1. After the funeral, the residents of the apartment building ……………..
…
A. sent faithfully flowers all week to the cemetery.
B. sent to the cemetery each week flowers faithfully.
C. sent flowers faithfully to the cemetery each week.
D. sent each week faithfully to the cemetery flowers.
2. Because the first pair of pants did not fit properly, he asked for …………………
A. another pants B. others pants C. the others ones D. another pair
3. The committee has met and …………………………
A. they have reached a decision B. it has formulated themselves some opinions
C. its decision was reached at D. it has reached a decision
4. Alfred Adams has not …………………………..
A. lived loneliness in time previous B. never before lived sole
C. ever lived alone before D. before lived without the company of his friends.
5. Johns score on the test is the highest in the class; ………………..
A. he should study last night B. he should have studied last night
C. he must have studied last night D. he must study last night
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 5 câu hỏi tiếng Anh thú vị để củng cố kiến thức ngữ pháp nhé. Hãy cùng tập trung và làm theo từng bước giải chi tiết của cô nào!
Câu 1:
After the funeral, the residents of the apartment building ……………..
A. sent faithfully flowers all week to the cemetery.
B. sent to the cemetery each week flowers faithfully.
C. sent flowers faithfully to the cemetery each week.
D. sent each week faithfully to the cemetery flowers.
Phân tích câu hỏi:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức của chúng ta về trật tự từ của trạng ngữ (adverbs) trong câu. Trạng ngữ có thể chỉ cách thức, nơi chốn, thời gian.
Giải thích chi tiết:
-
Xác định các thành phần chính:
- Chủ ngữ: the residents of the apartment building
- Động từ: sent (quá khứ của send – gửi)
- Tân ngữ trực tiếp: flowers (hoa)
- Trạng ngữ cách thức: faithfully (một cách thành kính/trung thành)
- Trạng ngữ nơi chốn: to the cemetery (đến nghĩa trang)
- Trạng ngữ thời gian: each week (mỗi tuần)
-
Quy tắc trật tự trạng ngữ:
Trong tiếng Anh, khi có nhiều trạng ngữ đi kèm trong một câu, chúng thường tuân theo thứ tự sau:
Trạng ngữ Cách thức (Manner) → Trạng ngữ Nơi chốn (Place) → Trạng ngữ Thời gian (Time)
(Cô hay gọi tắt là quy tắc M-P-T để dễ nhớ nhé!)
Cụ thể hơn, cấu trúc câu đầy đủ thường là:
\[ \text{S + V + O + M + P + T} \]
Trong đó:
- S: Subject (Chủ ngữ)
- V: Verb (Động từ)
- O: Object (Tân ngữ)
- M: Manner (Cách thức)
- P: Place (Nơi chốn)
- T: Time (Thời gian)
-
Áp dụng quy tắc và loại trừ các phương án:
-
A. sent faithfully flowers all week to the cemetery.
Sai vì trạng ngữ cách thức (faithfully) đứng trước tân ngữ (flowers). Trạng ngữ cách thức thường đứng sau tân ngữ hoặc sau động từ nếu không có tân ngữ.
-
B. sent to the cemetery each week flowers faithfully.
Sai vì trật tự bị đảo lộn, trạng ngữ nơi chốn (to the cemetery) và thời gian (each week) đứng trước tân ngữ (flowers) và trạng ngữ cách thức (faithfully).
-
C. sent flowers faithfully to the cemetery each week.
Đây là đáp án đúng. Trật tự là: Động từ (sent) + Tân ngữ (flowers) + Trạng ngữ Cách thức (faithfully) + Trạng ngữ Nơi chốn (to the cemetery) + Trạng ngữ Thời gian (each week). Tuân thủ đúng quy tắc S + V + O + M + P + T.
-
D. sent each week faithfully to the cemetery flowers.
Sai vì trạng ngữ thời gian (each week) và cách thức (faithfully) đứng trước tân ngữ (flowers).
-
A. sent faithfully flowers all week to the cemetery.
Kết luận:
Đáp án chính xác là C.
Từ vựng khó:
- funeral /ˈfjuːnərəl/ (n): đám tang
- resident /ˈrezɪdənt/ (n): cư dân
- apartment building /əˈpɑːtmənt ˈbɪldɪŋ/ (n): tòa nhà chung cư
- faithfully /ˈfeɪθfəli/ (adv): một cách thành kính, trung thành
- cemetery /ˈsemətəri/ (n): nghĩa trang, nghĩa địa
Câu 2:
Because the first pair of pants did not fit properly, he asked for …………………
A. another pants
B. others pants
C. the others ones
D. another pair
Phân tích câu hỏi:
Câu hỏi này kiểm tra cách sử dụng các từ chỉ số lượng và đại từ bất định như “another”, “other”, “others” và cấu trúc đi kèm với chúng.
Giải thích chi tiết:
-
Hiểu ngữ cảnh:
“Because the first pair of pants did not fit properly” có nghĩa là “Vì chiếc quần đầu tiên không vừa vặn”. Người đó muốn xin một chiếc quần khác.
-
Phân tích các phương án:
-
A. another pants
Sai. “Another” thường đi với danh từ đếm được số ít (ví dụ: another book, another day). Trong khi đó, “pants” là danh từ luôn ở dạng số nhiều (mặc dù chỉ một cái quần, nhưng cần đi với “a pair of”). Vì vậy, không thể dùng “another pants”.
-
B. others pants
Sai. “Others” là đại từ, có nghĩa là “những người/vật khác” và không bao giờ đi kèm với danh từ. Nếu muốn nói “những chiếc quần khác” thì phải dùng “other pants”.
-
C. the others ones
Sai. “The others” đã là một đại từ hoàn chỉnh, không cần thêm “ones” phía sau. Cấu trúc này thừa và không tự nhiên.
-
D. another pair
Đây là đáp án đúng. “Pants” (quần) là danh từ luôn ở dạng số nhiều. Để chỉ một chiếc quần, ta dùng cụm “a pair of pants”. Khi muốn xin một chiếc quần khác, ta sẽ dùng “another pair” (một cặp khác), ngụ ý “một chiếc quần khác”. “Another” đi với danh từ số ít (pair).
-
A. another pants
Công thức và quy tắc cần nhớ:
-
Another: dùng với danh từ đếm được số ít, có nghĩa là “một cái khác, một người khác” (an additional one, a different one).
Ví dụ: I need another cup of coffee. (Tôi cần một cốc cà phê nữa.)
-
Other + N (số nhiều hoặc không đếm được): có nghĩa là “những cái khác, những người khác”.
Ví dụ: I like other books. (Tôi thích những cuốn sách khác.)
-
Others (đại từ): có nghĩa là “những người/vật khác”, không đi kèm danh từ.
Ví dụ: Some people like tea, others prefer coffee. (Một số người thích trà, những người khác thích cà phê.)
-
Đối với các danh từ luôn ở dạng số nhiều như pants, scissors, glasses, shoes, để chỉ số lượng, ta thường dùng “a pair of…”, “two pairs of…”, v.v.
Ví dụ: a pair of pants, two pairs of shoes.
Kết luận:
Đáp án chính xác là D.
Từ vựng khó:
- properly /ˈprɒpərli/ (adv): một cách đúng đắn, phù hợp, vừa vặn
- pair /peər/ (n): cặp, đôi
- pants /pænts/ (n): quần dài (luôn dùng số nhiều)
Câu 3:
The committee has met and …………………………
A. they have reached a decision
B. it has formulated themselves some opinions
C. its decision was reached at
D. it has reached a decision
Phân tích câu hỏi:
Câu này kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ, cách sử dụng đại từ thay thế cho danh từ tập hợp (collective noun), và cấu trúc câu.
