Nêu hiện tượng:
Ca(OH)vàoCa(H2PO4)2
Ca(OH)vào Ca(HCO3)2
Ca(OH)vàoCa(H2PO4)2
Ca(OH)vào Ca(HCO3)2
Chào các em học sinh thân mến!
Hôm nay, thầy/cô trò chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết hai bài tập thú vị về các phản ứng hóa học thường gặp trong chương trình Hóa học lớp 9, đặc biệt là những phản ứng liên quan đến hợp chất của Canxi. Đây là những phản ứng thể hiện tính chất đặc trưng của muối axit và muối trung hòa, cũng như sự tạo thành chất kết tủa.
Chúng ta cùng đi vào bài giải chi tiết nhé!
I. Phản ứng 1: Cho Ca(OH)₂ vào dung dịch Ca(H₂PO₄)₂
1. Phân tích các chất tham gia phản ứng:
- Ca(OH)₂ (Canxi hiđroxit): Là một bazơ mạnh, ít tan trong nước, tạo thành dung dịch nước vôi trong (nếu loãng) hoặc huyền phù trắng đục (nếu đặc).
- Ca(H₂PO₄)₂ (Canxi đihiđrophotphat): Là một muối axit, tan tốt trong nước. Ion H₂PO₄⁻ có tính axit (có thể nhường H⁺).
2. Phương pháp phân tích và dự đoán hiện tượng:
Khi cho một bazơ (Ca(OH)₂) vào dung dịch muối axit (Ca(H₂PO₄)₂), ion hiđroxit (OH⁻) từ Ca(OH)₂ sẽ phản ứng với các ion đihiđrophotphat (H₂PO₄⁻) có tính axit để tạo thành ion photphat (PO₄³⁻) hoặc hiđrophotphat (HPO₄²⁻), đồng thời tạo ra nước. Sau đó, các ion Canxi (Ca²⁺) trong dung dịch sẽ kết hợp với các ion photphat/hiđrophotphat vừa tạo thành để tạo ra kết tủa Canxi photphat (Ca₃(PO₄)₂) hoặc Canxi hiđrophotphat (CaHPO₄), vì các muối này đều không tan trong nước.
Trong trường hợp này, khi thêm bazơ Ca(OH)₂ vào, ion H₂PO₄⁻ sẽ bị “trung hòa” mạnh hơn để tạo thành ion PO₄³⁻, và Ca³(PO₄)₂ là muối photphat trung hòa, rất ít tan.
3. Phương trình phản ứng hóa học:
\[\text{Ca(H₂PO₄)₂} \text{(dd)} + \text{2Ca(OH)₂} \text{(dd/rắn)} \rightarrow \text{Ca₃(PO₄)₂}\downarrow + \text{4H₂O}\]
4. Giải thích hiện tượng:
Ban đầu, ta có thể có dung dịch Ca(H₂PO₄)₂ trong suốt và dung dịch Ca(OH)₂ trong suốt (nước vôi trong) hoặc huyền phù trắng đục của Ca(OH)₂. Khi phản ứng xảy ra, ion Ca²⁺ và PO₄³⁻ kết hợp để tạo thành hợp chất Canxi photphat (Ca₃(PO₄)₂) không tan.
5. Hiện tượng quan sát được:
Có kết tủa trắng không tan xuất hiện trong dung dịch.
(Lý do: Ca₃(PO₄)₂ là chất kết tủa màu trắng.)
II. Phản ứng 2: Cho Ca(OH)₂ vào dung dịch Ca(HCO₃)₂
1. Phân tích các chất tham gia phản ứng:
- Ca(OH)₂ (Canxi hiđroxit): Là một bazơ mạnh, ít tan trong nước.
- Ca(HCO₃)₂ (Canxi hiđrocacbonat): Là một muối axit, tan tốt trong nước. Dung dịch Ca(HCO₃)₂ chính là thành phần gây nên tính cứng tạm thời của nước. Ion HCO₃⁻ có tính axit (có thể nhường H⁺) và cũng có tính bazơ (có thể nhận H⁺), nhưng trong môi trường bazơ mạnh (có OH⁻), nó sẽ thể hiện tính axit.
2. Phương pháp phân tích và dự đoán hiện tượng:
Tương tự như trên, khi cho một bazơ (Ca(OH)₂) vào dung dịch muối axit (Ca(HCO₃)₂), ion hiđroxit (OH⁻) từ Ca(OH)₂ sẽ phản ứng với các ion hiđrocacbonat (HCO₃⁻) để tạo thành ion cacbonat (CO₃²⁻) và nước. Sau đó, các ion Canxi (Ca²⁺) có sẵn trong dung dịch (từ cả Ca(OH)₂ và Ca(HCO₃)₂) sẽ kết hợp với các ion cacbonat (CO₃²⁻) vừa tạo thành để tạo ra kết tủa Canxi cacbonat (CaCO₃), vì CaCO₃ là một chất không tan trong nước.
Phản ứng này cũng là một trong những phương pháp dùng để làm mềm nước cứng tạm thời.
3. Phương trình phản ứng hóa học:
\[\text{Ca(OH)₂} \text{(dd/rắn)} + \text{Ca(HCO₃)₂} \text{(dd)} \rightarrow \text{2CaCO₃}\downarrow + \text{2H₂O}\]
4. Giải thích hiện tượng:
Ban đầu, dung dịch Ca(HCO₃)₂ là trong suốt. Khi cho Ca(OH)₂ vào, ion OH⁻ phản ứng với HCO₃⁻ tạo ra CO₃²⁻. Các ion Ca²⁺ sẵn có trong dung dịch sẽ kết hợp với CO₃²⁻ tạo thành hợp chất Canxi cacbonat (CaCO₃) không tan.
5. Hiện tượng quan sát được:
Có kết tủa trắng không tan xuất hiện trong dung dịch.
(Lý do: CaCO₃ là chất kết tủa màu trắng.)
Hy vọng qua lời giải chi tiết và cách phân tích từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về bản chất của các phản ứng và cách dự đoán hiện tượng hóa học nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô!
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
có 2 pt
Ca(Oh)2+Ca(H2PO4)2->2CaHPO4+2H2O =>Ca(OH)2 thiếu
2Ca(Oh)2+Ca(H2PO4)2->Ca3(PO4)2+4H2O =>Ca (OH) dư \ đủ
có 1 pt
Ca(OH)2+Ca(HCO3)2->2CaCO3+2H2O
Khi cho \(Ca(OH)_2\) vào \(Ca(H_2PO_4)_2\) thì xuất hiện kết tủa trắng là \(Ca_3(PO_4)_2\)
\(2Ca{(OH)_2} + Ca{({H_2}P{O_4})_2}\xrightarrow{{}}C{a_3}{(P{O_4})_2} + 4{H_2}O\)
Khi cho \(Ca(OH)_2\) vào \(Ca(HCO_3)_2\) thu được kết tủa trắng là \(CaCO_3\)
\(Ca{(OH)_2} + Ca{(HC{O_3})_2}\xrightarrow{{}}2CaC{O_3} + 2{H_2}O\)