Đặt 2 câu với mỗi từ : original , fantastic , water puppetry , optional , make a…
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập rất hay, giúp các em củng cố từ vựng và luyện tập cách đặt câu nhé. Bài tập này yêu cầu chúng ta đặt 2 câu ví dụ cho mỗi từ vựng được cho.
Trước khi bắt đầu, cô sẽ hướng dẫn các em các bước chung để đặt một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp nhé:
Bước 1: Xác định nghĩa và loại từ của từ vựng đó (là danh từ, động từ, hay tính từ?).
Bước 2: Suy nghĩ một ngữ cảnh, một tình huống đơn giản có liên quan đến từ đó. Ngữ cảnh càng quen thuộc với các em (như trường học, gia đình, bạn bè) thì càng dễ đặt câu.
Bước 3: Xây dựng câu dựa trên cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + Động từ + (Tân ngữ).
Bước 4: Kiểm tra lại câu để chắc chắn không sai ngữ pháp hay chính tả.
Nào, bây giờ chúng ta cùng bắt đầu với từng từ nhé!
—
1. original (tính từ): nguyên bản, độc đáo, gốc
Từ này dùng để chỉ một thứ gì đó là bản gốc, không phải bản sao, hoặc một ý tưởng mới lạ, không giống ai.
- Câu 1: This is the original painting by artist Nguyen Sang.
(Đây là bức tranh nguyên bản của họa sĩ Nguyễn Sáng.) - Câu 2: Her idea for the presentation is very original.
(Ý tưởng của bạn ấy cho bài thuyết trình rất độc đáo.)
2. fantastic (tính từ): tuyệt vời, kỳ diệu
Từ này là một cách rất hay để khen ngợi hoặc bày tỏ sự thích thú. Nó mạnh hơn “good” hay “nice”.
- Câu 1: We had a fantastic holiday in Nha Trang last summer.
(Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở Nha Trang vào mùa hè năm ngoái.) - Câu 2: What a fantastic performance! The singers were amazing.
(Thật là một màn trình diễn tuyệt vời! Các ca sĩ thật đáng kinh ngạc.)
3. water puppetry (danh từ): múa rối nước
Đây là một cụm danh từ chỉ một loại hình nghệ thuật truyền thống rất nổi tiếng của Việt Nam.
- Câu 1: Water puppetry began in the 11th century in Vietnam.
(Múa rối nước đã bắt đầu vào thế kỷ 11 ở Việt Nam.) - Câu 2: Many foreign tourists enjoy watching water puppetry.
(Nhiều du khách nước ngoài thích xem múa rối nước.)
4. optional (tính từ): tuỳ chọn, không bắt buộc
Từ này trái nghĩa với “compulsory” (bắt buộc), dùng để chỉ một việc gì đó mà em có thể chọn làm hoặc không.
- Câu 1: The music club is an optional activity at my school.
(Câu lạc bộ âm nhạc là một hoạt động tự chọn ở trường của tớ.) - Câu 2: Breakfast is optional; you can choose to have it or not.
(Bữa sáng là tùy chọn; bạn có thể chọn ăn hoặc không.)
5. make a complaint (cụm động từ): phàn nàn, khiếu nại
Cụm từ này được dùng khi ai đó bày tỏ sự không hài lòng về một sản phẩm hoặc dịch vụ.
- Câu 1: The customer wanted to make a complaint about the slow service.
(Người khách hàng muốn phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.) - Câu 2: If the toy is broken, you should make a complaint to the store.
(Nếu món đồ chơi bị hỏng, bạn nên khiếu nại với cửa hàng.)
6. valuable (tính từ): quý giá, có giá trị
Từ này không chỉ dùng cho những thứ đắt tiền mà còn cho những thứ có giá trị về mặt tinh thần.
- Câu 1: My mother keeps her valuable jewelry in a safe box.
(Mẹ tôi cất giữ những món đồ trang sức quý giá của bà trong một chiếc hộp an toàn.) - Câu 2: My teacher gave us some valuable advice for the exam.
(Giáo viên đã cho chúng tôi một vài lời khuyên quý báu cho kỳ thi.)
—
Cô hy vọng phần giải bài tập chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các từ vựng trong chương trình lớp 7. Hãy nhớ luyện tập đặt câu thường xuyên để sử dụng tiếng Anh ngày càng thành thạo hơn nhé.
Chúc các em học tốt
- Original:
- Tôi rất thích những tác phẩm original của nhà văn Nguyễn Nhật Ánh. (I really like the original works of the writer Nguyen Nhat Anh.)
- Bạn nên sử dụng những ý tưởng original của bạn để làm một bài thuyết trình. (You should use your original ideas to make a presentation.)
- Fantastic:
- Đây là một bộ phim fantastic về những cuộc phiêu lưu của Harry Potter. (This is a fantastic movie about the adventures of Harry Potter.)
- Bạn đã có một kỳ nghỉ fantastic ở Đà Lạt chưa? (Have you had a fantastic vacation in Da Lat yet?)
- Water puppetry:
- Water puppetry là một nghệ thuật truyền thống của Việt Nam. (Water puppetry is a traditional art of Vietnam.)
- Tôi đã xem một buổi biểu diễn water puppetry ở Hà Nội và rất thích nó. (I watched a water puppetry show in Hanoi and loved it.)
- Optional:
- Bạn có thể chọn một trong những món ăn optional trong thực đơn. (You can choose one of the optional dishes in the menu.)
- Việc tham gia lớp học này là optional, nhưng tôi khuyên bạn nên thử. (Joining this class is optional, but I suggest you try it.)
- Make a complaint:
- Nếu bạn không hài lòng với dịch vụ của chúng tôi, bạn có thể make a complaint bằng cách gọi số điện thoại này. (If you are not satisfied with our service, you can make a complaint by calling this phone number.)
- Tôi đã make a complaint về hàng xóm ồn ào của tôi, nhưng không ai quan tâm. (I made a complaint about my noisy neighbor, but no one cared.)
- Valuable:
- Đây là một món quà rất valuable mà tôi nhận được từ người bạn thân nhất của tôi. (This is a very valuable gift that I received from my best friend.)
- Bạn nên bảo vệ những thứ valuable của bạn khỏi những kẻ trộm. (You should protect your valuable things from thieves.)