đặt câu ghép với các từ sau
1.vast
2.hospitable
3.well-trained
4,surounded
5.pi…
1.vast
2.hospitable
3.well-trained
4,surounded
5.picturesque
GIÚP MÌNH VỚI Ạ MÌNH ĐANG CẦN GẤP
PHẦN 1: ÔN LẠI KIẾN THỨC VỀ CÂU GHÉP (COMPOUND SENTENCES)
Trước khi đặt câu, chúng ta cần nhớ lại câu ghép là gì nhé.
– Định nghĩa: Câu ghép là câu được tạo thành từ hai (hoặc nhiều hơn) mệnh đề độc lập.
– Mệnh đề độc lập là gì? Là một mệnh đề có đủ Chủ ngữ (Subject) và Vị ngữ (Verb), có thể đứng một mình như một câu đơn hoàn chỉnh.
– Nối các mệnh đề: Các mệnh đề độc lập này được nối với nhau bằng các liên từ kết hợp (Coordinating Conjunctions). Các liên từ phổ biến nhất các em đã học là FANBOYS:
For (vì, bởi vì)
And (và) – thêm thông tin
Nor (cũng không)
But (nhưng) – chỉ sự đối lập
Or (hoặc là) – chỉ sự lựa chọn
Yet (tuy nhiên)
So (vì vậy, cho nên) – chỉ kết quả, hệ quả
Công thức cơ bản: Mệnh đề độc lập 1 , + liên từ + Mệnh đề độc lập 2.
(Lưu ý: Luôn có dấu phẩy “,” trước liên từ khi nối hai mệnh đề độc lập nhé).
PHẦN 2: GIẢI BÀI TẬP ĐẶT CÂU GHÉP
Bây giờ chúng ta sẽ áp dụng kiến thức trên để đặt câu với từng từ em nhé.
1. vast (tính từ): rộng lớn, bao la
– Bước 1 (Tạo 2 mệnh đề độc lập):
Mệnh đề 1: The fields of flowers are vast. (Những cánh đồng hoa thì rộng lớn.)
Mệnh đề 2: We couldn’t see the end of them. (Chúng tôi không thể nhìn thấy điểm cuối của chúng.)
– Bước 2 (Chọn liên từ): Cánh đồng hoa quá rộng lớn cho nên/vì vậy chúng tôi không thấy điểm cuối. Liên từ hợp lý nhất ở đây là “so” (vì vậy).
– Bước 3 (Kết hợp thành câu ghép):
The fields of flowers are vast, so we couldn’t see the end of them.
2. hospitable (tính từ): hiếu khách
– Bước 1 (Tạo 2 mệnh đề độc lập):
Mệnh đề 1: The people in my hometown are very hospitable. (Người dân ở quê tôi rất hiếu khách.)
Mệnh đề 2: They always welcome tourists warmly. (Họ luôn chào đón du khách một cách nồng hậu.)
– Bước 2 (Chọn liên từ): Hai mệnh đề này cùng nói về đặc điểm tốt của người dân, mang tính chất bổ sung ý nghĩa cho nhau. Chúng ta có thể dùng liên từ “and” (và).
– Bước 3 (Kết hợp thành câu ghép):
The people in my hometown are very hospitable, and they always welcome tourists warmly.
3. well-trained (tính từ): được đào tạo tốt, lành nghề
– Bước 1 (Tạo 2 mệnh đề độc lập):
Mệnh đề 1: The staff at this hotel is well-trained. (Nhân viên ở khách sạn này được đào tạo rất tốt.)
Mệnh đề 2: The service was excellent. (Dịch vụ rất tuyệt vời.)
– Bước 2 (Chọn liên từ): Vì nhân viên được đào tạo tốt nên dịch vụ mới tuyệt vời. Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả, chúng ta sẽ dùng “so” (cho nên).
– Bước 3 (Kết hợp thành câu ghép):
The staff at this hotel is well-trained, so the service was excellent.
4. surrounded (động từ/tính từ): được bao quanh, bao bọc
– Bước 1 (Tạo 2 mệnh đề độc lập):
Mệnh đề 1: The small village is surrounded by mountains. (Ngôi làng nhỏ được bao quanh bởi những ngọn núi.)
Mệnh đề 2: It is a very quiet place to live. (Đó là một nơi rất yên tĩnh để sống.)
– Bước 2 (Chọn liên từ): Hai mệnh đề này cùng mô tả về ngôi làng, ý thứ hai bổ sung thêm thông tin cho ý thứ nhất. Chúng ta dùng “and” (và).
– Bước 3 (Kết hợp thành câu ghép):
The small village is surrounded by mountains, and it is a very quiet place to live.
5. picturesque (tính từ): đẹp như tranh vẽ
– Bước 1 (Tạo 2 mệnh đề độc lập):
Mệnh đề 1: The town of Hoi An is picturesque. (Phố cổ Hội An đẹp như tranh vẽ.)
Mệnh đề 2: Many artists come here for inspiration. (Nhiều họa sĩ đến đây để tìm nguồn cảm hứng.)
– Bước 2 (Chọn liên từ): Phố cổ đẹp như tranh vì vậy nhiều họa sĩ đến đây. Đây là mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Ta dùng “so” (vì vậy).
– Bước 3 (Kết hợp thành câu ghép):
The town of Hoi An is picturesque, so many artists come here for inspiration.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết từng bước này sẽ giúp em hiểu bài sâu hơn và có thể tự tin làm các bài tập tương tự. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
Chúc em học tốt
\(1\) . Vast
-The vast landscape stretched out before us, filled with endless possibilities.
Dịch : Khung cảnh rộng lớn trải dài trước mắt chúng tôi, chứa đầy những khả năng vô tận.
\(2\) .hospitable
The hospitable locals welcomed us with open arms and warm smiles.
Dịch : Những người dân địa phương hiếu khách chào đón chúng tôi với vòng tay rộng mở và nụ cười ấm áp.
\(3\) . well-trained
The well-trained staff provided exceptional service throughout our stay.
Dịch : Các nhân viên được đào tạo tốt đã cung cấp dịch vụ đặc biệt trong suốt thời gian lưu trú của chúng tôi.
\(4\) surounded
The house was surrounded by lush greenery, creating a peaceful and serene atmosphere.
Dịch : Ngôi nhà được bao quanh bởi những cây xanh tươi tốt, tạo ra một bầu không khí yên bình và thanh thản.
\(5\) picturesque
We couldn’t resist taking countless photos of the picturesque scenery that surrounded us.
Dịch : Chúng tôi không thể cưỡng lại việc chụp vô số ảnh về phong cảnh đẹp như tranh vẽ bao quanh chúng tôi.
Cấu tạo : S + … + V + …. , …
Có gì sai cho mình xin lỗi nhé~
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
1.Finding the way in a Vast ocean
2. A hospitable people
3.He is strong and well-trained
4.The man is standing on the street
5They lived in a picturesque community
*5 sao