Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

GIẢI THÍCH VÀ GHI RÕ CẤU TRÚC GIÚP MÌNH VỚI Ạ 3. Can you help me sort _____ thes…

GIẢI THÍCH VÀ GHI RÕ CẤU TRÚC GIÚP MÌNH VỚI Ạ
3. Can you help me sort _____ thes…

GIẢI THÍCH VÀ GHI RÕ CẤU TRÚC GIÚP MÌNH VỚI Ạ
3. Can you help me sort _____ these clothes into different sizes?
A. for B. out C. with D. between
Hỏi bởi: baothytran
3 câu trả lời

▲ 3

Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc giải bài tập Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và tìm ra đáp án chính xác cho câu hỏi này nhé. Đây là một dạng bài tập về cụm động từ (phrasal verb) rất phổ biến trong Tiếng Anh.

Dàn ý giải bài tập:

  1. Phân tích yêu cầu đề bài.
  2. Dịch nghĩa các từ khóa và cụm từ cần thiết.
  3. Xem xét từng lựa chọn A, B, C, D.
  4. Giải thích chi tiết nghĩa và cách dùng của cụm động từ đúng.
  5. Đưa ra ví dụ minh họa.
  6. Kết luận đáp án chính xác và lý do.

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích yêu cầu đề bài và dịch nghĩa từ khóa

Đề bài yêu cầu chúng ta điền một giới từ hoặc trạng từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sao cho có nghĩa và ngữ pháp đúng. Câu gốc là:

Can you help me sort _____ these clothes into different sizes?

Dịch nghĩa các từ khóa:

  • Can you help me…?: Bạn có thể giúp tôi…?
  • sort (v): sắp xếp, phân loại.
  • clothes (n): quần áo.
  • into different sizes: thành các kích cỡ khác nhau.

Vậy, câu này có nghĩa là: “Bạn có thể giúp tôi phân loại/sắp xếp những bộ quần áo này thành các kích cỡ khác nhau không?”

Bước 2: Xem xét từng lựa chọn

Chúng ta sẽ lần lượt xem xét từng đáp án để tìm ra từ phù hợp nhất để đi kèm với động từ “sort”.

Lựa chọn A. for

  • Giới từ “for” thường được dùng để chỉ mục đích, lợi ích, khoảng thời gian, hoặc thay thế cho ai đó/cái gì đó.
  • Ví dụ: “I’m waiting for you.” (Tôi đang đợi bạn.) / “This gift is for my mother.” (Món quà này dành cho mẹ tôi.)
  • Khi kết hợp với “sort”, “sort for” không phải là một cụm động từ phổ biến với nghĩa “sắp xếp, phân loại”. Nó có thể mang nghĩa “chọn ra một cái gì đó *cho* mục đích nào đó”, nhưng không phù hợp với ngữ cảnh “phân loại quần áo thành các kích cỡ khác nhau”.

Lựa chọn B. out

  • Trạng từ “out” khi đi kèm với động từ thường tạo thành các cụm động từ có nghĩa là hoàn thành, giải quyết, hoặc sắp xếp.
  • “Sort out” là một cụm động từ rất thông dụng.
  • Nghĩa của “sort out” là:
    • 1. Sắp xếp, phân loại, tổ chức một cách gọn gàng, ngăn nắp. (to arrange things neatly or in a particular order.)
    • 2. Giải quyết một vấn đề, một tình huống khó khăn. (to deal with a problem or difficult situation successfully.)
  • Ví dụ: “I need to sort out my messy room.” (Tôi cần sắp xếp lại căn phòng bừa bộn của mình.) / “Let’s try to sort out this problem.” (Hãy cùng cố gắng giải quyết vấn đề này.)
  • Trong câu “Can you help me sort _____ these clothes into different sizes?”, hành động “sắp xếp quần áo thành các kích cỡ khác nhau” hoàn toàn phù hợp với nghĩa thứ nhất của “sort out”.

Lựa chọn C. with

  • Giới từ “with” thường được dùng để chỉ sự đồng hành, sự sở hữu, hoặc phương tiện.
  • Ví dụ: “I’m going with my friends.” (Tôi đi cùng bạn bè.) / “She writes with a pen.” (Cô ấy viết bằng bút.)
  • “Sort with” không phải là một cụm động từ phổ biến với nghĩa “sắp xếp, phân loại”. Nó có thể được dùng trong ngữ cảnh “sắp xếp một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác”, nhưng không phù hợp với việc phân loại quần áo.

Lựa chọn D. between

  • Giới từ “between” thường được dùng để chỉ vị trí ở giữa hai vật/người hoặc sự lựa chọn/phân biệt giữa hai đối tượng.
  • Ví dụ: “The ball is between the two boxes.” (Quả bóng ở giữa hai cái hộp.) / “You have to choose between two options.” (Bạn phải chọn giữa hai lựa chọn.)
  • Mặc dù có liên quan đến sự phân biệt, nhưng “sort between” không phải là cụm động từ đúng để diễn tả hành động “phân loại quần áo thành các kích cỡ khác nhau”. Cụm “into different sizes” đã làm rõ mục đích phân loại, không cần “between”.

Bước 3: Giải thích cấu trúc và cách áp dụng

Cấu trúc cần điền vào chỗ trống là một phần của cụm động từ (phrasal verb). Cụm động từ là sự kết hợp giữa một động từ và một giới từ hoặc trạng từ, tạo thành một nghĩa mới hoàn toàn, khác với nghĩa của từ gốc.

Trong trường hợp này, chúng ta cần tìm phrasal verb có nghĩa là “sắp xếp, phân loại”. Phrasal verb đó chính là sort out.

Cấu trúc: sort out something (sắp xếp/phân loại/giải quyết cái gì đó)

Áp dụng vào câu: sort out these clothes (phân loại những bộ quần áo này)

Bước 4: Ví dụ minh họa thêm

  • Could you help me sort out my books? They are all over the floor. (Bạn có thể giúp tôi sắp xếp sách của tôi không? Chúng nằm rải rác khắp sàn nhà.)
  • I need to sort out my priorities before I start the project. (Tôi cần sắp xếp các ưu tiên của mình trước khi bắt đầu dự án.)
  • We finally sorted out the misunderstanding. (Cuối cùng chúng tôi cũng đã giải quyết được sự hiểu lầm.)

Bước 5: Kết luận

Dựa vào phân tích trên, giới từ/trạng từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là out, tạo thành cụm động từ sort out với nghĩa “sắp xếp, phân loại”.

Vậy, đáp án đúng là B. out.

Câu hoàn chỉnh: Can you help me sort out these clothes into different sizes?

(Bạn có thể giúp tôi phân loại những bộ quần áo này thành các kích cỡ khác nhau không?)

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng cụm động từ “sort out” nhé. Hãy cố gắng luyện tập thêm các phrasal verb khác để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(3. B \)

gt:

sort out st into st: phân loại cái gì thành cái gì

help sb to do st: giúp ai làm gì

Can sb – V?: Ai có thể … được không?

Trả lời bởi: linhphamkhanh
▲ 1

\(color{red}{#lgdr}\)

Đáp án : \(B\) .

\(-\) help + O + V-inf : giúp ai đó làm gì .

\(-\) Ta có cụm từ cố định : sort out sth into sth : phân loại thứ gì đó thành thứ gì .

\(-\) Dịch : Bạn có thể giúp tôi phân loại những bộ quần áo này thành các kích cỡ khác nhau được không \(?\)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo