Giải thích nguyên nhân sinh ra hiện tượng sóng biển, thủy triều, phân bố của dòn…
Giải thích vai trò của biển và đại dương
* Giải thích chứ không phải nêu nha.
Ví dụ trong vai trò của biển và đại dương có cung cấp thức ăn, thì cần phải có nguyên nhân vì sao có hải sản…
PHẦN 1: GIẢI THÍCH HIỆN TƯỢNG SÓNG BIỂN, THỦY TRIỀU VÀ PHÂN BỐ DÒNG BIỂN NÓNG, LẠNH
Trước hết, chúng ta sẽ tìm hiểu nguyên nhân sinh ra các hiện tượng sóng biển và thủy triều nhé.
1. Hiện tượng sóng biển
Các em có bao giờ ra biển và nhìn thấy những con sóng xô vào bờ chưa? Vậy sóng biển thực chất là gì và tại sao nó lại xuất hiện?
– Nguyên nhân sinh ra sóng biển:
Sóng biển chủ yếu được sinh ra do sự tác động của gió thổi trên bề mặt nước. Khi gió thổi, năng lượng của gió sẽ truyền sang mặt nước, làm cho các phần tử nước dao động và tạo thành các gợn sóng.
+ Cơ chế truyền năng lượng: Gió thổi sẽ tạo ra ma sát với bề mặt nước. Lực ma sát này kéo theo các phân tử nước. Tuy nhiên, nước không di chuyển theo gió một cách đồng đều mà chủ yếu là chuyển động tròn tại chỗ. Sự chênh lệch về vận tốc và áp lực giữa các phần tử nước đã tạo ra sự dao động, lan truyền theo hình sin, đó chính là sóng.
+ Các yếu tố ảnh hưởng đến độ cao và sức mạnh của sóng:
– Tốc độ gió: Gió càng mạnh thì năng lượng truyền vào nước càng lớn, sóng càng cao và mạnh.
– Thời gian gió thổi: Gió thổi càng lâu thì sóng càng có thời gian phát triển và tích lũy năng lượng.
– Khoảng cách gió thổi (fetch): Đây là quãng đường mà gió thổi liên tục trên mặt nước. Khoảng cách gió thổi càng xa thì sóng càng có điều kiện phát triển mạnh mẽ. Ví dụ, ở giữa đại dương mênh mông, gió thổi liên tục trên một quãng đường rất dài sẽ tạo ra những con sóng lớn hơn nhiều so với khi gió thổi ở ven biển với khoảng cách ngắn.
– Sóng thần (Tsunami): Đây là một trường hợp đặc biệt của sóng biển, thường có sức tàn phá khủng khiếp. Sóng thần không phải do gió tạo ra mà thường do các hoạt động địa chất dưới đáy biển gây ra, như động đất, núi lửa phun trào dưới biển hoặc các vụ lở đất ngầm dưới biển. Những sự kiện này làm dịch chuyển một khối lượng nước khổng lồ, tạo ra những đợt sóng có biên độ rất lớn lan truyền đi xa.
2. Hiện tượng thủy triều
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về thủy triều – sự lên xuống của mực nước biển theo chu kỳ. Hiện tượng này khác với sóng biển ở chỗ nó mang tính chu kỳ và có quy luật hơn.
– Nguyên nhân sinh ra thủy triều:
Thủy triều chủ yếu là do lực hấp dẫn của Mặt Trăng và Mặt Trời tác động lên các khối nước trên Trái Đất.
+ Lực hấp dẫn của Mặt Trăng: Mặt Trăng là thiên thể gần Trái Đất nhất, nên lực hấp dẫn của nó có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến thủy triều. Lực hấp dẫn này kéo các khối nước ở phía Trái Đất hướng về phía Mặt Trăng, tạo ra một chỗ phình lên (gọi là “bước triều cao”). Đồng thời, ở phía đối diện của Trái Đất, do quán tính và lực ly tâm, nước cũng bị “văng” ra xa hơn tâm Trái Đất, tạo thành một chỗ phình nước khác. Giữa hai chỗ phình nước này, mực nước sẽ thấp hơn, tạo thành “bước triều thấp”.
– Chúng ta có thể hình dung như sau: Hãy tưởng tượng Trái Đất và Mặt Trăng như hai vật thể hút nhau. Khối nước ở mặt hướng về Mặt Trăng bị hút mạnh nhất, còn khối nước ở mặt đối diện, do lực hấp dẫn của Mặt Trăng tác động yếu hơn và chịu ảnh hưởng của lực ly tâm khi Trái Đất quay quanh tâm khối hệ Trái Đất – Mặt Trăng, lại có xu hướng “tách xa” ra.
+ Lực hấp dẫn của Mặt Trời: Mặt Trời cũng có lực hấp dẫn tác động lên Trái Đất, nhưng do ở xa hơn Mặt Trăng rất nhiều, nên ảnh hưởng của nó đến thủy triều yếu hơn. Tuy nhiên, khi Mặt Trời, Mặt Trăng và Trái Đất thẳng hàng (vào các dịp trăng tròn và trăng khuyết), lực hấp dẫn của Mặt Trời và Mặt Trăng cộng hưởng, làm cho thủy triều lên cao nhất (triều cường) và xuống thấp nhất (hạn triều).
+ Chu kỳ thủy triều: Do Trái Đất tự quay quanh trục và Mặt Trăng quay quanh Trái Đất, nên mỗi ngày, một địa điểm trên Trái Đất sẽ lần lượt đi qua hai chỗ phình nước và hai chỗ trũng nước, tạo nên hai lần triều lên và hai lần triều xuống trong khoảng thời gian 24 giờ 50 phút.
3. Phân bố của dòng biển nóng và lạnh trong biển và đại dương
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các dòng chảy trên bề mặt biển và đại dương, đó chính là các dòng biển. Các dòng biển này có vai trò rất quan trọng trong việc phân phối nhiệt và ảnh hưởng đến khí hậu các vùng ven biển.
– Nguyên nhân hình thành dòng biển:
Các dòng biển chủ yếu được hình thành do sự tác động của gió thổi trên bề mặt đại dương. Tuy nhiên, sự phân bố của chúng còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố khác.
+ Sự tác động của gió: Gió thổi liên tục trên một diện tích lớn của đại dương sẽ “kéo” theo lớp nước mặt, tạo thành các dòng chảy. Hướng của dòng biển thường trùng với hướng gió thổi thịnh hành ở khu vực đó.
+ Sự phân bố lục địa và địa hình đáy biển: Các lục địa là những vật cản lớn, làm cho các dòng biển phải uốn lượn, thay đổi hướng. Địa hình đáy biển cũng có thể ảnh hưởng đến hướng chảy và cường độ của dòng biển.
+ Sự chênh lệch nhiệt độ và độ mặn: Nước ấm hơn thường có mật độ thấp hơn nước lạnh hơn, và nước có độ mặn cao hơn thường có mật độ cao hơn. Sự chênh lệch về nhiệt độ và độ mặn này cũng tạo ra các dòng chảy, đặc biệt là các dòng chảy sâu dưới đáy đại dương.
+ Lực Coriolis: Do Trái Đất quay, các dòng biển bị lệch hướng. Ở Bắc bán cầu, các dòng biển bị lệch về bên phải, còn ở Nam bán cầu, chúng bị lệch về bên trái. Lực này đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các vòng hoàn lưu trên đại dương.
– Phân bố của dòng biển nóng và lạnh:
Dựa vào nguyên nhân hình thành và các yếu tố ảnh hưởng, chúng ta có thể thấy sự phân bố của dòng biển nóng và lạnh.
+ Dòng biển nóng: Thường xuất phát từ các vùng vĩ độ thấp (gần xích đạo) và chảy về các vùng vĩ độ cao hơn.
– Nguyên nhân: Các vùng gần xích đạo nhận được lượng nhiệt lớn từ Mặt Trời, làm cho nước biển ấm lên. Khi các dòng biển chảy về nơi lạnh hơn, chúng mang theo lượng nhiệt này, làm ấm lên các vùng mà chúng đi qua.
– Ví dụ: Dòng biển Gulf Stream ở Đại Tây Dương (chảy từ vịnh Mexico ra phía Bắc Đại Tây Dương), Dòng biển Kuro Shivo ở Thái Bình Dương (chảy dọc bờ đông châu Á).
+ Dòng biển lạnh: Thường xuất phát từ các vùng vĩ độ cao (gần hai cực) và chảy về các vùng vĩ độ thấp hơn.
– Nguyên nhân: Các vùng gần cực có nhiệt độ nước biển thấp. Khi các dòng biển chảy về nơi ấm hơn, chúng mang theo cái lạnh, làm cho khí hậu các vùng ven biển mà chúng đi qua trở nên mát mẻ hơn, đôi khi còn tạo ra sương mù do sự chênh lệch nhiệt độ giữa không khí và mặt biển.
– Ví dụ: Dòng biển Labrador ở Đại Tây Dương (chảy xuống từ vùng Bắc Cực), Dòng biển California ở Thái Bình Dương (chảy dọc bờ tây Bắc Mỹ).
PHẦN 2: GIẢI THÍCH VAI TRÒ CỦA BIỂN VÀ ĐẠI DƯƠNG**
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào phần thứ hai, giải thích vai trò to lớn của biển và đại dương đối với hành tinh của chúng ta và cuộc sống con người.
1. Cung cấp nguồn tài nguyên thiên nhiên to lớn
Biển và đại dương là kho báu khổng lồ chứa đựng nhiều nguồn tài nguyên quý giá.
– Nguồn hải sản phong phú (thức ăn):
Đây là vai trò mà chúng ta có thể cảm nhận rõ nhất.
– Nguyên nhân có hải sản:
+ Điều kiện sinh thái thuận lợi: Biển và đại dương cung cấp môi trường sống với nhiệt độ, độ mặn, ánh sáng và các chất dinh dưỡng phù hợp cho vô số loài sinh vật biển phát triển.
+ Chuỗi thức ăn phức tạp: Đại dương có một hệ sinh thái vô cùng đa dạng với các chuỗi thức ăn phức tạp.
– Sinh vật sản xuất (thực vật phù du): Đây là nền tảng của hệ sinh thái biển. Thực vật phù du, giống như cây xanh trên cạn, thực hiện quá trình quang hợp nhờ ánh sáng Mặt Trời và các chất dinh dưỡng hòa tan trong nước (như nitrat, photphat, sắt). Chúng là nguồn thức ăn chính cho các sinh vật ăn thực vật phù du.
– Sinh vật tiêu thụ bậc 1 (động vật phù du): Các loài động vật nhỏ bé, như các loại động vật giáp xác, ăn thực vật phù du để sinh sống.
– Sinh vật tiêu thụ bậc 2, 3,…: Các loài cá nhỏ ăn động vật phù du, cá lớn ăn cá nhỏ, và cứ thế tạo thành các bậc trong chuỗi thức ăn. Con người chúng ta là những sinh vật tiêu thụ ở các bậc cao.
+ Dòng biển vận chuyển dinh dưỡng: Các dòng biển, đặc biệt là dòng biển lạnh, thường mang theo các chất dinh dưỡng từ đáy biển lên tầng mặt hoặc từ vùng này sang vùng khác, làm cho các khu vực đó trở nên màu mỡ và tập trung nhiều sinh vật biển. Hiện tượng nước trồi (upwelling) là một ví dụ điển hình, khi dòng nước lạnh từ sâu đáy biển mang theo nhiều dinh dưỡng lên bề mặt, tạo điều kiện cho thực vật phù du phát triển mạnh mẽ, kéo theo sự phát triển của các loài sinh vật khác.
– Sản lượng đánh bắt: Nhờ nguồn hải sản dồi dào, hoạt động đánh bắt và nuôi trồng thủy sản đã trở thành một ngành kinh tế quan trọng, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho hàng tỷ người trên thế giới.
– Tài nguyên khoáng sản:
Đáy biển và lòng đại dương chứa đựng một lượng tài nguyên khoáng sản khổng lồ.
– Nguyên nhân tồn tại khoáng sản:
+ Quá trình địa chất: Các hoạt động địa chất diễn ra trong hàng triệu năm, như sự kiến tạo mảng, phun trào núi lửa dưới đáy biển, sự bồi lắng vật chất, đã tích tụ các loại khoáng sản.
+ Quá trình sinh học và hóa học: Xác của các sinh vật biển chết phân hủy, hòa tan các khoáng chất vào nước biển hoặc tích tụ lại ở đáy biển. Sự bay hơi của nước biển ở các vùng biển kín cũng làm tăng nồng độ các muối khoáng.
– Các loại tài nguyên: Bao gồm dầu khí (được hình thành từ xác sinh vật biển cổ đại bị chôn vùi dưới áp suất và nhiệt độ cao trong hàng triệu năm), các kim loại quý như vàng, bạc, titan, các loại cát, sỏi, và các hợp chất hóa học như muối.
– Nguồn năng lượng:
Biển và đại dương còn là nguồn năng lượng tái tạo tiềm năng.
– Nguyên nhân khai thác năng lượng:
+ Năng lượng sóng: Sức mạnh của sóng có thể được khai thác để tạo ra điện.
+ Năng lượng thủy triều: Sự lên xuống của thủy triều tạo ra một dòng chảy có thể dùng để vận hành tuabin phát điện.
+ Năng lượng gió ngoài khơi: Các vùng biển thường có gió mạnh và ổn định, rất phù hợp để đặt các trang trại điện gió.
+ Năng lượng nhiệt đại dương (OTEC – Ocean Thermal Energy Conversion): Tận dụng sự chênh lệch nhiệt độ giữa lớp nước mặt ấm và lớp nước sâu lạnh để tạo ra điện.
2. Điều hòa khí hậu Trái Đất
Vai trò của biển và đại dương trong việc điều hòa khí hậu là vô cùng to lớn và phức tạp.
– Nguyên nhân điều hòa khí hậu:
+ Tính giữ nhiệt của nước: Nước có nhiệt dung riêng rất lớn, nghĩa là cần một lượng nhiệt lớn để làm thay đổi nhiệt độ của nó.
– Công thức nhiệt dung riêng: \(Q = mc\Delta T\), trong đó Q là nhiệt lượng, m là khối lượng, c là nhiệt dung riêng, và \(\Delta T\) là độ biến thiên nhiệt độ. Vì c của nước rất lớn, nên khi có một lượng nhiệt thay đổi, \(\Delta T\) sẽ nhỏ.
+ Hấp thụ và giải phóng nhiệt: Biển và đại dương hấp thụ một lượng nhiệt khổng lồ từ Mặt Trời, làm giảm nhiệt độ ban ngày và mùa hè ở các vùng ven biển. Ngược lại, chúng giải phóng lượng nhiệt đã hấp thụ vào ban đêm và mùa đông, làm cho khí hậu ven biển ôn hòa hơn, ít lạnh giá hơn so với các vùng nội địa có cùng vĩ độ.
+ Bay hơi và tạo mưa: Nước biển bay hơi tạo thành hơi nước, là thành phần quan trọng của khí quyển. Hơi nước này sau đó ngưng tụ tạo thành mây và gây mưa, cung cấp nước cho đất liền và duy trì hệ sinh thái.
+ Sự di chuyển của các dòng biển: Như chúng ta đã tìm hiểu, các dòng biển nóng mang nhiệt đi khắp nơi, làm ấm các vùng vĩ độ cao, còn các dòng biển lạnh lại làm mát các vùng vĩ độ thấp. Sự vận chuyển nhiệt này góp phần quan trọng vào việc phân bố nhiệt độ trên toàn cầu.
3. Là tuyến giao thông huyết mạch và khu vực quan trọng cho du lịch, nghỉ dưỡng
Biển và đại dương đóng vai trò quan trọng trong kết nối các quốc gia và mang lại lợi ích kinh tế.
– Tuyến giao thông huyết mạch:
– Nguyên nhân:
+ Diện tích rộng lớn và liên thông: Các đại dương bao phủ phần lớn diện tích Trái Đất, tạo thành một mạng lưới đường thủy liên thông, giúp vận chuyển hàng hóa và con người giữa các châu lục.
+ Chi phí vận chuyển thấp: So với vận chuyển đường bộ hay đường hàng không, vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường có chi phí thấp hơn, đặc biệt là với khối lượng lớn.
+ Khả năng chuyên chở cao: Tàu biển có sức chở lớn, có thể vận chuyển hàng hóa cồng kềnh và số lượng lớn mà các phương tiện khác khó thực hiện được.
– Ý nghĩa: Hoạt động thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu hàng hóa phụ thuộc rất lớn vào giao thông đường biển. Các cảng biển là cửa ngõ quan trọng của các quốc gia.
– Khu vực quan trọng cho du lịch và nghỉ dưỡng:
– Nguyên nhân:
+ Cảnh quan thiên nhiên tươi đẹp: Bãi biển dài, cát trắng, nước biển trong xanh, hệ sinh thái biển đa dạng (san hô, cá) tạo nên sức hấp dẫn cho du lịch.
+ Không khí trong lành và điều kiện khí hậu thuận lợi: Không khí ở biển thường trong lành, giàu ion âm, có lợi cho sức khỏe. Khí hậu ven biển thường ôn hòa, dễ chịu.
+ Các hoạt động giải trí đa dạng: Bơi lội, lặn biển, lướt ván, câu cá, đi thuyền buồm, tham quan các đảo, thưởng thức hải sản tươi ngon là những hoạt động thu hút du khách.
– Ý nghĩa: Ngành du lịch biển mang lại nguồn thu nhập lớn cho nhiều quốc gia, tạo công ăn việc làm cho người dân địa phương, góp phần phát triển kinh tế.
4. Là môi trường sống của nhiều loài sinh vật
Chúng ta đã đề cập đến vai trò cung cấp thức ăn, nhưng cần nhấn mạnh thêm rằng biển và đại dương là môi trường sống rộng lớn và quan trọng cho sự đa dạng sinh học của Trái Đất.
– Nguyên nhân:
– Đa dạng về môi trường sống: Từ vùng triều lên xuống, các rạn san hô đầy màu sắc, các thung lũng sâu thẳm dưới đáy đại dương, các vùng nước lạnh giá ở cực, cho đến các vùng nước ấm áp gần xích đạo, mỗi khu vực đều có những điều kiện sinh thái riêng, tạo nên sự đa dạng của các loài sinh vật.
– Sự phong phú về nguồn thức ăn và điều kiện sinh sản: Như đã giải thích ở phần hải sản, sự dồi dào về nguồn thức ăn và các yếu tố môi trường thuận lợi giúp các loài sinh vật sinh trưởng, sinh sản và phát triển.
– Sự liên kết giữa các hệ sinh thái: Các hệ sinh thái biển có sự liên kết chặt chẽ với nhau. Ví dụ, các rạn san hô là nơi sinh sản và trú ngụ của nhiều loài cá nhỏ, những loài cá này lại là thức ăn cho các loài cá lớn hơn.
Kết luận:
Qua bài học hôm nay, các em thấy rằng biển và đại dương không chỉ là những vùng nước mênh mông mà còn là những hệ thống vô cùng phức tạp, chứa đựng nhiều bí ẩn và đóng vai trò không thể thiếu đối với sự sống trên Trái Đất. Hiểu rõ về các hiện tượng tự nhiên trên biển và vai trò của chúng sẽ giúp chúng ta có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường biển, khai thác tài nguyên biển một cách bền vững.
Các em có câu hỏi nào không? Nếu có, cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
\(-\) Nguyên nhân xảy ra sóng biển:
\(->\) Chủ yếu là do gió. Gió càng lớn thì sóng càng to.
\(-\) Nguyên nhân xảy ra thủy triều:
\(->\) Được hình thành nhờ sức hút của Mặt Trăng, Mặt Trời.
\(-\) Sự phân bố của dòng biển nóng, lạnh trong biển và đại dương:
\(-> (1)\) Các dòng biển nóng thường phát sinh ở hai bên Xích đạo, chảy về hướng tây, gặp lục địa chuyển hướng chảy về phía cực.
\((2)\) Các dòng biển lạnh xuất phát từ khoảng vĩ tuyến \(30-40°\) thuộc khu vực gần bờ đông của đại dương chảy về phía Xích đạo, hợp với dòng biển nóng tạo thành những vòng lưu vực của các đại dương ở từng bán cầu. Ở vĩ độ thấp hướng chảy của các vòng hoàn lưu ở bán cầu Bắc theo chiều kim đồng hồ, ở bán cầu Nam theo chiều ngược lại,
\(-\) Ở bán cầu Bắc còn có những dòng biển lạnh xuất phát từ vùng cực men theo bờ Tây các đại dương chảy về phía Xích đạo.
\(-\) Các dòng biển nóng và lạnh đối xứng nhau qua bờ các đại dương.
\(-\) Ở vùng gió mùa thường xuất hiện các dòng biển đổi chiều theo mùa.
Vai trò của biển và đại dương:
\(->\) Điều hòa khí hậu của Trái Đất, là nguồn tài nguyên phong phú.
Giải thích nguyên nhân sinh ra hiện tượng sóng biển, thủy triều, phân bố của dòng biển nóng, lạnh trong biển và đại dương:
– Sóng biển: Nguyên nhân chủ yếu tạo nên sóng là gió. Gió thổi nước biển dao động theo chiều thẳng đứng, từ đó hình thành nên những cơn sóng.
Gió càng mạnh → sóng càng to.
– Thủy triều là hiện tượng dao động thường xuyên, có chu kì của các khối nước trong các biển và đại dương, do ảnh hưởng sức hút của Mặt Trăng, Mặt Trời. Do lực hút của Mặt Trăng (chủ yếu) nên hút một khối lượng nước lên và tạo một chỗ nước “phình” ra, đó được gọi là thủy triều. Mặt khác, qua tâm của trái đất, đối diện với chỗ nước đó sẽ có thêm 1 chỗ nước “phình” ra giống hệt vậy. Thủy triều này do lực ly tâm sinh ra để đối trọng lại lực hấp dẫn của mặt trăng, tạo nên thế cân bằng.
– Phân bố của dòng biển nóng, lạnh (tham khảo hình 16.4, sách giáo khoa địa lí 10/ trang 61):
+ Dòng biển nóng: Thường phát sinh ở hai bên Xích đạo chảy theo hướng Tây, gặp lục địa chuyển hướng chảy về phía cực.
+ Dòng biển lạnh: Xuất phát từ vĩ tuyến \(30 – 40^o\) thuộc khu vực gần bờ Đông của các đại dương rồi chảy về phía Xích đạo.
* Trang 59,61/ sách giáo khoa địa lí 10
Giải thích vai trò của biển và đại dương:
– Là mỏ khoáng sản khổng lồ cho ngành công nghiệp. Hiện nay, người ta ước tính trữ lượng dầu mỏ ở biển và đại dương khoảng 21 tỉ tấn, khí tự nhiên khoảng 14 nghìn tỉ mét khối,… Người ta còn tìm được vô số mỏ khoáng sản khổng lồ, trong đó có nhiều loại khoáng sản cực kuf giá trị đối với ngành công nghiệp như: dầu khí, than đá, quặng Apatit, quặng Titan,…
– Cung cấp nhiều loài thực phẩm. Hiện nay, thực phẩm biển đóng cai trò cực kỳ quan trọng với Việt Nam nói riêng và thế giới nói chung. Hải sản không chỉ là thực phẩm con người ăn để bổ sung vitamin B,D, omega-3, protein,… cho cơ thể hoạt động mà còn là nguồn lợi nhuận xuất khẩu để phát triển kinh tế.
– Thủy triều còn là nguồn năng lượng vô tận của nhiều quốc gia, công suất lí thuyết của năng lượng thủy triều ước tính khoảng 1 tỉ kW, có thể dùng để cung cấp điện cho nhiều nước trên thế giới. Nếu xây dựng được các nhà máy thủy điện thu để xử lí năng lượng thì có thể thu được rất nhiều lợi nhuận thông qua việc “mua, bán điện”.
– Một số luồng gió từ biển và đại dương vào, chúng sẽ mang theo các luồng khí ẩm, từ đó hình thành nên mây, tạo ra mưa, mưa nhiều thì cây cối sẽ xanh tốt, từ đó, cây lọc không khí khiến cho không khí trong lành hơn, tô điểm cho phong cảnh.
– Biển là nơi nghỉ dưỡng, du lịch hấp dẫn. Hiện nay, nhu cầu dịch vụ của con người ngày càng tăng lên, và biển sẽ là 1 trong những điểm đến hấp dẫn của các du khách. Tại các bãi biển, nhiều cơ sở dịch vụ, hàng quán mọc lên để phục vụ yêu cầu của du khách. Tại nhiều địa phương, biển cũng được phát triển thành khu du lịch để đón khách hàng năm. Do đó, biển cũng là 1 nguồn thu lợi nhuận cho sự phát triển ngành dịch vụ các nước.
– Biển và đại dương là tuyến đường qua lại giữa các nước, châu lục trên thế giới. Theo thông số thống kê, người ta ước tính vận tải đường biển chiếm hơn \(3/4\) khối lượng hàng hóa trao đổi trên thế giới. Bằng đường biển, có thể dễ dàng trao đổi các mặt hàng như thủy sản, nhiên liệu,… hoặc vận chuyển các sản phẩm xuất – nhập khẩu, thu lại nguồn lợi cao. Do đó, biển đóng vai trò là yếu tố hàng đầu trong việc buôn bán quốc tế. Cũng có thể phát triển thành tuyến đường đi lại cho người dân các nước mà không phải dùng đường bộ hay đường bay.
⇒ Với những lí do trên, biển và đại dương có vai trò cực kỳ quan trọng trong đời sống và sản xuất của con người cũng như toàn thể sinh vật trên thế giới.