Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “entertain”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “entertain”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “entertain”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2✔
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu về các dạng từ của động từ “entertain” nhé. Đây là một từ rất thông dụng và hữu ích trong giao tiếp đấy.
Các em hãy cùng theo dõi từng bước phân tích của cô nhé.

Bước 1: Xác định từ gốc
Từ gốc của chúng ta là “entertain”.

Bước 2: Tìm danh từ của “entertain”
Để có được danh từ từ động từ “entertain”, chúng ta thường thêm hậu tố “ment” hoặc “ment”.
Trong trường hợp này, chúng ta có danh từ là: entertainment.
Ý nghĩa của “entertainment” là: sự giải trí, sự mua vui, chương trình giải trí.

Bước 3: Tìm động từ của “entertain”
“entertain” đã là một động từ rồi. Nó có nghĩa là: giải trí, tiếp đãi, làm cho vui.

Bước 4: Tìm tính từ của “entertain”
Để có được tính từ, chúng ta thường thêm hậu tố “ing” hoặc “ed” vào động từ. Tuy nhiên, “entertain” có một dạng tính từ đặc biệt là entertaining.
“entertaining” có nghĩa là: hài hước, thú vị, mang tính giải trí.
Chúng ta cũng có thể có dạng tính từ bị động là “entertained” (được giải trí), nhưng “entertaining” là dạng tính từ chủ động phổ biến hơn.

Bước 5: Tìm trạng từ của “entertain”
Trạng từ thường được tạo ra bằng cách thêm hậu tố “ly” vào tính từ.
Từ tính từ “entertaining”, chúng ta có trạng từ là: entertainingly.
“entertainingly” có nghĩa là: một cách hài hước, một cách thú vị.

Tổng kết lại:

  • Danh từ: entertainment
  • Động từ: entertain
  • Tính từ: entertaining
  • Trạng từ: entertainingly

Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc tìm các dạng từ của “entertain” rồi.
Các em nhớ ôn tập kỹ để áp dụng vào bài tập và giao tiếp nhé!
Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(-\) entertainment (n): sự giải trí.

\(-\) entertain (v): giải trí.

\(-\) entertaining (a): làm vui lòng.

\(-\) entertainingly (adv): thú vị.

\(@Deku\)

\(#Mha\)

\(#Hoidap247\)

#Off

Trả lời bởi: Angelina Zui Zẻ
▲ 1

#qp

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của “entertain” ?

_ Danh từ : entertainment ( n )

_ Tính từ : entertaining / entertained ( adj )

_ Động từ : entertain ( v )

_ Trạng từ : entertainingly ( adv )

Chúc bạn học tốt !

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In