danh từ chỉ khái niệm có nghĩa là gì
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu một khái niệm rất thú vị trong phần Từ và Cấu tạo của từ, đó chính là “danh từ chỉ khái niệm”. Các em hãy mở Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 6 trang 50 ra nhé.
Trước hết, chúng ta cùng ôn lại một chút kiến thức cũ. Các em còn nhớ danh từ là gì không nào?
Hoạt động 1: Ôn lại kiến thức về danh từ
Đúng rồi, danh từ là những từ chỉ tên của sự vật, hiện tượng, khái niệm,…
Bây giờ, chúng ta hãy nhìn vào ví dụ trong Sách giáo khoa: “bút, chì, thước, vở, sách, lớp, trường, bạn, cô giáo, chú bộ đội,…”
Các em thấy những từ này có điểm gì chung? Chúng có thể là tên của đồ vật (bút, chì, thước, vở, sách), tên của một tổ chức hoặc nơi chốn (lớp, trường), tên của con người (bạn, cô giáo, chú bộ đội).
Hoạt động 2: Phân biệt danh từ chỉ sự vật và danh từ chỉ khái niệm
Bây giờ, cô giáo sẽ đưa ra một số từ khác và chúng ta hãy cùng suy nghĩ xem đó là loại danh từ gì nhé.
* Từ “cái bàn”. Các em sờ vào được, nhìn thấy được. Vậy nó là danh từ chỉ gì? À, là danh từ chỉ sự vật.
* Từ “con sông”. Các em cũng có thể nhìn thấy, thậm chí còn đi thuyền trên đó được. Vậy nó là danh từ chỉ gì? Là danh từ chỉ sự vật.
* Thế còn từ “tình yêu”? Các em có nhìn thấy “tình yêu” bằng mắt không? Có sờ nắm được “tình yêu” không? Không đúng không nào? “Tình yêu” là một trạng thái cảm xúc, một ý nghĩ, một điều gì đó trừu tượng mà chúng ta cảm nhận được.
Vậy, các em có đoán được “danh từ chỉ khái niệm” là gì rồi chứ?
Hoạt động 3: Định nghĩa danh từ chỉ khái niệm
Dựa vào những gì chúng ta vừa phân tích, chúng ta có thể hiểu rằng:
Danh từ chỉ khái niệm là những danh từ không chỉ tên của sự vật, hiện tượng cụ thể có thể nhìn thấy, sờ nắm được mà chỉ tên của những sự vật, hiện tượng trừu tượng, không có hình thù cụ thể, khó có thể cảm nhận trực tiếp bằng các giác quan.
Nói cách khác, đó là những từ mà chúng ta không thể nhìn thấy, không thể sờ, nắm, ngửi, nếm, hoặc nghe thấy trực tiếp được. Chúng ta chỉ có thể hiểu, cảm nhận bằng suy nghĩ, bằng trái tim.
Hoạt động 4: Tìm thêm ví dụ về danh từ chỉ khái niệm
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau tìm thêm những ví dụ khác để hiểu rõ hơn nhé. Các em hãy suy nghĩ và cho cô giáo biết:
* Từ “hạnh phúc”. Có nhìn thấy “hạnh phúc” không? Không.
* Từ “nỗi buồn”. Có sờ nắm được “nỗi buồn” không? Không.
* Từ “niềm vui”. Có nhìn thấy “niềm vui” bằng mắt không? Không.
* Từ “kiến thức”. Chúng ta học tập để có “kiến thức”, nhưng “kiến thức” là một khái niệm trừu tượng.
* Từ “ý chí”. Đây là một phẩm chất bên trong con người.
* Từ “cuộc sống”. Cuộc sống là một chuỗi các sự kiện, trạng thái, nhưng bản thân “cuộc sống” là một khái niệm rộng.
* Từ “sự thật”.
* Từ “công bằng”.
* Từ “tự do”.
Các em thấy đấy, có rất nhiều danh từ chỉ khái niệm trong cuộc sống của chúng ta. Chúng thường biểu thị:
* Trạng thái cảm xúc: hạnh phúc, nỗi buồn, niềm vui, tình yêu, sự giận dữ,…
* Phẩm chất, tính cách: trung thực, dũng cảm, kiên trì, ý chí,…
* Tri thức, hiểu biết: kiến thức, kinh nghiệm, sự hiểu biết,…
* Trừu tượng chung: cuộc sống, sự thật, công bằng, tự do, hòa bình,…
Hoạt động 5: Luyện tập
Để củng cố bài học, các em hãy lấy giấy bút ra và làm bài tập sau đây. Cô sẽ cho các em một danh sách các từ, các em hãy gạch chân dưới những danh từ chỉ khái niệm nhé.
(Cô giáo đọc một số từ, ví dụ: cái ghế, cây bút chì, niềm tin, thành phố, tình bạn, con mèo, sự sáng tạo, cuốn sách, lòng dũng cảm, ngôi nhà)
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập này.
* “Cái ghế” – danh từ chỉ sự vật.
* “Cây bút chì” – danh từ chỉ sự vật.
* “Niềm tin” – danh từ chỉ khái niệm.
* “Thành phố” – danh từ chỉ sự vật (nơi chốn).
* “Tình bạn” – danh từ chỉ khái niệm.
* “Con mèo” – danh từ chỉ sự vật.
* “Sự sáng tạo” – danh từ chỉ khái niệm.
* “Cuốn sách” – danh từ chỉ sự vật.
* “Lòng dũng cảm” – danh từ chỉ khái niệm.
* “Ngôi nhà” – danh từ chỉ sự vật.
Các em làm đúng bao nhiêu câu? Cô tin rằng với sự cố gắng của mình, các em sẽ ngày càng nắm vững kiến thức này.
Tổng kết
Vậy là hôm nay, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về danh từ chỉ khái niệm. Nhớ cho cô giáo rằng, đó là những từ chỉ tên của những thứ trừu tượng, không có hình thù cụ thể, chúng ta không thể nhìn thấy, sờ nắm trực tiếp bằng các giác quan mà chỉ có thể cảm nhận bằng suy nghĩ và trái tim.
Các em về nhà ôn lại bài và xem kỹ lại các ví dụ trong Sách giáo khoa nhé. Tiết học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Cô chúc các em học tốt!
Danh từ chỉ khái niệm là loại danh từ dùng để chỉ các sự vật, sự việc có ý nghĩa trừu tượng chỉ tồn tại trong nhận thức, suy nghĩ của con người, không cảm nhận bằng các giác quan cụ thể( thị giác, thính giác,…)
Ví dụ:
\(+\)Sự trưởng thành
\(+\)Kinh nghiệm
Câu trả lời là:
Danh từ chỉ khái niệm có nghĩa là gì?
=> Danh từ chỉ khái niệm nghĩa là chỉ các loại danh từ có ý nghĩa trừu tượng
=> 1 vài VD: kinh nghiệm, con cái,….