Đặt 10 câu với các từ: nursing home, raise fund , reduce , reuse, charity,organi…
Đặt 10 câu với các từ: nursing home, raise fund , reduce , reuse, charity,organise,recycle,tutor,fund raining , charitable
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh hôm nay. Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và thực hành đặt câu với một số từ vựng quan trọng mà chúng ta đã học, đặc biệt là những từ liên quan đến chủ đề cộng đồng và hoạt động xã hội. Việc nắm vững cách sử dụng từ vựng sẽ giúp các em diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy và chính xác hơn.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Dàn ý & Giải thích từ vựng
Trước khi đặt câu, chúng ta hãy cùng xem lại nghĩa và loại từ của 10 từ đã cho. Việc này rất quan trọng để chúng ta có thể sử dụng chúng đúng ngữ pháp và ngữ cảnh.
- nursing home (danh từ): viện dưỡng lão, nhà an dưỡng. Đây là nơi chăm sóc những người già yếu hoặc bệnh tật không thể tự chăm sóc bản thân.
- raise fund (cụm động từ): gây quỹ, quyên góp tiền. Hoạt động nhằm thu thập tiền cho một mục đích cụ thể, thường là từ thiện.
- reduce (động từ): giảm bớt, cắt giảm. Làm cho một cái gì đó nhỏ hơn về số lượng, kích thước hoặc mức độ.
- reuse (động từ): tái sử dụng. Sử dụng lại một vật gì đó nhiều lần thay vì vứt bỏ.
- charity (danh từ): tổ chức từ thiện; lòng từ thiện. Có thể là một tổ chức giúp đỡ người nghèo, người khó khăn, hoặc là lòng tốt bụng muốn giúp đỡ người khác.
- organise (động từ): tổ chức, sắp xếp. Chuẩn bị hoặc sắp đặt một sự kiện, hoạt động. (Lưu ý: từ này có thể viết là “organize” theo tiếng Anh Mỹ).
- recycle (động từ): tái chế. Xử lý rác thải hoặc vật liệu đã qua sử dụng để tạo ra sản phẩm mới.
- tutor (danh từ/động từ): gia sư; dạy kèm. Một người dạy kèm riêng; hoặc hành động dạy kèm.
- fundraising (danh từ/tính từ): việc gây quỹ; hoạt động gây quỹ. Thường dùng để chỉ bản thân hoạt động hoặc sự kiện gây quỹ.
- charitable (tính từ): có lòng từ thiện; liên quan đến từ thiện. Miêu tả người hoặc hành động có lòng tốt, muốn giúp đỡ người khác.
Giải bài tập: Đặt 10 câu với các từ đã cho
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần chính: đặt câu. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, từ việc hiểu nghĩa từ đến việc tạo ra một câu hoàn chỉnh và ý nghĩa.
1. Từ: nursing home
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Nursing home” là danh từ, có nghĩa là “viện dưỡng lão”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một danh từ, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Chúng ta thường đến thăm viện dưỡng lão để giúp đỡ người già.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 1: My classmates and I often visit the nursing home to chat with the elderly people there.
(Dịch: Các bạn cùng lớp và tôi thường đến thăm viện dưỡng lão để trò chuyện với những người lớn tuổi ở đó.)
Giải thích: “nursing home” được dùng làm tân ngữ sau động từ “visit”, thể hiện địa điểm của hoạt động. Câu này cho thấy hoạt động thiện nguyện của học sinh.
2. Từ: raise fund
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Raise fund” là cụm động từ, có nghĩa là “gây quỹ, quyên góp tiền”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một cụm động từ, nó thường đi sau chủ ngữ và trước tân ngữ (nếu có).
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Các tổ chức thường gây quỹ cho những mục đích tốt đẹp.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 2: Our school decided to raise fund for the homeless children in the city.
(Dịch: Trường chúng tôi quyết định gây quỹ cho những trẻ em vô gia cư trong thành phố.)
Giải thích: “raise fund” được dùng sau động từ khiếm khuyết “decided to” để chỉ một hành động dự định làm. Nó diễn tả mục đích từ thiện rõ ràng.
3. Từ: reduce
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Reduce” là động từ, có nghĩa là “giảm bớt, cắt giảm”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một động từ, nó có thể đi kèm với tân ngữ.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Chúng ta cần giảm thiểu rác thải để bảo vệ môi trường.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 3: Everyone should try to reduce the amount of plastic waste they produce every day.
(Dịch: Mọi người nên cố gắng giảm lượng rác thải nhựa mà họ tạo ra mỗi ngày.)
Giải thích: “reduce” được dùng sau “try to” và có tân ngữ là “the amount of plastic waste”, chỉ hành động làm giảm thiểu một thứ gì đó.
4. Từ: reuse
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Reuse” là động từ, có nghĩa là “tái sử dụng”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một động từ, nó thường có tân ngữ chỉ vật được tái sử dụng.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Tái sử dụng túi mua sắm là một cách tốt để bảo vệ môi trường.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 4: Don’t throw away that old jar; you can reuse it to store pencils.
(Dịch: Đừng vứt bỏ cái lọ cũ đó; bạn có thể tái sử dụng nó để đựng bút chì.)
Giải thích: “reuse” được dùng sau động từ khiếm khuyết “can”, có tân ngữ là “it” (ám chỉ cái lọ cũ), thể hiện hành động sử dụng lại một vật.
5. Từ: charity
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Charity” là danh từ, có nghĩa là “tổ chức từ thiện” hoặc “lòng từ thiện”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một danh từ, có thể đứng sau giới từ, hoặc làm chủ ngữ/tân ngữ.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Chúng ta nên ủng hộ các tổ chức từ thiện.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 5: Many people donate money to charity to help those in need.
(Dịch: Nhiều người quyên góp tiền cho các tổ chức từ thiện để giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Giải thích: “charity” được dùng sau giới từ “to”, ám chỉ một tổ chức từ thiện, nơi nhận tiền quyên góp.
6. Từ: organise
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Organise” là động từ, có nghĩa là “tổ chức, sắp xếp”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một động từ, thường có tân ngữ chỉ sự kiện, hoạt động được tổ chức.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Học sinh thường tổ chức các sự kiện của trường.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 6: The students decided to organise a clean-up day for their neighbourhood.
(Dịch: Các bạn học sinh quyết định tổ chức một ngày dọn dẹp cho khu phố của mình.)
Giải thích: “organise” được dùng sau “decided to” và có tân ngữ là “a clean-up day”, chỉ hành động chuẩn bị và thực hiện một sự kiện.
7. Từ: recycle
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Recycle” là động từ, có nghĩa là “tái chế”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một động từ, thường có tân ngữ là các loại rác thải có thể tái chế.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Tái chế giấy, chai lọ để bảo vệ môi trường.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 7: We should always remember to sort our trash and recycle plastic bottles and cans.
(Dịch: Chúng ta nên luôn nhớ phân loại rác và tái chế chai nhựa và lon.)
Giải thích: “recycle” được dùng song song với “sort” sau động từ khiếm khuyết “should”, chỉ hành động tái chế vật liệu.
8. Từ: tutor
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Tutor” có thể là danh từ (“gia sư”) hoặc động từ (“dạy kèm”).
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Với vai trò danh từ, nó là người; với vai trò động từ, nó là hành động.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Học sinh có thể cần gia sư hoặc có thể dạy kèm người khác.
- Bước 4: Đặt câu. (Cô sẽ dùng nó với vai trò động từ trong ví dụ này.)
Câu 8: My older sister helps me with my Math homework; she often tutors me.
(Dịch: Chị gái tôi giúp tôi làm bài tập Toán; chị ấy thường dạy kèm tôi.)
Giải thích: “tutors” được dùng làm động từ, ở thì hiện tại đơn, diễn tả hành động “dạy kèm” của người chị. Chúng ta cũng có thể dùng nó làm danh từ: “I have a great English tutor.”
9. Từ: fundraising
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Fundraising” là danh từ, có nghĩa là “việc gây quỹ, hoạt động gây quỹ”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một danh từ, nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc bổ ngữ.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Các hoạt động gây quỹ thường rất vui và có ý nghĩa.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 9: The school’s annual fundraising event was a great success, collecting a lot of money for charity.
(Dịch: Sự kiện gây quỹ thường niên của trường đã thành công rực rỡ, thu được rất nhiều tiền cho quỹ từ thiện.)
Giải thích: “fundraising” được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ “event”, chỉ rõ loại sự kiện là sự kiện gây quỹ.
10. Từ: charitable
- Bước 1: Hiểu nghĩa của từ. “Charitable” là tính từ, có nghĩa là “có lòng từ thiện; liên quan đến từ thiện”.
- Bước 2: Xác định loại từ và cách dùng. Là một tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ “to be”.
- Bước 3: Suy nghĩ ngữ cảnh. Một người có lòng tốt bụng.
- Bước 4: Đặt câu.
Câu 10: Mr. Long is a very charitable person; he always helps those in need.
(Dịch: Ông Long là một người rất có lòng từ thiện; ông ấy luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.)
Giải thích: “charitable” được dùng làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ “person”, miêu tả phẩm chất của ông Long.
Lời kết
Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc đặt 10 câu với các từ vựng đã cho. Các em thấy đó, mỗi từ có một vị trí và chức năng riêng trong câu. Điều quan trọng là chúng ta phải hiểu rõ nghĩa và loại từ để sử dụng chúng một cách chính xác nhất.
Hãy cố gắng luyện tập thêm bằng cách tự đặt câu với những từ này trong các ngữ cảnh khác nhau nhé. Việc này sẽ giúp các em củng cố kiến thức và tự tin hơn khi sử dụng Tiếng Anh.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
– She lives down at the nursing home down the block.
Bà ta sống ở viện dưỡng lão ở tòa nhà phía dưới
– Actively raise fund for poor children.
Tích cực gây quỹ để cho những trẻ em nghèo
– Let’s reduce carbon dioxide in the air
Hãy giảm lượng khí cacbonic trong không khí
– We need to reuse the plastic bottles
Chúng ta cần tái sử dụng các chai nhựa
– They were touring at homes for the elderly, orphanages and played charity live shows.
Họ đã đi lưu diễn tại nhà cho người già, trại trẻ mồ côi và chơi các chương trình trực tiếp từ thiện.
– He has the ability to organise.
Anh ấy có khả năng tổ chức.
– The Japanese recycle more than half their waste paper.
Người Nhật tái chế hơn một nửa số giấy thải của họ.
– She’s course tutor in anthropology.
Cô ấy là gia sư của khóa học về nhân chủng học.