Tính (-4).(-12) kết quả là
Để tính tích của hai số nguyên âm, chúng ta cần nhớ một quy tắc quan trọng mà các em đã được học trong sách giáo khoa.
Quy tắc nhân hai số nguyên cùng dấu:
Tích của hai số nguyên cùng dấu (cả hai số đều dương hoặc cả hai số đều âm) luôn là một số nguyên dương. Cụ thể, khi nhân hai số nguyên âm, ta chỉ cần nhân các giá trị tuyệt đối của chúng với nhau.
Chúng ta có công thức tổng quát như sau:
\[(-a) \cdot (-b) = a \cdot b\]
(Với \(a\) và \(b\) là các số tự nhiên khác 0).
Bây giờ, chúng ta hãy áp dụng quy tắc này vào bài toán cụ thể của mình nhé.
Chúng ta cần tính: \((-4) \cdot (-12)\)
Bước 1: Xác định dấu của các thừa số.
Trong phép tính \((-4) \cdot (-12)\), chúng ta thấy cả hai số \(-4\) và \(-12\) đều là các số nguyên âm. Điều này có nghĩa là chúng có cùng dấu (cùng là dấu âm).
Bước 2: Áp dụng quy tắc nhân hai số nguyên cùng dấu.
Theo quy tắc mà thầy vừa nhắc lại, khi nhân hai số nguyên âm với nhau, kết quả sẽ là một số nguyên dương.
Bước 3: Tính tích của các giá trị tuyệt đối của các thừa số.
Chúng ta sẽ tìm giá trị tuyệt đối của từng số hạng:
- Giá trị tuyệt đối của \(-4\) là \(|-4| = 4\).
- Giá trị tuyệt đối của \(-12\) là \(|-12| = 12\).
Bây giờ, chúng ta thực hiện phép nhân giữa hai giá trị tuyệt đối này:
\[4 \cdot 12\]
Đây là phép nhân hai số tự nhiên thông thường mà các em đã rất thành thạo:
\[4 \cdot 12 = 48\]
Bước 4: Kết luận kết quả.
Vì ở Bước 2 chúng ta đã xác định được kết quả là một số dương, và ở Bước 3 chúng ta tính được giá trị là \(48\), nên kết quả cuối cùng của phép tính \((-4) \cdot (-12)\) là \(48\).
Vậy: \((-4) \cdot (-12) = 48\)
Đáp số: \(48\)
Thầy hy vọng qua các bước giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách nhân hai số nguyên âm. Hãy luôn nhớ quy tắc “âm nhân âm ra dương” nhé! Chúc các em học tốt!
\((-4).(-12)\)
\(=4.12\)
\(=48\)
Đáp án + giải thích các bước giải :
( – 4 ) . ( – 12 )
= 4 . 12
= 48
# Meo gửi bạn <3