Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Viết phương trình điều chế cao su isopren từ ch4

Viết phương trình điều chế cao su isopren từ ch4

Viết

phương trình điều chế cao su isopren từ ch4

Hỏi bởi: Nguyễn Ngọc Tâm
2 câu trả lời
▲ 1
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu cách điều chế cao su isopren từ metan (CH4), một bài tập rất hay và thường gặp trong chương trình Hóa học lớp 12.

Để điều chế cao su isopren (còn gọi là poliisopren), trước hết chúng ta cần tổng hợp được monome isopren.

Bước 1: Nhiệt phân metan (CH4) để tạo axetilen (C2H2)
Metan là một ankan có công thức hóa học là CH4. Ở nhiệt độ rất cao (khoảng 1500 độ C), metan bị phân hủy nhiệt tạo ra axetilen và hiđro. Phản ứng này cần có xúc tác là platin hoặc niken để làm giảm nhiệt độ.

Phương trình phản ứng:
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

Bước 2: Trùng hợp axetilen (C2H2) để tạo benzen (C6H6)
Axetilen là một ankin có công thức hóa học là C2H2. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao (khoảng 600 độ C) và xúc tác là than hoạt tính hoặc muối của niken, ba phân tử axetilen có thể tham gia phản ứng cộng hợp vòng để tạo thành một phân tử benzen.

Phương trình phản ứng:
3C2H2 — (600 độ C, xúc tác) —> C6H6

Bước 3: Tách nhóm metyl ra khỏi toluen (C7H8) để tạo benzen (C6H6)
Ở đây chúng ta có một chút nhầm lẫn. Để đi từ benzen (C6H6) sang isopren, chúng ta cần thực hiện một số bước trung gian khác. Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu điều chế cao su isopren từ CH4, thì các bước ban đầu là đúng.

Giả sử chúng ta đã có benzen (C6H6). Bây giờ chúng ta sẽ đi từ benzen để tạo ra isopren.

Bước 3 (điều chỉnh): Oxi hóa vòng benzen để tạo axit benzoic (C7H6O2)
Benzen tác dụng với oxi trong điều kiện thích hợp có thể tạo ra axit benzoic. Tuy nhiên, cách này không phổ biến để điều chế isopren.

Chúng ta hãy quay lại từ axetilen để có một con đường khác hiệu quả hơn.

(Con đường khác) Bước 2 (điều chỉnh): Cộng H2 vào axetilen để tạo etilen (C2H4)
Axetilen có thể cộng H2 với xúc tác thích hợp (ví dụ: Pd/Pb(NO3)2) để tạo thành etilen.

Phương trình phản ứng:
C2H2 + H2 — (Pd/Pb(NO3)2) —> C2H4

(Con đường khác) Bước 3: Đime hóa etilen để tạo but-1-en và but-2-en
Đây cũng không phải là con đường trực tiếp để tạo isopren.

Chúng ta quay lại với con đường ban đầu và tìm cách tạo ra isopren.

Phương pháp thực tế để điều chế isopren từ CH4
Phương pháp phổ biến nhất để điều chế isopren (2-metylbut-1,3-đien) từ các nguyên liệu hydrocarbon nhỏ thường bắt đầu từ các nguồn khác như khí cracking hoặc chưng cất dầu mỏ. Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào CH4 và các phản ứng hóa học cơ bản, chúng ta có thể hình dung một con đường phức tạp hơn.

Hãy xem xét cách khác, dựa trên việc tạo ra các dẫn xuất của butan hoặc buten.

Một con đường khác dựa trên nguồn nguyên liệu CH4
1. Nhiệt phân CH4 thành axetilen (C2H2):
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

2. Tổng hợp buta-1,3-đien từ axetilen:
Đây là một quá trình phức tạp hơn, liên quan đến việc dimer hóa axetilen và sau đó hiđro hóa chọn lọc. Một cách khác là từ butan. Tuy nhiên, đề bài chỉ cho CH4.

Một phương pháp quan trọng để sản xuất buta-1,3-đien là từ butan. Nếu chúng ta có thể chuyển đổi CH4 thành butan, thì sẽ có con đường. Tuy nhiên, việc ghép nối 4 phân tử CH4 để tạo butan là không thực tế trong một vài bước.

Chúng ta sẽ đi theo con đường điều chế isopren phổ biến hơn từ các nguyên liệu sẵn có, và từ đó suy ra cách điều chế “từ CH4” nếu có thể.

Điều chế isopren từ các hợp chất C4
Isopren có công thức là CH2=C(CH3)-CH=CH2.

Nếu chúng ta có buta-1,3-đien (CH2=CH-CH=CH2), chúng ta có thể thêm nhóm metyl vào vị trí C2.
Hoặc nếu chúng ta có but-2-en, chúng ta có thể thực hiện các bước để tạo isopren.

Quay lại với đề bài: Điều chế cao su isopren từ CH4.
Điều này có nghĩa là chúng ta cần tạo ra monome isopren từ CH4.

Bước 1: Nhiệt phân CH4 để tạo axetilen (C2H2)
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

Bước 2: Hidrat hóa axetilen tạo axetanđehit
C2H2 + H2O — (H2SO4, HgSO4) —> CH3CHO (axetanđehit)

Bước 3: Phản ứng ngưng tụ aldol giữa hai phân tử axetanđehit
2CH3CHO — (NaOH loãng) —> CH3CH(OH)CH2CHO (3-hiđroxybutanal)

Bước 4: Tách nước từ 3-hiđroxybutanal để tạo but-2-enal
CH3CH(OH)CH2CHO — (t^0) —> CH3CH=CHCHO + H2O (but-2-enal)

Bước 5: Hiđro hóa but-2-enal tạo but-2-en-1-ol
CH3CH=CHCHO + H2 — (xúc tác Ni) —> CH3CH=CHCH2OH (but-2-en-1-ol)

Bước 6: Tách nước để tạo buta-1,3-đien
CH3CH=CHCH2OH — (t^0, xúc tác Al2O3) —> CH2=CH-CH=CH2 + H2O (buta-1,3-đien)

Bước 7: Oxi hóa buta-1,3-đien và sau đó phản ứng với CH3OH?
Con đường này cũng chưa trực tiếp tạo ra isopren.

Con đường ngắn nhất và phổ biến nhất (thường học trong sách giáo khoa) cho điều chế isopren
Thường isopren được điều chế từ các nguyên liệu C4. Tuy nhiên, nếu bắt buộc từ CH4, thì chúng ta cần có các phản ứng ghép mạch.

Hãy xem xét một cách khác để tạo ra cấu trúc của isopren từ các đoạn nhỏ hơn.
Isopren: CH2=C(CH3)-CH=CH2

Chúng ta cần tạo ra 4 nguyên tử cacbon và 1 nhóm metyl.

Phương pháp dựa trên Axeton và Axetilen (không trực tiếp từ CH4 theo các bước đơn giản)
Nếu chúng ta có axeton (CH3COCH3) và axetilen (C2H2), chúng ta có thể điều chế isopren:
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác) —> CH2=C(CH3)-CH2-C≡CH (không đúng)

Phương pháp Điken từ CH4 (khó thực hiện trong chương trình phổ thông)
Một cách để tạo ra các hợp chất C4 từ CH4 là thông qua các phản ứng cracking hoặc reforming. Tuy nhiên, chúng ta cần các phản ứng hóa học cụ thể.

Quay lại với các phản ứng đã học:
– Nhiệt phân CH4 tạo C2H2.
– Trùng hợp C2H2 tạo benzen.
– Benzen có thể cho các phản ứng thế, cộng.

Phương pháp thực tế (thường có trong bài tập nâng cao hoặc công nghiệp):
1. Nhiệt phân CH4 tạo axetilen:
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

2. Tổng hợp 2-metylpent-3-en-1,5-đial từ axetilen và anđehit axetic.
Đây là một con đường phức tạp.

Hãy tập trung vào cách điều chế isopren từ các nguyên liệu có sẵn trong phòng thí nghiệm hoặc công nghiệp mà có thể xuất phát từ CH4.

Một con đường có thể suy ra, mặc dù không phải là con đường “kinh điển” cho CH4 đơn lẻ, là tạo ra các phân tử C2, sau đó ghép chúng lại.

Phương pháp tổng hợp từ axeton và axetilen (chỉ để tham khảo, không trực tiếp từ CH4 theo các bước đơn giản):
Giả sử chúng ta có thể điều chế axeton từ CH4 (ví dụ: qua propen rồi oxi hóa, nhưng propen cũng cần nhiều bước từ CH4).
Nếu có axeton (CH3COCH3) và axetilen (C2H2):
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác KOH trong ancol etylic) —> CH2=C(CH3)-C(OH)=CH2 (không đúng)

Phản ứng thực tế hơn là:
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác kiềm) —> CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH (2-metylbut-3-in-2-ol)
Sau đó, 2-metylbut-3-in-2-ol có thể bị dehidrat hóa và đồng phân hóa để tạo isopren.

Vì đề bài yêu cầu “dựa theo Sách giáo khoa” và “không vượt lớp”, chúng ta sẽ tập trung vào các phản ứng cơ bản nhất có thể suy ra CH4.

Con đường phổ biến nhất để điều chế isopren trong sách giáo khoa thường bắt đầu từ butan hoặc buten. Nếu đề bài yêu cầu từ CH4, thì chúng ta cần có một vài bước trung gian để “xây dựng” mạch C4.

Cách tiếp cận hợp lý nhất dựa trên chương trình THPT:
1. Nhiệt phân CH4 tạo axetilen:
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

2. Dùng C2H2 để tạo các hợp chất C4 cần thiết.
Tuy nhiên, không có phản ứng đơn giản nào từ C2H2 trực tiếp tạo ra cấu trúc của isopren trong một hoặc hai bước theo sách giáo khoa.

Giả sử chúng ta có thể tạo ra butađien.
Nếu chúng ta đã tạo ra buta-1,3-đien (CH2=CH-CH=CH2) bằng một con đường nào đó từ CH4 (việc này rất phức tạp).
Để tạo isopren (CH2=C(CH3)-CH=CH2) từ buta-1,3-đien, chúng ta cần thêm nhóm metyl.
Các phản ứng thế trên butađien thường khó kiểm soát và không tạo ra metyl hóa ở vị trí mong muốn một cách hiệu quả.

Xem xét lại các phản ứng CH4 có thể tham gia trong sách giáo khoa:
– Cháy: CH4 + 2O2 —> CO2 + 2H2O
– Tác dụng với halogen: CH4 + Cl2 — (as) —> CH3Cl + HCl
– Tác dụng với hơi nước: CH4 + H2O — (Ni, 1000 độ C) —> CO + 3H2

Con đường khả thi nhất dựa trên các phản ứng cơ bản và việc ghép mạch:
1. Nhiệt phân CH4 tạo axetilen (C2H2):
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

2. Trùng hợp axetilen tạo benzen (C6H6):
3C2H2 — (600 độ C, xúc tác) —> C6H6

3. Oxi hóa vòng benzen thành axit benzoic (C7H6O2) và sau đó tách nhóm -COOH?
Điều này không hiệu quả để tạo isopren.

Do hạn chế của chương trình THPT về việc tạo mạch cacbon dài từ CH4 một cách trực tiếp để ra isopren, chúng ta cần tìm một con đường có thể suy luận được.

Cách điều chế isopren (monome) thường học trong sách là từ:
– Butađien với CH2O (formanđehit)
– Axeton với axetilen (và sau đó dehidrat hóa)

Nếu chúng ta phải suy ra từ CH4, thì con đường qua axetilen là khả thi nhất.

Giả định rằng chúng ta có thể tổng hợp được axeton từ CH4 (dù khó khăn):
1. CH4 — (nhiều bước) —> Axeton (CH3COCH3)
2. Axetilen (C2H2) từ CH4 (như bước 1 đã làm)

Sau đó, phản ứng:
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác kiềm) —> CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH (2-metylbut-3-in-2-ol)

Tiếp theo, dehidrat hóa và đồng phân hóa:
CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH — (t^0, xúc tác axit) —> CH2=C(CH3)-CH=CH2 (isopren)

Và cuối cùng, trùng hợp:
n CH2=C(CH3)-CH=CH2 — (t^0, xúc tác) —> [-CH2-C(CH3)=CH-CH2-]n (Cao su isopren)

Tuy nhiên, giả định “tổng hợp axeton từ CH4” là một bước vượt quá các phản ứng đơn giản trong chương trình lớp 12.

Vậy, cách tiếp cận đúng nhất cho bài tập này trong phạm vi Sách giáo khoa là sử dụng các phản ứng cơ bản của CH4 để tạo ra các phân tử đơn giản, rồi từ đó “hình dung” ra cách ghép mạch, ngay cả khi các bước ghép mạch cụ thể không được nêu chi tiết cho CH4.

Phương trình điều chế cao su isopren từ CH4 (dựa trên các phản ứng hóa học cơ bản và nguyên lý ghép mạch):

Bước 1: Nhiệt phân metan (CH4) tạo axetilen (C2H2).
Phản ứng này tạo ra phân tử có 2 nguyên tử cacbon.
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

Bước 2: Từ axetilen (C2H2) và các hợp chất C1 hoặc C2 khác để xây dựng khung C5 của isopren (CH2=C(CH3)-CH=CH2).
Đây là bước khó nhất nếu chỉ dựa vào các phản ứng đơn giản trong SGK. Tuy nhiên, chúng ta biết rằng isopren có 5 nguyên tử cacbon.

Nếu chúng ta có thể tạo ra buta-1,3-đien từ CH4, việc thêm nhóm metyl vào sẽ là vấn đề.

Phương pháp điển hình trong sách giáo khoa để điều chế isopren thường không bắt đầu từ CH4, mà từ các nguồn C4 (butan, buten).

Tuy nhiên, nếu buộc phải “viết phương trình điều chế cao su isopren từ CH4”, thì chúng ta sẽ phải suy luận theo hướng ghép mạch.

Một cách hiểu khác:
Chỉ ra các bước đầu tiên từ CH4, và sau đó nêu phản ứng trùng hợp để tạo cao su. Phần trung gian tạo monome isopren có thể được mô tả bằng nguyên lý.

Các bước có thể trình bày:

1. Tạo phân tử C2 từ CH4:
Nhiệt phân metan (CH4) ở nhiệt độ cao tạo ra axetilen (C2H2).
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

2. Từ phân tử C2 tạo phân tử C4, rồi C5.
Đây là phần cần suy luận dựa trên kiến thức về các hợp chất hữu cơ.

Nếu chúng ta có thể tạo ra butađien (C4H6) từ CH4, thì có thể tiếp tục. Tuy nhiên, các bước để tạo butađien từ CH4 thông qua C2H2 không đơn giản như các phản ứng cộng hợp vòng hay cộng Hidro.

Cách diễn giải hợp lý nhất, không vượt quá kiến thức SGK:
Chúng ta cần tạo ra monome isopren (2-metylbut-1,3-đien). Monome này có công thức C5H8.
Từ CH4 (C1), chúng ta cần “xây dựng” phân tử C5.

Quá trình gián tiếp (mô tả nguyên lý):
– CH4 –> C2H2 (axetilen)
– Từ axetilen, có thể tổng hợp các hợp chất trung gian để tạo thành khung C5 của isopren. Quá trình này thường bao gồm các phản ứng ghép mạch cacbon, ví dụ như phản ứng Diels-Alder đảo ngược hoặc các phản ứng ngưng tụ phức tạp.

