Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ của satisfy là gì ạ

Danh từ của satisfy là gì ạ

Danh từ của satisfy là gì ạ
Hỏi bởi: cosuy
3 câu trả lời

▲ 4

Chào em!

Đây là một câu hỏi rất hay và quan trọng trong việc học từ vựng và ngữ pháp tiếng Anh đó. Việc nắm vững cách biến đổi từ loại (word formation) sẽ giúp em mở rộng vốn từ và sử dụng ngôn ngữ một cách linh hoạt hơn rất nhiều.

Chúng ta cùng giải bài tập này theo từng bước nhé!

Bước 1: Xác định loại từ của từ gốc và ý nghĩa của nó

Từ đề bài cho là satisfy.

  • satisfy là một động từ (verb).

  • Nghĩa của satisfy là: làm hài lòng, làm thỏa mãn, đáp ứng.

Ví dụ: The delicious meal satisfied my hunger. (Bữa ăn ngon đã làm tôi thỏa mãn cơn đói.)

Bước 2: Tìm hiểu cách biến đổi từ loại sang danh từ (noun)

Để tìm danh từ của một động từ, chúng ta thường thêm các hậu tố (suffixes) phù hợp vào gốc từ. Trong tiếng Anh, có nhiều hậu tố tạo danh từ khác nhau (ví dụ: -ment, -ness, -ion, -tion, -ation, -ence, -ance…).

Đối với những động từ kết thúc bằng -fy (như classify, notify, modify…), quy tắc chung để tạo danh từ là chúng ta sẽ bỏ đi chữ ‘y’ ở cuối động từ, thay bằng ‘i’ và thêm hậu tố ‘-action’ vào sau.

Giải thích lý do: Đây là một quy tắc ngữ pháp phổ biến trong việc biến đổi các động từ kết thúc bằng “-fy” thành danh từ, giúp duy trì sự nhất quán trong cấu trúc từ vựng tiếng Anh. Hậu tố “-action” thường được dùng để chỉ hành động hoặc kết quả của hành động.

Bước 3: Áp dụng quy tắc và đưa ra danh từ cuối cùng

Áp dụng quy tắc từ Bước 2 cho từ satisfy:

satisfy \(\rightarrow\) bỏ ‘y’ và thay bằng ‘i’ \(\rightarrow\) satisfi \(\rightarrow\) thêm hậu tố ‘-action’ \(\rightarrow\) satisfaction.

Vậy, danh từ của satisfysatisfaction.

Bước 4: Xác định ý nghĩa của danh từ mới và đưa ra ví dụ minh họa

  • satisfaction là một danh từ (noun).

  • Nghĩa của satisfaction là: sự hài lòng, sự thỏa mãn.

Ví dụ minh họa:

  • Động từ (Verb): satisfy (làm hài lòng, làm thỏa mãn)
    Ví dụ: We try our best to satisfy our customers’ needs. (Chúng tôi cố gắng hết sức để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.)

  • Danh từ (Noun): satisfaction (sự hài lòng, sự thỏa mãn)
    Ví dụ: The survey showed high levels of customer satisfaction with our new product. (Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao của khách hàng đối với sản phẩm mới của chúng tôi.)

Tóm lại:

Danh từ của satisfy (động từ: làm hài lòng) là satisfaction (danh từ: sự hài lòng).

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ cách tạo danh từ từ động từ ‘satisfy’ cũng như các quy tắc biến đổi từ loại trong tiếng Anh nhé. Hãy luyện tập thật nhiều để ghi nhớ và sử dụng thành thạo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án:

Satisfaction \((\) \(n\) \()\) \(:\) Sự thỏa mãn

Giải thích các bước giải:

\(+\) Satisfy \((v)\) \(:\) Thỏa mãn

\(→ Satisfaction \)(n)\( \):` Sự thỏa mãn 

Trả lời bởi: hoc123456
▲ 1

Danh từ của satisfy là Satisfaction: sự thỏa mãn

Trả lời bởi: Hồng Dương

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo