Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “imagine”
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh lớp 7 thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất quen thuộc và hữu ích trong việc học từ vựng, đó là tìm các dạng từ (word family) của một từ cho trước. Bài tập này sẽ giúp các em mở rộng vốn từ một cách hệ thống và hiệu quả. Chúng ta hãy cùng bắt đầu với từ “imagine” nhé!

Phương pháp áp dụng:
Để giải quyết dạng bài này, chúng ta sẽ sử dụng phương pháp Phân tích Cấu tạo từ (Word Formation). Cụ thể, từ một từ gốc (root word), chúng ta sẽ tìm cách thêm vào các hậu tố (suffixes) như -tion, -ive, -ary, -ly… để biến nó thành các loại từ khác nhau như danh từ, tính từ, và trạng từ.

LỜI GIẢI CHI TIẾT

Bước 1: Xác định Động từ (Verb)
Đây là bước dễ nhất vì từ “imagine” mà đề bài cho chính là một động từ rồi.

  • imagine (v): có nghĩa là “tưởng tượng”, “hình dung” một điều gì đó trong tâm trí.
  • Ví dụ: Children often imagine they have superpowers. (Trẻ em thường tưởng tượng rằng chúng có siêu năng lực.)

Bước 2: Tìm Danh từ (Noun)
Để biến động từ “imagine” thành danh từ, chúng ta thường thêm hậu tố -ation. Hậu tố này thường dùng để chỉ một hành động, một quá trình hoặc kết quả của hành động đó.

  • imagination (n): có nghĩa là “sự tưởng tượng”, “trí tưởng tượng”.
  • Ví dụ: You need a good imagination to be a writer. (Bạn cần một trí tưởng tượng tốt để trở thành một nhà văn.)

Bước 3: Tìm Tính từ (Adjective)
Từ “imagine” có thể tạo ra hai tính từ rất quan trọng mà các em cần phân biệt rõ ràng.

  • imaginative (adj): có nghĩa là “giàu trí tưởng tượng”, “sáng tạo”. Tính từ này dùng để mô tả người hoặc ý tưởng có khả năng tưởng tượng tuyệt vời.
    Ví dụ: He is a very imaginative child who loves telling stories. (Cậu bé ấy là một đứa trẻ rất giàu trí tưởng tượng và thích kể chuyện.)
  • imaginary (adj): có nghĩa là “không có thật”, “chỉ do tưởng tượng ra”. Tính từ này dùng để mô tả một thứ gì đó không tồn tại trong thực tế.
    Ví dụ: My little brother has an imaginary friend. (Em trai của tôi có một người bạn tưởng tượng.)

Bước 4: Tìm Trạng từ (Adverb)
Theo quy tắc chung, chúng ta sẽ thêm đuôi -ly vào sau tính từ để tạo thành trạng từ. Ở đây, chúng ta sẽ lấy tính từ “imaginative” để tạo trạng từ.

  • imaginatively (adv): có nghĩa là “một cách giàu trí tưởng tượng”, “một cách sáng tạo”.
    Ví dụ: The book was imaginatively written. (Quyển sách được viết một cách đầy sáng tạo.)

TÓM TẮT KẾT QUẢ
Như vậy, họ từ của “imagine” chúng ta tìm được bao gồm:

  • Động từ (Verb): imagine
  • Danh từ (Noun): imagination
  • Tính từ (Adjective): imaginative, imaginary
  • Trạng từ (Adverb): imaginatively

Cô hy vọng với phần giải thích từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách biến đổi từ và sẽ không còn bối rối khi gặp dạng bài tập này nữa. Học từ vựng theo họ từ là một cách học rất thông minh đấy! Chúc các em học tốt

Bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

động từ: (v)

– imagine: tưởng tượng, hình dung

danh từ: (n)

– imagination: trí tưởng tượng

– imaginism: chủ nghĩa hình tượng

tính từ: (adj)

– imaginary: ảo, tưởng tượng

– imaginative: giàu tưởng tượng 

#STMIN

Bởi: Tuyền Nguyễn
▲ 0

imagine (v) tưởng tượng

imagination (n): sự tưởng tượng

imaginative (adj): mang tính tưởng tượng

imaginatively (adj) tưởng tượng

Bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo