Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Cứuuu cho 10g khí oxi ở áp suất 3at. nhiệt đọ 10 độC, người ta đun nóng đẳng áp …

Cứuuu
cho 10g khí oxi ở áp suất 3at. nhiệt đọ 10 độC, người ta đun nóng đẳng áp …

Cứuuu
cho 10g khí oxi ở áp suất 3at. nhiệt đọ 10 độC, người ta đun nóng đẳng áp khối khí đến 10 lít.
a) Tính thể tích khối khí trước khi đun nóng
b) Tính nhiệt độ khối khí sau khi đun nóng
Hỏi bởi: kamerui
2 câu trả lời

▲ 8

Chào các em học sinh thân mến!

Thầy rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc giải quyết bài tập Vật lý thú vị này. Đây là một dạng bài điển hình về quá trình biến đổi trạng thái của chất khí, nằm trong chương trình Vật lý lớp 10, sách giáo khoa mới của chúng ta đấy. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải bài tập một cách chi tiết, từng bước một nhé!

Trước khi bắt tay vào giải, thầy trò mình cùng tóm tắt các đại lượng đã cho và xác định những gì cần tìm:

  • Khối lượng khí ôxi (O₂): \(m = 10 \text{ g}\)
  • Áp suất ban đầu: \(P_1 = 3 \text{ atm}\)
  • Nhiệt độ ban đầu: \(t_1 = 10 ^\circ \text{C}\)
  • Quá trình: Đun nóng đẳng áp (áp suất không đổi).
  • Thể tích sau khi đun nóng: \(V_2 = 10 \text{ lít}\)
  • Yêu cầu:
    a) Tính thể tích khối khí trước khi đun nóng (\(V_1\)).
    b) Tính nhiệt độ khối khí sau khi đun nóng (\(t_2\)).

Nào, chúng ta bắt đầu từng bước một nhé!


Bước 1: Chuyển đổi đơn vị và xác định các hằng số cần thiết

Trong các bài toán về khí lí tưởng, việc thống nhất đơn vị là vô cùng quan trọng để tránh sai sót. Đặc biệt, nhiệt độ luôn phải chuyển sang độ Kelvin (\(K\)) khi sử dụng các công thức liên quan đến khí lí tưởng.

  • Chuyển đổi nhiệt độ ban đầu từ độ Celsius sang độ Kelvin:
    Các em nhớ công thức chuyển đổi: \(T(K) = t(^\circ C) + 273\).
    Vậy, nhiệt độ ban đầu là:
    \[
    T_1 = t_1 + 273 = 10 + 273 = 283 \text{ K}
    \]
  • Xác định số mol khí ôxi:
    Khí ôxi (O₂) có khối lượng mol phân tử là \(M = 2 \times 16 = 32 \text{ g/mol}\) (Vì nguyên tử O có khối lượng nguyên tử là 16 u).
    Số mol khí ôxi có trong 10g là:
    \[
    n = \frac{m}{M} = \frac{10 \text{ g}}{32 \text{ g/mol}} = 0.3125 \text{ mol}
    \]
  • Chọn hằng số khí lí tưởng R:
    Vì áp suất cho theo atm và thể tích theo lít, chúng ta nên chọn giá trị của hằng số khí lí tưởng \(R\) phù hợp để tính toán thuận tiện nhất. Giá trị thường dùng là:
    \[
    R = 0.082 \text{ L} \cdot \text{atm} \cdot \text{mol}^{-1} \cdot \text{K}^{-1}
    \]
    (Nếu áp suất là Pa và thể tích là m³, ta sẽ dùng \(R = 8.314 \text{ J} \cdot \text{mol}^{-1} \cdot \text{K}^{-1}\)).

Bước 2: Giải câu a) Tính thể tích khối khí trước khi đun nóng (\(V_1\))

Để tìm thể tích ban đầu của khối khí khi biết áp suất, số mol, hằng số khí và nhiệt độ, chúng ta sẽ áp dụng phương trình trạng thái khí lí tưởng (hay phương trình Clapeyron – Mendeleev). Đây là công thức tổng quát mô tả mối quan hệ giữa áp suất, thể tích, nhiệt độ và số mol của một lượng khí lí tưởng.

