Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “necessary”
Các em hãy cùng cô phân tích nhé!
Phân tích từ: necessary
Bước 1: Xác định loại từ gốc của “necessary”.
Khi nhìn vào “necessary”, chúng ta thường thấy nó đứng trước một danh từ hoặc sau động từ “to be” để bổ nghĩa. Ví dụ: “It is necessary to study hard.” (Việc học chăm chỉ là cần thiết).
Dựa vào cách sử dụng này, ta có thể nhận định “necessary” là một tính từ (adjective).
Bước 2: Tìm danh từ của “necessary”.
Để tìm danh từ của “necessary”, chúng ta thường thêm hậu tố vào gốc từ. Với “necessary”, danh từ tương ứng là “necessity”.
Ví dụ: “Education is a necessity for everyone.” (Giáo dục là một điều cần thiết cho mọi người).
Vì vậy, danh từ của “necessary” là necessity.
Bước 3: Tìm động từ của “necessary”.
Trong một số trường hợp, chúng ta có thể biến đổi một tính từ thành động từ. Tuy nhiên, với “necessary”, không có một dạng động từ trực tiếp và phổ biến nào được tạo ra từ nó mà vẫn giữ nguyên nghĩa “làm cho cần thiết”.
Do đó, ta có thể nói rằng “necessary” không có dạng động từ tương ứng trực tiếp và thông dụng trong tiếng Anh.
Bước 4: Tìm trạng từ của “necessary”.
Để biến một tính từ thành trạng từ, chúng ta thường thêm hậu tố “-ly”. Với “necessary”, ta thêm “-ly” vào sau “necessity” để tạo thành “necessarily”.
Ví dụ: “We don’t necessarily have to go today.” (Chúng ta không nhất thiết phải đi hôm nay).
Vì vậy, trạng từ của “necessary” là necessarily.
Tổng kết:
- Danh từ (Noun): necessity
- Động từ (Verb): Không có dạng động từ trực tiếp và phổ biến.
- Tính từ (Adjective): necessary
- Trạng từ (Adverb): necessarily
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách xác định các loại từ của “necessary”. Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập với các từ khác trong những bài học tới nhé!
động từ: (v)
– neceesitate: bắt phải, đòi hỏi phải
danh từ: (n)
– necessity: sự cần thiết
tính từ: (adj)
– necessary: cần thiết, thiết yếu, tất yếu >< unnecessary: không cần thiết
trạng từ (adv)
– necessarily: tất yếu, nhất thiết
#STMIN
Động từ của necessary
\(-\) neceesitate: sự bắt buộc.
Danh từ của necessary
\(-\) necessity: sự cần thiết.
Tính từ của necessary
\(-\) necessary: cần thiết, thiết yếu.
Trạng từ của necessary
\(-\) necessarily: nhất thiết.
\(@Duc\)