Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

III. PART 3: READING 2 Choose the best word (A, B or C) for each space. Building…

III. PART 3: READING 2
Choose the best word (A, B or C) for each space.
Building…

III. PART 3: READING 2
Choose the best word (A, B or C) for each space.
Buildings
People have always made buildings. We need houses to keep us warm and dry and we build stadiums (28) ……………. we can watch football matches and pop concerts. We use (29) …………. buildings, like museums, to keep beautiful things in.
(30) …………… people work together on a building. The architect decides how the building is going to look and draw pictures that show people his or her ideas. Engineers make sure the building will (31) ………….. strong and safe. Then, the workers carefully build (32) ………..…… .
The Sydney Opera House is a famous modern building with a lovely roof. But the building is beautiful from (33) ……………. side, not only from the top. There is also a famous roof on the Olympic Stadium (34) …………… Munich. This interesting building looks like a tent that is (35) ………..…. of glass.
28. A. Or B. but C. so
29. A. Other B. each C. another
30. A. Much B. More C. Many
31. A. Be B. was C. been
32. A. Them B. it C. her
33. A. Some B. every C. both
34. A. In B. on C. from
35. A. Made B. make C. making
Hỏi bởi: Nguyên Trần
3 câu trả lời

▲ 6

Chào các em học sinh lớp 12 thân mến!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu dạng điền từ (Cloze Test) – một dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt là trong kỳ thi tốt nghiệp THPT. Dạng bài này không chỉ kiểm tra vốn từ vựng mà còn đòi hỏi các em phải nắm vững kiến thức ngữ pháp và khả năng hiểu văn cảnh.

PHƯƠNG PHÁP LÀM BÀI ĐIỀN TỪ (CLOZE TEST):

  1. Đọc lướt toàn bộ bài văn: Đầu tiên, các em hãy đọc qua toàn bộ đoạn văn một lần để nắm được ý chính, chủ đề và văn phong của bài. Điều này giúp các em có cái nhìn tổng thể về nội dung.
  2. Phân tích từng chỗ trống: Với mỗi chỗ trống, các em hãy đọc kỹ câu chứa nó và các câu xung quanh.
  3. Xét về ngữ pháp: Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, liên từ, đại từ…). Xem xét cấu trúc câu, thì, thể (chủ động/bị động), sự hòa hợp chủ ngữ-động từ, v.v.
  4. Xét về từ vựng và ngữ nghĩa: Chọn từ có nghĩa phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu và toàn bộ đoạn văn. Đôi khi, các từ có thể cùng loại ngữ pháp nhưng nghĩa khác nhau hoàn toàn.
  5. Thử các lựa chọn: Đặt từng lựa chọn A, B, C vào chỗ trống và đọc lại câu để xem câu đó có hợp lý cả về ngữ pháp lẫn nghĩa không.
  6. Đọc lại sau khi điền: Sau khi điền tất cả các chỗ trống, hãy đọc lại toàn bộ đoạn văn một lần nữa với các từ đã chọn để đảm bảo bài văn mạch lạc và chính xác.

Bây giờ, chúng ta cùng áp dụng phương pháp này để giải bài tập nhé!

Đề bài: III. PART 3: READING 2

Choose the best word (A, B or C) for each space.

Buildings

People have always made buildings. We need houses to keep us warm and dry and we build stadiums (28) ……………. we can watch football matches and pop concerts. We use (29) …………. buildings, like museums, to keep beautiful things in.

(30) …………… people work together on a building. The architect decides how the building is going to look and draw pictures that show people his or her ideas. Engineers make sure the building will (31) ………….. strong and safe. Then, the workers carefully build (32) ………..…… .

The Sydney Opera House is a famous modern building with a lovely roof. But the building is beautiful from (33) ……………. side, not only from the top. There is also a famous roof on the Olympic Stadium (34) …………… Munich. This interesting building looks like a tent that is (35) ………..…. of glass.

LỜI GIẢI CHI TIẾT:

28. We build stadiums (28) ……………. we can watch football matches and pop concerts.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Chỗ trống này cần một liên từ nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề thứ hai giải thích mục đích hoặc kết quả của mệnh đề thứ nhất (chúng ta xây sân vận động để chúng ta có thể xem bóng đá và ca nhạc).
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Or: (hoặc) dùng để đưa ra lựa chọn. Không phù hợp ngữ cảnh.
    • B. but: (nhưng) dùng để chỉ sự đối lập. Không phù hợp ngữ cảnh.
    • C. so: (vì vậy/để) có thể dùng để chỉ mục đích (thường là “so that” nhưng “that” có thể được lược bỏ) hoặc kết quả. Trong trường hợp này, “so we can watch…” có nghĩa là “để chúng ta có thể xem…”, diễn tả mục đích.
  • Kết luận: “so” là lựa chọn phù hợp nhất để diễn tả mục đích.
  • Đáp án: C. so

29. We use (29) …………. buildings, like museums, to keep beautiful things in.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Trước đó, bài đã nói về “houses” và “stadiums”. Bây giờ, bài đang đề cập đến một loại công trình khác – “buildings, like museums” (các tòa nhà, ví dụ như bảo tàng). Chỗ trống cần một từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ số nhiều “buildings”.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Other: (khác, những cái khác) dùng với danh từ số nhiều để chỉ những thứ bổ sung hoặc khác biệt. “Other buildings” có nghĩa là “những tòa nhà khác”.
    • B. each: (mỗi) dùng với danh từ số ít đếm được. “Each building” có nghĩa là “mỗi tòa nhà”. Không phù hợp với “buildings” (số nhiều).
    • C. another: (một cái khác) dùng với danh từ số ít đếm được. “Another building” có nghĩa là “một tòa nhà khác”. Không phù hợp với “buildings” (số nhiều).
  • Kết luận: “Other” là lựa chọn đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa nhất.
  • Đáp án: A. Other

30. (30) …………… people work together on a building.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “People” là danh từ số nhiều đếm được (người). Chỗ trống cần một từ chỉ số lượng cho danh từ này. Câu này muốn nói rằng có nhiều người cùng làm việc trên một công trình.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Much: (nhiều) dùng với danh từ không đếm được. Không phù hợp với “people”.
    • B. More: (nhiều hơn) là dạng so sánh hơn, cần có sự so sánh. Ví dụ: “More people than before”. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.
    • C. Many: (nhiều) dùng với danh từ số nhiều đếm được. Rất phù hợp với “people”.
  • Kết luận: “Many” là lựa chọn chính xác.
  • Đáp án: C. Many

31. Engineers make sure the building will (31) ………….. strong and safe.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “Will” là một trợ động từ khuyết thiếu (modal verb). Sau các trợ động từ khuyết thiếu, động từ chính luôn ở dạng nguyên thể không “to” (bare infinitive). Ở đây, chúng ta cần một động từ nối “the building” với hai tính từ “strong and safe”. Động từ “to be” là phù hợp.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Be: (là, thì, ở) là dạng nguyên thể của động từ “to be”. Phù hợp với quy tắc sau “will”.
    • B. was: (đã là) là thì quá khứ của “to be”. Sai ngữ pháp sau “will”.
    • C. been: (đã được) là phân từ hai của “to be”, thường dùng trong thì hoàn thành hoặc thể bị động. Sai ngữ pháp sau “will”.
  • Kết luận: “be” là dạng động từ nguyên thể cần thiết.
  • Đáp án: A. Be

32. Then, the workers carefully build (32) ………..…… .

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Động từ “build” cần một tân ngữ. Tân ngữ này chính là “the building” đã được nhắc đến trong các câu trước (“work together on a building”, “the building will be strong and safe”). “The building” là một danh từ số ít, vật.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Them: (chúng/họ) là đại từ tân ngữ số nhiều. Không phù hợp vì “building” là số ít.
    • B. it: (nó) là đại từ tân ngữ số ít, dùng cho vật hoặc động vật. Phù hợp với “the building”.
    • C. her: (cô ấy) là đại từ tân ngữ số ít, dùng cho người nữ. Không phù hợp với “building”.
  • Kết luận: “it” là đại từ tân ngữ đúng.
  • Đáp án: B. it

33. But the building is beautiful from (33) ……………. side, not only from the top.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Câu này muốn nhấn mạnh rằng tòa nhà đẹp từ mọi phía, không chỉ từ trên cao. Chỗ trống cần một từ hạn định bổ nghĩa cho danh từ số ít “side” và mang ý nghĩa bao quát tất cả các phía.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Some: (vài/một vài) dùng với danh từ số nhiều hoặc không đếm được. “Some side” không hợp lý.
    • B. every: (mọi/mỗi) dùng với danh từ số ít để chỉ tất cả các cá thể trong một nhóm. “Every side” có nghĩa là “mọi phía, mọi góc độ”, rất phù hợp với ý nghĩa của câu.
    • C. both: (cả hai) dùng để chỉ hai đối tượng. Một tòa nhà có nhiều hơn hai mặt, nên “both side” không diễn tả được ý nghĩa “mọi phía”.
  • Kết luận: “every” là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả sự toàn diện.
  • Đáp án: B. every

34. There is also a famous roof on the Olympic Stadium (34) …………… Munich.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “Munich” là tên một thành phố lớn. Chỗ trống cần một giới từ chỉ địa điểm.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. In: (trong, ở) dùng cho các khu vực lớn như thành phố, quốc gia, châu lục. “In Munich” là cách dùng chính xác.
    • B. on: (trên) thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt. Ví dụ: “on the table”. Không phù hợp với thành phố.
    • C. from: (từ) dùng để chỉ nguồn gốc hoặc điểm xuất phát. Không phù hợp ngữ cảnh.
  • Kết luận: “in” là giới từ đúng khi nói về vị trí trong một thành phố.
  • Đáp án: A. In

35. This interesting building looks like a tent that is (35) ………..…. of glass.

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Cụm từ “be… of” thường dùng để diễn tả chất liệu mà một vật thể được làm ra. Chúng ta cần dạng phân từ hai (past participle) của động từ “make” để tạo thành cấu trúc bị động “be made of”.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. Made: là phân từ hai của “make”. “is made of glass” có nghĩa là “được làm từ kính”. Phù hợp ngữ pháp và ngữ nghĩa.
    • B. make: là dạng nguyên thể. Sai ngữ pháp.
    • C. making: là dạng hiện tại phân từ/danh động từ. “is making of glass” không có nghĩa phù hợp trong ngữ cảnh này.
  • Kết luận: “made” là lựa chọn đúng để hoàn thành cấu trúc “be made of”.
  • Đáp án: A. Made

Sau khi điền xong, các em hãy đọc lại toàn bộ bài văn một lần nữa với các đáp án đã chọn để đảm bảo bài đọc thật mạch lạc và có ý nghĩa nhé!

Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong môn Tiếng Anh!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

28. C. so

29. B. each

30.C. Many

31. A. be

32. B. it

33. B. every

34. A. in

35. A. made

Trả lời bởi: Nguyễn Ngọc
▲ 2

28. C. so
29. B. each
30.C. many
31. A. be
32. B. it
33. B. every
34. A. in
35. A. made

Trả lời bởi: Phuong Thanh VI

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo