đặt câu với danh động từ theo cấu trúc ạ
have fun/ a good time + V-ing: vui vẻ
…
have fun/ a good time + V-ing: vui vẻ
have trouble/ difficulty + V-ing:
have a hard time/ difficult time + V-ing
spend + time/ money + V-ing (present participle)
waste + time/money + V-ing:
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các con cách đặt câu với danh động từ (động từ thêm đuôi -ing) theo các cấu trúc rất hay và phổ biến trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 6 nhé. Các con hãy chú ý lắng nghe và ghi chép cẩn thận nha!
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng cấu trúc một.
1. Cấu trúc: have fun / a good time + V-ing
Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn tả ai đó cảm thấy vui vẻ, có một khoảng thời gian tuyệt vời khi làm một việc gì đó.
Cách đặt câu:
Bước 1: Chọn Chủ ngữ (I, we, you, they, he, she, it, tên riêng…).
Bước 2: Dùng “have fun” hoặc “have a good time”. Nhớ chia động từ “have” thành “has” nếu chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he, she, it, Lan, Ba…).
Bước 3: Thêm động từ có đuôi -ing (V-ing) ở phía sau.
Ví dụ:
Câu 1: Chủ ngữ là “We”, động từ là “play football” (chơi đá bóng).
=> We have fun playing football in the afternoon.
(Chúng tôi vui vẻ chơi đá bóng vào buổi chiều.)
Câu 2: Chủ ngữ là “My sister”, động từ là “read comics” (đọc truyện tranh).
=> My sister has a good time reading comics.
(Chị gái của tôi có một khoảng thời gian vui vẻ khi đọc truyện tranh.)
2. Cấu trúc: have trouble / difficulty + V-ing
Ý nghĩa: Cấu trúc này có nghĩa là “gặp khó khăn, rắc rối khi làm việc gì đó”.
Cách đặt câu: Tương tự như trên, chúng ta cũng ghép các thành phần lại với nhau.
Ví dụ:
Câu 1: Chủ ngữ là “I”, động từ là “do this exercise” (làm bài tập này).
=> I have trouble doing this exercise.
(Tớ gặp rắc rối khi làm bài tập này.)
Câu 2: Chủ ngữ là “He”, động từ là “find the library” (tìm thư viện).
=> He has difficulty finding the library.
(Cậu ấy gặp khó khăn trong việc tìm thấy thư viện.)
3. Cấu trúc: have a hard time / a difficult time + V-ing
Ý nghĩa: Cấu trúc này có ý nghĩa tương tự cấu trúc số 2, nghĩa là “gặp vất vả, có một thời gian khó khăn khi làm gì đó”.
Ví dụ:
Câu 1: Chủ ngữ là “They”, động từ là “climb the mountain” (leo núi).
=> They have a hard time climbing the mountain.
(Họ rất vất vả khi leo ngọn núi đó.)
4. Cấu trúc: spend + time/money + V-ing
Ý nghĩa: Dùng để diễn tả việc “dành thời gian hoặc tiền bạc để làm một việc gì đó”.
Cách đặt câu:
Bước 1: Chủ ngữ + spend (hoặc spends với he, she, it…).
Bước 2: Lượng thời gian (ví dụ: two hours, all day) hoặc số tiền (ví dụ: 50,000 VND, a lot of money).
Bước 3: Động từ thêm đuôi -ing (V-ing).
Ví dụ:
Câu 1: Chủ ngữ “My father”, thời gian “one hour”, động từ “watch TV”.
=> My father spends one hour watching TV every evening.
(Bố của tôi dành một tiếng xem ti vi mỗi buổi tối.)
Câu 2: Chủ ngữ “She”, tiền bạc “her money”, động từ “buy storybooks”.
=> She spends her money buying storybooks.
(Cô ấy dùng tiền của mình để mua những cuốn truyện.)
5. Cấu trúc: waste + time/money + V-ing
Ý nghĩa: Cấu trúc này mang nghĩa tiêu cực hơn, có nghĩa là “lãng phí thời gian hoặc tiền bạc vào việc gì đó (vô ích)”.
Cách đặt câu: Tương tự như cấu trúc “spend”.
Ví dụ:
Câu 1: Chủ ngữ “Nam”, thời gian “his time”, động từ “play games”.
=> Nam wastes his time playing games all day.
(Nam lãng phí thời gian của cậu ấy vào việc chơi game cả ngày.)
Câu 2: Chủ ngữ “You”, tiền bạc “your money”, động từ “buy junk food”.
=> You shouldn’t waste your money buying junk food.
(Bạn không nên lãng phí tiền vào việc mua đồ ăn vặt.)
Vậy là cô đã hướng dẫn xong 5 cấu trúc rất hữu ích rồi. Các con thấy không, Tiếng Anh không hề khó nếu chúng ta học từ từ từng bước phải không nào? Bây giờ các con hãy thử tự đặt 1-2 câu cho mỗi cấu trúc để ghi nhớ bài học tốt hơn nhé!
Chúc các con học tốt
\(wd.\)
\(1)\) have fun/ a good time + V-ing: vui vẻ khi làm gì
\(-\) They had fun playing games at the party.
\(->\) Họ đã rất vui vẻ khi chơi trò chơi ở bữa tiệc.
\(-\) We had a good time hiking in the mountains.
\(->\) Chúng tôi đã có khoảng thời gian vui vẻ khi leo núi.
\(2)\) have trouble / difficulty + V-ing: khó khăn khi làm gì
\(-\) She had trouble understanding the instructions.
\(->\) Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các chỉ dẫn.
\(-\) I have difficulty speaking in front of a large crowd.
\(->\) Tôi gặp khó khăn khi nói trước đám đông.
\(3)\) have a hard time / difficult time + V-ing: khó khăn
\(-\) He had a hard time finding a job after graduation.
\(->\) Anh ấy gặp khó khăn trong việc tìm việc sau khi tốt nghiệp.
\(-\) We had a difficult time deciding what to do.
\(->\) Chúng tôi gặp khó khăn trong việc quyết định nên làm gì.
\(4)\) spend + time / money + V-ing: dành thời gian/ tiền bạc làm gì
\(-\) She spends \(2\) hours studying English every day.
\(->\) Cô ấy dành \(2\) tiếng mỗi ngày để học tiếng Anh.
\(-\) They spent a lot of money buying new furniture.
\(->\) Họ đã tiêu nhiều tiền vào việc mua nội thất mới.
\(5)\) waste + time / money + V-ing: lãng phí thời gian/ tiền bạc làm gì
\(-\) You shouldn’t waste time watching too much TV.
\(->\) Bạn không nên lãng phí thời gian xem TV quá nhiều.
\(-\) He wasted all his money buying useless things.
\(->\) Anh ấy đã lãng phí hết tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
1. have fun/ a good time + V-ing: vui vẻ
\(=>\) Cấu trúc này để nói ai đó vui vẻ khi làm việc gì.
\(->\) They had fun playing board games all night
2. have trouble/ difficulty + V-ing:
\(=>\) Dùng để nói ai đó gặp khó khăn khi làm việc gì đó.
\(->\) He has difficulty speaking in public
3. have a hard time/ difficult time + V-ing
\(=>\) Cấu trúc này cũng để nói ai đó gặp khó khăn khi làm việc gì đó.
\(->\) I had a hard time finding my keys this morning
4. spend + time/ money + V-ing (present participle)
\(=>\) Nói về việc tiêu tốn thời gian hoặc tiền bạc.
\(->\) He spent all his money buying new clothes
5. waste + time/money + V-ing:
\(=>\) Nói về việc lãng phí thời gian, tiền bạc.
\(->\) Don’t waste your time watching the movie