Đề bài : Nhận xét về Truyện Kiều, Mộng Liên Đường chủ nhân nói:
“Tố Như dụng tâm…
“Tố Như dụng tâm đã khổ, tự sự đã khéo, tả cảnh đã hệt, đàm tình đã thiết, nếu không phải con mắt trông thấu sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời thì không tài nào có được bút lực ấy.” Qua đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích” em hay làm sáng tỏ nhận định trên.
– Lập dàn ý chi tiết, nêu luận điểm rõ ràng giúp em với ạ. Em cảm ơn.
Với vai trò là giáo viên Ngữ văn, cô sẽ hướng dẫn em từng bước để xây dựng một dàn ý hoàn chỉnh, giúp em có thể phát triển thành một bài văn sâu sắc nhé.
HƯỚNG DẪN GIẢI CHI TIẾT
Lý do áp dụng phương pháp:
Chúng ta sẽ đi theo cấu trúc 3 phần kinh điển của một bài văn nghị luận văn học (Mở – Thân – Kết). Trong phần Thân bài, ta sẽ chia thành các luận điểm rõ ràng, mỗi luận điểm tập trung làm sáng tỏ một khía cạnh trong nhận định của Mộng Liên Đường chủ nhân. Cách này giúp bài viết của em có cấu trúc chặt chẽ, logic, dễ theo dõi và không bỏ sót ý.
Bước 1: Phân tích đề và xác định các yêu cầu
- Vấn đề nghị luận: Nhận định của Mộng Liên Đường chủ nhân về tài năng và tấm lòng của Nguyễn Du.
- Phạm vi chứng minh: Đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích” (Từ “Trước lầu Ngưng Bích khóa xuân” đến “Ầm ầm tiếng sóng kêu quanh ghế ngồi”).
- Thao tác lập luận chính: Phân tích – Chứng minh – Bình luận.
Bước 2: Lập dàn ý chi tiết
A. MỞ BÀI
- Giới thiệu tác giả, tác phẩm: Dẫn dắt vào vấn đề bằng cách giới thiệu về đại thi hào Nguyễn Du và vị trí của kiệt tác Truyện Kiều trong nền văn học dân tộc.
- Nêu vấn đề nghị luận: Trích dẫn nhận định của Mộng Liên Đường chủ nhân: “Tố Như dụng tâm đã khổ, tự sự đã khéo, tả cảnh đã hệt, đàm tình đã thiết, nếu không phải con mắt trông thấu sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời thì không tài nào có được bút lực ấy.”. Khẳng định đây là một đánh giá vô cùng sâu sắc và toàn diện.
- Giới thiệu phạm vi chứng minh: Khẳng định rằng đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích” là một trong những minh chứng tiêu biểu, rực rỡ nhất cho nhận định trên.
B. THÂN BÀI
Luận điểm 0: Giải thích nhận định
- Đây là bước “chìa khóa” để người đọc hiểu em đang chứng minh điều gì. Em cần giải thích ngắn gọn các vế trong nhận định:
- “Dụng tâm đã khổ”: Tấm lòng, sự trăn trở, tâm huyết lớn lao mà Nguyễn Du dành cho số phận nhân vật. Đó là tấm lòng nhân đạo sâu sắc.
- “Tự sự đã khéo”: Nghệ thuật kể chuyện tài tình, dẫn dắt tình tiết uyển chuyển, linh hoạt.
- “Tả cảnh đã hệt”: Khả năng miêu tả thiên nhiên, khung cảnh sống động như thật, như bày ra trước mắt người đọc.
- “Đàm tình đã thiết”: Bàn luận, đi sâu vào những cung bậc tình cảm của con người một cách thấm thía, sâu sắc.
- “Con mắt trông thấu sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời”: Đây là lời tổng kết, ca ngợi tầm vóc tư tưởng vĩ đại, sự uyên bác và trái tim nhân ái vượt thời gian của Nguyễn Du.
Luận điểm 1: “Tả cảnh đã hệt” và nghệ thuật tả cảnh ngụ tình bậc thầy
- Bối cảnh Lầu Ngưng Bích: Nguyễn Du chỉ bằng vài nét vẽ đã phác ra một không gian mênh mông, hoang vắng, rợn ngợp (“non xa”, “trăng gần”, “cát vàng”, “bụi hồng”). Khung cảnh này vừa “hệt” như một bức tranh thủy mặc, vừa thể hiện sự cô đơn, trơ trọi của Kiều.
- Cảnh vật qua tâm trạng Kiều (8 câu cuối): Đây là đỉnh cao của bút pháp “tả cảnh ngụ tình”.
- Cảnh “cửa bể chiều hôm” gợi nỗi buồn nhớ quê nhà da diết.
- Cảnh “con thuyền… cánh buồm” gợi nỗi đau về thân phận lênh đênh, vô định.
- Cảnh “nội cỏ rầu rầu” gợi lên tương lai mờ mịt, úa tàn.
- Cảnh “gió cuốn mặt duềnh”, “tiếng sóng ầm ầm” là sự dự báo về những bão táp, tai ương khủng khiếp sắp ập đến cuộc đời Kiều.
- Kết luận nhỏ: Mỗi cảnh vật đều được miêu tả rất “hệt”, rất thực nhưng đồng thời lại là tấm gương phản chiếu tâm trạng bi kịch của nhân vật. Đó chính là tài năng tả cảnh bậc thầy của Nguyễn Du.
Luận điểm 2: “Đàm tình đã thiết” qua những cung bậc cảm xúc của Thúy Kiều
- Nỗi buồn, cô đơn, tủi phận: Mở đầu đoạn trích, Kiều cảm thấy bẽ bàng cho số phận (“bẽ bàng”, “khóa xuân”), cô đơn tuyệt đối giữa không gian mênh mông.
- Nỗi nhớ thương người yêu và cha mẹ (8 câu giữa): Đây là phần thể hiện rõ nhất sự “thiết” trong “đàm tình”.
- Nhớ Kim Trọng: Nỗi nhớ da diết, đau đáu về lời thề chưa trọn. Nguyễn Du đã để Kiều “tưởng” về người yêu, thể hiện sự thủy chung, vị tha khi đặt hạnh phúc của người mình yêu lên trên nỗi đau của mình (“Tấm son gột rửa bao giờ cho phai”).
- Nhớ cha mẹ: Nỗi “xót” thương cha mẹ già tựa cửa ngóng con. Đây là sự day dứt của một người con hiếu thảo không thể làm tròn bổn phận. Cách dùng từ “xót”, “quạt nồng ấp lạnh”, “sân Lai” cho thấy Nguyễn Du thấu hiểu sâu sắc đạo hiếu của người Việt.
- Kết luận nhỏ: Nguyễn Du không chỉ kể về nỗi buồn của Kiều, mà ông đã nhập tâm vào nhân vật, để cất lên tiếng lòng đau đớn, thấm thía nhất. Đó là minh chứng cho “đàm tình đã thiết”.
Luận điểm 3: “Tự sự đã khéo” và “Dụng tâm đã khổ”
- “Tự sự đã khéo”: Đoạn trích là một dòng chảy tâm trạng vô cùng logic và hợp lý.
- Từ cảnh cô đơn bên ngoài (6 câu đầu) -> Hướng vào nội tâm với nỗi nhớ thương (8 câu tiếp) -> Nỗi buồn dâng lên đỉnh điểm và tràn ra cảnh vật bên ngoài (8 câu cuối).
- Sự chuyển đổi mượt mà giữa lời kể của tác giả và lời độc thoại nội tâm của nhân vật cho thấy tài năng kể chuyện bậc thầy.
- “Dụng tâm đã khổ” và “Tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời”:
- Để viết được những vần thơ miêu tả nội tâm sâu sắc đến vậy, tác giả phải có một “tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời”, một sự đồng cảm vô bờ với nỗi đau của con người.
- Nguyễn Du đã “dụng tâm” khi đặt Kiều vào một hoàn cảnh bi kịch để nàng bộc lộ hết những phẩm chất cao đẹp: thủy chung, hiếu thảo, vị tha. Qua đó, ông lên tiếng bênh vực cho người phụ nữ tài hoa bạc mệnh trong xã hội phong kiến. Đây chính là biểu hiện cao nhất của giá trị nhân đạo.
C. KẾT BÀI
- Khẳng định lại vấn đề: Đoạn trích “Kiều ở lầu Ngưng Bích” đã làm sáng tỏ một cách trọn vẹn và rực rỡ nhận định của Mộng Liên Đường chủ nhân.
- Nâng cao vấn đề: Nhận định ấy không chỉ đúng với đoạn trích này mà còn khái quát được toàn bộ thiên tài của Nguyễn Du trong kiệt tác Truyện Kiều. Bút lực ấy là sự kết tinh của tài năng kiệt xuất và một trái tim nhân đạo vĩ đại.
- Liên hệ: Khẳng định sức sống bất diệt của Truyện Kiều và vị trí không thể thay thế của Nguyễn Du trong lòng độc giả bao thế hệ.
Chúc em học tốt và có một bài làm thật xuất sắc nhé! Nếu có thắc mắc gì, đừng ngần ngại hỏi cô.
a) Mở bài:
Giới thiệu về Truyện Kiều và Mộng Liên Đường chủ nhân, trích dẫn nhận xét của ông về Truyện Kiều.
b) Thân bài:
Luận điểm 1.1: Nguyễn Du đã dùng tâm đến khổ để viết Truyện Kiều.
Phân tích câu thơ “Buồn trông cửa bể chiều hôm”.
Gợi ý: Câu thơ này thể hiện sự buồn bã và tuyệt vọng của Thúy Kiều khi nhìn ra cửa sổ vào buổi chiều tà. Cửa bể là biển cả, là biểu tượng cho sự bao la và vô tận. Chiều hôm là thời gian của sự chia ly và lặng lẽ. Thúy Kiều như một người đơn độc giữa biển lớn, không có ai đến bên cạnh. Câu thơ này cho thấy Nguyễn Du đã dùng tâm đến khổ để diễn tả nỗi đau của nhân vật.
Luận điểm 1.2: Nguyễn Du đã tự sự đã khéo, tả cảnh đã hệt trong Truyện Kiều.
Phân tích câu thơ “Bốn bề bát ngát xa trông”.
Gợi ý: Câu thơ này miêu tả khung cảnh trước lầu Ngưng Bích qua điểm nhìn từ trên cao của Thúy Kiều. Bốn bề là phạm vi rộng lớn, bát ngát là không có giới hạn. Xa trông là nhìn ra xa. Câu thơ này cho thấy Nguyễn Du đã tự sự đã khéo, tả cảnh đã hệt trong Truyện Kiều, khi vẽ nên một bức tranh thiên nhiên đẹp và sinh động.
Luận điểm 1.3: Nguyễn Du đã đàm tình đã thiết trong Truyện Kiều.
Phân tích câu thơ “Tin sương luống những rày trong mai chờ”.
Gợi ý: Câu thơ này nói về nỗi nhớ thương Kim Trọng của Thúy Kiều. Tin sương luống là tin nhắn qua sương mù, những rày là những ngày. Trong mai chờ là trong mong đợi. Câu thơ này cho thấy Nguyễn Du đã đàm tình đã thiết trong Truyện Kiều, khi diễn đạt được tình cảm lãng mạn và chung thủy của nhân vật.
Luận điểm 1.4: Nguyễn Du đã có con mắt trông thấu sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời để viết Truyện Kiều.
Phân tích câu thơ “Tấm son gột rửa bao giờ cho phai”.
Gợi ý: Câu thơ này nói về tấm lòng hiếu thảo và vị tha của Thúy Kiều khi nhớ về cha mẹ. Tấm son là hình ảnh cho sự chung thuỷ và trung thành. Gột rửa là hành động làm sạch và thanh lọc. Bao giờ cho phai là câu hỏi bi ai và bất lực. Câu thơ này cho thấy Nguyễn Du đã có con mắt trông thấu sáu cõi, tấm lòng nghĩ suốt cả nghìn đời để viết Truyện Kiều, khi phản ánh được những triết lý sâu sắc và nhân đạo trong tác phẩm.
c) Kết bài:
Tổng kết lại nhận xét của Mộng Liên Đường chủ nhân về Truyện Kiều, đánh giá giá trị và sức sống của tác phẩm.
\(\color{Lime}{@Ss}\)