Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đặt câu với từ đa nghĩa rực rỡ,cứng cáp

Đặt câu với từ đa nghĩa rực rỡ,cứng cáp

Đặt câu với từ đa nghĩa rực rỡ,cứng cáp
Hỏi bởi: quangminhbnguyen
3 câu trả lời
▲ 5
Chào các em học sinh thân mến của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm quen với một bài tập rất thú vị liên quan đến từ đa nghĩa. Các em còn nhớ từ đa nghĩa là gì không nào? Đúng rồi, từ đa nghĩa là những từ có nhiều nghĩa khác nhau, nhưng các nghĩa đó thường có sự liên quan với nhau.

Bài tập của chúng ta hôm nay là đặt câu với hai từ đa nghĩa: rực rỡcứng cáp.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một nhé.

Bước 1: Phân tích nghĩa của từ “rực rỡ”

Từ “rực rỡ” là một từ láy âm, thường dùng để miêu tả những gì rất đẹp, rất tươi sáng, có màu sắc nổi bật và thu hút ánh nhìn.

* Nghĩa thứ nhất: Chỉ màu sắc tươi sáng, chói lọi, đẹp mắt.
Ví dụ: Hoa đào nở rực rỡ trong ngày Tết.
* Nghĩa thứ hai: Chỉ sự thành công, vẻ vang, lộng lẫy.
Ví dụ: Buổi biểu diễn hôm nay thật rực rỡ.

Bây giờ, chúng ta hãy đặt câu với hai nghĩa này.

* Với nghĩa thứ nhất (màu sắc tươi sáng):
Chúng ta có thể nghĩ đến những cảnh vật, sự vật có màu sắc đẹp.
Cô ví dụ: “Bầu trời ngày hội khoe sắc cờ rực rỡ.”
Hoặc: “Ánh đèn đường đêm giao thừa lung linh, rực rỡ.”
Các em hãy thử nghĩ xem còn có những gì rực rỡ nữa nào? À, đúng rồi, pháo hoa rực rỡ trên bầu trời.

* Với nghĩa thứ hai (sự thành công, vẻ vang):
Chúng ta có thể dùng từ này để nói về những thành tích, những khoảnh khắc đáng nhớ.
Cô ví dụ: “Thành tích học tập của bạn An năm nay thật rực rỡ.”
Hoặc: “Màn trình diễn của các bạn thiếu nhi thật rực rỡ và ấn tượng.”

Các em thấy không, cùng một từ “rực rỡ” nhưng khi đặt trong các câu khác nhau, nó mang những ý nghĩa khác nhau nhưng vẫn gợi lên sự đẹp đẽ, ấn tượng.

Bước 2: Phân tích nghĩa của từ “cứng cáp”

Tiếp theo, chúng ta sẽ sang từ “cứng cáp”. Từ này thường dùng để miêu tả sự chắc chắn, bền vững, không dễ bị lung lay hay hư hỏng.

* Nghĩa thứ nhất: Chỉ sự chắc chắn về cấu tạo, không dễ bị đổ vỡ, hư hỏng.
Ví dụ: Cái bàn này làm bằng gỗ lim nên rất cứng cáp.
* Nghĩa thứ hai: Chỉ sự vững vàng, không yếu ớt, có sức mạnh, có khả năng chống đỡ.
Ví dụ: Đôi chân cứng cáp giúp chú ngựa chạy nhanh hơn.

Bây giờ, chúng ta sẽ đặt câu với hai nghĩa của từ “cứng cáp”.

* Với nghĩa thứ nhất (chắc chắn về cấu tạo):
Chúng ta có thể nghĩ đến đồ vật, công trình xây dựng.
Cô ví dụ: “Ngôi nhà xây bằng gạch chắc chắn, cứng cáp.”
Hoặc: “Chiếc xe đạp mới mua có bộ khung rất cứng cáp.”
Các em hãy nghĩ xem còn đồ vật nào cứng cáp nữa? Đúng rồi, cái ghế gỗ rất cứng cáp.

* Với nghĩa thứ hai (vững vàng, có sức mạnh):
Chúng ta có thể dùng để miêu tả con người, động vật hoặc thậm chí là những ý kiến, lập luận.
Cô ví dụ: “Anh ấy có một vóc dáng cứng cáp và khỏe mạnh.”
Hoặc: “Với một tinh thần cứng cáp, chúng ta sẽ vượt qua mọi khó khăn.”

Như vậy, chúng ta đã cùng nhau phân tích và đặt câu với hai từ đa nghĩa “rực rỡ” và “cứng cáp” rồi đấy các em ạ. Các em hãy ghi nhớ cách dùng của chúng và cố gắng luyện tập đặt thêm nhiều câu khác nữa nhé.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(ttcolor{purple}{@thuyhien}\)

\(-\) Từ “rực rỡ”:

\(+\) (Chỉ màu sắc, ánh sáng): Khu vườn sáng bừng với muôn vàn bông hoa rực rỡ.

\(+\) (Chỉ sự nổi bật, thành công): Cô ấy đã đạt được thành tích rực rỡ trong kỳ thi vừa qua.

\(-\) Từ “cứng cáp”:

\(+\) (Chỉ sự chắc chắn, bền bỉ): Cây cầu này được xây dựng rất cứng cáp, chịu được bão lũ.

\(+\) (Chỉ sự khỏe mạnh): Đứa bé trông rất cứng cáp sau khi được chăm sóc tốt.

 

Trả lời bởi: thuyhien36inn
▲ 1

Rực rỡ

\(-\) Nghĩa gốc : Bông hoa tràm rực rỡ dưới ánh nắng mặt trời

\(-\) Nghĩa chuyển : Bạn ấy đã vô cùng rực rỡ trên sân khấu

Cứng cáp 

\(-\) Nghĩa gốc : 1 cục đá cứng cáp với vẻ ngoài to lớn

\(-\) Nghĩa chuyển : Chú chim nhỏ đã đủ cứng cáp để có thể ra ngoài thế giới . 

Trả lời bởi: thuanpham

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo