đặt câu có chứa các từ sau:
– rành
– dành
– giành
– rành
– dành
– giành
Chúng ta sẽ đi từng bước một để giải quyết bài tập này.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của từng từ.
Trước hết, cô trò mình cần hiểu rõ nghĩa của từng từ một.
* Rành: Từ này thường đi với “rành rọt”, có nghĩa là nói năng, hiểu biết một cách rõ ràng, mạch lạc, tường tận. Nó cũng có thể chỉ sự rõ ràng, phân biệt được.
* Dành: Từ này có nghĩa là để lại, giữ lại cho một mục đích, một đối tượng nào đó. Ví dụ như dành dụm tiền, dành thời gian.
* Giành: Từ này mang nghĩa là cố gắng, nỗ lực để có được cái gì đó, thường là vượt qua sự tranh đua, cạnh tranh. Ví dụ như giành chiến thắng, giành độc lập.
Bước 2: Luyện tập đặt câu với từ “rành”.
Bây giờ, chúng ta sẽ thử đặt câu với từ “rành”. Các em có thể nghĩ đến những tình huống mà mình nói năng rõ ràng hoặc hiểu biết tường tận một vấn đề.
* Ví dụ: Em bé A nói năng rành mạch từng câu khi kể lại câu chuyện bị bạn trêu. (Ở đây, “rành” bổ nghĩa cho “mạch”, thể hiện sự rõ ràng, không ngập ngừng).
* Hoặc: Cô giáo giảng bài rất rành mạch, giúp chúng em hiểu sâu vấn đề.
Bước 3: Luyện tập đặt câu với từ “dành”.
Tiếp theo là từ “dành”. Hãy nghĩ xem chúng ta có thể “dành” cái gì cho ai, cho việc gì.
* Ví dụ: Bố mẹ đã dành dụm rất nhiều tiền để mua cho em một chiếc xe đạp mới. (Ở đây, “dành” có nghĩa là để dành, tích góp).
* Hoặc: Cô giáo dành những lời khen tặng đặc biệt cho những học sinh chăm chỉ. (Ở đây, “dành” có nghĩa là để lại, dành riêng).
Bước 4: Luyện tập đặt câu với từ “giành”.
Cuối cùng, chúng ta đến với từ “giành”. Từ này thường liên quan đến sự cố gắng, nỗ lực để đạt được điều gì đó.
* Ví dụ: Đội bóng đá của trường chúng ta đã giành được chiếc cúp vô địch sau bao nỗ lực. (Ở đây, “giành” có nghĩa là đoạt được, chiến thắng).
* Hoặc: Các anh bộ đội đã giành lại độc lập, tự do cho Tổ quốc.
Bước 5: Kiểm tra lại và hoàn thiện.
Sau khi đặt xong các câu, các em hãy đọc lại để xem câu văn của mình có tự nhiên không, có sử dụng đúng nghĩa của từ không nhé.
* Ví dụ tổng hợp:
* Em bé kể lại câu chuyện một cách rành rọt.
* Mẹ dành tặng em một món quà bất ngờ vào ngày sinh nhật.
* Đội tuyển Việt Nam đã thi đấu hết mình để giành chiến thắng.
Cô tin rằng với sự luyện tập này, các em sẽ sử dụng thành thạo ba từ này trong các bài viết của mình. Hãy luôn tự tin và sáng tạo nhé!
\(@\) Câu có chứa từ
\(-\) Rành
\(+\) Bạn Nam rất rành về cờ vua
\(***\) Rành : biết rõ , thành thạo về một vấn đề hay một điều gì đó
\(-\) Dành
\(+\) Em đã để dành số tiền này để mua một bộ quần áo mới
\(***\) Dành : giữ lại hoặc cất đi để sau này dùng hay làm gì đó .
\(-\) Giành
\(+\) Nhân dân ta đã đoàn kết , đấu tranh giành độc lập
\(***\) Giành : cố dùng sức để đoạt được , lấy được về cho mình
\(-\) rành \(->\) Tôi biết rành mạch từng thứ nguyên liệu này.
Rành mạch có nghĩa là rõ ràng, có mạch lạc
\(-\) dành \(->\) Cô ấy đã dành dụm rất nhiều tiền để sắm đồ Tết.
Dành dụm có nghĩa là tiết kiệm từ chút một
\(-\) giành \(->\) Họ giành giật chiếc áo cuối cùng.
Giành giật có nghĩa là tranh giành,giằng co giữa nhiều người
\(\text{@TuyetNhye}\)