Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Đặt câu với từ mải miết

Đặt câu với từ mải miết

Đặt câu với từ mải miết
Hỏi bởi: Thắng Khuyến
3 câu trả lời
▲ 4
Chào các em học sinh thân yêu của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập đặt câu với một từ ngữ rất hay, đó là từ “mải miết”. Các em đã sẵn sàng chưa nào?

Bước 1: Hiểu nghĩa của từ “mải miết”

Trước hết, để đặt câu được, chúng ta cần hiểu rõ từ “mải miết” có nghĩa là gì. Theo sách giáo khoa, từ “mải miết” miêu tả hoạt động diễn ra liên tục, không ngừng nghỉ, thường là say sưa, chăm chú vào công việc gì đó. Nó thể hiện sự tập trung cao độ và không để ý đến xung quanh.

Ví dụ:
– Bạn A đang mải miết đọc sách. (Tức là bạn A đang rất chăm chú đọc sách, không muốn dừng lại).
– Cô công nhân mải miết làm việc trên dây chuyền. (Tức là cô ấy làm việc liên tục, không ngơi tay).

Bước 2: Xác định loại từ của “mải miết”

Trong câu, “mải miết” thường bổ nghĩa cho động từ (chỉ hoạt động) hoặc tính từ (chỉ trạng thái). Nó giúp cho câu văn sinh động và giàu hình ảnh hơn.

Bước 3: Tìm những hình ảnh, hoạt động có thể đi kèm với “mải miết”

Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau nghĩ xem, ai hay cái gì có thể hoạt động “mải miết”?

* Con người:
* Học sinh: học bài, làm bài tập, đọc sách.
* Người lao động: làm việc, vun trồng, xây dựng.
* Nghệ sĩ: vẽ tranh, sáng tác, biểu diễn.
* Trẻ em: chơi đùa, làm đồ chơi.
* Thiên nhiên:
* Dòng sông: chảy.
* Ngọn gió: thổi.
* Mưa: rơi.

Bước 4: Đặt câu với “mải miết”

Dựa vào những ý tưởng ở Bước 3, chúng ta sẽ ghép lại để tạo thành câu. Cô sẽ cho các em một vài ví dụ, và sau đó các em hãy tự đặt câu của riêng mình nhé!

Ví dụ 1: (Miêu tả học sinh)
Bé Lan ngồi mải miết làm bài tập về nhà.

Giải thích: “mải miết” bổ nghĩa cho động từ “làm”, cho thấy Lan đang rất chăm chú vào việc làm bài tập.

Ví dụ 2: (Miêu tả người lao động)
Những người nông dân làm việc mải miết trên đồng lúa chín vàng.

Giải thích: “mải miết” bổ nghĩa cho động từ “làm việc”, thể hiện sự cần cù, không ngừng nghỉ của người nông dân.

Ví dụ 3: (Miêu tả thiên nhiên)
Dòng suối trong vắt chảy mải miết róc rách qua những ghềnh đá.

Giải thích: “mải miết” bổ nghĩa cho động từ “chảy”, diễn tả dòng suối chảy liên tục, không ngừng.

Bây giờ, đến lượt các em! Hãy thử đặt một câu với từ “mải miết” mà em thích nhất nhé. Cô tin rằng các em sẽ làm được những câu văn thật hay và ý nghĩa.

Các em có thể suy nghĩ và đặt câu, sau đó chia sẻ với cô và các bạn. Cô sẽ lắng nghe và đưa ra nhận xét để giúp các em hoàn thiện hơn.

Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Câu 1:

Vào những ngày mùa, các bác nông dân mải miết gặt cho kịp vụ mùa.

Câu 2:

Vào những ngày thi cuối kì , em mải miết ôn bài để ngày mai thi cho tốt.

                                 Xin câu trả lời hay nhất                                                    

mk đặt 2 câu nha.

Trả lời bởi:
▲ 2

hôm nay, em gặp một bạn nữ xinh đẹp đang đọc câu trả lời này ,em cứ nhìn bạn nữ ấy mải miết ,vì bạn ấy xinh đẹp 

#linh99915

chúc bạn học tốt !!!(❁´◡`❁)

Trả lời bởi: linh99915

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo