Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

đặt cấu với từ”Sail a boat

đặt cấu với từ”Sail a boat

đặt cấu với từ”Sail a boat
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 8
Chào các em, cô đây!

Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau học cách đặt câu với cụm từ “sail a boat” nhé. Cụm từ này có nghĩa là “chèo thuyền buồm” hoặc “lái thuyền buồm”. Rất đơn giản thôi, các em hãy chú ý theo dõi từng bước cô hướng dẫn nhé!

Bước 1: Hiểu cấu trúc cơ bản

Trong cụm từ “sail a boat”:

sail là một động từ (verb), có nghĩa là chèo, lái.

a boat là tân ngữ (object), có nghĩa là một con thuyền.

Vậy, để đặt một câu hoàn chỉnh, chúng ta cần có một chủ ngữ (Subject) đứng trước cụm từ này.

Cấu trúc cơ bản nhất là: Chủ ngữ + sail a boat.

Bước 2: Áp dụng các thì đã học ở lớp 7

Tùy vào thì (tense) mà chúng ta muốn sử dụng, động từ “sail” sẽ được chia khác nhau. Chúng ta sẽ ôn lại một số thì quen thuộc nhé!

A. Thì Hiện tại đơn (The Present Simple Tense)

Dùng để diễn tả một thói quen, một sở thích hoặc một sự thật.

Với các chủ ngữ I, You, We, They và danh từ số nhiều, chúng ta giữ nguyên động từ “sail”.

Ví dụ:

– My friends and I often sail a boat in the summer. (Tôi và các bạn của mình thường chèo thuyền buồm vào mùa hè.)

Với các chủ ngữ He, She, It và danh từ số ít, chúng ta thêm “s” vào sau động từ “sail”.

Ví dụ:

– My father sails a boat every weekend. (Bố của tôi chèo thuyền buồm vào mỗi cuối tuần.)

B. Thì Hiện tại tiếp diễn (The Present Continuous Tense)

Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Động từ “sail” sẽ biến thành “sailing”.

Ví dụ:

– Look! They are sailing a boat on the lake. (Nhìn kìa! Họ đang chèo thuyền buồm ở trên hồ.)

– He is sailing a boat with his grandfather now. (Bây giờ anh ấy đang chèo thuyền buồm với ông của mình.)

C. Thì Quá khứ đơn (The Past Simple Tense)

Dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. “Sail” là động từ có quy tắc, nên khi chuyển sang quá khứ, chúng ta chỉ cần thêm “ed” vào cuối, thành “sailed”.

Ví dụ:

– We sailed a boat on West Lake last month. (Chúng tôi đã chèo thuyền buồm ở Hồ Tây vào tháng trước.)

– He sailed a boat for the first time yesterday. (Hôm qua là lần đầu tiên cậu ấy chèo thuyền buồm.)

D. Thì Tương lai đơn (The Future Simple Tense)

Dùng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Chúng ta sẽ dùng “will” trước động từ “sail” (giữ nguyên mẫu).

Ví dụ:

– I think I will sail a boat when I visit Ha Long Bay. (Tôi nghĩ mình sẽ chèo thuyền buồm khi đi thăm Vịnh Hạ Long.)

Bước 3: Mở rộng câu với các cấu trúc khác

Chúng ta cũng có thể đặt câu phức tạp hơn một chút bằng cách sử dụng các cấu trúc đã học.

A. Dùng với động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)

Chúng ta có thể dùng “can” (có thể) hoặc “should” (nên). Sau các từ này, động từ “sail” luôn ở dạng nguyên mẫu.

Ví dụ:

– John can sail a boat very well. (John có thể chèo thuyền buồm rất giỏi.)

B. Dùng sau các động từ chỉ sự yêu thích (Verbs of Liking)

Sau các động từ như like, love, enjoy (thích, yêu thích), động từ theo sau thường ở dạng V-ing.

Ví dụ:

– My sister loves sailing a boat. (Chị gái của tôi rất thích việc chèo thuyền buồm.)

Tổng kết

Như vậy, chỉ với cụm từ “sail a boat”, chúng ta có thể đặt được rất nhiều câu khác nhau bằng cách kết hợp với các chủ ngữ và các thì đã học. Các em thấy không, rất dễ phải không nào?

Bây giờ, các em hãy thử tự mình đặt một vài câu với cụm từ này và khoe với cô nhé! Cô tin các em sẽ làm rất tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

I sail a boat around Phu Quoc Island.

dịch: tôi chèo một chiếc thuyền xung quanh đảo Phú Quốc.

Trả lời bởi: tuantran
▲ 0

Sail a boat: Chèo thuyền

Đặt câu: Did you sail a boat on Vinh Ha Long last weekend ?

Dịch: Bạn đã chèo thuyền ỏ trên Vịnh Hạ Long vào tuần trước phải không ? 

Cấu trúc câu trên: Did + S + V + O 

Trả lời bởi: buivuminhhuy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo