Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “obey”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “obey”

Danh từ, động từ, tính từ, trạng từ (cái nào ko cs thì thôi) của “obey”
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 5

Chào các em học sinh thân yêu! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Với chương trình Sách giáo khoa mới, chúng ta sẽ học cách “biến hóa” từ ngữ để sử dụng thật linh hoạt nhé!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu sâu hơn về các dạng từ khác nhau của từ “obey” – một động từ rất phổ biến. Việc nắm rõ các dạng từ này sẽ giúp các em không chỉ làm bài tập tốt hơn mà còn giao tiếp tiếng Anh tự tin hơn rất nhiều đấy!

Bước 1: Xác định dạng từ gốc của “obey”

• Từ được cho là: obey

Dịch nghĩa: Tuân theo, vâng lời.

Loại từ:obey” là một động từ (Verb).

Giải thích: Một động từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc sự kiện. Chúng ta thường dùng “obey” để nói về việc ai đó làm theo mệnh lệnh, quy tắc hoặc lời khuyên. Ví dụ: “You should obey the traffic rules.” (Bạn nên tuân thủ luật giao thông.)

Bước 2: Tìm kiếm Danh từ (Noun form) của “obey”

• Để biến một động từ thành danh từ, chúng ta thường thêm các hậu tố (suffixes) như “-ence”, “-ion”, “-ment”, v.v. Với từ “obey“, danh từ tương ứng là: obedience.

Dịch nghĩa: Sự vâng lời, sự tuân thủ.

Cách dùng: Danh từ dùng để chỉ người, vật, sự việc, hoặc một khái niệm. Nó thường đứng sau mạo từ (a, an, the) hoặc tính từ sở hữu. Khi các em muốn nói về “việc tuân theo” hay “sự vâng lời” thì chúng ta sẽ dùng danh từ này.

Ví dụ: “The dog showed great obedience to its owner.” (Con chó thể hiện sự vâng lời tuyệt vời đối với chủ của nó.)

Bước 3: Tìm kiếm Tính từ (Adjective form) của “obey”

• Để biến một động từ hoặc danh từ thành tính từ, chúng ta có thể thêm các hậu tố như “-ent”, “-able”, “-ful”, “-ous”, v.v. Với từ “obey“, tính từ của nó là: obedient.

Dịch nghĩa: Vâng lời, ngoan ngoãn.

Cách dùng: Tính từ dùng để miêu tả, bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ. Nó thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ nối (linking verbs) như “be”, “become”, “seem”, “look”. Khi muốn miêu tả ai đó là người vâng lời, ngoan ngoãn, chúng ta dùng tính từ này.

Ví dụ: “She is a very obedient child.” (Cô bé là một đứa trẻ rất ngoan ngoãn.)

Bước 4: Tìm kiếm Trạng từ (Adverb form) của “obey”

• Cách phổ biến nhất để biến một tính từ thành trạng từ là thêm hậu tố “-ly” vào sau tính từ đó. Từ tính từ “obedient“, chúng ta sẽ có trạng từ: obediently.

Dịch nghĩa: Một cách vâng lời, một cách ngoan ngoãn.

Cách dùng: Trạng từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc một trạng từ khác. Nó thường trả lời câu hỏi “How?” (Làm thế nào?). Khi chúng ta muốn diễn tả hành động được thực hiện “một cách vâng lời” hay “một cách ngoan ngoãn”, chúng ta dùng trạng từ này.

Ví dụ: “The students listened obediently to the teacher’s instructions.” (Các học sinh lắng nghe một cách ngoan ngoãn những chỉ dẫn của giáo viên.)

Tổng kết lại các dạng từ của “obey” nhé các em:

Động từ (Verb): obey (tuân theo, vâng lời)

Danh từ (Noun): obedience (sự vâng lời, sự tuân thủ)

Tính từ (Adjective): obedient (vâng lời, ngoan ngoãn)

Trạng từ (Adverb): obediently (một cách vâng lời, ngoan ngoãn)

Cô hy vọng qua bài học này, các em đã hiểu rõ hơn về cách “biến hóa” từ “obey” thành các dạng từ khác nhau để sử dụng thật chính xác trong tiếng Anh nhé. Hãy cố gắng đặt thêm nhiều câu với các từ này để nhớ bài lâu hơn nha! Cô chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

\(-\) obey (v): tuân thủ

\(-\) obedience (n): sự vâng lời 

\(-\) obedient (adj): nghe lời

\(-\) obediently (adv): ngoan ngoãn

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo