renewable energy sources): Là những nguồn tồn tại trong tự nhiên với số lượng hạn chế và sẽ cạn kiệt nếu sử dụng quá nhanh, không thể bổ sung lại trong thời gian ngắn. Than đá, dầu mỏ, khí tự nhiên thuộc loại này.
Bước 4: Tìm từ đối nghĩa hoặc phù hợp với ngữ cảnh
Từ “new” có nghĩa là “mới”. Tuy nhiên, than đá, dầu mỏ và khí tự nhiên không phải là những nguồn năng lượng “mới” theo nghĩa chúng vừa được phát hiện hay mới được tạo ra. Chúng là những nguồn năng lượng đã có từ rất lâu trong lòng đất.
Thay vào đó, chúng ta cần một tính từ để mô tả bản chất của các nguồn năng lượng này là không thể tái tạo. Từ có nghĩa là “không thể tái tạo” trong Tiếng Anh là “non-renewable”.
Bước 5: Điền từ vào chỗ trống và kiểm tra lại
Chúng ta sẽ điền “non-renewable” vào chỗ trống. Câu hoàn chỉnh sẽ là:
coal, oil, natural gas is non-renewable sources.
Tuy nhiên, có một điểm ngữ pháp cần lưu ý nhỏ. Khi chúng ta liệt kê nhiều danh từ như “coal, oil, natural gas”, chủ ngữ thường được coi là số nhiều. Vì vậy, động từ “is” nên được chia thành “are”. Nhưng yêu cầu của bài tập là điền vào chỗ trống, và chúng ta sẽ giữ nguyên cấu trúc câu đề bài cho.
Nếu chúng ta tập trung vào việc điền từ theo yêu cầu của bài tập gốc, thì “non-renewable” là từ phù hợp nhất để mô tả “coal, oil, natural gas” trong mối quan hệ với “sources” và dựa trên kiến thức về các loại nguồn năng lượng.
Vậy, đáp án của chúng ta là: coal, oil, natural gas is non-renewable sources.
Các em hiểu bài chưa nào? Nếu có gì thắc mắc, cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
Đáp án:
\(->\) Coal, oil, and natural gas are non-renewable sources.
Giải thích:
\(->\) “Non-renewable” nghĩa là không thể tái tạo được. “New” không phù hợp trong ngữ cảnh này.
Chúc cou học tốt nha!
@prophuc
⇒ non-renewable
– adj + N
– non-renewable (adj): không tái tạo