There are many ways to learn English. With the increase in new technology, many …
You can (2) ____ the lessons from an English translation Internet site and put them on your iPod. Because it is portable, you can listen and learn anywhere.
English audio tapes and English audio CDs are a (3) ____ method of learning English. All you need is a cassette or CD player. You can learn in many (4) ____ including your car.
An electric translator or (5) ____ dictionary is an excellent tool one can use when traveling on a vacation, on a business trip, studying languages, conversing with foreign people, and in a variety of other situations. Many devices have a number of attributes that include advanced text-to-speech and voice recognition technologies. There are many good-quality electronic dictionaries on the market. (6) ____ on which one you purchase, there is an extensive range of vocabulary that can include up to one million words or (7) ____. There are also electronic dictionaries that contain common expressions and phrases, grammar references, and much more. Two popular hand-held English electronic dictionaries include the Talking Electronic Dictionary and the Audio Phrasebook. They include hundreds of thousands of words, definitions, and thesaurus entries. You can view the word on the screen and hear it spoken. It is likely that you have your own language (8) ____. Just speak into the device and you will be provided with an (9) ____ translation voice response.
Choosing an electronic device that helps you learn English has made learning and speaking English easier, faster, and more enjoyable. Before you purchase a device, make sure you research each product to find the English learning tool that (10) ____ your lifestyle.
1. A. asks B. ceremonies C. requests D. devices
2. A. bride B. regulations C. download D. notes
3. A. condition B. great C. relation D. wealth
4. A. beans B. boxes C. presents D. locations
5. A. bad B. electronic C. luck D. interest
6. A. Depending B. allows C. stops D. refuses
7. A. existence B. dead C. more D. divorce
8. A. flat B. interpreter C. house D. apartment
9. A. intelligible B. contribution C. difficulty D. reception
10. A. troubles B. problems C. ovals D. complements
Chào các em học sinh lớp 10 thân mến!
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc ôn luyện môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” một bài tập điền từ vào đoạn văn (cloze test), một dạng bài rất phổ biến và quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 theo các bộ sách giáo khoa mới (Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Dạng bài này không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn cả ngữ pháp và khả năng đọc hiểu tổng thể của các em nữa đấy!
Dàn ý cách làm bài tập điền từ:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn văn: Để nắm bắt chủ đề chính, ý nghĩa chung của đoạn văn và ngữ cảnh.
- Đọc kỹ từng câu chứa chỗ trống: Tập trung vào câu có chỗ trống, và cả câu trước, câu sau để hiểu rõ ngữ cảnh cụ thể.
- Xác định loại từ cần điền: Xem xét từ loại (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ) phù hợp với vị trí chỗ trống dựa vào cấu trúc ngữ pháp của câu.
- Phân tích các lựa chọn:
- Loại bỏ ngay các lựa chọn sai về ngữ pháp hoặc không phù hợp về nghĩa.
- So sánh các lựa chọn còn lại, chú ý đến các từ đi kèm (collocations), cụm từ cố định hoặc sắc thái nghĩa.
- Điền từ và đọc lại: Điền từ đã chọn vào chỗ trống và đọc lại cả câu, cả đoạn để kiểm tra xem câu văn có mạch lạc, hợp lý và đúng ngữ pháp không.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!
Đề bài cho chúng ta một đoạn văn nói về các cách học tiếng Anh hiệu quả hơn nhờ công nghệ. Chúng ta sẽ lần lượt điền vào 10 chỗ trống.
1. “There are many ways to learn English. With the increase in new technology, many companies are now providing new electronic (1) ____ to help people learn English more quickly.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các công ty cung cấp “new electronic ____” để giúp học tiếng Anh. “Electronic” là một tính từ, vậy sau nó phải là một danh từ số nhiều phù hợp với ngữ cảnh “to help people learn English”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. asks (động từ, không phù hợp)
- B. ceremonies (danh từ, nghĩa là “nghi lễ”, không liên quan đến công nghệ học tiếng Anh)
- C. requests (danh từ/động từ, nghĩa là “yêu cầu”, không phù hợp)
- D. devices (danh từ, nghĩa là “thiết bị”. “Electronic devices” là “thiết bị điện tử”, rất phù hợp với ngữ cảnh công nghệ hỗ trợ học tiếng Anh.)
- Đáp án: D. devices
- Giải thích: Từ “devices” (thiết bị) là danh từ số nhiều, kết hợp với tính từ “electronic” tạo thành cụm “thiết bị điện tử” hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh về công nghệ hỗ trợ học tiếng Anh.
2. “You can (2) ____ the lessons from an English translation Internet site and put them on your iPod.”
- Phân tích ngữ cảnh: “You can ____ the lessons from an Internet site” – Em có thể làm gì với các bài học từ một trang web trên internet. Cần một động từ.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. bride (danh từ, nghĩa là “cô dâu”, không liên quan)
- B. regulations (danh từ, nghĩa là “quy định”, không liên quan)
- C. download (động từ, nghĩa là “tải xuống”. Rất phù hợp với việc lấy nội dung từ internet và cho vào iPod.)
- D. notes (danh từ “ghi chú” hoặc động từ “ghi chép”. “Ghi chép bài học từ internet” không tự nhiên bằng “tải xuống bài học từ internet” khi nói về việc đưa vào iPod.)
- Đáp án: C. download
- Giải thích: Động từ “download” (tải xuống) là từ phù hợp nhất để diễn tả hành động lấy các bài học từ một trang web trên internet và đưa vào thiết bị cá nhân như iPod.
3. “English audio tapes and English audio CDs are a (3) ____ method of learning English.”
- Phân tích ngữ cảnh: “are a ____ method” – Chúng là một phương pháp như thế nào đó. Cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “method”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. condition (danh từ, nghĩa là “điều kiện”, không phù hợp)
- B. great (tính từ, nghĩa là “tuyệt vời, tốt”. Rất phù hợp để khen ngợi một phương pháp học.)
- C. relation (danh từ, nghĩa là “mối quan hệ”, không phù hợp)
- D. wealth (danh từ, nghĩa là “sự giàu có”, không phù hợp)
- Đáp án: B. great
- Giải thích: Tính từ “great” (tuyệt vời, tốt) dùng để miêu tả phương pháp học này một cách tích cực, phù hợp với ngữ cảnh.
4. “You can learn in many (4) ____ including your car.”
- Phân tích ngữ cảnh: “in many ____ including your car” – Em có thể học ở nhiều nơi, bao gồm cả trong xe hơi. Cần một danh từ số nhiều chỉ địa điểm.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. beans (danh từ, nghĩa là “hạt đậu”, không liên quan)
- B. boxes (danh từ, nghĩa là “hộp”, không liên quan)
- C. presents (danh từ, nghĩa là “quà tặng”, không liên quan)
- D. locations (danh từ, nghĩa là “địa điểm, vị trí”. Rất phù hợp với ngữ cảnh “bao gồm cả trong xe hơi”.)
- Đáp án: D. locations
- Giải thích: Danh từ “locations” (địa điểm, vị trí) là từ phù hợp nhất để diễn tả các nơi chốn khác nhau mà chúng ta có thể học, và “your car” là một ví dụ cụ thể cho “locations”.
5. “An electric translator or (5) ____ dictionary is an excellent tool one can use when traveling on a vacation…”
- Phân tích ngữ cảnh: “An electric translator or ____ dictionary” – Cụm từ này đang liệt kê hai loại công cụ tương tự nhau. “Electric translator” là “máy dịch điện tử”. Vậy “____ dictionary” cũng cần một tính từ tương tự.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. bad (tính từ, nghĩa là “tồi tệ”, sai nghĩa)
- B. electronic (tính từ, nghĩa là “điện tử”. “Electronic dictionary” là “từ điển điện tử”, rất phù hợp để song song với “electric translator”.)
- C. luck (danh từ, nghĩa là “may mắn”, không phù hợp)
- D. interest (danh từ, nghĩa là “sở thích/sự quan tâm”, không phù hợp)
- Đáp án: B. electronic
- Giải thích: Tính từ “electronic” (điện tử) bổ nghĩa cho “dictionary” tạo thành “từ điển điện tử”, đồng nhất với cụm từ “electric translator” (máy dịch điện tử) được nhắc đến trước đó, chỉ các công cụ hỗ trợ công nghệ.
6. “(6) ____ on which one you purchase, there is an extensive range of vocabulary that can include up to one million words or more.”
- Phân tích ngữ cảnh: Cấu trúc “____ on + (câu hỏi) + , (mệnh đề chính)” thường dùng để nói “tùy thuộc vào…”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. Depending (là một phần của cụm từ “depending on”, nghĩa là “tùy thuộc vào”. Rất phù hợp với cấu trúc này.)
- B. allows (động từ, nghĩa là “cho phép”, không phù hợp với cấu trúc ngữ pháp.)
- C. stops (động từ, nghĩa là “dừng”, không phù hợp.)
- D. refuses (động từ, nghĩa là “từ chối”, không phù hợp.)
- Đáp án: A. Depending
- Giải thích: Cụm từ “Depending on + (câu hỏi)” (Tùy thuộc vào…) là cấu trúc cố định để mở đầu một mệnh đề trạng ngữ chỉ điều kiện, diễn tả rằng phạm vi từ vựng sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại thiết bị bạn mua.
7. “…there is an extensive range of vocabulary that can include up to one million words or (7) ____.”
- Phân tích ngữ cảnh: “up to one million words or ____” – “lên tới một triệu từ hoặc…”. Cần một từ diễn tả ý “hơn thế nữa”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. existence (danh từ, nghĩa là “sự tồn tại”, không phù hợp)
- B. dead (tính từ, nghĩa là “chết”, sai nghĩa)
- C. more (từ chỉ số lượng, nghĩa là “hơn thế nữa”. “or more” là một cụm từ thông dụng.)
- D. divorce (danh từ, nghĩa là “ly hôn”, không liên quan)
- Đáp án: C. more
- Giải thích: Cụm từ “up to X or more” (lên tới X hoặc hơn) là một cách diễn đạt rất thông dụng để chỉ một số lượng tối đa hoặc có thể vượt quá số đó.
8. “It is likely that you have your own language (8) ____. Just speak into the device and you will be provided with an instant translation voice response.”
- Phân tích ngữ cảnh: “your own language ____.” Sau đó là “Just speak into the device and you will be provided with an instant translation voice response.” Đoạn văn đang nói về một thiết bị dịch thuật. Khi bạn nói vào thiết bị, nó sẽ cung cấp một phản hồi dịch thuật bằng giọng nói. Vậy thiết bị đó đóng vai trò như một người phiên dịch.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. flat (danh từ “căn hộ” hoặc tính từ “bằng phẳng”, không liên quan)
- B. interpreter (danh từ, nghĩa là “người phiên dịch” hoặc “thiết bị/chương trình phiên dịch”. Rất phù hợp với ngữ cảnh của thiết bị dịch thuật.)
- C. house (danh từ, nghĩa là “nhà”, không liên quan)
- D. apartment (danh từ, nghĩa là “căn hộ”, không liên quan)
- Đáp án: B. interpreter
- Giải thích: Từ “interpreter” (người/máy phiên dịch) phù hợp nhất với ngữ cảnh mô tả một thiết bị có khả năng dịch thuật ngay lập tức khi bạn nói vào, giúp bạn giao tiếp với người nước ngoài.
9. “Just speak into the device and you will be provided with an (9) ____ translation voice response.”
- Phân tích ngữ cảnh: “an ____ translation voice response.” Cần một tính từ mô tả phản hồi dịch thuật bằng giọng nói. Từ câu trước ta biết nó là dịch thuật tức thì và có thể hiểu được.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. intelligible (tính từ, nghĩa là “có thể hiểu được, rõ ràng”. Rất phù hợp để mô tả một bản dịch bằng giọng nói.)
- B. contribution (danh từ, nghĩa là “sự đóng góp”, không phù hợp)
- C. difficulty (danh từ, nghĩa là “khó khăn”, sai nghĩa)
- D. reception (danh từ, nghĩa là “sự tiếp nhận/lễ tân”, không phù hợp)
- Đáp án: A. intelligible
- Giải thích: Tính từ “intelligible” (có thể hiểu được, rõ ràng) mô tả chất lượng của bản dịch bằng giọng nói, đảm bảo người nghe có thể hiểu nội dung được dịch, rất phù hợp với mục đích của thiết bị dịch thuật.
10. “Before you purchase a device, make sure you research each product to find the English learning tool that (10) ____ your lifestyle.”
- Phân tích ngữ cảnh: “the English learning tool that ____ your lifestyle.” Cần một động từ để diễn tả việc công cụ học tiếng Anh đó phù hợp hoặc bổ sung cho lối sống của bạn.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. troubles (động từ, nghĩa là “gây rắc rối”, sai nghĩa)
- B. problems (danh từ, nghĩa là “vấn đề”, sai loại từ)
- C. ovals (danh từ, nghĩa là “hình bầu dục”, không liên quan)
- D. complements (động từ, nghĩa là “bổ sung, làm cho hoàn hảo, phù hợp”. Rất phù hợp với việc chọn công cụ phù hợp với lối sống.)
- Đáp án: D. complements
- Giải thích: Động từ “complements” (bổ sung, làm cho hoàn hảo, phù hợp) là lựa chọn tốt nhất, mang ý nghĩa rằng công cụ học tập đó phù hợp và giúp ích cho lối sống cá nhân của bạn, không gây cản trở mà còn làm cho việc học trở nên hiệu quả hơn.
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ cách làm dạng bài điền từ và nắm vững hơn các từ vựng cũng như cấu trúc ngữ pháp. Hãy nhớ rằng, việc đọc kỹ ngữ cảnh và phân tích cẩn thận các lựa chọn là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé!
Chúc các em học tốt!
There are many ways to learn English. With the increase in new technology, many companies are now providing new electronic (1) ____ to help people learn English more quickly.
You can (2) ____ the lessons from an English translation Internet site and put them on your iPod. Because it is portable, you can listen and learn anywhere.
English audio tapes and English audio CDs are a (3) ____ method of learning English. All you need is a cassette or CD player. You can learn in many (4) ____ including your car.
An electric translator or (5) ____ dictionary is an excellent tool one can use when traveling on a vacation, on a business trip, studying languages, conversing with foreign people, and in a variety of other situations. Many devices have a number of attributes that include advanced text-to-speech and voice recognition technologies. There are many good-quality electronic dictionaries on the market. (6) ____ on which one you purchase, there is an extensive range of vocabulary that can include up to one million words or (7) ____. There are also electronic dictionaries that contain common expressions and phrases, grammar references, and much more. Two popular hand-held English electronic dictionaries include the Talking Electronic Dictionary and the Audio Phrasebook. They include hundreds of thousands of words, definitions, and thesaurus entries. You can view the word on the screen and hear it spoken. It is likely that you have your own language (8) ____. Just speak into the device and you will be provided with an (9) ____ translation voice response.
Choosing an electronic device that helps you learn English has made learning and speaking English easier, faster, and more enjoyable. Before you purchase a device, make sure you research each product to find the English learning tool that (10) ____ your lifestyle.
1. A. asks B. ceremonies C. requests D. devices
2. A. bride B. regulations C. download D. notes
3. A. condition B. great C. relation D. wealth
4. A. beans B. boxes C. presents D. locations
5. A. bad B. electronic C. luck D. interest
6. A. Depending B. allows C. stops D. refuses
7. A. existence B. dead C. more D. divorce
8. A. flat B. interpreter C. house D. apartment
9. A. intelligible B. contribution C. difficulty D. reception
10. A. troubles B. problems C. ovals D. complements
1. D
2. C
3. B
4. D
5. B
6. A
7. C
8. B
9. A
10. D