Để điều chế SO2 trong phòng thí nghiệm ,người ta dùng muối sunfit (như Na2SO3) t…
Bài tập của chúng ta hôm nay đề cập đến việc điều chế SO2 từ phản ứng giữa muối sunfit (ví dụ: natri sunfit – Na2SO3) với axit (ví dụ: axit clohidric – HCl). Tuy nhiên, trong quá trình phản ứng, khí SO2 thu được thường bị lẫn một ít khí HCl và hơi nước (H2O). Nhiệm vụ của chúng ta là làm thế nào để loại bỏ các tạp chất này và thu được SO2 tinh khiết.
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng bước một, dựa trên kiến thức Hóa học lớp 9 nhé.
Bước 1: Phản ứng điều chế SO2
Trước hết, chúng ta cần nắm vững phương trình phản ứng hóa học xảy ra khi điều chế SO2 trong phòng thí nghiệm. Theo đề bài, chúng ta dùng muối sunfit (ví dụ Na2SO3) tác dụng với axit (ví dụ HCl).
Phương trình phản ứng:
Na2SO3 (rắn) + 2HCl (dung dịch) → SO2 (khí) + 2NaCl (dung dịch) + H2O (lỏng)
Qua phương trình này, chúng ta thấy rằng sản phẩm thu được ngoài SO2 còn có NaCl và H2O. Tuy nhiên, đề bài còn nhấn mạnh rằng khí HCl ban đầu (chưa phản ứng hết) cũng có thể bay theo. Vậy, hỗn hợp khí ban đầu thu được sẽ chứa SO2, HCl và có thể cả hơi nước.
Bước 2: Xác định tính chất của các chất trong hỗn hợp khí
Để loại bỏ tạp chất, chúng ta cần hiểu rõ tính chất hóa học của SO2, HCl và H2O.
* SO2 (Sulfur dioxide): Là một khí không màu, mùi hắc, độc. SO2 có tính axit mạnh, dễ tan trong nước tạo thành axit sulfurơ (H2SO3).
* HCl (Axit clohidric): Là một axit mạnh, dễ tan trong nước. Khí HCl bay lên từ dung dịch axit clohidric đậm đặc.
* H2O (Nước): Là dung môi phổ biến, có thể tồn tại ở dạng lỏng hoặc hơi.
Bước 3: Lựa chọn hóa chất để tinh chế SO2
Mục tiêu của chúng ta là loại bỏ HCl và H2O mà không làm mất đi SO2. Chúng ta cần tìm một hóa chất có khả năng phản ứng với HCl nhưng lại không phản ứng hoặc phản ứng rất ít với SO2.
* Loại bỏ HCl: HCl là một axit mạnh. Để loại bỏ axit, chúng ta thường dùng dung dịch bazơ hoặc dung dịch muối có tính bazơ. Tuy nhiên, SO2 cũng có tính axit nên chúng ta cần cẩn thận. Một số dung dịch có thể dùng để hấp thụ HCl là:
* Dung dịch nước.
* Dung dịch natri clorua (NaCl).
* Dung dịch axit sulfuric loãng (H2SO4).
* Loại bỏ H2O: H2O là hơi nước. Để loại bỏ hơi nước, chúng ta thường dùng các chất hút ẩm. Tuy nhiên, trong trường hợp này, việc loại bỏ hơi nước có thể được thực hiện đồng thời với việc loại bỏ HCl, hoặc thực hiện sau khi đã loại bỏ HCl.
Xét các lựa chọn:
1. Dung dịch nước: HCl tan tốt trong nước. SO2 cũng tan trong nước, nhưng có thể kiểm soát nồng độ để hạn chế tối đa sự hấp thụ SO2. Tuy nhiên, phương pháp này có thể làm ẩm khí SO2 thu được.
2. Dung dịch natri clorua (NaCl): NaCl là muối trung tính, không phản ứng với HCl cũng như SO2. Do đó, dung dịch NaCl không phù hợp để loại bỏ HCl.
3. Dung dịch axit sulfuric loãng (H2SO4): Axit sulfuric loãng là một chất hút ẩm mạnh. Nó có khả năng hấp thụ hơi nước. Quan trọng hơn, axit sulfuric loãng KHÔNG phản ứng với HCl và SO2 ở điều kiện thường. Điều này có nghĩa là nếu chúng ta sục hỗn hợp khí qua dung dịch H2SO4 loãng, hơi nước sẽ bị giữ lại, còn SO2 và HCl sẽ đi qua. Phương pháp này chỉ giải quyết được vấn đề hơi nước, chứ không loại bỏ được HCl.
Chúng ta cần tìm một hóa chất có thể loại bỏ HCl. Dung dịch axit mạnh như H2SO4 loãng KHÔNG thể dùng để loại bỏ HCl vì chúng đều là axit. Dung dịch bazơ mạnh như NaOH sẽ phản ứng với cả HCl và SO2.
Xem xét lại tính chất của SO2. SO2 là một oxit axit. Nó tác dụng với nước tạo thành H2SO3.
Nếu chúng ta muốn loại bỏ HCl mà không ảnh hưởng đến SO2, chúng ta cần một dung dịch có thể phản ứng với HCl nhưng không phản ứng với SO2.
Nhưng có một điểm thú vị: Đề bài yêu cầu loại bỏ cả HCl và H2O.
Chúng ta hãy nghĩ đến việc dùng một dung dịch mà nó sẽ phản ứng với HCl nhưng ít phản ứng với SO2.
Thực tế, HCl có thể bị “rửa” bằng cách sục qua một dung dịch có khả năng hấp thụ HCl tốt hơn là SO2.
Xét một dung dịch có tính axit yếu hơn HCl nhưng vẫn đủ để giữ HCl lại. Tuy nhiên, việc này rất khó.
Chúng ta cần một phương pháp có thể loại bỏ cả hai tạp chất.
Một phương pháp phổ biến trong phòng thí nghiệm để làm sạch các khí không tan trong nước hoặc ít tan là dùng nước.
HCl tan rất tốt trong nước. SO2 cũng tan trong nước, nhưng tỉ lệ tan có thể kiểm soát được.
Hơn nữa, chúng ta có thể lợi dụng tính chất của SO2 để làm khô. Sau khi loại bỏ HCl, khí SO2 có thể còn lẫn hơi nước.
Hãy xem xét cách mà người ta thường làm để tinh chế SO2.
Cách 1: Dùng nước để rửa khí
Để loại bỏ HCl, chúng ta có thể sục hỗn hợp khí qua một bình chứa dung dịch nước. HCl tan rất nhiều trong nước, vì vậy phần lớn HCl sẽ được giữ lại trong dung dịch. SO2 cũng tan trong nước, nhưng tỉ lệ tan có thể được kiểm soát bằng cách điều chỉnh nồng độ và thời gian tiếp xúc. Tuy nhiên, phương pháp này sẽ làm khí SO2 bị ẩm.
Phương trình phản ứng của HCl với nước:
HCl (khí) + H2O (lỏng) → HCl (dung dịch)
Phương trình phản ứng của SO2 với nước:
SO2 (khí) + H2O (lỏng) ⇌ H2SO3 (dung dịch)
Sau khi sục qua nước, khí SO2 vẫn còn lẫn hơi nước. Để làm khô SO2, chúng ta có thể cho nó đi qua một bình chứa chất hút ẩm mạnh, không phản ứng với SO2. Chất hút ẩm thích hợp cho SO2 là:
* Axit sulfuric đặc (H2SO4 đặc).
Axit sulfuric đặc có khả năng hút nước rất mạnh, và nó không phản ứng với SO2 ở điều kiện thường.
Quy trình tinh chế theo cách 1:
1. Sục hỗn hợp khí (SO2 lẫn HCl và H2O) qua bình chứa dung dịch nước để loại bỏ phần lớn khí HCl.
2. Sục khí SO2 còn lẫn hơi nước qua bình chứa axit sulfuric đặc để làm khô.
Cách 2: Sử dụng một hóa chất khác để loại bỏ HCl
Có một cách tinh chế khác mà không làm ẩm khí SO2 quá nhiều, đó là dùng dung dịch natri hiđro sunfit (NaHSO3).
Khi sục hỗn hợp khí qua dung dịch NaHSO3:
* HCl sẽ phản ứng: NaHSO3 + HCl → NaCl + H2O + SO2. (Lưu ý: phản ứng này tạo ra thêm SO2, nhưng mục đích chính là loại bỏ HCl).
* SO2 không phản ứng với NaHSO3 ở điều kiện thường.
Tuy nhiên, cách này phức tạp hơn và có thể làm tăng lượng SO2 ban đầu.
Quay trở lại với sách giáo khoa và các phương pháp phổ biến trong chương trình lớp 9.
Phương pháp hiệu quả nhất và thường được trình bày là sử dụng dung dịch axit để loại bỏ HCl và sau đó dùng chất hút ẩm để loại bỏ nước.
Xem xét lại dung dịch axit:
Nếu chúng ta dùng dung dịch H2SO4 loãng để rửa khí, nó sẽ giữ nước lại và HCL đi qua. Điều này là sai. H2SO4 loãng KHÔNG phản ứng với HCl.
Chúng ta cần một dung dịch mà nó phản ứng với HCl.
Trong chương trình lớp 9, việc tinh chế SO2 thường được đề cập đến bằng cách:
1. Rửa khí bằng dung dịch nước cất: Để loại bỏ HCl. HCl tan rất tốt trong nước. SO2 cũng tan, nhưng chúng ta có thể giảm thiểu bằng cách điều chỉnh nồng độ và tốc độ sục.
2. Làm khô khí bằng dung dịch axit sulfuric đặc: H2SO4 đặc là chất hút ẩm mạnh, không phản ứng với SO2.
Như vậy, quy trình chi tiết để thu được SO2 tinh khiết như sau:
Bước 1: Lắp đặt dụng cụ thí nghiệm
Chúng ta cần hai bình đã được rửa sạch và khô ráo.
* Bình thứ nhất chứa dung dịch nước cất.
* Bình thứ hai chứa dung dịch axit sulfuric đặc.
Chúng ta có một bình phản ứng để sinh khí SO2 (từ Na2SO3 tác dụng với HCl). Khí sinh ra từ bình này sẽ được dẫn qua bình nước, sau đó dẫn qua bình axit sulfuric đặc.
Bước 2: Thực hiện phản ứng sinh khí SO2
Cho một lượng rắn Na2SO3 vào bình phản ứng. Sau đó, rót từ từ dung dịch HCl vào bình phản ứng. Đậy nắp bình phản ứng bằng một nút có hai ống dẫn khí.
Bước 3: Tinh chế khí SO2
Dùng ống dẫn khí thứ nhất nối từ bình phản ứng đến bình chứa dung dịch nước cất. Khí SO2 sinh ra sẽ sục qua dung dịch nước cất. Tại đây, phần lớn khí HCl sẽ tan vào nước. Khí thoát ra khỏi bình nước sẽ là SO2 còn lẫn một ít hơi nước.
Dùng ống dẫn khí thứ hai nối từ bình nước cất đến bình chứa dung dịch axit sulfuric đặc. Khí SO2 sẽ đi qua dung dịch axit sulfuric đặc. Axit sulfuric đặc sẽ hấp thụ hết hơi nước có trong khí.
Bước 4: Thu khí SO2 tinh khiết
Khí SO2 tinh khiết, khô sẽ thoát ra khỏi bình chứa axit sulfuric đặc. Chúng ta có thể thu khí SO2 bằng phương pháp đẩy không khí hoặc phương pháp đẩy nước. Tuy nhiên, do SO2 nặng hơn không khí và tan trong nước, nên phương pháp thích hợp để thu khí SO2 tinh khiết là phương pháp đẩy không khí lên trên (đặt bình thu khí thẳng đứng, miệng bình hướng xuống dưới).
Tổng kết quy trình:
Để thu được SO2 tinh khiết từ phản ứng giữa Na2SO3 và HCl, ta cần thực hiện các bước sau:
1. Sục hỗn hợp khí sinh ra qua dung dịch nước cất để loại bỏ khí HCl.
2. Sục khí SO2 còn lẫn hơi nước qua dung dịch axit sulfuric đặc để làm khô.
3. Thu khí SO2 tinh khiết bằng phương pháp đẩy không khí.
Hy vọng bài giảng hôm nay giúp các em hiểu rõ hơn về cách tinh chế khí SO2. Nếu có câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Có thể dẫn hỗn hợp khí trên qua dung dịch \(KHSO_3\) dư để khí \(HCl\) bị hấp thụ, sau đó dẫn tiếp qua \(H_2SO_4\) đặc để hấp thụ hết nước. Khí thoát ra là \(SO_2\) tinh khiết.
\(KHSO_3+HCl->KCl+SO_2+H_2O\)
Đáp án+Giải thích các bước giải:
\(-\) cho hỗn hợp khí đi qua dd \(NaHSO_3\) dư, \(HCl\) sẽ bị giữ lại
\(NaHSO_3 + HCl -> NaCl + SO_2 + H_2O\)
\(-\) hỗn hợp khí còn lại cho đi tiếp qua \(H_2SO_4\) đặc nóng, hơi nước sẽ bị giữ lại, còn lại là khí \(SO_2\) tinh khiết