đặt 2 câu với từ throw sth at sb
Chúng ta hãy cùng phân tích cụm từ này trước nhé!
Phân tích và hiểu “throw sth at sb”
- “throw”: Đây là một động từ (verb), có nghĩa là “ném”, “quăng”. Đây là một động từ bất quy tắc, các em còn nhớ không? Quá khứ đơn là “threw” và quá khứ phân từ là “thrown”. Trong bài tập này, chúng ta sẽ dùng dạng nguyên mẫu của nó là “throw”.
- “sth”: Đây là viết tắt của “something”, có nghĩa là “cái gì đó”, “vật gì đó”. Nó đóng vai trò là tân ngữ trực tiếp (direct object) của động từ “throw”.
- “at”: Đây là một giới từ (preposition), có nghĩa là “vào”, “về phía”. Khi dùng “at” sau “throw”, nó thường mang ý nghĩa là ném một vật gì đó nhằm vào một người hoặc một vật khác. Điều này khác với “throw something to somebody” (ném cho ai đó để người đó bắt). “Throw at” đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực, không thân thiện nhé các em.
- “sb”: Đây là viết tắt của “somebody”, có nghĩa là “ai đó”, “một người nào đó”. Đây là tân ngữ gián tiếp (indirect object) hoặc tân ngữ của giới từ “at”.
Như vậy, “throw sth at sb” có nghĩa là “ném cái gì đó vào ai đó”.
Các bước đặt câu (dành cho lớp 7)
Để đặt được hai câu đúng và phù hợp với trình độ lớp 7, chúng ta cần tuân thủ cấu trúc câu cơ bản: Chủ ngữ (Subject) + Động từ (Verb) + Tân ngữ (Object) + Giới từ (Preposition) + Tân ngữ (Object của giới từ).
Câu số 1:
Chúng ta sẽ nghĩ đến một tình huống đơn giản, dễ hiểu nhé.
- Chọn Chủ ngữ (Subject): Cô sẽ chọn một chủ ngữ số ít, ngôi thứ ba: “He” (Anh ấy/Cậu ấy).
- Chọn Động từ (Verb): Động từ của chúng ta là “throw”. Vì chủ ngữ là “He” (ngôi thứ ba số ít) và chúng ta thường nói về các sự việc đang diễn ra hoặc thói quen, cô sẽ dùng thì hiện tại đơn. Vậy động từ sẽ là “throws” (thêm -s vào sau “throw”).
- Chọn “sth” (Tân ngữ trực tiếp): Chúng ta sẽ ném cái gì đó? Một vật nhỏ, vô hại thôi nhé. Cô chọn “a small stone” (một hòn đá nhỏ).
- Chọn “at sb” (Giới từ + Tân ngữ): Chúng ta ném vào ai? Một người nào đó đang đứng ở xa. Cô chọn “at the tree” (để minh họa cách dùng “at” nhưng không phải ném vào người, tránh ý nghĩa tiêu cực quá). À, nhưng đề bài yêu cầu “at sb”, nên cô sẽ chọn “at his friend” (ném vào bạn của anh ấy). Việc ném đá thì không tốt, nhưng chúng ta hãy dùng một vật an toàn hơn để minh họa nhé. Hoặc chúng ta có thể làm rõ hành động này là không tốt.
Thôi, để tránh hiểu lầm hoặc hành động không nên làm, cô sẽ chọn một vật an toàn hơn và một tình huống rõ ràng hơn. Ví dụ ném đồ vật trong lúc giận.
Cô sẽ chọn: “He threw his pencil at his brother.” (Anh ấy ném bút chì vào em trai của mình.) – Đây là một hành động có thể xảy ra khi một đứa trẻ tức giận.
Vậy câu hoàn chỉnh đầu tiên của chúng ta là:
Giải thích:
- “He”: Chủ ngữ (Subject).
- “threw”: Động từ “throw” ở thì quá khứ đơn (Past Simple) vì hành động này đã xảy ra. (Phù hợp với lớp 7 đã học thì quá khứ đơn).
- “his pencil”: “sth” – Tân ngữ trực tiếp (Direct Object).
- “at”: Giới từ.
- “his brother”: “sb” – Tân ngữ của giới từ.
Câu số 2:
Chúng ta sẽ nghĩ đến một tình huống khác, có thể mang ý nghĩa cảnh báo hoặc yêu cầu.
- Chọn Chủ ngữ (Subject): Chúng ta có thể dùng câu mệnh lệnh (Imperative sentence) để bắt đầu bằng động từ, hoặc một chủ ngữ khác. Cô sẽ chọn “You”. Nhưng để câu văn tự nhiên hơn, cô sẽ dùng “Please don’t…” để thể hiện sự lịch sự khi yêu cầu.
- Chọn Động từ (Verb): Động từ của chúng ta là “throw”. Vì là câu yêu cầu/cấm đoán, chúng ta sẽ dùng dạng nguyên mẫu “throw”. Kết hợp với “don’t” (phủ định của câu mệnh lệnh).
- Chọn “sth” (Tân ngữ trực tiếp): Chúng ta không nên ném cái gì? Một vật gì đó có thể làm đau người khác. Cô chọn “a rock” (một hòn đá).
- Chọn “at sb” (Giới từ + Tân ngữ): Không nên ném vào ai? “at your classmates” (vào các bạn cùng lớp của bạn).
Vậy câu hoàn chỉnh thứ hai của chúng ta là:
Giải thích:
- “Please don’t”: Từ dùng để làm câu yêu cầu, cảnh báo trở nên lịch sự và phủ định.
- “throw”: Động từ chính (Verb) ở dạng nguyên mẫu.
- “rocks”: “sth” – Tân ngữ trực tiếp (Direct Object).
- “at”: Giới từ.
- “your classmates”: “sb” – Tân ngữ của giới từ (chỉ nhiều người).
Tổng kết:
Hai câu chúng ta đã đặt là:
- He threw his pencil at his brother.
- Please don’t throw rocks at your classmates.
Các em thấy đó, việc đặt câu tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta nắm vững cấu trúc và biết cách phân tích từng thành phần của câu. Hãy luôn nhớ sự khác biệt giữa “throw at” (ném vào, thường là có ý định gây trúng hoặc gây hại) và “throw to” (ném cho, để người khác bắt) nhé!
Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, hãy mạnh dạn hỏi cô nhé! Good job, everyone!
Me throw a can of water at a friend
\(Dịch :\)
Tôi ném một lon nước vào một người bạn
\( \)
Who’s that throw a can of water at me
\(Dịch :\)
Ai đã ném một lon nước vào tôi
\( \)
Nếu thấy sai gì thì cho anh xin lỗi nghen
\(\color{blue}{\text{@Bad_KDT_DFC_Killall}}\)
Trả lời:
*Đặt câu với throw something at somebody:
– I throw the snack bag at Lan
\(Dịch:\) Tôi ném bịch snack vào Lan.
– I throw a soda can at Tim.
\(Dịch:\) Tôi ném lon nước ngọt vào Tim
Chúc bn hc tốt!!!