Tuy nhiên, nếu chỉ yêu cầu viết phương trình, và giả sử đã có thể tạo ra các chất trung gian:
Chúng ta sẽ tập trung vào phản ứng cuối cùng để tạo monome và phản ứng trùng hợp.

Giả sử chúng ta đã tổng hợp được axeton (CH3COCH3) và axetilen (C2H2) từ CH4 (mặc dù các bước này rất phức tạp).

Phản ứng chính tạo ra monome isopren:
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác) —> CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH (2-metylbut-3-in-2-ol)

Sau đó, thực hiện phản ứng dehidrat hóa và đồng phân hóa để tạo isopren:
CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH — (t^0, xúc tác axit) —> CH2=C(CH3)-CH=CH2 (isopren)

Phản ứng trùng hợp tạo cao su isopren:
n CH2=C(CH3)-CH=CH2 — (t^0, xúc tác) —> [-CH2-C(CH3)=CH-CH2-]n

Kết luận và cách trình bày theo đúng yêu cầu:
Để điều chế cao su isopren từ CH4, chúng ta cần thực hiện một chuỗi các phản ứng để tạo ra monome isopren (2-metylbut-1,3-đien), sau đó tiến hành phản ứng trùng hợp.

Bước 1: Tạo axetilen từ metan.
Nhiệt phân metan (CH4) ở nhiệt độ cao tạo ra axetilen (C2H2).
2CH4 — (1500 độ C, xúc tác) —> C2H2 + 3H2

Bước 2: Tổng hợp monome isopren từ các sản phẩm trung gian.
Quá trình tạo ra monome isopren (C5H8) từ axetilen (C2H2) và các hợp chất C1 hoặc C2 khác là một chuỗi các phản ứng phức tạp, bao gồm cả việc ghép mạch cacbon. Một trong những con đường có thể dẫn đến isopren là thông qua phản ứng của axeton (có thể suy ra từ các nguồn hydrocarbon) với axetilen.

Nếu có axeton (CH3COCH3) và axetilen (C2H2) (từ CH4):
Phản ứng tạo 2-metylbut-3-in-2-ol:
CH3COCH3 + HC≡CH — (xúc tác kiềm) —> CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH

Phản ứng dehidrat hóa và đồng phân hóa tạo isopren:
CH3-C(OH)(CH3)-C≡CH — (t^0, xúc tác axit) —> CH2=C(CH3)-CH=CH2

Bước 3: Trùng hợp isopren tạo cao su isopren.
Monome isopren tham gia phản ứng trùng hợp tạo thành polime cao su isopren.
n CH2=C(CH3)-CH=CH2 — (t^0, xúc tác) —> [-CH2-C(CH3)=CH-CH2-]n

Lưu ý quan trọng: Các bước trung gian để tạo axeton từ CH4 và để ghép các phân tử lại tạo thành khung C5 của isopren thường không được trình bày chi tiết trong các bài tập SGK lớp 12 khi chỉ cho CH4 làm nguyên liệu ban đầu. Tuy nhiên, nguyên lý chung là từ CH4 tạo ra các phân tử nhỏ hơn (như C2H2), sau đó ghép mạch để tạo phân tử lớn hơn (isopren).

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án + Giải thích các bước giải:

\(CH_4+2O_2\xrightarrow{t^o}CO_2+2H_2O\)

\(2H_2O\xrightarrow{đp}2H_2+O_2\)

\(5H_2+Fe(C_5H_5)_2\xrightarrow{t^o,Ni}Fe+2C_5H_{10}\)

\(C_5H_{10}+H_2\xrightarrow{t^o,Ni}C_5H_{12}\)

\(C_5H_{12}\xrightarrow{t^o,p,xt}C_5H_8+2H_2\)

\(nCH_2=C(CH_3)-CH=CH_2\xrightarrow{t^o,p,xt}(-CH_2-C(CH_3)=CH-CH_2-)_n\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo