Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đặt câu với những từ sau:Trẻ con,trẻ thơ,thiếu nhi,nhi đồng,thiếu niên

Đặt câu với những từ sau:Trẻ con,trẻ thơ,thiếu nhi,nhi đồng,thiếu niên

Đặt câu với những từ sau:

Trẻ con,trẻ thơ,thiếu nhi,nhi đồng,thiếu niên

Hỏi bởi: Hân Le
3 câu trả lời
▲ 9

Chào các em học sinh thân yêu của cô!

Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau tìm hiểu và đặt câu với những từ ngữ rất hay về lứa tuổi của chúng ta nhé! Đây là một bài tập giúp các em không chỉ hiểu đúng nghĩa của từ mà còn biết cách dùng từ ngữ sao cho câu văn thêm sinh động và chính xác.

Để đặt câu đúng và hay, các em cần nhớ rằng một câu văn cần có đủ các thành phần chính như chủ ngữ, vị ngữ, diễn đạt một ý trọn vẹn và rõ ràng. Đồng thời, chúng ta cũng cần chú ý đến sắc thái nghĩa riêng của từng từ để sử dụng cho phù hợp với ngữ cảnh.

Bây giờ, chúng ta hãy cùng đặt câu với từng từ một nhé!

***

1. Từ: trẻ con

a. Giải thích ý nghĩa của từ: Từ “trẻ con” dùng để chỉ chung những người ở độ tuổi nhỏ, thường nhấn mạnh sự hồn nhiên, nghịch ngợm hoặc sự cần được chăm sóc, bảo vệ của các em. Đây là một từ khá phổ biến và gần gũi.

b. Đặt câu ví dụ:

Ví dụ 1: Bọn trẻ con trong xóm thường rủ nhau ra sân chơi đá bóng mỗi buổi chiều.

Ví dụ 2: Ông bà luôn dành những điều tốt đẹp nhất cho trẻ con.

c. Phân tích câu ví dụ: Trong câu ví dụ 1, “trẻ con” dùng để chỉ một nhóm các bạn nhỏ đang vui chơi, rất tự nhiên và gần gũi phải không nào? Các em có thể hình dung ra ngay khung cảnh sân chơi đầy tiếng cười. Còn ở ví dụ 2, “trẻ con” chỉ những em bé nói chung, những người được yêu thương và bảo vệ.

***

2. Từ: trẻ thơ

a. Giải thích ý nghĩa của từ: Khác với “trẻ con” một chút, “trẻ thơ” thường mang sắc thái mềm mại hơn, gợi sự trong sáng, ngây thơ, đáng yêu và thường được dùng trong văn thơ, hoặc khi nói về những kí ức tuổi thơ êm đềm, ngọt ngào.

b. Đặt câu ví dụ:

Ví dụ 1: Ánh mắt trẻ thơ trong veo của bé Lan khiến ai cũng yêu mến.

Ví dụ 2: Những giấc mơ trẻ thơ luôn thật đẹp đẽ và diệu kì.

c. Phân tích câu ví dụ: Ở đây, “trẻ thơ” gợi lên hình ảnh một em bé nhỏ xinh với đôi mắt trong sáng, đầy vẻ ngây thơ, rất đáng yêu. Từ này làm cho câu văn có cảm xúc và bay bổng hơn.

***

3. Từ: thiếu nhi

a. Giải thích ý nghĩa của từ: Từ “thiếu nhi” thường dùng để chỉ trẻ em trong độ tuổi từ khoảng 6 đến 15 tuổi, tức là lứa tuổi tiểu học và trung học cơ sở của chúng ta. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn, dùng trong các tổ chức, hoạt động cộng đồng, hoặc các chương trình dành riêng cho lứa tuổi này.

b. Đặt câu ví dụ:

Ví dụ 1: Nhà văn Nguyễn Nhật Ánh có rất nhiều tác phẩm hay dành cho lứa tuổi thiếu nhi.

