Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first senten…
1/ I’ve never had to wait this long for a bus before
=>this is_________________________________
2/ Remember to take note of what the tour guide said
=> Remember to put,____________________________
3/ It took us more than 3 hours to discover the inner Hanoi
=>We spent_____________________________________
4/ Watching TV is not as important as doing homework
=> Doing homework______________________________
5/ My friend plays piano brilliantly
=> My friend is____________________________
6/ I find most of the young men of my own age so boring
=> I feel _________________________________________
Dạng bài này không chỉ giúp các em ôn lại các cấu trúc đã học mà còn rèn luyện tư duy linh hoạt trong việc sử dụng ngôn ngữ. Chúng ta hãy cùng bắt đầu nhé!
— Lời giải chi tiết —
1/ I’ve never had to wait this long for a bus before.
=> This is _________________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc sử dụng thì Hiện tại hoàn thành (I’ve never had) kết hợp với cụm “never…before”, nhấn mạnh đây là một trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đây.
- “this long” chỉ thời gian chờ đợi.
- Ý nghĩa: Đây là lần đầu tiên tôi phải chờ xe buýt lâu đến như vậy.
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “This is…” gợi ý rằng chúng ta sẽ dùng cấu trúc liên quan đến “lần đầu tiên” hoặc so sánh nhất để diễn tả sự đặc biệt của trải nghiệm này.
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Có hai cấu trúc phổ biến để diễn đạt “đây là lần đầu tiên” hoặc “đây là thứ…nhất”:
- Công thức 1: It is the first time + S + have/has + PII
- Công thức 2: This is the + superlative adjective/adverb + (that) + S + have/has + PII
- Vì câu gốc có “this long”, cấu trúc so sánh nhất sẽ phù hợp hơn để nhấn mạnh độ “dài” của thời gian.
Bước 4: Hoàn thành câu
=> This is the longest I’ve ever had to wait for a bus.
Giải thích: Chúng ta đã chuyển đổi từ cách diễn đạt “chưa bao giờ làm điều gì lâu như thế này” sang “đây là lần lâu nhất mà tôi từng phải làm”. “Never… before” trong câu gốc được thay thế bằng cấu trúc so sánh nhất “the longest” kết hợp với “ever” để giữ nguyên ý nghĩa trải nghiệm chưa từng có.
2/ Remember to take note of what the tour guide said.
=> Remember to put,____________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- “Remember to take note of” có nghĩa là “ghi nhớ, chú ý đến, ghi lại”.
- “what the tour guide said” là nội dung cần được ghi nhớ/ghi lại.
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “Remember to put…” gợi ý rằng chúng ta cần tìm một cụm động từ (phrasal verb) bắt đầu bằng “put” và có ý nghĩa tương đương với “take note of” (ghi lại).
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Các cụm động từ (phrasal verbs) với “put”: “put down” thường được dùng với nghĩa “ghi chép, viết xuống”.
Bước 4: Hoàn thành câu
=> Remember to put down what the tour guide said.
Giải thích: Cụm động từ “put down” (viết xuống, ghi lại) có nghĩa tương đương với “take note of” (ghi chú, ghi lại) trong ngữ cảnh này. Chúng ta thay thế cụm từ bằng phrasal verb để câu có cấu trúc khác nhưng giữ nguyên ý nghĩa.
3/ It took us more than 3 hours to discover the inner Hanoi.
=> We spent_____________________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc sử dụng cấu trúc “It takes/took + someone + time + to do something” (Ai đó mất bao nhiêu thời gian để làm gì).
- “more than 3 hours” là khoảng thời gian.
- “to discover the inner Hanoi” là hành động được thực hiện.
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “We spent…” gợi ý chúng ta sẽ dùng cấu trúc “S + spend + time + V-ing” (Ai đó dành bao nhiêu thời gian để làm gì).
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Công thức chuyển đổi từ “It takes” sang “S spends”:
- Từ: It takes/took + (sb) + time + to V
- Sang: S + spend/spent + time + V-ing
Bước 4: Hoàn thành câu
=> We spent more than 3 hours discovering the inner Hanoi.
Giải thích: Đây là hai cách diễn đạt khác nhau nhưng có cùng ý nghĩa về việc “dành/mất thời gian để làm một việc gì đó”. Động từ sau “spend” phải ở dạng V-ing.
4/ Watching TV is not as important as doing homework.
=> Doing homework______________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc sử dụng cấu trúc so sánh bằng phủ định “not as + adjective + as” (không…bằng).
- “Watching TV is not as important as doing homework” có nghĩa là “Xem TV không quan trọng bằng làm bài tập về nhà”.
- Điều này ngụ ý rằng làm bài tập về nhà quan trọng hơn xem TV.
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “Doing homework…” gợi ý rằng chúng ta sẽ dùng cấu trúc so sánh hơn để diễn đạt ý “làm bài tập về nhà quan trọng hơn”.
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Công thức so sánh hơn với tính từ dài: more + adjective + than.
Bước 4: Hoàn thành câu
=> Doing homework is more important than watching TV.
Giải thích: Chúng ta chuyển từ cấu trúc so sánh bằng phủ định sang cấu trúc so sánh hơn. Nếu A không bằng B về mặt nào đó, thì B sẽ hơn A về mặt đó (hoặc ngược lại). Ở đây, “doing homework” quan trọng hơn “watching TV”, nên ta dùng “more important than”.
5/ My friend plays piano brilliantly.
=> My friend is____________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- “plays piano brilliantly” sử dụng động từ “plays” và trạng từ “brilliantly” để miêu tả cách bạn tôi chơi piano rất xuất sắc.
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “My friend is…” gợi ý rằng chúng ta sẽ sử dụng một tính từ hoặc một cụm danh từ để miêu tả khả năng của người bạn đó.
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Cách diễn đạt khả năng hoặc kỹ năng:
- Công thức 1: S + be + a/an + adjective + Noun + (V-ing) (e.g., He is a good football player.)
- Công thức 2: S + be + adjective + at + V-ing/Noun (e.g., She is good at swimming.)
Bước 4: Hoàn thành câu
=> My friend is a brilliant piano player. (Hoặc: My friend is brilliant at playing the piano.)
Giải thích: Chúng ta đã chuyển từ cách diễn đạt “động từ + trạng từ” sang “tính từ + danh từ” hoặc “tính từ + at + V-ing”. “Brilliantly” là trạng từ của “brilliant”. Một “brilliant piano player” là người chơi piano xuất sắc.
6/ I find most of the young men of my own age so boring.
=> I feel _________________________________________
Bước 1: Phân tích câu gốc
- “I find… so boring” có nghĩa là “tôi thấy… rất nhàm chán”.
- “boring” là tính từ đuôi -ing, dùng để mô tả tính chất của người/vật (người/vật đó gây ra cảm giác chán nản).
Bước 2: Phân tích câu bắt đầu
- “I feel…” gợi ý rằng chúng ta sẽ diễn tả cảm xúc của bản thân.
Bước 3: Nhắc lại cấu trúc ngữ pháp liên quan
- Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed:
- Tính từ đuôi -ing (e.g., boring, interesting, exciting): mô tả bản chất, đặc điểm của sự vật, sự việc, con người (thứ gây ra cảm xúc đó).
- Tính từ đuôi -ed (e.g., bored, interested, excited): mô tả cảm xúc, trạng thái của một người (cảm thấy như thế nào).
Bước 4: Hoàn thành câu
=> I feel bored with most of the young men of my own age.
Giải thích: Vì “most of the young men…” là đối tượng “gây ra” sự nhàm chán (boring), nên cảm xúc của “I” phải là “bored” (cảm thấy nhàm chán). “Find + O + Adj” thường được chuyển thành “feel + Adj (ed)” khi mô tả cảm xúc của chủ ngữ đối với đối tượng.
Hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững cách làm và hiểu rõ hơn về các cấu trúc ngữ pháp. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo dạng bài này nhé! Cô chúc các em học tốt và luôn yêu thích môn Tiếng Anh!
1. This is the first time I have had to wait this long for a bus.
-> This is the first time + HTHT
2. Remember to put down what the tour guide said.
-> put down : ghi chép lại, ghi chú lại
3. We spent more than 3 hours discovering the inner Hanoi.
-> spend time Ving = take time to V
4. Doing homework is more important than watching TV.
-> so sánh hơn tính từ dài : mỏe adj than
5. My friend is a brilliant pianist.
-> a/an adj N
6. I feel so bored with most of the young men of my own age.
-> feel adj : cảm thấy thế nào
Complete the second sentence so that it has the same meaning as the first sentence
1. This is the first time I have waited this long for a bus
2. Remember to put, all mind to what the tour guide said
3. We spent more than 3 hours discovering the inner Hanoi
4. Doing homework, is more important than watching TV
5. My friend is a brilliant pianist
6. I feel so bored with most of the young men of my own age