Đặt câu với : hospital ahead , school ahead , No right turn , No cycling
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập rất thú vị liên quan đến các biển báo giao thông quen thuộc nhé. Bài tập này sẽ giúp các em không chỉ hiểu rõ hơn về ý nghĩa của các biển báo mà còn rèn luyện kỹ năng đặt câu tiếng Anh thật tự tin và chính xác đấy.
Các cụm từ “hospital ahead”, “school ahead”, “No right turn”, “No cycling” đều là những cụm từ thường xuất hiện trên các biển báo giao thông. Chúng cung cấp thông tin hoặc quy định về an toàn giao thông. Khi đặt câu, chúng ta cần thể hiện đúng ý nghĩa của các biển báo này và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp phù hợp với cấp độ lớp 7 nhé.
Chúng ta hãy cùng xem xét từng cụm từ một nha!
1. Cụm từ: hospital ahead
a. Ý nghĩa: “hospital ahead” có nghĩa là phía trước có bệnh viện. Biển báo này thường được dùng để cảnh báo người tham gia giao thông cần chú ý, giảm tốc độ và cẩn thận hơn vì sắp đến khu vực bệnh viện.
b. Cách đặt câu (Chi tiết, từng bước):
Bước 1: Xác định mục đích của cụm từ. Đây là một cụm từ mang tính thông báo hoặc cảnh báo về địa điểm.
Bước 2: Sử dụng các cấu trúc câu đơn giản để diễn đạt ý nghĩa này.
- Cách 1: Dùng cấu trúc “There is/are…” (Có…) để thông báo sự hiện diện của một cái gì đó ở phía trước.
- Cách 2: Diễn đạt nội dung của biển báo.
Ví dụ:
– There is a hospital ahead. (Phía trước có một bệnh viện.)
– We must drive carefully because there is a hospital ahead. (Chúng ta phải lái xe cẩn thận vì phía trước có một bệnh viện.)
Ví dụ:
– The sign says “Hospital Ahead”. (Biển báo ghi “Phía trước có bệnh viện”.)
– A sign “Hospital Ahead” means you should slow down. (Một biển báo “Phía trước có bệnh viện” có nghĩa là bạn nên giảm tốc độ.)
2. Cụm từ: school ahead
a. Ý nghĩa: Tương tự như “hospital ahead”, “school ahead” có nghĩa là phía trước có trường học. Biển báo này nhắc nhở mọi người cần giảm tốc độ và đặc biệt chú ý đến học sinh.
b. Cách đặt câu (Chi tiết, từng bước):
Bước 1: Xác định mục đích của cụm từ. Tương tự, đây là cụm từ thông báo/cảnh báo về địa điểm.
Bước 2: Sử dụng các cấu trúc câu đơn giản để diễn đạt ý nghĩa này, kết hợp với lời khuyên hoặc mệnh lệnh.
- Cách 1: Dùng cấu trúc “There is/are… ahead.”
- Cách 2: Dùng câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên liên quan đến tình huống.
Ví dụ:
– There is a school ahead. (Phía trước có một trường học.)
– We see a sign “School Ahead”. (Chúng ta nhìn thấy một biển báo “Phía trước có trường học”.)
Ví dụ:
– Slow down! A school is ahead. (Hãy đi chậm lại! Phía trước có trường học.)
– Drivers must be careful because there’s a school ahead. (Các tài xế phải cẩn thận vì phía trước có một trường học.)
3. Cụm từ: No right turn
a. Ý nghĩa: “No right turn” là một biển báo cấm, có nghĩa là không được rẽ phải. Khi gặp biển báo này, người lái xe hoặc người đi bộ không được phép rẽ sang bên phải ở khu vực đó.
b. Cách đặt câu (Chi tiết, từng bước):
Bước 1: Xác định mục đích của cụm từ. Đây là một cụm từ mang tính chất cấm đoán, quy định.
Bước 2: Sử dụng các cấu trúc câu thể hiện sự cấm đoán hoặc không được phép.
- Cách 1: Dùng “must not” (không được phép) để chỉ một điều cấm.
- Cách 2: Dùng cấu trúc “be not allowed to” (không được cho phép) để diễn đạt sự cấm.
- Cách 3: Diễn đạt ý nghĩa của biển báo.
Ví dụ:
– You must not turn right here. (Bạn không được phép rẽ phải ở đây.)
– Drivers must not turn right at this intersection. (Các tài xế không được phép rẽ phải tại ngã tư này.)
Ví dụ:
– We are not allowed to turn right. (Chúng ta không được phép rẽ phải.)
– Turning right is not allowed here. (Việc rẽ phải không được cho phép ở đây.)
Ví dụ:
– “No right turn” means you can’t turn right. (‘Không được rẽ phải’ có nghĩa là bạn không thể rẽ phải.)
4. Cụm từ: No cycling
a. Ý nghĩa: Tương tự như “No right turn”, “No cycling” là một biển báo cấm, có nghĩa là không được đạp xe. Khu vực có biển báo này không cho phép người đi xe đạp di chuyển.
b. Cách đặt câu (Chi tiết, từng bước):
Bước 1: Xác định mục đích của cụm từ. Đây cũng là một cụm từ mang tính chất cấm đoán.
Bước 2: Sử dụng các cấu trúc câu thể hiện sự cấm đoán hoặc không được phép.
- Cách 1: Dùng “must not”.
- Cách 2: Dùng cấu trúc “be not allowed to” hoặc “is not allowed”.
- Cách 3: Diễn đạt ý nghĩa của biển báo.
Ví dụ:
– You must not cycle in this area. (Bạn không được phép đạp xe trong khu vực này.)
– Cyclists must not ride their bikes on this path. (Người đi xe đạp không được phép đi xe đạp trên con đường này.)
Ví dụ:
– Cycling is not allowed here. (Việc đạp xe không được cho phép ở đây.)
– We are not allowed to cycle in the park. (Chúng ta không được phép đạp xe trong công viên.)
Ví dụ:
– The sign “No cycling” tells us we cannot ride bikes here. (Biển báo “Không được đạp xe” cho chúng ta biết chúng ta không thể đi xe đạp ở đây.)
Thật đơn giản phải không nào? Các em hãy nhớ luyện tập đặt câu thường xuyên để làm quen với các cấu trúc này nhé. Việc hiểu và tuân thủ các biển báo giao thông không chỉ giúp chúng ta an toàn mà còn là một phần quan trọng của việc học tiếng Anh thực tế đấy! Cô chúc các em học tốt!
Tạm dịch
-> Hospital ahead : trước bệnh viện
Đặt câu :
An ambulance is always on duty in ahead hospital
Dịch câu :
-> Xe cấp cứu luôn túc trực của bệnh viện ở phía trước.
—
Tạm dịch :
-> School ahead : Trước trường học
Đặt câu :
My mother drove me to the ahead school
Dịch câu :
-> Mẹ tôi chở tôi đến trước trường học.
—
Tạm dịch :
-> No right turn (no turn right) : không rẽ phải
Đặt câu :
Please no right turn at this corner
Dịch câu :
-> Đừng rẽ phải ở góc này.
—
Tạm dịch :
No cycling : Không đi xe đạp
Đặt câu :
My sister no cycling at this market flea
Dịch câu :
-> Chị/em gái tôi không đi xe đạp ở chợ này.
—————————————
\({Zurjj | Hmii}\)
-Chuccouhoctot<3-
*Trả lời :
This sign means a hospital ahead.
Dịch : Dấu hiệu này có nghĩa là một bệnh viện phía trước.
This sign means a school ahead.
Dịch : Dấu hiệu này có nghĩa là một trường học phía trước.
This sign means no right turn.
Dịch : Dấu hiệu này có nghĩa là không được rẽ phải.
This sign means no cycling.
Dịch : Dấu hiệu này có nghĩa là không đạp xe ở khu vực này.
#thienbinhvuive