Đặt câu tiếng anh với từ
Celebrate và celebration
Đặt câu dễ hiểu nghĩa
Celebrate và celebration
Đặt câu dễ hiểu nghĩa
Trước hết, chúng ta cần hiểu rõ nghĩa của hai từ này.
“Celebrate” là một động từ, có nghĩa là “ăn mừng”, “tổ chức lễ kỷ niệm”.
“Celebration” là một danh từ, có nghĩa là “sự ăn mừng”, “lễ kỷ niệm”.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần đặt câu nhé. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để tạo ra những câu tiếng Anh thật dễ hiểu và chính xác.
Bước 1: Phân biệt loại từ và chức năng trong câu.
Như cô đã nói ở trên, “celebrate” là động từ, nó sẽ thực hiện hành động trong câu. “Celebration” là danh từ, nó thường là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ sung ý nghĩa cho danh từ khác.
Bước 2: Xem xét cấu trúc câu cơ bản trong tiếng Anh.
Cấu trúc câu đơn giản nhất mà chúng ta thường dùng là: Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ (nếu có).
Đối với danh từ “celebration”, nó có thể đứng ở vị trí chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Bước 3: Đặt câu với từ “celebrate” (động từ).
Chúng ta sẽ sử dụng cấu trúc câu cơ bản.
Ví dụ:
Chúng ta ăn mừng ngày Quốc khánh.
Chủ ngữ: We (Chúng ta)
Động từ: celebrate (ăn mừng)
Tân ngữ: National Day (ngày Quốc khánh)
Vậy câu hoàn chỉnh là:
We celebrate National Day.
Giải thích: Ở đây, “celebrate” là động từ chính, diễn tả hành động “ăn mừng”. “We” là chủ ngữ thực hiện hành động, và “National Day” là đối tượng của hành động ăn mừng.
Một ví dụ khác:
Họ ăn mừng sinh nhật của bạn tôi.
Chủ ngữ: They
Động từ: celebrate
Tân ngữ: my friend’s birthday
Câu hoàn chỉnh là:
They celebrate my friend’s birthday.
Bước 4: Đặt câu với từ “celebration” (danh từ).
Ở đây, “celebration” có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Trường hợp 1: “Celebration” là chủ ngữ.
Ví dụ:
Buổi lễ kỷ niệm thật tuyệt vời.
Chủ ngữ: The celebration
Động từ: was
Bổ ngữ: great
Câu hoàn chỉnh là:
The celebration was great.
Giải thích: “The celebration” ở đây đóng vai trò là chủ ngữ của câu, cho biết đối tượng đang được miêu tả là “tuyệt vời”.
Trường hợp 2: “Celebration” là tân ngữ.
Ví dụ:
Chúng tôi đã có một buổi lễ kỷ niệm đáng nhớ.
Chủ ngữ: We
Động từ: had
Tân ngữ: a memorable celebration
Câu hoàn chỉnh là:
We had a memorable celebration.
Giải thích: “A memorable celebration” là tân ngữ của động từ “had”, cho biết chúng ta đã có cái gì.
Bước 5: Tổng hợp và kiểm tra lại.
Chúng ta đã đặt được các câu dễ hiểu với cả hai từ. Hãy đọc lại để cảm nhận nhé:
Với “celebrate”:
We celebrate National Day.
They celebrate my friend’s birthday.
Với “celebration”:
The celebration was great.
We had a memorable celebration.
Các em thấy không, chỉ cần nắm vững nghĩa của từ và cấu trúc câu cơ bản, chúng ta có thể đặt được những câu tiếng Anh rất hay. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Good job, class!
–My school will celebrate at the weekend.
Dịch:Trường tôi sẽ làm lễ kỉ niệm vào cuối tuần
-They had a celebration for his birthday.
Dịch:Họ đã có một lễ kỷ niệm cho sinh nhật của anh ấy.
Celebrate: kỉ niệm
VD: They were celebrating their wedding anniversary at a restaurant.
Dịch: Họ đã tổ chức lễ kỷ niệm ngày cưới của họ tại một nhà hàng.
Celebration: lễ ăn mừng
VD: The birth of his son was a cause for celebration.
Dịch: Sự ra đời của con trai anh ấy là một lý do để ăn mừng