  • Công thức áp dụng:
    \[
    P_1 V_1 = n R T_1
    \]
  • Rút ra thể tích \(V_1\):
    \[
    V_1 = \frac{n R T_1}{P_1}
    \]
  • Thế số và tính toán:
    \[
    V_1 = \frac{0.3125 \text{ mol} \times 0.082 \text{ L} \cdot \text{atm} \cdot \text{mol}^{-1} \cdot \text{K}^{-1} \times 283 \text{ K}}{3 \text{ atm}}
    \]
    \[
    V_1 = \frac{7.269125}{3} \approx 2.423 \text{ lít}
    \]

Vậy, thể tích khối khí trước khi đun nóng là khoảng \(2.423 \text{ lít}\).


Bước 3: Giải câu b) Tính nhiệt độ khối khí sau khi đun nóng (\(t_2\))

Đề bài cho biết quá trình đun nóng là đẳng áp, tức là áp suất của khối khí không thay đổi (\(P_1 = P_2\)). Đối với quá trình đẳng áp của một lượng khí xác định, chúng ta sẽ áp dụng Định luật Gay-Lussac. Định luật này phát biểu rằng, trong quá trình đẳng áp, thể tích của một lượng khí nhất định tỉ lệ thuận với nhiệt độ tuyệt đối của nó.

  • Công thức áp dụng (Định luật Gay-Lussac):
    \[
    \frac{V_1}{T_1} = \frac{V_2}{T_2}
    \]
  • Rút ra nhiệt độ \(T_2\):
    \[
    T_2 = \frac{V_2 T_1}{V_1}
    \]
  • Thế số và tính toán:
    Chúng ta đã có \(V_1 \approx 2.423 \text{ lít}\), \(T_1 = 283 \text{ K}\) và \(V_2 = 10 \text{ lít}\).
    \[
    T_2 = \frac{10 \text{ L} \times 283 \text{ K}}{2.423 \text{ L}}
    \]
    \[
    T_2 \approx 1167.15 \text{ K}
    \]
  • Chuyển đổi nhiệt độ \(T_2\) về độ Celsius:
    \[
    t_2 = T_2 – 273 = 1167.15 – 273 = 894.15 ^\circ \text{C}
    \]

Vậy, nhiệt độ khối khí sau khi đun nóng là khoảng \(894.15 ^\circ \text{C}\).


Tóm tắt kết quả:

a) Thể tích khối khí trước khi đun nóng là: \(V_1 \approx 2.423 \text{ lít}\)
b) Nhiệt độ khối khí sau khi đun nóng là: \(t_2 \approx 894.15 ^\circ \text{C}\)

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững các công thức cơ bản và cẩn thận trong việc chuyển đổi đơn vị, chúng ta có thể giải quyết bài toán một cách dễ dàng. Hãy luôn nhớ rằng, trong Vật lý, việc hiểu rõ bản chất của quá trình (đẳng áp, đẳng nhiệt, đẳng tích) sẽ giúp chúng ta chọn đúng công thức và giải bài hiệu quả hơn. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy nhé!

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án:

\(\begin{align}
  & a){{V}_{1}}=2,48lit \\ 
 & b){{t}_{2}}={{868}^{0}}C \\ 
\end{align}\)

Giải thích các bước giải:

\(\begin{align}
  & m=0,01kg;{{p}_{1}}=3at;{{T}_{1}}=10+273=183K; \\ 
 & {{V}_{2}}=10lit; \\ 
\end{align}\)

a) thế tích khối khí trước khi đun nóng:

\(\begin{align}
  & {{p}_{1}}{{V}_{1}}=\dfrac{m}{M}.R.{{T}_{1}} \\ 
 & \Leftrightarrow 3.{{V}_{1}}=\dfrac{10}{32}.0,084.283 \\ 
 & \Rightarrow {{V}_{1}}=2,48lit \\ 
\end{align}\)

b) đẳng áp

\(\begin{align}
  & \dfrac{{{V}_{1}}}{{{T}_{1}}}=\dfrac{{{V}_{2}}}{{{T}_{2}}} \\ 
 & \Leftrightarrow \dfrac{2,48}{283}=\dfrac{10}{{{T}_{2}}} \\ 
 & \Rightarrow {{T}_{2}}=1141K \\ 
 & \Rightarrow {{t}_{2}}={{868}^{0}}C \\ 
\end{align}\)

Trả lời bởi: Vananh Đào

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo