Đề V. Choose the best options to complete the text 1.0
A new study shows tha…
A new study shows that women can reduce their chances of developing heart disease (1) _______ jogging for about three hours every week. The researchers atHarvardMedicalUniversityinBostonhave just reported the results of the study on the New England Journal of Medicine. The study is the first to show the effectiveness of jogging in the developing of heart disease in women. Only (2) ________ earlier studies have examined the effects of jogging on the heart, but nearly all have been done on men. The new study involves more than 72,000 women between the (3)________ of forty and sixty-five during a period of eight years. The researchers have found that women (4)________ jog at least three hours a week have a thirty to forty percent lower chance of owning a heart attack than those who do not.
23. A. by B. to C. of D. in
24. A. a little B. a few C. many D. much
25. A. age B. years C. years old D. ages
26. A. who B. which C. how D. those
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau “giải mã” một đoạn văn rất thú vị về sức khỏe, cụ thể là lợi ích của việc chạy bộ đối với bệnh tim mạch. Đây là một bài tập điền từ quen thuộc mà chúng ta thường gặp trong các bài kiểm tra, và cô tin rằng với sự hướng dẫn chi tiết từng bước, các em sẽ nắm vững cách làm và tự tin hơn rất nhiều!
Trước hết, chúng ta hãy cùng đọc lướt qua đoạn văn và tìm hiểu những từ vựng mới nhé:
Dàn ý / Từ vựng khó:
- reduce their chances: giảm khả năng của họ
- developing heart disease: phát triển bệnh tim
- jogging: chạy bộ (chạy chậm)
- researchers: các nhà nghiên cứu
- reported the results: đã báo cáo kết quả
- New England Journal of Medicine: Tạp chí Y học New England (tên một tạp chí khoa học)
- effectiveness: hiệu quả
- examined the effects: đã xem xét các tác động/ảnh hưởng
- involves: bao gồm
- period of eight years: khoảng thời gian tám năm
- lower chance of owning a heart attack: cơ hội bị đau tim thấp hơn (cụm từ “owning a heart attack” hơi lạ, thường dùng “having/suffering a heart attack”, nhưng ngữ cảnh ở đây vẫn có nghĩa là “bị đau tim”)
Bây giờ chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé!
—
Đề bài: A new study shows that women can reduce their chances of developing heart disease (1) _______ jogging for about three hours every week.
Phân tích và Giải thích:
Câu hỏi 23: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (1).
Các lựa chọn:
- A. by
- B. to
- C. of
- D. in
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.
Câu này nói về cách thức mà phụ nữ có thể “giảm khả năng mắc bệnh tim”. Động từ “reduce” (giảm) được theo sau bởi một giới từ và một danh động từ (V-ing) để chỉ phương tiện, cách thức thực hiện hành động.
Bước 2: Xem xét các giới từ và cấu trúc thường dùng.
- Chúng ta thường dùng cấu trúc “by + V-ing” để diễn tả cách thức hoặc phương tiện thực hiện một hành động nào đó.
- Ví dụ: “She learns English by watching movies.” (Cô ấy học tiếng Anh bằng cách xem phim.)
- Trong câu này, hành động “giảm khả năng mắc bệnh tim” được thực hiện “bằng cách chạy bộ”.
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.
- A. by: Phù hợp với cấu trúc “by + V-ing” để chỉ phương tiện. “by jogging” (bằng cách chạy bộ).
- B. to: Thường dùng với động từ nguyên mẫu (to V) để chỉ mục đích (in order to V), hoặc là một giới từ chỉ hướng, không phù hợp ở đây.
- C. of: Thường dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về, hoặc đi sau một số danh từ, tính từ cố định. Không phù hợp với việc chỉ phương tiện.
- D. in: Thường dùng để chỉ địa điểm, thời gian, hoặc trạng thái. Không phù hợp ở đây.
Bước 4: Kết luận.
Từ “by” là lựa chọn chính xác nhất vì nó diễn tả phương tiện hoặc cách thức mà hành động “reduce their chances” được thực hiện.
Đáp án đúng: A. by
—
Đề bài: Only (2) ________ earlier studies have examined the effects of jogging on the heart, but nearly all have been done on men.
Phân tích và Giải thích:
Câu hỏi 24: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (2).
Các lựa chọn:
- A. a little
- B. a few
- C. many
- D. much
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.
Câu này nói về số lượng các nghiên cứu trước đây đã xem xét tác động của việc chạy bộ. Từ “studies” là một danh từ đếm được số nhiều. Từ “Only” (chỉ) ở đầu câu cho thấy số lượng này là nhỏ.
Bước 2: Xem xét các từ định lượng (quantifiers).
- Chúng ta cần một từ định lượng đi với danh từ đếm được số nhiều (“studies”).
- “Only” gợi ý rằng số lượng này là hạn chế, không nhiều.
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.
- A. a little: Dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: a little water, a little time). Không phù hợp với “studies”.
- B. a few: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “một vài, một ít” (ít nhưng đủ để đề cập). Rất phù hợp với “Only” và “studies”.
- C. many: Dùng cho danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “nhiều”. Nhưng từ “Only” ở đầu câu đã phủ định ý nghĩa “nhiều”, nên “many” không phù hợp.
