Đặt câu với các từ này:
-research on sth : nghiên cứu về cái gì
-main character:…
-research on sth : nghiên cứu về cái gì
-main character: nhân vật chính
-title : tựa đề , tiêu đề
Đầu tiên, chúng ta sẽ đi vào từng từ một.
1. research on sth: nghiên cứu về cái gì
* Bước 1: Hiểu nghĩa của từ
“Research” là động từ có nghĩa là “nghiên cứu”. “On sth” là giới từ “trên” hoặc “về”, trong trường hợp này có nghĩa là “về cái gì đó”. Vậy, “research on sth” có nghĩa là “nghiên cứu về một vấn đề, một chủ đề cụ thể nào đó”.
* Bước 2: Tìm hiểu cấu trúc câu
Để đặt câu với “research on sth”, chúng ta cần có chủ ngữ (ai đó thực hiện việc nghiên cứu), động từ “research”, giới từ “on”, và đối tượng được nghiên cứu (sth).
Cấu trúc cơ bản sẽ là:
[Chủ ngữ] + research + on + [đối tượng nghiên cứu].
Tuy nhiên, chúng ta thường sử dụng “research” ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại tiếp diễn, hoặc quá khứ đơn tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nếu là hành động đang diễn ra hoặc một sự thật chung, ta dùng hiện tại đơn. Nếu là hành động đang diễn ra tại thời điểm nói, ta dùng hiện tại tiếp diễn.
* Bước 3: Đặt câu ví dụ
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau nghĩ ra một vài ví dụ nhé!
Cô gợi ý các em nghĩ về những chủ đề mà các em có thể nghiên cứu. Ví dụ, các em có thể nghiên cứu về động vật, lịch sử, khoa học,…
Ví dụ 1 (hiện tại đơn – một sự thật hoặc thói quen):
Students often research on historical events for their projects.
(Học sinh thường nghiên cứu về các sự kiện lịch sử cho các dự án của mình.)
Ví dụ 2 (hiện tại tiếp diễn – hành động đang diễn ra):
My brother is researching on different types of birds for his science assignment.
(Anh trai tôi đang nghiên cứu về các loài chim khác nhau cho bài tập khoa học của cậu ấy.)
Ví dụ 3 (quá khứ đơn – hành động đã xảy ra):
Last week, we researched on the impact of pollution on marine life.
(Tuần trước, chúng tôi đã nghiên cứu về tác động của ô nhiễm đối với sinh vật biển.)
2. main character: nhân vật chính
* Bước 1: Hiểu nghĩa của từ
“Main” có nghĩa là “chính”, “quan trọng nhất”. “Character” có nghĩa là “nhân vật”. Vậy, “main character” có nghĩa là “nhân vật chính” trong một câu chuyện, bộ phim, vở kịch, v.v.
* Bước 2: Tìm hiểu cấu trúc câu
“Main character” là một danh từ. Chúng ta thường sử dụng nó như một phần của câu, để nói về ai là nhân vật chính, nhân vật chính đó như thế nào, hoặc nhân vật chính làm gì.
Cấu trúc phổ biến:
* [Chủ ngữ] + is/was + the main character. (Ai đó là nhân vật chính.)
* The main character + [động từ] + … (Nhân vật chính làm gì đó.)
* [Tên câu chuyện/bộ phim] + has + a main character named + [tên nhân vật]. (Câu chuyện/bộ phim có một nhân vật chính tên là…)
* Bước 3: Đặt câu ví dụ
Hãy nghĩ về những câu chuyện hoặc bộ phim mà các em yêu thích nhé!
Ví dụ 1:
Harry Potter is the main character in the famous book series.
(Harry Potter là nhân vật chính trong loạt truyện nổi tiếng.)
Ví dụ 2:
The main character in this story is a brave young girl.
(Nhân vật chính trong câu chuyện này là một cô gái trẻ dũng cảm.)
Ví dụ 3:
Who is the main character you like the most in the movie “Avatar”?
(Ai là nhân vật chính mà em thích nhất trong bộ phim “Avatar”?)
3. title: tựa đề, tiêu đề
* Bước 1: Hiểu nghĩa của từ
“Title” có nghĩa là “tựa đề” hoặc “tiêu đề” của một cuốn sách, một bài báo, một bài hát, một bộ phim, v.v.
* Bước 2: Tìm hiểu cấu trúc câu
“Title” là một danh từ. Chúng ta có thể dùng nó để hỏi về tựa đề, nói về tựa đề, hoặc sử dụng tựa đề như một phần của câu.
Cấu trúc phổ biến:
* What is the title of + [cuốn sách/bài hát/bộ phim]? (Tựa đề của… là gì?)
* The title + of + [cuốn sách/bài hát/bộ phim] + is + [tên tựa đề]. (Tựa đề của… là…)
* I like the title + [tên tựa đề]. (Tôi thích tựa đề…)
* Bước 3: Đặt câu ví dụ
Hãy thử áp dụng với các tác phẩm quen thuộc nhé!
Ví dụ 1:
Do you know the title of this song?
(Bạn có biết tựa đề của bài hát này không?)
Ví dụ 2:
The title of the book I’m reading is “The Little Prince”.
(Tựa đề của cuốn sách tôi đang đọc là “Hoàng tử bé”.)
Ví dụ 3:
The title of the film was very interesting.
(Tựa đề của bộ phim rất thú vị.)
Vậy là chúng ta đã cùng nhau ôn tập và đặt câu với ba từ vựng mới rồi đấy các em ạ! Các em hãy cố gắng luyện tập thêm ở nhà để chúng ta có thể sử dụng chúng một cách thành thạo nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha!
Doctors are researching on vaccine to prevent disease now .
( Bây giờ bác sĩ đang nghiên cứu về vắc xin phòng bệnh )
The main character of the story Snow White and the 7 Dwarfs is Snow White
( Nhân vật chính của truyện nàng Bạch Tuyết và 7 chú lùn là nàng Bạch Tuyết )
This title is really good and meaningful
( Tiêu đề này thật sự rất hay và ý nghĩa )
đặt câu với từ research on sth
my teacher has give my class a homework about festivals in Viet Nam, so I am research on this project
đặt câu với từ main character
Saint Giong is the main character of a vietnam’s famous legend
đặt câu với title
The title is very long, so i have a dificult on write it