Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

ĐỀ SỐ 2 Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi: Sương như búa bổ mòn gốc liễu, Tu…

ĐỀ SỐ 2
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tu…

ĐỀ SỐ 2
Đọc đoạn trích sau và trả lời câu hỏi:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.
Giọt sương phủ bụi chim gù,
Sâu tường kêu vẳng chuông chùa nện khơi.
Vài tiếng dế nguyệt soi trước ốc,
Một hàng tiêu gió thốc ngoài hiên.
Lá màn lay ngọn gió xuyên,
Bóng hoa theo bóng nguyệt lên trước rèm.
Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!
(Trích Chinh phụ ngâm )
Câu 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.
Câu 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?
Câu 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.
Câu 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:
Sương như búa bổ mòn gốc liễu,
Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.
Câu 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:
Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,
Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!
Câu 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.
Câu 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.
Hỏi bởi: nguyenduy
3 câu trả lời
▲ 9
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau đi sâu phân tích một đoạn trích vô cùng đặc sắc từ kiệt tác “Chinh Phụ Ngâm” để hiểu rõ hơn về tâm trạng của người phụ nữ trong chiến tranh xưa nhé. Chúng ta hãy cùng giải quyết các bài tập sau đây.

ĐỀ SỐ 2

(Đoạn trích: đã cung cấp ở đề bài)

CÂU 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

Để trả lời câu hỏi này, các em cần dựa vào hình thức và nội dung của đoạn thơ nhé.

Hướng dẫn giải:

Bước 1: Xác định thể thơ.

Chúng ta hãy đếm số chữ trong mỗi dòng và quan sát cách gieo vần.

– Hai câu đầu: “Sương như búa bổ mòn gốc liễu,” (7 chữ) – “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.” (7 chữ) => Đây là cặp câu 7 chữ.

– Hai câu tiếp theo: “Giọt sương phủ bụi chim gù,” (6 chữ) – “Sâu tường kêu vẳng chuông chùa nện khơi.” (8 chữ) => Đây là cặp câu lục bát.

Và cứ thế, cấu trúc 7 chữ – 7 chữ – 6 chữ – 8 chữ được lặp lại. Đây chính là đặc điểm của thể thơ Song thất lục bát.

Bước 2: Xác định phương thức biểu đạt chính.

Đọc đoạn thơ, các em có thấy tác giả đang kể một câu chuyện hay miêu tả một cách khách quan không? Hay đoạn thơ chủ yếu thể hiện cảm xúc, suy nghĩ của nhân vật?

– Đoạn thơ miêu tả cảnh vật nhưng mục đích cuối cùng là bộc lộ tâm trạng của người chinh phụ (“trong lòng xiết đau”).

– Cảnh vật thiên nhiên được nhìn qua lăng kính của nỗi buồn, sự cô đơn.

Do đó, phương thức biểu đạt chính là Biểu cảm. (Ngoài ra, còn kết hợp miêu tả và tự sự nhưng không phải là chính yếu).

Trả lời:

Thể thơ: Song thất lục bát.

Phương thức biểu đạt chính: Biểu cảm.

CÂU 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?

Nhân vật trữ tình là người bộc lộ cảm xúc, suy nghĩ trong thơ.

Hướng dẫn giải:

Dựa vào nội dung và đặc điểm của tác phẩm “Chinh Phụ Ngâm”, cũng như câu cuối của đoạn trích (“Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!”), chúng ta có thể dễ dàng nhận ra nỗi đau buồn, cô đơn này thuộc về ai.

Trả lời:

Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là người chinh phụ (người vợ có chồng đi chinh chiến).

CÂU 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.

Hướng dẫn giải:

Bước 1: Liệt kê các từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên.

Các em hãy đọc kỹ từng dòng thơ và gạch chân những từ chỉ sự vật, hiện tượng tự nhiên hoặc những hành động, trạng thái liên quan đến chúng.

– “Sương”, “gốc liễu”, “Tuyết”, “cành ngô”

– “Giọt sương”, “bụi”, “chim gù”

– “Sâu tường”, “chuông chùa” (âm thanh từ cảnh vật), “dế”, “nguyệt” (trăng)

– “ốc” (là vỏ ốc, nhưng ở đây có thể hiểu là nơi trú ngụ của dế, gắn với cảnh vật), “hàng tiêu”, “gió”, “hiên”

– “Lá màn”, “ngọn gió”, “Bóng hoa”, “bóng nguyệt”, “rèm”

– “Hoa”, “nguyệt” (trăng)

Bước 2: Nhận xét về bức tranh thiên nhiên.

Sau khi đã liệt kê, các em hãy tổng hợp lại và rút ra nhận xét chung về tính chất của bức tranh thiên nhiên này. Nó có tươi sáng, vui tươi không? Hay ảm đạm, lạnh lẽo?

– Các hình ảnh như “sương”, “tuyết”, “héo”, “mòn”, “gió thốc” gợi lên sự lạnh lẽo, tàn tạ, tiêu điều.

– Âm thanh như “chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “chuông chùa nện khơi”, “dế nguyệt soi” không làm không gian trở nên sống động mà ngược lại, càng tăng thêm vẻ tĩnh mịch, hoang vắng, gợi buồn.

– “Hoa” và “nguyệt” vốn dĩ là những hình ảnh đẹp, lãng mạn nhưng trong bối cảnh này, chúng lại trở thành những người bạn duy nhất của chinh phụ, càng làm nổi bật nỗi cô đơn, quạnh quẽ.

Trả lời:

Những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên: Sương, gốc liễu, tuyết, cành ngô, giọt sương, bụi, chim gù, sâu tường, chuông chùa, dế, nguyệt (trăng), ốc, hàng tiêu, gió, hiên, lá màn, bóng hoa, bóng nguyệt, rèm, hoa.

Nhận xét về bức tranh thiên nhiên:

Bức tranh thiên nhiên trong đoạn trích hiện lên với vẻ đẹp lạnh lẽo, hoang vắng, tiêu điều và u buồn. Sương và tuyết bao phủ, làm mòn mỏi, khô héo cảnh vật (“bổ mòn gốc liễu”, “xẻ héo cành ngô”). Âm thanh của chim gù, sâu tường, tiếng chuông chùa, tiếng dế đều mang mác vẻ vắng lặng, tĩnh mịch. Ngay cả hoa và trăng – những hình ảnh vốn tươi đẹp – cũng trở thành biểu tượng cho sự cô độc, quẩn quanh trong tâm hồn người chinh phụ. Bức tranh thiên nhiên này không chỉ là phông nền mà còn là tấm gương phản chiếu trực tiếp nỗi niềm khắc khoải, cô đơn của nhân vật.

CÂU 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:

Sương như búa bổ mòn gốc liễu,

Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô.

Hướng dẫn giải:

Các em hãy đọc kỹ hai câu thơ, chú ý đến các từ “như”, “dường” và các động từ mạnh mẽ gán cho sương, tuyết.

Bước 1: Xác định biện pháp nghệ thuật.

– “Sương như búa“, “Tuyết dường cưa“: Đây là hình ảnh so sánh trực tiếp, dùng “như”, “dường”.

– “búa bổ mòn“, “cưa xẻ héo“: Hành động “bổ”, “xẻ” là hành động của con người hoặc công cụ, gán cho sương, tuyết => Đây là phép nhân hóa (hoặc có thể coi là ẩn dụ động vật hóa, vật hóa sự vật) và đồng thời cũng là phép nói quá (cường điệu hóa tác động của sương tuyết).

Chúng ta chọn 02 biện pháp tiêu biểu và dễ nhận diện nhất.

Bước 2: Nêu tác dụng.

Hãy suy nghĩ xem việc sử dụng những biện pháp này giúp người đọc hình dung điều gì và cảm nhận được điều gì.

– So sánh sương với “búa”, tuyết với “cưa” và động từ mạnh “bổ mòn”, “xẻ héo” => gợi sự khắc nghiệt, tàn phá ghê gớm của thời gian, của thiên nhiên.

– Làm cho cảnh vật trở nên sống động nhưng lại mang vẻ dữ dội, lạnh lẽo, gặm nhấm sự sống.

– Từ đó, thể hiện rõ hơn cảm nhận của người chinh phụ về sự trôi chảy nặng nề, lê thê của thời gian, về cảnh vật tiêu điều, và nỗi buồn sâu sắc trong lòng.

Trả lời:

Trong hai câu thơ trên, chúng ta có thể thấy các biện pháp nghệ thuật sau:

1. So sánh:

– Hình ảnh “Sương như búa bổ mòn gốc liễu” và “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô”.

Tác dụng: Biện pháp so sánh này giúp cụ thể hóa, hình tượng hóa sự khắc nghiệt, dữ dội và sức tàn phá ghê gớm của sương và tuyết. Chúng không chỉ đơn thuần làm lạnh lẽo mà còn “bổ mòn”, “xẻ héo”, gặm nhấm sự sống, làm cho cảnh vật trở nên tiêu điều, hoang tàn một cách mạnh mẽ.

2. Nói quá (Cường điệu):

– Các động từ mạnh “bổ mòn” và “xẻ héo” được dùng để cường điệu hóa tác động của sương và tuyết lên cảnh vật.

Tác dụng: Biện pháp này không chỉ làm nổi bật sự tàn phá khủng khiếp của thời tiết mà còn gián tiếp thể hiện cảm nhận của nhân vật trữ tình về thời gian. Thời gian trôi qua không chỉ đơn thuần mà còn như một sự gặm nhấm, hủy hoại, làm tăng thêm nỗi buồn đau, cô đơn, khắc khoải trong lòng người chinh phụ.

CÂU 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:

Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,

Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.

Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng,

Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!

Hướng dẫn giải:

Các em hãy đọc đi đọc lại bốn câu thơ này, đặc biệt chú ý đến sự xuất hiện của các từ ngữ lặp đi lặp lại.

Bước 1: Xác định phép điệp.

– Quan sát các từ “hoa” và “nguyệt”. Chúng được lặp đi lặp lại rất nhiều lần, trong nhiều cách sắp xếp khác nhau.

– “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm” (điệp từ “nguyệt”)

– “Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông” (điệp từ “hoa”)

– “Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng” (điệp ngữ, điệp cấu trúc)

=> Đây là phép điệp ngữ (điệp từ) và điệp cấu trúc.

Bước 2: Phân tích hiệu quả.

Việc lặp lại liên tục “hoa” và “nguyệt” tạo ra cảm giác gì?

– Về mặt hình ảnh: Tạo ra sự quấn quýt, đan xen, nhưng cũng là sự luẩn quẩn, bế tắc.

– Về mặt tâm trạng: “Hoa” và “nguyệt” là những hình ảnh đẹp, lãng mạn, nhưng đối với người chinh phụ cô đơn, chúng lại trở thành những người bạn duy nhất, và sự lặp lại của chúng như một sự ám ảnh, một vòng quay không lối thoát của nỗi cô đơn.

– Điệp ngữ tạo nhịp điệu dồn dập, gấp gáp, thể hiện sự xoáy sâu vào tâm trạng buồn đau.

– Chuẩn bị cho câu kết “trong lòng xiết đau”, nhấn mạnh nỗi đau đến tột cùng, không thể thoát ra được.

Trả lời:

Trong bốn câu thơ cuối, tác giả đã sử dụng một cách tinh tế và hiệu quả phép điệp ngữ (điệp từ) và điệp cấu trúc với hai hình ảnh trung tâm là “hoa” và “nguyệt” (trăng).

Xác định phép điệp: Các từ “hoa” và “nguyệt” được lặp đi lặp lại dày đặc, đan xen vào nhau: “nguyệt nguyệt“, “hoa hoa“, “Nguyệt hoa hoa nguyệt“.

Phân tích hiệu quả:

  • Tạo cảm giác quấn quýt, đan xen nhưng cũng là luẩn quẩn, bế tắc: Sự lặp lại liên tục và đan xen của “hoa” và “nguyệt” tạo nên một vòng xoáy, một vòng lặp không ngừng. Điều này gợi ra hình ảnh trăng và hoa như đang ôm lấy, bao bọc nhau, nhưng đồng thời cũng tạo ra cảm giác quẩn quanh, tù túng, không lối thoát trong không gian và tâm trí của người chinh phụ.
  • Nhấn mạnh nỗi cô đơn, trống trải: “Hoa” và “nguyệt” vốn là những hình ảnh đẹp, lãng mạn, nhưng trong hoàn cảnh cô đơn của người chinh phụ, chúng lại trở thành những người bạn duy nhất. Sự lặp đi lặp lại của chúng càng làm nổi bật nỗi trống vắng, thiếu thốn tình cảm, khi người chinh phụ chỉ còn biết bầu bạn với thiên nhiên vô tri.
  • Điệp khúc của nỗi buồn: Phép điệp này tạo nên một nhịp điệu dồn dập, day dứt, như một điệp khúc của nỗi buồn, khắc sâu vào lòng người đọc cảm giác u sầu, đau khổ của nhân vật. Nó khiến cho nỗi đau không chỉ dừng lại mà còn tăng lên, lan tỏa và bao trùm toàn bộ không gian và tâm hồn.
  • Chuẩn bị cho đỉnh điểm cảm xúc: Tất cả sự đan xen, luẩn quẩn của “hoa” và “nguyệt” đều đổ dồn vào câu cuối: “Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!”. Phép điệp đã đẩy cảm xúc lên đến đỉnh điểm, làm cho nỗi đau khổ của người chinh phụ trở nên cụ thể, day dứt và ám ảnh khôn nguôi.

CÂU 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.

Hướng dẫn giải:

Để nhận xét cảm xúc, các em hãy tổng hợp những gì đã phân tích từ các câu trên.

– Từ cảnh vật thiên nhiên tiêu điều (“sương như búa bổ”, “tuyết dường cưa xẻ”), chúng ta thấy nỗi buồn gì?

– Từ âm thanh (“chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “chuông chùa nện khơi”, “dế nguyệt soi”), cảm xúc gì được gợi lên?

– Từ hình ảnh “hoa” và “nguyệt” luẩn quẩn, và đặc biệt là câu “trong lòng xiết đau”, cảm xúc chính là gì?

Trả lời:

Xuyên suốt đoạn trích, cảm xúc của nhân vật trữ tình – người chinh phụ – được thể hiện rõ nét là nỗi buồn sâu sắc, nỗi cô đơn tột cùng, sự khắc khoải chờ mong và nỗi đau khổ day dứt.

Nỗi buồn và sự tiêu điều: Thiên nhiên trong đoạn trích hiện lên qua con mắt của người chinh phụ là một bức tranh lạnh lẽo, hoang vắng và tàn tạ (“sương như búa bổ mòn”, “tuyết dường cưa xẻ héo”). Cảm nhận về sự tàn phá của thời gian và cảnh vật là nỗi buồn thấm thía.

Nỗi cô đơn, trống trải: Âm thanh “chim gù”, “sâu tường kêu vẳng”, “chuông chùa nện khơi”, “dế nguyệt soi” không làm không gian sống động mà càng nhấn mạnh sự vắng lặng, tĩnh mịch. Người chinh phụ gần như không có ai bầu bạn, chỉ có thiên nhiên vắng vẻ làm nền cho nỗi cô đơn của mình.

Sự khắc khoải, bế tắc: Hình ảnh “hoa” và “nguyệt” cứ luẩn quẩn, đan xen (“Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng”) thể hiện sự quẩn quanh, bế tắc trong tâm trạng của người chinh phụ. Nàng dường như bị giam hãm trong không gian riêng với nỗi nhớ và sự chờ đợi vô vọng.

Nỗi đau quặn thắt: Đỉnh điểm của cảm xúc là câu thơ cuối “Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!”. Từ “xiết đau” bộc lộ trực tiếp nỗi đau đớn đến tột cùng, không thể diễn tả hết bằng lời, một nỗi đau của sự chia lìa, nhớ mong và cô độc đã tích tụ đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.

Tóm lại, cảm xúc của người chinh phụ là một bản giao hưởng buồn bã, đầy bi thương về nỗi đau của người vợ phải xa chồng, sống trong sự cô đơn và khắc khoải chờ đợi.

CÂU 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.

Hướng dẫn giải:

Đây là một đoạn văn cảm thụ, các em hãy triển khai theo cấu trúc ba phần: Mở đoạn, Thân đoạn, Kết đoạn.

Bước 1: Mở đoạn.

Giới thiệu khái quát về bốn câu thơ cuối và tâm trạng của người chinh phụ.

Ví dụ: Bốn câu thơ cuối trong đoạn trích “Chinh Phụ Ngâm” là đỉnh điểm của nỗi đau, thể hiện rõ nhất tâm trạng cô đơn, bế tắc và day dứt của người chinh phụ.

Bước 2: Thân đoạn.

Phân tích chi tiết từng hình ảnh, biện pháp nghệ thuật và cảm xúc.

Hình ảnh “hoa” và “nguyệt”: Ban đầu, đây là những hình ảnh đẹp, lãng mạn. Nhưng trong hoàn cảnh của người chinh phụ, chúng trở thành những người bạn duy nhất, càng tô đậm nỗi cô đơn.

Phép điệp: Phân tích hiệu quả của phép điệp “hoa”, “nguyệt” đã làm ở câu 5 (tạo sự quẩn quanh, bế tắc, nỗi ám ảnh). Hoa và trăng cứ đan xen, vây bọc lấy người chinh phụ, như nỗi nhớ, nỗi buồn cứ đeo bám không dứt.

Mối quan hệ giữa cảnh và tình: Cảnh đẹp của hoa và trăng lại càng làm tăng thêm sự tương phản với nỗi lòng đau khổ. Cái đẹp bên ngoài càng gợi nỗi buồn sâu thẳm bên trong.

Câu kết “trong lòng xiết đau!”: Đây là sự bộc lộ trực tiếp, mạnh mẽ nhất. “Xiết đau” không chỉ là đau mà là đau đến tột cùng, không thể chịu đựng nổi, nỗi đau đã tích tụ, dồn nén bấy lâu nay nay bùng phát.

– Nhấn mạnh nỗi cô đơn, nỗi nhớ mong chồng, sự bế tắc trong không gian và thời gian chờ đợi.

Bước 3: Kết đoạn.

Khẳng định lại giá trị của đoạn thơ và cảm xúc của người chinh phụ.

Ví dụ: Bằng bút pháp tài tình, tác giả đã khắc họa thành công một bức chân dung tâm trạng đầy bi thương, để lại ấn tượng sâu sắc trong lòng người đọc về nỗi khổ của người phụ nữ trong chiến tranh.

Trả lời:

Bốn câu thơ cuối đoạn trích “Chinh Phụ Ngâm” là đỉnh điểm của nỗi buồn, khắc họa rõ nét và sâu sắc nhất tâm trạng cô đơn, bế tắc đến tột cùng của người chinh phụ. Với bút pháp tài hoa, tác giả đã vẽ nên một bức tranh tâm cảnh đầy ám ảnh, thấm đẫm nước mắt.

Mở đầu bằng những hình ảnh vốn dĩ rất thơ mộng, lãng mạn: “Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm, Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông”, cảnh hoa và trăng lung linh, hòa quyện vào nhau. Trăng trải chiếu lên hoa, làm hoa thêm rực rỡ; hoa đón ánh trăng, làm trăng thêm huyền ảo. Thế nhưng, trong con mắt và nỗi lòng của người chinh phụ cô đơn, vẻ đẹp ấy lại trở thành những người bạn duy nhất, bất đắc dĩ. Sự đan xen, quấn quýt đến “trùng trùng” của “Nguyệt hoa hoa nguyệt” không còn là sự giao hòa tuyệt đẹp của thiên nhiên nữa, mà hóa thành một vòng xoáy luẩn quẩn, một sự vây bọc không lối thoát. Điệp ngữ “hoa”, “nguyệt” được lặp đi lặp lại dày đặc đã tạo ra một nhịp điệu day dứt, ám ảnh, nhấn mạnh nỗi cô độc khi người chinh phụ chỉ biết bầu bạn với thiên nhiên vô tri, vô giác. Cảnh vật đẹp đẽ, lung linh kia bỗng chốc trở thành cái khung giam hãm, vây bủa lấy tâm hồn đang ngổn ngang trăm mối tơ vò của nàng.

Tất cả những hình ảnh, cảm xúc dồn nén ấy cuối cùng được bộc lộ trực tiếp và mạnh mẽ qua câu thơ kết: “Trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau!”. Từ “xiết đau” là một tiếng thốt lên đầy chua xót, khẳng định nỗi đau đã đạt đến tột cùng, không thể diễn tả bằng lời. Nỗi đau này không chỉ là sự nhớ mong chồng, nỗi cô đơn kéo dài mà còn là sự bất lực trước hoàn cảnh, là nỗi tuyệt vọng khi mọi thứ xung quanh chỉ làm tăng thêm sự trống vắng trong tâm hồn. Dù có trăng có hoa đẹp đẽ đến đâu đi nữa, nỗi đau của sự chia lìa, nỗi nhớ nhung khắc khoải vẫn cứ quặn thắt, giày vò tâm can người chinh phụ.

Bốn câu thơ cuối cùng là một minh chứng hùng hồn cho tài năng miêu tả nội tâm của tác giả, đồng thời là lời tố cáo sâu sắc về nỗi khổ đau, sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ trong chiến tranh xưa.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

C1.

– Thể thơ: Song thất lục bát.

– PTBĐ: Biểu cảm

C2. Nhân vật trữ tình: Người chinh phụ – người vợ có chồng ra trận, sống trong cảnh cô đơn, nhớ thương chồng.

C3. 

– Sương như búa bổ mòn gốc liễu, tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô,

– Giọt sương, chim gù, dế nguyệt soi, hàng tiêu, gió thốc, hoa, nguyệt…

⇒ Bức tranh thiên nhiên mang vẻ u buồn, lạnh lẽo, tĩnh lặng, gợi cảm giác cô quạnh, hiu hắt. Thiên nhiên không chỉ là cảnh vật mà còn phản chiếu tâm trạng cô đơn, sầu muộn của người chinh phụ khi xa chồng.

C4. So sánh: “Sương như búa bổ”, “Tuyết dường cưa xẻ”

⇒ Tác dụng: Diễn tả sức lạnh buốt, tàn phá khốc liệt của thời tiết mùa đông; đồng thời gợi liên tưởng đến nỗi đau cắt xé, dằn vặt trong lòng người chinh phụ.

C5.

– Phép điệp: Điệp từ và điệp cấu trúc giữa các từ “hoa”, “nguyệt” trong các câu:

“Hoa giãi nguyệt nguyệt in một tấm,
Nguyệt lồng hoa hoa thắm từng bông.
Nguyệt hoa hoa nguyệt trùng trùng…”

⇒ Tác dụng

– Tạo âm điệu nhịp nhàng, xoáy vòng, gợi cảm giác hoa và nguyệt hòa quyện, quấn quýt.

– Thể hiện sự chồng chất, lặp đi lặp lại của cảnh vật và nỗi cô đơn trĩu nặng trong lòng người chinh phụ.

– Cảnh vật đẹp nhưng tĩnh lặng, càng làm nổi bật tâm trạng đau khổ, cô đơn, nhớ thương vô hạn của người vợ.

C6. Người chinh phụ mang nỗi cô đơn, buồn tủi, nhớ thương chồng da diết. Cảnh vật xung quanh dù đẹp nhưng lạnh lẽo, tĩnh mịch, càng làm tăng thêm nỗi cô quạnh, trống vắng của người chờ đợi.

Câu 7.

Bốn câu thơ cuối của đoạn trích là bức tranh giao hòa giữa cảnh và tình, giữa hoa và nguyệt, giữa nỗi cô đơn và lòng thương nhớ khôn nguôi. Dưới ánh trăng, cảnh vật trở nên đẹp và huyền ảo: “Hoa giãi nguyệt, nguyệt in một tấm”, “Nguyệt lồng hoa, hoa thắm từng bông”. Cảnh vật tưởng như say đắm trong ánh trăng nhưng lại phản chiếu nỗi cô quạnh của lòng người. Điệp từ “hoa”, “nguyệt” xuất hiện liên tiếp như xoáy vào tâm trạng rối bời, day dứt của người chinh phụ. Càng ngắm cảnh đẹp, nàng càng cảm thấy cô đơn, lạc lõng, “trước hoa dưới nguyệt trong lòng xiết đau”. Cảnh và tình hòa quyện, làm nổi bật nỗi nhớ thương, khắc khoải, cô đơn và tuyệt vọng của người vợ chờ chồng nơi khuê phòng.

Trả lời bởi: Trang Phạm
▲ 3

Câu 1: Xác định thể thơ, phương thức biểu đạt chính của đoạn trích.

  • Thể thơ: Song thất lục bát.
  • Phương thức biểu đạt: Biểu cảm.

Câu 2: Nhân vật trữ tình trong đoạn thơ là ai?

  • Nhân vật trữ tình là người chinh phụ – người vợ có chồng ra trận.

Câu 3: Chỉ ra những từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên trong đoạn trích. Nhận xét về bức tranh thiên nhiên đó.

  • Từ ngữ, hình ảnh miêu tả cảnh thiên nhiên: sương, tuyết, chim gù, sâu tường, dế, nguyệt, gió, bóng hoa.
  • Nhận xét: Bức tranh thiên nhiên mang tính chất lạnh lẽo, tĩnh mịch và buồn bã. Thiên nhiên như đang phản ánh tâm trạng cô đơn, u sầu của người chinh phụ khi phải xa chồng.

Câu 4: Xác định 02 biện pháp nghệ thuật được sử dụng trong các câu thơ sau và nêu tác dụng của chúng:

  • Biện pháp nghệ thuật: So sánh.
    • “Sương như búa bổ mòn gốc liễu”.
    • “Tuyết dường cưa xẻ héo cành ngô”.
  • Tác dụng: Những hình ảnh so sánh này tạo cảm giác thiên nhiên trở nên khắc nghiệt, tàn phá cây cối. Qua đó, bộc lộ nỗi đau khổ và bế tắc trong tâm trạng của người chinh phụ.

Câu 5: Xác định và phân tích hiệu quả của phép điệp trong những câu sau:

  • Điệp ngữ: “Nguyệt”, “hoa”.
  • Hiệu quả: Việc điệp lại các từ “nguyệt” và “hoa” không chỉ nhấn mạnh sự hòa quyện giữa trăng và hoa, mà còn gợi lên sự lặp lại của nỗi đau trong lòng người chinh phụ. Dưới ánh trăng, mọi cảnh vật đều đẹp đẽ, nhưng nó lại làm nổi bật sự cô đơn, trống trải và nỗi buồn sâu sắc của người phụ nữ.

Câu 6: Nhận xét về cảm xúc của nhân vật trữ tình thể hiện trong đoạn trích.

  • Cảm xúc của nhân vật trữ tình là nỗi buồn, cô đơn và đau khổ khi phải sống trong cảnh xa cách với chồng. Nỗi buồn này càng thêm sâu sắc khi thiên nhiên xung quanh cũng nhuốm màu tang thương và lạnh lẽo.

Câu 7: Viết đoạn văn cảm nhận về tâm trạng của người chinh phụ trong bốn câu cuối.
Bốn câu thơ cuối miêu tả cảnh trăng và hoa hòa quyện vào nhau, trăng soi lên hoa, hoa in bóng trăng. Tuy nhiên, giữa cảnh đẹp ấy, lòng người chinh phụ lại chất chứa bao nỗi đau. Sự lặp lại của các từ “nguyệt” và “hoa” tạo cảm giác như nỗi đau của người chinh phụ cũng đang luẩn quẩn, không thể thoát ra. Cảnh đẹp bên ngoài càng làm nổi bật sự cô đơn, lẻ loi bên trong. Tâm trạng của người chinh phụ vừa day dứt, vừa buồn bã khi phải chịu đựng sự xa cách với chồng, cảnh đẹp nhưng lòng người lại không thể vui. Nỗi đau ấy trùng trùng, dồn nén, khó có thể giải tỏa.

Trả lời bởi: Chờ Trong Vô Vọng

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo