cuso4 có phản ứng với koh không
Câu hỏi đặt ra là: CuS04 có phản ứng với KOH không?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần xem xét bản chất của hai chất tham gia phản ứng và điều kiện để phản ứng xảy ra.
Bước 1: Xác định bản chất của các chất tham gia.
* CuS04 là đồng(II) sunfat. Đây là một muối tan trong nước, phân li ra ion đồng(II) (Cu2+) và ion sunfat (SO42-).
* KOH là kali hiđroxit. Đây là một bazơ mạnh, tan trong nước, phân li ra ion kali (K+) và ion hiđroxit (OH–).
Bước 2: Xem xét các loại phản ứng hóa học có thể xảy ra giữa muối và bazơ.
Trong chương trình Hóa học lớp 9, chúng ta đã học về phản ứng giữa dung dịch muối và dung dịch bazơ. Phản ứng này sẽ xảy ra khi có ít nhất một trong các điều kiện sau được thỏa mãn:
* Sản phẩm tạo thành có chất kết tủa.
* Sản phẩm tạo thành có chất khí thoát ra.
* Sản phẩm tạo thành có nước.
Bước 3: Dự đoán các sản phẩm có thể tạo thành nếu phản ứng xảy ra.
Nếu CuS04 phản ứng với KOH, các ion có thể trao đổi chỗ cho nhau. Chúng ta có thể dự đoán các sản phẩm như sau:
* Ion Cu2+ từ CuS04 có thể kết hợp với ion OH– từ KOH.
* Ion K+ từ KOH có thể kết hợp với ion SO42- từ CuS04.
Bước 4: Viết phương trình hóa học dạng ion để xem xét khả năng tạo kết tủa.
Giả sử phản ứng xảy ra, các ion trong dung dịch là:
Cu2+, SO42- (từ CuS04) và K+, OH– (từ KOH).
Khi trao đổi, ta có thể có các cặp ion:
* Cu2+ + OH– → Cu(OH)2
* K+ + SO42- → K2SO4
Bây giờ, chúng ta cần xem xét tính chất của các sản phẩm này.
Bước 5: Kiểm tra tính tan của các sản phẩm.
* K2SO4 (kali sunfat): Theo quy tắc về tính tan của các muối, các muối kali đều tan. Vậy K2SO4 tan trong nước.
* Cu(OH)2 (đồng(II) hiđroxit): Theo quy tắc về tính tan của các hiđroxit, hầu hết các hiđroxit không tan, trừ các hiđroxit của kim loại kiềm và một số hiđroxit của kim loại kiềm thổ (Ca(OH)2, Sr(OH)2, Ba(OH)2). Đồng(II) hiđroxit là một hiđroxit không tan. Nó sẽ tạo thành kết tủa màu xanh lam.
Vì sản phẩm Cu(OH)2 là một chất không tan (kết tủa), nên phản ứng hóa học giữa CuS04 và KOH sẽ xảy ra.
Bước 6: Viết phương trình hóa học dạng phân tử và dạng ion rút gọn.
Phương trình hóa học dạng phân tử:
CuS04 + 2KOH → Cu(OH)2↓ + K2SO4
Giải thích:
– Mỗi phân tử CuS04 sẽ tác dụng với hai phân tử KOH.
– Sản phẩm tạo thành là kết tủa đồng(II) hiđroxit (ký hiệu ↓ chỉ chất kết tủa) và muối kali sunfat.
Phương trình ion đầy đủ:
Cu2+(dd) + SO42-(dd) + 2K+(dd) + 2OH–(dd) → Cu(OH)2(r) + 2K+(dd) + SO42-(dd)
(dd: dung dịch, r: rắn)
Phương trình ion rút gọn:
Loại bỏ các ion giống nhau ở cả hai vế (ion K+ và ion SO42-):
Cu2+(dd) + 2OH–(dd) → Cu(OH)2(r)
Kết luận:
Vâng, CuS04 có phản ứng với KOH. Phản ứng này tạo ra kết tủa đồng(II) hiđroxit (Cu(OH)2) màu xanh lam.
Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững kiến thức về tính tan và các loại phản ứng, chúng ta có thể dự đoán và giải thích được rất nhiều phản ứng hóa học. Các em hãy ôn tập lại bài này nhé!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
Có pư vì sau pư tạo kết tủa
\(CuSO4+2KOH–>K2SO4+Cu(OH)2\)
Đáp án:
Có xảy ra phản ứng
Giải thích các bước giải:
Vì sản phẩm tạo thành đáp ứng được điều kiện của muối: có kết tủa Cu(OH)2
CuSO4 + 2KOH → Cu(OH)2↓ + K2SO4