Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

viết lại câu với mệnh đề quan hệ 11. I’m reading the book. I bought it in London…

viết lại câu với mệnh đề quan hệ
11. I’m reading the book. I bought it in London…

viết lại câu với mệnh đề quan hệ
11. I’m reading the book. I bought it in London in 1996.
=>………………………………………………………………………………………………………………..
=>………………………………………………………………………………………………………………..
12.I’m usually the first guest that comes to a party and the last one that leaves it.
=>………………………………………………………………………………………………………………..
13. Do you ask for advice from someone that you do not know personally?
=>………………………………………………………………………………………………………………..
14. He is looking for a woman. she looks after his son.
=>……………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………………….
15. The car broke down again. It made me furious.
=>………………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………………….
16. The letter is very long. It was written by my friend.=>……………………………………………………………………………..
=>……………………………………………………………………………………………………………………
17. He is the last person. He comes to the class.=>…………………………………………………………………………………..
=>………………………………………………………………………………………………………………………….
18. The tree is dying. It lacks water. =>……………………………………………………………………………………..
=>……………………………………………………………………………………………………………….
Hỏi bởi:
1 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và thực hành kỹ năng viết lại câu với mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 9 của chúng ta nhé.

Mục tiêu của bài tập này là giúp các em nắm vững cách kết hợp hai câu đơn thành một câu phức có sử dụng mệnh đề quan hệ, làm cho câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn.

Hãy cùng xem xét từng câu một cách chi tiết nhé!


11.
Phân tích: Chúng ta có hai câu:

Câu 1: I’m reading the book. (Tôi đang đọc cuốn sách.)

Câu 2: I bought it in London in 1996. (Tôi đã mua nó ở London vào năm 1996.)

Bước 1: Xác định danh từ chung (antecedent).

Cả hai câu đều nói về “the book” (cuốn sách) và “it” (nó) trong câu thứ hai chính là cuốn sách đó. Vậy, “the book” là danh từ chung.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

“The book” là vật, và “it” trong câu thứ hai là tân ngữ của động từ “bought” (I bought it). Vì vậy, chúng ta có thể dùng “which” hoặc “that”.

Bước 3: Kết hợp câu.

Chúng ta sẽ đặt đại từ quan hệ “which” hoặc “that” ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa (“the book”). Sau đó, bỏ “it” khỏi câu thứ hai.

Đáp án:

11. => I’m reading the book which I bought in London in 1996.

=> I’m reading the book that I bought in London in 1996.

=> I’m reading the book I bought in London in 1996. (Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ, chúng ta có thể lược bỏ nó).


12.
Phân tích: I’m usually the first guest that comes to a party and the last one that leaves it.

Nhận xét: Câu này đã chứa sẵn các mệnh đề quan hệ rồi các em ạ!

– “the first guest that comes to a party“: “that comes to a party” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the first guest”. “that” ở đây làm chủ ngữ và thay thế cho “guest”.

– “the last one that leaves it“: “that leaves it” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the last one” (one ở đây thay cho guest). “that” ở đây làm chủ ngữ và thay thế cho “one”.

Trong các trường hợp có “the first, the last, the only” hoặc so sánh nhất, chúng ta thường dùng “that” làm đại từ quan hệ.

Đáp án:

12. => I’m usually the first guest that comes to a party and the last one that leaves it.

(Câu đã được viết đúng với mệnh đề quan hệ. Nếu muốn, chúng ta có thể dùng “who” thay cho “that” khi chỉ người, nhưng “that” thường được ưu tiên sau “the first/last/only”).

=> I’m usually the first guest who comes to a party and the last one who leaves it. (Tùy chọn, nhưng “that” tự nhiên hơn trong trường hợp này).


13.
Phân tích: Do you ask for advice from someone that you do not know personally?

Nhận xét: Tương tự như câu 12, câu này cũng đã có mệnh đề quan hệ: “that you do not know personally”.

– “someone” là danh từ chung.

– “that” là đại từ quan hệ, nó thay thế cho “someone” và làm tân ngữ của động từ “know” (you do not know someone personally).

Khi đại từ quan hệ (như “that” hoặc “which”) làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause – mệnh đề không có dấu phẩy), chúng ta có thể lược bỏ nó.

Đáp án:

13. => Do you ask for advice from someone that you do not know personally?

=> Do you ask for advice from someone you do not know personally? (Lược bỏ “that” vì nó là tân ngữ).

(Chúng ta cũng có thể dùng “who” thay cho “that” ở đây, nhưng “whom” sẽ chính xác hơn về ngữ pháp nếu dùng làm tân ngữ, tuy nhiên “whom” ít dùng trong giao tiếp hiện đại).

=> Do you ask for advice from someone who you do not know personally? (Chấp nhận được, nhưng lược bỏ là cách phổ biến nhất).


14.
Phân tích:

Câu 1: He is looking for a woman. (Anh ấy đang tìm một người phụ nữ.)

Câu 2: She looks after his son. (Cô ấy chăm sóc con trai anh ấy.)

Bước 1: Xác định danh từ chung.

“a woman” và “She” đều chỉ cùng một người. Vậy, “a woman” là danh từ chung.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

“a woman” là người, và “She” trong câu thứ hai là chủ ngữ của động từ “looks after”. Vậy, chúng ta dùng “who” hoặc “that”.

Bước 3: Kết hợp câu.

Đặt “who” hoặc “that” ngay sau “a woman”. Bỏ “She” khỏi câu thứ hai.

Đáp án:

14. => He is looking for a woman who looks after his son.

=> He is looking for a woman that looks after his son.


15.
Phân tích:

Câu 1: The car broke down again. (Chiếc xe lại hỏng rồi.)

Câu 2: It made me furious. (Điều đó làm tôi tức giận.)

Bước 1: Xác định danh từ chung / yếu tố chung.

“The car” là danh từ trong câu thứ nhất. “It” trong câu thứ hai không chỉ riêng “the car” mà có vẻ như chỉ toàn bộ sự việc “The car broke down again”.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

Khi “it” (hoặc “this/that”) trong câu thứ hai ám chỉ toàn bộ sự việc/mệnh đề phía trước, chúng ta dùng “which” làm đại từ quan hệ nối hai câu và đặt dấu phẩy trước “which” (đây là mệnh đề quan hệ không xác định, non-defining relative clause). “That” không được dùng trong trường hợp này.

Bước 3: Kết hợp câu.

Đặt dấu phẩy sau câu thứ nhất, sau đó dùng “which” và bỏ “it” khỏi câu thứ hai.

Đáp án:

15. => The car broke down again, which made me furious.

(Ở đây, “which” thay thế cho cả mệnh đề “The car broke down again”.)


16.
Phân tích:

Câu 1: The letter is very long. (Lá thư rất dài.)

Câu 2: It was written by my friend. (Nó được viết bởi bạn của tôi.)

Bước 1: Xác định danh từ chung.

“The letter” và “It” đều chỉ lá thư. Vậy, “the letter” là danh từ chung.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

“The letter” là vật, và “It” là chủ ngữ của mệnh đề bị động “was written by my friend”. Vậy, chúng ta dùng “which” hoặc “that”.

Bước 3: Kết hợp câu.

Đặt “which” hoặc “that” ngay sau “the letter”. Bỏ “It” khỏi câu thứ hai.

Đáp án:

16. => The letter which was written by my friend is very long.

=> The letter that was written by my friend is very long.

(Ngoài ra, với mệnh đề quan hệ ở thể bị động, chúng ta có thể lược bỏ đại từ quan hệ và động từ “to be” để tạo thành cụm phân từ: “The letter written by my friend is very long.” – Tuy nhiên, câu trên là cách viết đầy đủ của mệnh đề quan hệ).


17.
Phân tích:

Câu 1: He is the last person. (Anh ấy là người cuối cùng.)

Câu 2: He comes to the class. (Anh ấy đến lớp.)

Bước 1: Xác định danh từ chung.

“the last person” và “He” đều chỉ người đó. Vậy, “the last person” là danh từ chung.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

“the last person” là người, và “He” là chủ ngữ của “comes”. Vậy, chúng ta dùng “who” hoặc “that”.

Lưu ý đặc biệt: Khi danh từ có các từ “the first, the last, the only” hoặc so sánh nhất đi kèm, “that” thường được ưu tiên hơn “who/which”. Ngoài ra, đây là một dạng cấu trúc đặc biệt mà chúng ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ thành dạng “to-infinitive”.

Bước 3: Kết hợp câu.

Cách 1 (Dùng mệnh đề quan hệ đầy đủ): Đặt “that” sau “the last person”. Bỏ “He”.

Cách 2 (Rút gọn mệnh đề quan hệ bằng To-infinitive): Với cấu trúc “the + số thứ tự/so sánh nhất + danh từ + đại từ quan hệ + S + V”, chúng ta có thể rút gọn thành “the + số thứ tự/so sánh nhất + danh từ + to V”.

Đáp án:

17. => He is the last person that comes to the class.

=> He is the last person to come to the class. (Đây là cách rút gọn mệnh đề quan hệ rất hay và phổ biến cho dạng này.)


18.
Phân tích:

Câu 1: The tree is dying. (Cây đang chết.)

Câu 2: It lacks water. (Nó thiếu nước.)

Bước 1: Xác định danh từ chung.

“The tree” và “It” đều chỉ cái cây. Vậy, “the tree” là danh từ chung.

Bước 2: Chọn đại từ quan hệ phù hợp.

“The tree” là vật, và “It” là chủ ngữ của động từ “lacks”. Vậy, chúng ta dùng “which” hoặc “that”.

Bước 3: Kết hợp câu.

Đặt “which” hoặc “that” ngay sau “the tree”. Bỏ “It” khỏi câu thứ hai.

Đáp án:

18. => The tree which lacks water is dying.

=> The tree that lacks water is dying.

Các em thấy đó, việc viết lại câu với mệnh đề quan hệ không quá khó nếu chúng ta nắm vững các bước và quy tắc. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo