Tìm lỗi sai và sửa:
It is (sure) that (one day) she will (pass) (her) examinatio…
It is (sure) that (one day) she will (pass) (her) examinations
A B C D
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một câu tiếng Anh để tìm ra lỗi sai và học hỏi thêm về cách dùng từ chuẩn xác nhé. Dạng bài này rất quen thuộc trong các bài kiểm tra và thi cử đó!
Dàn ý giải bài tập:
1. Đọc kỹ câu và hiểu nghĩa tổng quát.
2. Phân tích từng phần được gạch chân (A, B, C, D) theo cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ.
3. Xác định lỗi sai và đưa ra cách sửa đúng.
4. Giải thích chi tiết lý do.
—
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Đọc và hiểu nghĩa câu
Câu đề bài: “It is (sure) that (one day) she will (pass) (her) examinations”
Dịch nghĩa: “Chắc chắn rằng một ngày nào đó cô ấy sẽ vượt qua các kỳ thi của mình.”
Nội dung câu nói về một điều được cho là chắc chắn sẽ xảy ra trong tương lai.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn
*
A. sure
Ở đây, “sure” đang được dùng như một tính từ trong cấu trúc “It is + adjective + that + clause”. Chúng ta cần xem xét liệu “sure” có phải là tính từ phù hợp nhất trong ngữ cảnh này hay không.
*
B. one day
“One day” là một cụm trạng ngữ chỉ thời gian, mang nghĩa “một ngày nào đó” hoặc “trong tương lai”. Cụm từ này hoàn toàn hợp lý khi nói về một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
*
C. pass
“Pass” là một động từ nguyên thể không “to”. Trong câu, nó đứng sau trợ động từ khuyết thiếu “will”. Theo quy tắc ngữ pháp, sau các modal verbs (will, can, may, must, should…) động từ chính luôn ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive).
Công thức: Chủ ngữ + will + V(nguyên thể không ‘to’)
Ví dụ: She will study hard.
Như vậy, “pass” là cách dùng đúng.
*
D. her
“Her” là một tính từ sở hữu (possessive adjective) đứng trước danh từ “examinations” (các kỳ thi), chỉ rõ “kỳ thi của ai”. “Her examinations” (các kỳ thi của cô ấy) là cách dùng hoàn toàn chính xác.
Bước 3: Xác định lỗi sai và sửa
Dựa vào phân tích ở Bước 2, lỗi sai nằm ở lựa chọn A. sure.
Chúng ta cần sửa “sure” thành “certain”.
Bước 4: Giải thích chi tiết
*
Trong tiếng Anh, khi chúng ta muốn diễn tả một sự thật, một điều khách quan là “chắc chắn” xảy ra hoặc “chắc chắn” đúng, chúng ta thường dùng cấu trúc: It is + certain + that + clause.
Ví dụ:
- It is certain that the sun rises in the east. (Chắc chắn rằng mặt trời mọc ở phía đông.)
- It is certain that she will succeed. (Chắc chắn rằng cô ấy sẽ thành công.)
*
Trong khi đó, tính từ “sure” thường được dùng để diễn tả sự “chắc chắn” của một người về điều gì đó (mang tính chủ quan). Chúng ta thường thấy nó trong cấu trúc: I am sure that… hoặc He is sure that…
Ví dụ:
- I am sure that she will pass. (Tôi chắc chắn rằng cô ấy sẽ đỗ.)
- Are you sure about that? (Bạn có chắc về điều đó không?)
Mặc dù đôi khi “It is sure that…” cũng được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng, nhưng trong ngữ pháp chuẩn và văn viết, “It is certain that…” là cách diễn đạt phù hợp và chính xác hơn khi nói về một sự chắc chắn mang tính khách quan hoặc một sự thật.
Do đó, để câu văn trở nên chính xác và trang trọng hơn, chúng ta nên dùng “certain” thay cho “sure” ở vị trí này.
Câu đã sửa hoàn chỉnh:
It is certain that one day she will pass her examinations.
—
Chúc các em học tốt và luôn tự tin chinh phục môn Tiếng Anh nhé!
\(A\)nswer : sure \(->\) certain
\(-\) One day (collo) : Một ngày nào đó \(->\) Dấu hiệu thì TLĐ
\(->\) TLĐ : S + will + V-inf + …
\(-\) “Sẽ vượt qua bài kiểm tra của cô ấy” \(->\) Her ở đây chính xác
\(\bullet\) Phân biệt “sure” và “certain”
\(+\) Từ “sure” thường được sử dụng trong các câu như là “I’m sure : Tôi chắc chắn rằng …” hoặc “Are you sure that …. \(?\) : Bạn có chắc không ” \(->\) Sure có chức năng như một tính từ mô tả trạng thái chắc chắn của một người.
\(+\) Khi diễn tả sự chắc chắn về một sự việc hoặc sự kiện trong một cấu trúc trang trọng và khách quan hơn, ví dụ như câu trên “it be + adj + that”, tính từ ở đây đúng hơn phải là “certain”
\(-\) Dịch : Chắc chắn rằng, một ngày nào đó cô ta sẽ vượt qua bài kiểm tra
\(\tt{# Crown\)
Sửa lỗi : sure -> certain
It is certain that + S + will + V0: chắc chắn rằng ai đó sẽ làm gì
“Sure” thường dùng cho người – khi người đó chắc chắn về điều gì.
“It is…” cần một tính từ mang tính khách quan, không mang cảm xúc cá nhân.