Giải thích chi tiết:
-
Xác định chủ ngữ và động từ:
Chủ ngữ là “The committee” (ủy ban/hội đồng). “Has met” là thì hiện tại hoàn thành, động từ ở dạng số ít.
-
Đại từ thay thế cho danh từ tập hợp “committee”:
“Committee” là danh từ tập hợp. Nó có thể được coi là số ít (khi hành động như một đơn vị thống nhất) hoặc số nhiều (khi các thành viên của nó hành động riêng lẻ). Trong câu “reached a decision” (đưa ra một quyết định), ủy ban đang hành động như một đơn vị thống nhất, do đó, nên dùng đại từ số ít “it” để thay thế.
-
Phân tích các phương án:
-
A. they have reached a decision
Có thể chấp nhận được trong một số trường hợp khi coi “committee” là số nhiều (các thành viên), nhưng không phải là lựa chọn tốt nhất nếu “committee” đang hành động như một thể thống nhất để đưa ra MỘT quyết định. Hơn nữa, vế trước là “has met” (số ít), nên vế sau nên giữ sự nhất quán về số.
-
B. it has formulated themselves some opinions
Sai. “It” là đại từ số ít, nhưng “themselves” là đại từ phản thân số nhiều. Không có sự hòa hợp giữa “it” và “themselves”. Ngoài ra, “formulated themselves some opinions” là cách diễn đạt không tự nhiên.
-
C. its decision was reached at
Sai. Cấu trúc “reached at” không tự nhiên và thường không được sử dụng khi nói về việc đạt được một quyết định. Đúng hơn phải là “reached a decision”. Ngoài ra, đây là thể bị động, làm cho câu trở nên kém mạch lạc khi nối với vế trước ở thể chủ động.
-
D. it has reached a decision
Đây là đáp án đúng. “It” (đại từ số ít) thay thế cho “the committee” (danh từ tập hợp được coi là số ít khi hành động như một đơn vị thống nhất) và “has reached” (động từ số ít) hòa hợp với “it”. Cấu trúc này nhất quán, chính xác về ngữ pháp và tự nhiên.
-
A. they have reached a decision
Kiến thức cần nhớ:
-
Danh từ tập hợp (Collective Nouns): “committee”, “team”, “family”, “government”, “audience”, v.v. có thể dùng với động từ số ít hoặc số nhiều tùy thuộc vào việc chúng được coi là một đơn vị hay tập hợp các cá nhân.
Trong trường hợp đưa ra quyết định (reach a decision), “committee” thường được coi là một đơn vị thống nhất.
- Sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ (Subject-Verb Agreement) và sự hòa hợp giữa đại từ và danh từ mà nó thay thế là rất quan trọng.
Kết luận:
Đáp án chính xác là D.
Từ vựng khó:
- committee /kəˈmɪti/ (n): ủy ban, hội đồng
- met /met/ (V-past participle của meet): đã họp/gặp gỡ
- reached a decision /riːtʃt ə dɪˈsɪʒn/ (phr): đã đưa ra một quyết định
- formulated /ˈfɔːrmjuleɪtɪd/ (V-past participle): đã hình thành, đã xây dựng
- opinions /əˈpɪnjənz/ (n): ý kiến
Câu 4:
Alfred Adams has not …………………………..
A. lived loneliness in time previous
B. never before lived sole
C. ever lived alone before
D. before lived without the company of his friends.
Phân tích câu hỏi:
Câu hỏi này kiểm tra cách sử dụng các trạng từ phủ định, vị trí của trạng từ và cách diễn đạt ý nghĩa “chưa từng làm gì một mình trước đây”.
Giải thích chi tiết:
- Phân tích vế câu đã cho: “Alfred Adams has not…” (Alfred Adams đã không…). Câu đã có yếu tố phủ định “not”.
-
Lỗi sai thường gặp: Cấm dùng phủ định kép (double negative).
Trong tiếng Anh chuẩn, chúng ta không dùng hai từ phủ định trong cùng một mệnh đề để diễn tả một ý nghĩa phủ định. Ví dụ: “I haven’t got no money” là sai, phải là “I haven’t got any money” hoặc “I have no money”.
-
Phân tích các phương án:
-
A. lived loneliness in time previous
Sai. “Loneliness” là danh từ (nỗi cô đơn), không thể dùng trực tiếp với động từ “lived” theo cách này. Cần dùng một động từ như “experienced” (trải qua). Cụm “in time previous” cũng không tự nhiên, nên dùng “previously” hoặc “before”.
-
B. never before lived sole
Sai. Câu đã có “not” ở đầu, nếu thêm “never” sẽ tạo thành phủ định kép (“has not never” – không bao giờ không). Ngoài ra, “sole” là tính từ (duy nhất) hoặc danh từ (lòng bàn chân), không dùng làm trạng từ với nghĩa “một mình”; phải là “alone”.
-
C. ever lived alone before
Đây là đáp án đúng. “Not… ever” có nghĩa tương đương với “never” nhưng được dùng trong câu phủ định. “Alone” là trạng từ/tính từ có nghĩa “một mình”, đúng với ngữ cảnh. “Before” (trước đây) bổ sung ý nghĩa thời gian.
Cấu trúc: Subject + has/have + not + ever + V3/ed + … + before.
Ví dụ: I have not ever seen such a beautiful flower before. (Tôi chưa từng thấy bông hoa nào đẹp như vậy trước đây.)
-
D. before lived without the company of his friends.
Sai. Vị trí của “before” không tự nhiên ở đây. “Has not before lived” là cấu trúc lạ. Hơn nữa, “without the company of his friends” diễn đạt ý “một mình” nhưng quá dài dòng, “alone” ngắn gọn và phù hợp hơn nhiều.
-
A. lived loneliness in time previous
Kiến thức cần nhớ:
- Phủ định kép (Double Negatives): Tránh dùng hai từ phủ định trong cùng một câu để diễn đạt một ý phủ định (ví dụ: “not never”, “not no one”).
- “Not… ever” = “Never”: Cấu trúc “not + ever” được dùng để nhấn mạnh sự chưa từng xảy ra của một hành động.
-
“Alone” vs “Sole”:
- Alone (adv/adj): một mình, đơn độc.
- Sole (adj): duy nhất, độc nhất.
Kết luận:
Đáp án chính xác là C.
Từ vựng khó:
- loneliness /ˈləʊnlinəs/ (n): nỗi cô đơn
- previous /ˈpriːviəs/ (adj): trước đây
- sole /səʊl/ (adj): duy nhất, độc nhất (không phải “alone”)
- alone /əˈləʊn/ (adv/adj): một mình
- company /ˈkʌmpəni/ (n): sự bầu bạn, bạn bè
Câu 5:
John’s score on the test is the highest in the class; ………………..
A. he should study last night
B. he should have studied last night
C. he must have studied last night
D. he must study last night
Phân tích câu hỏi:
Câu hỏi này kiểm tra kiến thức về động từ khuyết thiếu (modal verbs) dùng để diễn tả sự suy luận, lời khuyên hoặc nghĩa vụ trong quá khứ và hiện tại.
Giải thích chi tiết:
-
Hiểu ngữ cảnh:
Vế đầu tiên “John’s score on the test is the highest in the class” (Điểm kiểm tra của John cao nhất lớp) cho chúng ta biết một sự thật ở hiện tại. Từ đó, chúng ta cần đưa ra một suy luận về một hành động trong quá khứ (“last night” – đêm qua) đã dẫn đến kết quả này.
-
Phân tích các phương án:
-
A. he should study last night
Sai. “Should study” diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ ở hiện tại hoặc tương lai. “Last night” chỉ hành động trong quá khứ, nên cấu trúc “should + V (nguyên thể)” không phù hợp với thì quá khứ.
-
B. he should have studied last night
Sai. “Should have + V3/ed” diễn tả sự tiếc nuối, hối tiếc về một việc lẽ ra nên làm trong quá khứ nhưng đã không làm. Ví dụ: “He should have studied last night, but he played games instead.” (Anh ấy lẽ ra nên học bài tối qua, nhưng anh ấy lại chơi game.) Điều này mâu thuẫn với việc John đạt điểm cao nhất lớp.
-
C. he must have studied last night
Đây là đáp án đúng. “Must have + V3/ed” được dùng để diễn tả một sự suy luận mạnh mẽ, một kết luận hợp lý về một điều gì đó đã xảy ra trong quá khứ. Với việc John đạt điểm cao nhất, chúng ta có thể suy luận rằng “anh ấy chắc chắn đã học bài đêm qua”.
-
D. he must study last night
Sai. “Must study” diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết ở hiện tại hoặc tương lai. Tương tự như đáp án A, “last night” là quá khứ, nên cấu trúc này không phù hợp về mặt thì.
-
A. he should study last night
Công thức và kiến thức cần nhớ:
-
Diễn tả suy luận về quá khứ (Deduction in the past):
-
\[ \text{Must have + V3/ed} \]: Chắc chắn đã (diễn tả sự suy luận mạnh mẽ, gần như chắc chắn là đúng).
Ví dụ: She isn’t answering her phone. She must have gone to bed. (Cô ấy không nghe điện thoại. Chắc chắn cô ấy đã đi ngủ rồi.)
- \[ \text{Could have + V3/ed} \]: Có thể đã (diễn tả khả năng đã xảy ra trong quá khứ nhưng không chắc chắn).
- \[ \text{Might have + V3/ed} \]: Có lẽ đã (diễn tả khả năng yếu hơn).
- \[ \text{Can’t have + V3/ed} \]: Chắc chắn là không thể đã (diễn tả sự suy luận phủ định mạnh mẽ).
-
\[ \text{Must have + V3/ed} \]: Chắc chắn đã (diễn tả sự suy luận mạnh mẽ, gần như chắc chắn là đúng).
-
Diễn tả sự hối tiếc/lời khuyên trong quá khứ (Regret/Advice in the past):
-
\[ \text{Should have + V3/ed} \]: Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.
Ví dụ: You should have told me earlier. (Bạn lẽ ra nên nói với tôi sớm hơn.)
-
\[ \text{Should have + V3/ed} \]: Lẽ ra nên làm nhưng đã không làm.
Kết luận:
Đáp án chính xác là C.
Từ vựng khó:
- score /skɔːr/ (n): điểm số
- highest /ˈhaɪɪst/ (adj): cao nhất (so sánh hơn nhất của high)
- test /test/ (n): bài kiểm tra
- class /klɑːs/ (n): lớp học
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về các kiến thức ngữ pháp quan trọng. Hãy luôn nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững bài học nhé! Chúc các em học tốt!
Đáp án: 1C 2D 3D 4C 5C
Giải thích các bước giải:
1.After the funeral, the residents of the apartment building sent flowers faithfully to the cemetery each week.
Dịch : Sau tang lễ, cư dân chung cư hàng tuần đều trung thành gửi hoa đến nghĩa trang.
2.Because the first pair of pants did not fit properly, he asked for another pair.
Dịch : Vì chiếc quần đầu tiên không vừa vặn nên anh ấy đã yêu cầu một chiếc quần khác.
3.The committee has met and it has reached a decision.
Dịch : Ủy ban đã họp và đã đi đến quyết định.
4.Alfred Adams has not ever lived alone before.
Dịch : Alfred Adams chưa bao giờ sống một mình trước đây.
5.Johns score on the test is the highest in the class, he must have studied last night.
Dịch : Điểm bài kiểm tra của John cao nhất lớp, chắc chắn tối qua anh ấy đã học bài.