- D. much: Dùng cho danh từ không đếm được (ví dụ: much information, much money). Không phù hợp với “studies”.
Bước 4: Kết luận.
Từ “a few” là lựa chọn chính xác nhất vì nó đi với danh từ đếm được số nhiều “studies” và phù hợp với ý nghĩa “chỉ một vài” mà từ “Only” gợi ý.
Đáp án đúng: B. a few
—
Đề bài: The new study involves more than 72,000 women between the (3)________ of forty and sixty-five during a period of eight years.
Phân tích và Giải thích:
Câu hỏi 25: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (3).
Các lựa chọn:
- A. age
- B. years
- C. years old
- D. ages
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.
Câu này nói về độ tuổi của những người phụ nữ tham gia nghiên cứu, trong khoảng từ 40 đến 65 tuổi. Chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm từ “between the _______ of forty and sixty-five”.
Bước 2: Xem xét cấu trúc chỉ khoảng độ tuổi.
- Cụm từ cố định để chỉ một khoảng độ tuổi giữa hai mốc là “between the ages of X and Y“.
- Ví dụ: “Children between the ages of 6 and 12 can join the club.” (Trẻ em trong độ tuổi từ 6 đến 12 có thể tham gia câu lạc bộ.)
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.
- A. age: Dùng cho một độ tuổi cụ thể (at the age of 10) hoặc độ tuổi nói chung (old age), nhưng không phù hợp với cấu trúc “between the ___ of X and Y” khi X và Y là hai mốc tuổi khác nhau.
- B. years: “years” chỉ số năm, nhưng không phải là cụm từ cố định “the years of”.
- C. years old: Đây là một cụm tính từ (ví dụ: ten years old – mười tuổi) và không thể đứng sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” trong cấu trúc này.
- D. ages: Phù hợp với cụm từ cố định “between the ages of X and Y”, chỉ một khoảng độ tuổi.
Bước 4: Kết luận.
Từ “ages” là lựa chọn chính xác nhất để hoàn thành cụm từ “between the ages of forty and sixty-five”, chỉ khoảng độ tuổi từ 40 đến 65.
Đáp án đúng: D. ages
—
Đề bài: The researchers have found that women (4)________ jog at least three hours a week have a thirty to forty percent lower chance of owning a heart attack than those who do not.
Phân tích và Giải thích:
Câu hỏi 26: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống (4).
Các lựa chọn:
- A. who
- B. which
- C. how
- D. those
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.
Câu này đang mô tả một nhóm phụ nữ cụ thể – những người “chạy bộ ít nhất ba giờ mỗi tuần”. Chúng ta cần một đại từ quan hệ để bắt đầu một mệnh đề quan hệ, bổ nghĩa cho danh từ “women” (phụ nữ).
Bước 2: Xem xét các đại từ quan hệ (relative pronouns).
- Đại từ quan hệ dùng để nối một mệnh đề phụ với mệnh đề chính, cung cấp thêm thông tin về một danh từ.
- Chúng ta cần một đại từ quan hệ thay thế cho “women” (người) và làm chủ ngữ cho động từ “jog” trong mệnh đề quan hệ.
Bước 3: Đánh giá các lựa chọn.
- A. who: Là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho người (women) và có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Phù hợp ở đây vì nó làm chủ ngữ cho động từ “jog”.
- B. which: Là đại từ quan hệ dùng để thay thế cho vật hoặc con vật, không dùng cho người. Không phù hợp với “women”.
- C. how: Là một trạng từ nghi vấn, không phải đại từ quan hệ để nối hai mệnh đề theo cách này.
- D. those: Là một đại từ chỉ định (chỉ những người/vật đó), không phải đại từ quan hệ. Nếu dùng “those”, câu sẽ trở thành “women those jog…”, thiếu một liên kết ngữ pháp đúng đắn.
Bước 4: Kết luận.
Từ “who” là lựa chọn chính xác nhất vì nó là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (“women”) và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “jog” trong mệnh đề quan hệ.
Đáp án đúng: A. who
—
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài điền từ và củng cố kiến thức ngữ pháp của mình. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để đạt kết quả tốt nhất nhé!
\(23.A\)
\(-\) By + V-ing: bằng cách nào đó
\(24.B\)
\(-\) A few + N đếm được
Trước only phải có “a few”
\(25.D\)
\(-\) Between the … of forty and sixty-five: giữa … 40 và 65
Theo nghĩa chọn “ages”
\(26.A\)
Có ” that woman ” chỉ người => chọn who
\(1\) \(A\)
\(-\) by + V-ing: bằng cách làm gì
\(2\) \(B\)
\(-\) “studies” là danh từ đếm được số nhiều \(->\) loại \(A\) và \(D\) (dùng cho danh từ không đếm được)
\(-\) Trước có “only: chỉ có” \(->\) a few: một ít
\(3\) \(D\)
\(-\) between the … of forty and sixty-five: giữa … 40 và 65 \(->\) độ tuổi
\(-\) year (n): năm \(->\) loại \(B\) và \(C\)
\(-\) Danh từ nói chung \(->\) ở dạng số nhiều \(->\) Chọn \(D\)
\(4\) \(A\)
\(-\) Danh từ được bổ nghĩa là “women” \(->\) chỉ người \(->\) dùng who