Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

My friend won the race =>My friend was +công thức của câu trả lời ko spam nha

My friend won the race
=>My friend was
+công thức của câu trả lời ko spam nha

My friend won the race
=>My friend was
+công thức của câu trả lời ko spam nha
Hỏi bởi: Thái Lê
3 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc chinh phục môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập khá thú vị nhé!

Phân tích đề bài:

Chúng ta có câu gốc là: My friend won the race.

Và phần cần hoàn thành là: My friend was ___________.

Đây là dạng bài tập yêu cầu chúng ta viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, hoặc chuyển đổi cấu trúc ngữ pháp nhưng vẫn giữ được thông tin chính.

Dàn ý các bước giải:

  1. Hiểu rõ nghĩa của câu gốc.
  2. Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu đã cho (phần “My friend was…”).
  3. Tìm từ/cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống, đảm bảo giữ nguyên nghĩa.
  4. Đưa ra câu trả lời cuối cùng và giải thích.

Dịch nghĩa từ vựng quan trọng:

  • won (quá khứ của động từ “win”): đã thắng, đã giành chiến thắng.
  • race (danh từ): cuộc đua.
  • victorious (tính từ): chiến thắng, thắng lợi.
  • winner (danh từ): người chiến thắng.

Lời giải chi tiết từng bước:

Bước 1: Hiểu rõ nghĩa của câu gốc.
Câu gốc: “My friend won the race.”

  • “My friend” (chủ ngữ): Bạn của tôi.
  • “won” (động từ, thì Quá khứ đơn): đã thắng/giành chiến thắng.
  • “the race” (tân ngữ): cuộc đua.

=> Cả câu có nghĩa là: “Bạn của tôi đã thắng cuộc đua.”

Bước 2: Phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu đã cho.
Câu cần hoàn thành: “My friend was __________.”

  • “My friend” vẫn là chủ ngữ.
  • “was” là động từ “to be” ở thì Quá khứ đơn. Động từ “to be” thường dùng để giới thiệu, mô tả trạng thái, tính chất hoặc vai trò của chủ ngữ.

=> Như vậy, chúng ta cần tìm một từ hoặc cụm từ (có thể là tính từ, danh từ) để mô tả “My friend” (bạn của tôi) trong trạng thái/vai trò là người đã thắng cuộc đua.

Bước 3: Tìm từ/cụm từ thích hợp.

Từ động từ “win” (thắng), chúng ta có thể suy ra các từ liên quan để mô tả người chiến thắng:

  • The winner (danh từ): người chiến thắng. Đây là cách diễn đạt rất trực tiếp và phổ biến.
  • Victorious (tính từ): chiến thắng, thắng lợi. Từ này dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của người chiến thắng.

Cả hai lựa chọn này đều phù hợp và giữ nguyên được ý nghĩa của câu gốc.

Bước 4: Hoàn thành câu.

Dựa vào phân tích trên, chúng ta có thể hoàn thành câu theo hai cách sau:

Cách 1: Sử dụng danh từ “the winner”

My friend was the winner.

(Bạn của tôi là người chiến thắng.)

Cách 2: Sử dụng tính từ “victorious”

My friend was victorious.

(Bạn của tôi đã chiến thắng / đang trong trạng thái chiến thắng.)

Giải thích tại sao chúng ta áp dụng cách này:

Ở đây, chúng ta chuyển đổi từ một câu chủ động (Active Voice) miêu tả một hành động (“won the race”) sang một câu sử dụng động từ “to be” để mô tả trạng thái hoặc vai trò của chủ ngữ (“My friend”) sau hành động đó. Đây là một cách thường dùng để diễn đạt kết quả hoặc nhận định về chủ ngữ.

  • Khi dùng “the winner”, chúng ta biến động từ “won” thành danh từ chỉ người thực hiện hành động.
  • Khi dùng “victorious”, chúng ta dùng một tính từ để mô tả trạng thái của người đó sau khi chiến thắng.

Cả hai cách đều chính xác và phù hợp với chương trình học lớp 9, giúp các em linh hoạt hơn trong việc diễn đạt.

Chúc các em học tốt và luôn tự tin chinh phục môn Tiếng Anh nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Câu trả lời:

My friend won the race

⇒ My friend was a race winner.

@Tèo_phá_nhà

Trả lời bởi:
▲ 1

Đáp án:

My friend was the winner of the race.

Công thức thì bạn dịch nghĩ câu là được nha.Cái này thì phải dịch nghĩa thoiii ạ!

Trả lời bởi: 5tsfhanoi25624

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo