Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.1.We left i…
Complete each sentence with the correct form of the word in brackets.
1.We left in such a hurry that we….. our tickets. (forget)
2.There were times when a semi-stranger was a better…….than a close friend. (confide)
33. There was a queue of people waiting….. for the bus to arrive. (patient)
34. The British Museum is one of London’s most popular tourist……(attract)
5.You’ve made your mother very……(Pride)
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu một.
Câu 1: We left in such a hurry that we….. our tickets. (forget)
– Phân tích đề bài: Câu này cho chúng ta động từ “forget” và yêu cầu chúng ta điền vào chỗ trống một dạng phù hợp. Chúng ta thấy có cụm “We left in such a hurry”, nghĩa là “chúng tôi rời đi trong vội vã”. “Left” là động từ ở thì quá khứ đơn. Do đó, hành động “quên vé” cũng xảy ra trong quá khứ và cùng lúc hoặc ngay trước hành động “rời đi”.
– Áp dụng ngữ pháp: Trong trường hợp này, chúng ta cần sử dụng thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Công thức của thì quá khứ hoàn thành là: S + had + V3/ed.
– Tìm dạng V3/ed của “forget”: Dạng quá khứ phân từ (V3) của “forget” là “forgotten”.
– Điền vào chỗ trống: Vậy, chỗ trống cần điền là “had forgotten”.
– Câu hoàn chỉnh: We left in such a hurry that we had forgotten our tickets.
Câu 2: There were times when a semi-stranger was a better…….than a close friend. (confide)
– Phân tích đề bài: Chúng ta có động từ “confide” và cần điền vào chỗ trống. Câu này đang so sánh “a semi-stranger” (một người nửa quen nửa lạ) với “a close friend” (một người bạn thân). “Confide” có nghĩa là “tâm sự, thổ lộ”. Chúng ta cần một danh từ ở đây để chỉ “người mà mình có thể tâm sự”.
– Áp dụng ngữ pháp: Chúng ta cần chuyển động từ “confide” thành một danh từ. Danh từ này sẽ chỉ người hoặc vật mà hành động “confide” hướng tới.
– Tìm danh từ từ “confide”: Danh từ của “confide” là “confidant” (người mình có thể tâm sự, thường là nam) hoặc “confidante” (người mình có thể tâm sự, thường là nữ). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, chúng ta có thể sử dụng dạng chung là “confidant”.
– Điền vào chỗ trống: Vậy, chỗ trống cần điền là “confidant”.
– Câu hoàn chỉnh: There were times when a semi-stranger was a better confidant than a close friend.
Câu 3: There was a queue of people waiting….. for the bus to arrive. (patient)
– Phân tích đề bài: Chúng ta có tính từ “patient” (kiên nhẫn) và cần điền vào chỗ trống. Câu này mô tả một “queue of people” (hàng người) đang “waiting” (chờ đợi) để xe buýt đến. Hành động “chờ đợi” này cần được bổ nghĩa bởi một từ chỉ cách thức hoặc trạng thái.
– Áp dụng ngữ pháp: Khi bổ nghĩa cho động từ (ở đây là “waiting”), chúng ta thường sử dụng trạng từ. Chúng ta cần chuyển tính từ “patient” thành trạng từ.
– Tìm trạng từ từ “patient”: Trạng từ của “patient” là “patiently”.
– Điền vào chỗ trống: Vậy, chỗ trống cần điền là “patiently”.
– Câu hoàn chỉnh: There was a queue of people waiting patiently for the bus to arrive.
Câu 4: The British Museum is one of London’s most popular tourist……(attract)
– Phân tích đề bài: Chúng ta có động từ “attract” (thu hút) và cần điền vào chỗ trống. Câu này đang nói về “The British Museum” là một trong những “tourist…” (gì đó thu hút khách du lịch) nổi tiếng nhất ở London. Chúng ta cần một danh từ ở đây để chỉ “những thứ thu hút khách du lịch”.
– Áp dụng ngữ pháp: Chúng ta cần chuyển động từ “attract” thành một danh từ. Danh từ này sẽ chỉ một đối tượng hoặc địa điểm thu hút người khác.
– Tìm danh từ từ “attract”: Danh từ của “attract” là “attraction”.
– Điền vào chỗ trống: Câu này nói về “most popular tourist attractions” (những điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng nhất). Vì “one of” đi với danh từ số nhiều, nên chúng ta cần dùng “attractions”.
– Câu hoàn chỉnh: The British Museum is one of London’s most popular tourist attractions.
Câu 5: You’ve made your mother very……(Pride)
– Phân tích đề bài: Chúng ta có danh từ “Pride” (niềm tự hào) và cần điền vào chỗ trống. Câu này nói “You’ve made your mother very…” (Bạn đã làm cho mẹ bạn rất…). Hành động của bạn đã khiến mẹ bạn cảm thấy thế nào?
– Áp dụng ngữ pháp: Cụm “made somebody very…” thường theo sau bởi một tính từ để miêu tả cảm xúc của “somebody”. Chúng ta cần chuyển danh từ “Pride” thành tính từ.
– Tìm tính từ từ “Pride”: Tính từ của “Pride” là “proud”.
– Điền vào chỗ trống: Vậy, chỗ trống cần điền là “proud”.
– Câu hoàn chỉnh: You’ve made your mother very proud.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 5 câu bài tập này. Các em hãy xem lại và ghi nhớ cách chuyển đổi từ loại của các từ đã học nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
\(1.\) forgot
\(@\) QKD \(:\) S + V-2
\(+\) That nối \(2\) mệnh đề cùng thì
\(2.\) confidant
\(@\) confidant (n) \(:\) người bạn tâm giao
\(+\) a better + noun \(:\) một cái gì đó tốt hơn
\(3.\) patiently
\(@\) patiently (a) \(:\) một cách kiên nhẫn
\(+\) verb + adverb
\(4.\) attractions
\(@\) tourist attractions (n) \(:\) điểm thu hút khách du lịch
\(+\) one of the most adj + plural noun \(:\) một trong những
\(5.\) proud
\(-\) make sb + adj \(:\) làm cho ai như thế nào
\(\color{green}\text{#4T}\)
\(1,\) forgot
– DHNB : left -> vế trước chia chia thì QKĐ thì sau that cũng vậy.
– forget (v): quên
\(2,\)confidant
– a/an + Adj + N
– confidant (n): Bạn tâm tình
\(3,\)patiently
– V + adv : nhấn mạnh , bổ nghĩa cho động từ
– patiently (adv): mang tính kiên nhẫn
\(4,\)attractions
– tourist attraction (n): thu hút khách du lịch -> đi chung với nhau nhé.
\(5,\) proud
– very + adj
– proud (a): tự hào