Ví dụ 2: Các bạn thiếu nhi hăng hái tham gia buổi biểu diễn văn nghệ chào mừng Ngày Nhà giáo Việt Nam.

c. Phân tích câu ví dụ: Ở đây, “thiếu nhi” được dùng để chỉ một nhóm đối tượng cụ thể (độc giả, người tham gia hoạt động) là những bạn học sinh nhỏ tuổi. Từ này thường xuất hiện trong các thông báo, tên gọi tổ chức như “Nhà thiếu nhi”, “Phim hoạt hình thiếu nhi”.

***

4. Từ: nhi đồng

a. Giải thích ý nghĩa của từ: Từ “nhi đồng” thường dùng để chỉ các em nhỏ hơn, khoảng từ 6 đến 9 tuổi, thường là lứa tuổi mẫu giáo hoặc đầu cấp tiểu học. Nó cũng thường được dùng trong các tổ chức như Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh (gọi là lớp Nhi đồng), nhưng là dành cho các em nhỏ hơn so với “thiếu nhi”.

b. Đặt câu ví dụ:

Ví dụ 1: Các bạn nhi đồng khối lớp Một rất thích thú với giờ học môn Tiếng Việt.

Ví dụ 2: Khu vui chơi của trường mầm non có rất nhiều trò chơi hấp dẫn dành cho các bé nhi đồng.

c. Phân tích câu ví dụ: Chúng ta thấy “nhi đồng” để chỉ các bạn nhỏ hơn, những người đang bắt đầu khám phá thế giới học đường. Từ này gợi lên hình ảnh các em bé hồn nhiên, non nớt.

***

5. Từ: thiếu niên

a. Giải thích ý nghĩa của từ: Từ “thiếu niên” dùng để chỉ những bạn trẻ ở độ tuổi lớn hơn, khoảng từ 10 đến 18 tuổi. Đây là lứa tuổi bắt đầu có những suy nghĩ, hoài bão riêng, có nhiều thay đổi về tâm lí và chuẩn bị bước vào tuổi trưởng thành.

b. Đặt câu ví dụ:

Ví dụ 1: Trong giai đoạn thiếu niên, chúng ta cần cố gắng học tập và rèn luyện đạo đức để trở thành công dân có ích.

Ví dụ 2: Anh Kim Đồng là một tấm gương thiếu niên dũng cảm, kiên cường.

c. Phân tích câu ví dụ: Các em thấy “thiếu niên” là một từ chỉ lứa tuổi đã lớn hơn, có trách nhiệm hơn một chút rồi đó! Đây là lứa tuổi mà các em bắt đầu có những định hướng cho tương lai của mình.

***

Qua bài học này, cô mong các em đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt tinh tế giữa các từ ngữ tưởng chừng như giống nhau này. Mỗi từ đều có sắc thái và hoàn cảnh sử dụng riêng. Hãy luyện tập đặt thêm nhiều câu khác để vốn từ của mình ngày càng phong phú và sử dụng từ ngữ thật chính xác, hay hơn trong văn nói và văn viết nhé!

Chào tạm biệt các em! Hẹn gặp lại trong buổi học tới!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

– Trẻ con:

Trẻ con bây giờ thông minh quá!

– Trẻ thơ:

Đôi mắt trẻ thơ to tròn, rất đẹp.

– Thiếu nhi:

Thiếu nhi chúng em luôn chăm ngoan, học giỏi.

– Nhi đồng:

Báo Nhi đồng là tờ báo mà em yêu thích.

– Thiếu niên:

Bạn Hoa là thiếu niên rất gương mẫu.

\(#friendly\)

Trả lời bởi:
▲ 0

Đặt câu:

\(*\) Trẻ con: 

Trẻ con rất đáng yêu.

\(*\) Trẻ thơ:

Còn gì ngây thơ và long lanh bằng đôi mắt của trẻ thơ?

\(*\) Thiếu nhi:

Thiếu nhi là những mầm non của đất nước.

\(*\) Nhi đồng:

Ai yêu bác Hồ Chí Minh hơn thiếu nhiên nhi đồng?

\(*\) Thiếu niên:

Thanh thiếu niên là những người đã bắt đầu học làm người lớn.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

Giới thiệu Như Hảo