Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

– locate – establish – orphan defeat – abandon – contaminate endanger – explore …

– locate
– establish
– orphan defeat
– abandon
– contaminate endanger
– explore
…

– locate
– establish
– orphan defeat
– abandon
– contaminate endanger
– explore
– release
– contain
1.There is a danger of serious….from radioactive waste.
2. The giant panda is in danger of becoming extinct. It is an………… species.
Hỏi bởi: Thảo Đây
3 câu trả lời
▲ 5✔
Xin chào các em! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và luyện tập một số từ vựng quan trọng trong chương trình lớp 10 nhé.

Trước khi vào bài tập, chúng ta cùng nhau điểm lại ý nghĩa của các từ đã cho để hiểu rõ hơn nhé:

* locate (v): định vị, xác định vị trí
* establish (v): thành lập, thiết lập
* orphan defeat (v): mồ côi, bỏ rơi (ở đây ta hiểu là trở nên đơn độc, yếu thế, dễ bị đánh bại)
* abandon (v): bỏ rơi, từ bỏ
* contaminate (v): làm ô nhiễm
* endanger (v): gây nguy hiểm, đe dọa
* explore (v): khám phá
* release (v): giải phóng, thả ra
* contain (v): chứa đựng, bao gồm

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập điền từ nhé. Các em hãy đọc kỹ câu và suy nghĩ xem từ nào phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Bài tập:

Điền từ thích hợp nhất vào chỗ trống trong các câu sau, sử dụng các từ đã cho.

1. There is a danger of serious …. from radioactive waste.
2. The giant panda is in danger of becoming extinct. It is an ……… species.

—

Giải chi tiết từng bước:

Câu 1: There is a danger of serious …. from radioactive waste.

* Phân tích câu: Câu này nói về “nguy cơ” (danger) của một điều gì đó “nghiêm trọng” (serious) từ “chất thải phóng xạ” (radioactive waste). Chất thải phóng xạ thường gây ra vấn đề gì?
* Xem xét các từ đã cho:
* “contaminate” có nghĩa là “làm ô nhiễm”.
* “endanger” có nghĩa là “gây nguy hiểm”.
* So sánh và lựa chọn: Chất thải phóng xạ có thể gây ra sự ô nhiễm nghiêm trọng (serious contamination). “Contaminate” là động từ, chúng ta cần một danh từ ở đây. Danh từ của “contaminate” là “contamination”.
* Kiểm tra lại ý nghĩa: “There is a danger of serious contamination from radioactive waste.” có nghĩa là “Có nguy cơ ô nhiễm nghiêm trọng từ chất thải phóng xạ.” Câu này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ nghĩa.
* Từ cần điền: contaminate (dạng danh từ là contamination)

Câu 2: The giant panda is in danger of becoming extinct. It is an………… species.

* Phân tích câu: Câu này nói về “gấu trúc khổng lồ” (giant panda) đang “có nguy cơ tuyệt chủng” (in danger of becoming extinct). Sau đó, câu này mô tả nó là một loài “như thế nào” (It is an … species).
* Xem xét các từ đã cho:
* “endanger” có nghĩa là “gây nguy hiểm”.
* “orphan defeat” (ở đây hiểu là yếu thế, dễ bị đánh bại).
* “endangered” là dạng tính từ của “endanger”, có nghĩa là “bị đe dọa”, “trong tình trạng nguy hiểm”.
* So sánh và lựa chọn: Gấu trúc khổng lồ đang có nguy cơ tuyệt chủng, có nghĩa là nó đang bị đe dọa. “Endangered” là tính từ phù hợp để miêu tả một loài đang trong tình trạng nguy hiểm, sắp tuyệt chủng.
* Kiểm tra lại ý nghĩa: “The giant panda is in danger of becoming extinct. It is an endangered species.” có nghĩa là “Gấu trúc khổng lồ có nguy cơ tuyệt chủng. Nó là một loài có nguy cơ tuyệt chủng.” Câu này hoàn toàn hợp lý.
* Từ cần điền: endangered

—

Đáp án:

1. contamination
2. endangered

Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về từ vựng và cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh. Hãy luôn cố gắng ôn tập bài cũ và chuẩn bị bài mới thật tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. There is a danger of serious ……contamination( sự ô nhiễm ) …….. from radioactive waste.
2. The giant panda is in danger of becoming extinct. It is an……endangered ( có nguy cơ tuyệt chủng ) …… species.
3. Cuc Phuong National Park is …located ( vị trí )………..60 km South West of Ha Noi.
4. He wants to ……explore ( khám phá )………. how the human brain will function under these circumstances.
5. He has been ………orphaned ( mồ côi )………… since he was five.
6. The enemy was ……defeated ( bị đánh bại ) ……………. in a decisive battle.
7. He was …abandoned ( bị bỏ rơi )………… when he was five days old.
8. The board agreed to………establish……..two committees to examine the proposals.
9. Toxic gases from industrial factories are ………released ( giải phóng )……into the atmosphere.
 10. Brown rice…………contains ( bao gồm )………. a lot of vitamins and minerals

Trả lời bởi: Việt Sơn Vũ
▲ 0

\(color{#FF1493}{T}color{#EE1289}{a}color{#CD1076}{w}color{#8B0A50}{a}color{#FF69B4}{C}color{#FF6EB4}{a}color{#EE6AA7}{e}color{#CD6090}{s}color{#8B3A62}{a}color{#FFC0CB}{r}color{#FFB5C5}{.}\)

\(1\) release.

\(-\) adj + N.

\(-\) release : sự giải phóng (N)

\(2\) endangered.

\(-\) adj + N.

\(-\) endangered : bị đe doạ (a)

 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In