Đặt 4 câu có từ trái nghĩa sử dụng với các từ thích thú, thoải mái, béo, may mắn…
Các con hãy mở sách giáo khoa trang… (Cô giáo chỉ vào sách giáo khoa). Chúng ta sẽ tập trung vào bài tập số… (Cô giáo chỉ vào bài tập).
Bài tập yêu cầu chúng ta đặt 4 câu, mỗi câu sử dụng một cặp từ trái nghĩa với các từ đã cho là: thích thú, thoải mái, béo, may mắn.
Cô sẽ hướng dẫn các con từng bước một, rất chậm rãi để tất cả chúng ta đều hiểu bài.
Bước 1: Tìm từ trái nghĩa với “thích thú”.
Các con nghe cô đọc lại từ “thích thú” nhé. Thích thú. Khi chúng ta thích thú điều gì đó, nghĩa là chúng ta cảm thấy vui vẻ, hào hứng, muốn được làm, được xem hoặc được nghe. Vậy, trái lại với cảm giác vui vẻ, hào hứng đó là gì nhỉ?
Bạn nào có thể suy nghĩ xem, khi mình không thích một cái gì đó, mình cảm thấy thế nào? À, có bạn nói là “buồn chán”, có bạn nói là “chán ghét”. Đúng rồi! “Buồn chán” là một từ trái nghĩa rất hay với “thích thú”.
* “Thích thú” có nghĩa là vui vẻ, hào hứng.
* “Buồn chán” có nghĩa là không vui, không hào hứng, thấy tẻ nhạt.
Vậy là chúng ta đã tìm được một cặp từ trái nghĩa: thích thú và buồn chán.
Bước 2: Đặt câu với cặp từ “thích thú” và “buồn chán”.
Bây giờ, chúng ta sẽ đặt câu. Cô giáo sẽ làm mẫu trước nhé.
* Ví dụ của cô: “Bạn An rất thích thú khi được đi thăm quan sở thú, còn bạn Bình thì buồn chán vì phải ở nhà học bài.”
Con thấy không, cô đã dùng cả hai từ trái nghĩa trong một câu để thể hiện sự đối lập. Các con có thể đặt câu của riêng mình, miễn là có chứa hai từ này và câu có nghĩa nhé.
Các con hãy thử suy nghĩ và đặt câu của mình đi nào. Cô sẽ gọi một vài bạn chia sẻ.
Bước 3: Tìm từ trái nghĩa với “thoải mái”.
Tiếp theo, chúng ta có từ “thoải mái”. Khi mình cảm thấy thoải mái, nghĩa là mình cảm thấy dễ chịu, không bị gò bó, không bị khó chịu. Vậy, trái lại với cảm giác dễ chịu đó là gì nhỉ?
Hãy tưởng tượng, con đang ngồi trong một bộ quần áo chật chội, nóng bức, con có cảm thấy thoải mái không? Chắc chắn là không rồi. Vậy khi đó, con cảm thấy thế nào? À, đúng rồi, cảm thấy “khó chịu”, “bức bối”.
* “Thoải mái” có nghĩa là dễ chịu, không gò bó.
* “Khó chịu” có nghĩa là không dễ chịu, cảm thấy bực bội.
Vậy là chúng ta có cặp từ trái nghĩa thứ hai: thoải mái và khó chịu.
Bước 4: Đặt câu với cặp từ “thoải mái” và “khó chịu”.
Tương tự như bước trước, chúng ta sẽ đặt câu.
* Ví dụ của cô: “Sau khi tắm xong, em cảm thấy rất thoải mái, nhưng khi đi giày chật, em lại cảm thấy khó chịu vô cùng.”
Các con hãy thử đặt câu của mình nhé.
Bước 5: Tìm từ trái nghĩa với “béo”.
Từ tiếp theo là “béo”. Béo chỉ vóc dáng đầy đặn, có nhiều thịt. Vậy, trái lại với “béo” là gì nhỉ?
Con nhìn xem, bạn có thân hình không đầy đặn, không có nhiều thịt thì gọi là gì? Đúng rồi, là “gầy”.
* “Béo” có nghĩa là có thân hình đầy đặn.
* “Gầy” có nghĩa là có thân hình mảnh khảnh, không đầy đặn.
Chúng ta có cặp từ trái nghĩa thứ ba: béo và gầy.
Bước 6: Đặt câu với cặp từ “béo” và “gầy”.
Bây giờ, chúng ta đặt câu.
* Ví dụ của cô: “Con lợn nhà bà em rất béo, còn chú mèo hàng xóm thì trông khá gầy.”
Các con thử đặt câu của mình xem nào.
Bước 7: Tìm từ trái nghĩa với “may mắn”.
Cuối cùng, chúng ta có từ “may mắn”. May mắn có nghĩa là gặp được điều tốt đẹp, thuận lợi một cách tình cờ. Vậy, trái lại với gặp điều tốt đẹp đó là gì nhỉ? Nghĩa là gặp phải điều không tốt, không thuận lợi.
Bạn nào có thể nói cho cô biết, khi mình không gặp may, mình gặp chuyện không vui thì gọi là gì? À, có bạn nói là “xui xẻo”, có bạn nói là “không may”. “Xui xẻo” là một từ rất chính xác để chỉ điều trái ngược với may mắn.
* “May mắn” có nghĩa là gặp điều tốt đẹp, thuận lợi.
* “Xui xẻo” có nghĩa là gặp điều không tốt, không thuận lợi.
Vậy là chúng ta đã có cặp từ trái nghĩa thứ tư: may mắn và xui xẻo.
Bước 8: Đặt câu với cặp từ “may mắn” và “xui xẻo”.
Chúng ta cùng đặt câu nhé.
* Ví dụ của cô: “Hôm nay em rất may mắn tìm được chiếc bút chì bị mất, nhưng bạn Minh thì lại xui xẻo làm rơi hết cả vở bài tập xuống vũng nước.”
Các con đã làm rất tốt! Bây giờ, các con hãy tự kiểm tra lại xem mình đã đặt đủ 4 câu với 4 cặp từ trái nghĩa chưa nhé.
Cô tin rằng, với sự hướng dẫn chi tiết này, các con sẽ ngày càng học tốt môn Ngữ Văn hơn. Cảm ơn các con đã chú ý lắng nghe!
Từ trái nghĩa với thích thú là : ghét bỏ
Đặt câu : Lan ghét bỏ mẹ vì Lan không được mẹ mua đồ chơi
Từ trái nghĩa với từ thoải mái là : khó chịu :câu : em rất khó chịu với bạn Mai vì bạn ấy cứ trêu trọc em
Từ trái nghĩa với Béo là : Gầy
Đặt câu : Khi ấy , bà tôi gầy trơ xương
Từ trái nghĩa với may mắn là : xui xẻo
Đặt câu : Năm 1485 là một năm xui xẻo cho Colômbô về nhiều phương diện
Chúc bạn học tốt !
Đặt 4 câu có từ trái nghĩa sử dụng với các từ thích thú, thoải mái, béo, may mắn.
Câu trả lời là:
1. Bạn Mai không thích mẹ mua đồ chơi cho mình .
2. Khi thét lên là mọi người mới bị khó chịu.
3. Bạn Quân rất gầy và ốm yếu
4. năm nay này mình thật xủi xẻo