IV. Rewrite sentences, using “I wish………..”
1. She doesn’t send me her recent pho…
1. She doesn’t send me her recent photos.
àI wish …………………………………………………………………………………………………………………
2. My friend doesn’t have money to repair his bicycle.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
3. My students don’t speak English fluently.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
4. It won’t be fine tomorrow.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
5. My brother can not speak French.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
I. Giới thiệu về cấu trúc “I wish…”
Cấu trúc “I wish…” được sử dụng để diễn tả những mong muốn, ước mơ, hoặc sự hối tiếc của người nói về một điều gì đó không có thật ở hiện tại, không thể xảy ra trong tương lai, hoặc đã không xảy ra trong quá khứ.
Có ba dạng chính của “I wish…” mà chúng ta cần ghi nhớ:
1. Ước muốn ở hiện tại (điều không có thật ở hiện tại):
Công thức: \( \text{I wish + S + V (quá khứ đơn)} \)
Hoặc: \( \text{I wish + S + were/was (đối với động từ to be)} \) (Thường dùng “were” cho tất cả các ngôi trong ngữ pháp trang trọng, nhưng “was” cũng chấp nhận được trong văn nói không trang trọng).
Ý nghĩa: Diễn tả mong ước về một điều ngược lại với sự thật ở hiện tại.
Ví dụ: I wish I were taller. (Sự thật là tôi không cao.)
2. Ước muốn về khả năng ở hiện tại (hoặc tương lai):
Công thức: \( \text{I wish + S + could + V (nguyên mẫu)} \)
Ý nghĩa: Diễn tả mong ước có khả năng làm gì đó ở hiện tại hoặc tương lai mà hiện tại mình không có.
Ví dụ: I wish I could fly. (Sự thật là tôi không thể bay.)
3. Ước muốn về hành động trong tương lai hoặc sự thay đổi của người khác:
Công thức: \( \text{I wish + S + would + V (nguyên mẫu)} \)
Ý nghĩa: Diễn tả mong muốn một điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, hoặc mong muốn người khác sẽ thay đổi hành vi của họ.
Ví dụ: I wish it would stop raining. (Tôi mong trời sẽ ngừng mưa.)
Lưu ý quan trọng: Khi đổi từ câu gốc sang câu “I wish…”, chúng ta thường đổi thể (từ khẳng định sang phủ định hoặc ngược lại) để diễn tả điều ngược lại với sự thật.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải từng câu bài tập nhé!
II. Giải chi tiết bài tập
1. She doesn’t send me her recent photos.
à I wish …………………………………………………………………………………………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc
* Câu gốc: “She doesn’t send me her recent photos.”
* Đây là câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc thói quen ở hiện tại (cô ấy không gửi ảnh cho tôi).
* Thể của câu là phủ định (“doesn’t send”).
* Bước 2: Xác định loại ước muốn và công thức phù hợp
* Người nói đang ước về một điều ngược lại với sự thật ở hiện tại (mong cô ấy gửi ảnh).
* Công thức phù hợp là: \( \text{I wish + S + V (quá khứ đơn)} \).
* Bước 3: Chuyển đổi động từ và hoàn thành câu
* Động từ trong câu gốc là “doesn’t send” (phủ định của hiện tại đơn).
* Để diễn tả ước muốn ngược lại, chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định của quá khứ đơn của động từ “send”, đó là “sent”.
* Chủ ngữ vẫn là “she”.
* Vậy câu hoàn chỉnh là: I wish she sent me her recent photos.
* Giải thích: Chúng ta dùng thì quá khứ đơn “sent” sau “I wish” để diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại. Câu gốc là phủ định (“doesn’t send”), vì vậy câu ước sẽ ở thể khẳng định (“sent”) để diễn tả điều mong muốn ngược lại.
2. My friend doesn’t have money to repair his bicycle.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc
* Câu gốc: “My friend doesn’t have money to repair his bicycle.”
* Đây là câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật ở hiện tại (bạn tôi không có tiền).
* Thể của câu là phủ định (“doesn’t have”).
* Bước 2: Xác định loại ước muốn và công thức phù hợp
* Người nói đang ước về một điều ngược lại với sự thật ở hiện tại (mong bạn có tiền).
* Công thức phù hợp là: \( \text{I wish + S + V (quá khứ đơn)} \).
* Bước 3: Chuyển đổi động từ và hoàn thành câu
* Động từ trong câu gốc là “doesn’t have” (phủ định của hiện tại đơn).
* Để diễn tả ước muốn ngược lại, chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định của quá khứ đơn của động từ “have”, đó là “had”.
* Chủ ngữ vẫn là “my friend”.
* Vậy câu hoàn chỉnh là: I wish my friend had money to repair his bicycle.
* Giải thích: Tương tự như câu 1, chúng ta dùng thì quá khứ đơn “had” sau “I wish” để diễn tả một điều ước không có thật ở hiện tại. Câu gốc là phủ định (“doesn’t have”), nên câu ước ở thể khẳng định (“had”) để diễn tả mong muốn ngược lại.
3. My students don’t speak English fluently.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc
* Câu gốc: “My students don’t speak English fluently.”
* Đây là câu ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc khả năng ở hiện tại (học sinh của tôi không nói tiếng Anh trôi chảy).
* Thể của câu là phủ định (“don’t speak”).
* Bước 2: Xác định loại ước muốn và công thức phù hợp
* Người nói đang ước về một điều ngược lại với sự thật ở hiện tại (mong học sinh nói trôi chảy) hoặc ước về khả năng ở hiện tại (mong học sinh có thể nói trôi chảy).
* Có hai công thức phù hợp cho trường hợp này:
* Ước về điều không có thật ở hiện tại: \( \text{I wish + S + V (quá khứ đơn)} \)
* Ước về khả năng ở hiện tại: \( \text{I wish + S + could + V (nguyên mẫu)} \)
* Cả hai đều đúng, nhưng “could speak” nhấn mạnh khả năng hơn.
* Bước 3: Chuyển đổi động từ và hoàn thành câu
* Chọn công thức ước về khả năng để câu thể hiện rõ hơn ý nghĩa.
* Động từ trong câu gốc là “don’t speak” (phủ định của hiện tại đơn, mang ý nghĩa không có khả năng hoặc không làm).
* Để diễn tả ước muốn ngược lại về khả năng, chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định: “could speak”.
* Chủ ngữ vẫn là “my students”.
* Vậy câu hoàn chỉnh là: I wish my students could speak English fluently.
* (Hoặc một đáp án khác cũng đúng là: I wish my students spoke English fluently.)
* Giải thích: Chúng ta dùng “could speak” sau “I wish” để diễn tả mong muốn về một khả năng mà hiện tại học sinh không có. Câu gốc là phủ định (“don’t speak”), vì vậy câu ước sẽ ở thể khẳng định (“could speak”) để diễn tả mong muốn ngược lại. Việc sử dụng “could” nhấn mạnh mong muốn về khả năng hơn là một hành động đơn thuần.
4. It won’t be fine tomorrow.
à I wish……………………………………………………………………..y
* Bước 1: Phân tích câu gốc
* Câu gốc: “It won’t be fine tomorrow.”
* Đây là câu ở thì tương lai đơn, diễn tả một sự việc sẽ không xảy ra trong tương lai (ngày mai trời sẽ không đẹp).
* Thể của câu là phủ định (“won’t be”).
* Bước 2: Xác định loại ước muốn và công thức phù hợp
* Người nói đang ước về một điều ngược lại với dự đoán hoặc sự thật trong tương lai (mong ngày mai trời sẽ đẹp).
* Công thức phù hợp là: \( \text{I wish + S + would + V (nguyên mẫu)} \). Chúng ta dùng “would” khi ước về một hành động hoặc sự việc trong tương lai, hoặc ước ai đó sẽ thay đổi.
* Bước 3: Chuyển đổi động từ và hoàn thành câu
* Động từ trong câu gốc là “won’t be” (phủ định của tương lai đơn).
* Để diễn tả ước muốn ngược lại, chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định của “would be”.
* Chủ ngữ vẫn là “it”.
* Vậy câu hoàn chỉnh là: I wish it would be fine tomorrow.
* Giải thích: Chúng ta dùng “would be” sau “I wish” để diễn tả một điều ước về một sự kiện trong tương lai (thời tiết). Câu gốc là phủ định (“won’t be”), vì vậy câu ước sẽ ở thể khẳng định (“would be”) để diễn tả mong muốn ngược lại.
5. My brother can not speak French.
à I wish…………………………………………………………………………………………………………………
* Bước 1: Phân tích câu gốc
* Câu gốc: “My brother can not speak French.”
* Đây là câu diễn tả một khả năng ở hiện tại (anh trai tôi không thể nói tiếng Pháp).
* Thể của câu là phủ định (“can not speak”).
* Bước 2: Xác định loại ước muốn và công thức phù hợp
* Người nói đang ước về khả năng ở hiện tại (mong anh trai có thể nói tiếng Pháp).
* Công thức phù hợp là: \( \text{I wish + S + could + V (nguyên mẫu)} \).
* Bước 3: Chuyển đổi động từ và hoàn thành câu
* Động từ trong câu gốc là “can not speak” (phủ định của khả năng).
* Để diễn tả ước muốn ngược lại, chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định của “could speak”.
* Chủ ngữ vẫn là “my brother”.
* Vậy câu hoàn chỉnh là: I wish my brother could speak French.
* Giải thích: Chúng ta dùng “could speak” sau “I wish” để diễn tả mong muốn về một khả năng mà hiện tại anh trai không có. Câu gốc là phủ định (“can not speak”), vì vậy câu ước sẽ ở thể khẳng định (“could speak”) để diễn tả mong muốn ngược lại.
III. Tổng kết kiến thức
Qua bài tập này, các em cần ghi nhớ:
- Cấu trúc “I wish…” được dùng để diễn tả mong ước, điều không có thật.
- Đối với ước muốn ở hiện tại (điều không có thật): dùng quá khứ đơn (V-ed/V2) hoặc “were” cho động từ to be.
- Đối với ước muốn về khả năng ở hiện tại: dùng “could + V nguyên mẫu”.
- Đối với ước muốn về tương lai hoặc sự thay đổi của người khác: dùng “would + V nguyên mẫu”.
- Luôn thay đổi thể (khẳng định sang phủ định, phủ định sang khẳng định) khi chuyển đổi câu để diễn tả điều ngược lại với thực tế.
Chúc các em học tốt và nắm vững cấu trúc này nhé!
\(IV.\)
\(1.\) I wish she sent me her recent photos.
– Câu ước ở thì Hiện Tại: S + wish(es) + (that) + S + V-ed
\(2.\) I wish my friend had money to repair his bicycle.
– Câu ước ở thì Quá Khứ: S + wish(es) + (that) + S + had + VpII
\(3.\) I wish my students spoke English fluently.
– Câu ước ở thì Hiện Tại: S + wish(es) + (that) + S + V-ed
\(4.\) I wish it would be fine tomorrow.
– Câu ước ở thì Tương Lai: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V
\(5.\) I wish my brother could speak French.
– Câu ước ở thì Tương Lai: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V
\(1\) I wish she sent me her recent photos
\(2\) I wish my friend had money to repair his bicycle
\(3\) I wish my students spoke English fluently
\(4\) I wish it would be fine tomorrow
\(5\) I wish my brother could speak French .
-> Cấu trúc câu wish ở hiện tại : S + wish + S + Ved /V2 + O. ( Tobe : was / were ) ( câu 1,2,3,5)
-> Cấu trúc câu wish ở tương lai : S + wish + S + would + V + O ( câu 4 )
@ Dorris