1. Studies show that having good conflict skills is associated with various p…
a. resolutional b. resolving c. resolve d. resolution
2. For most of us, however, positive thinking and can be learned.
a. self-awareness b. self-abuse c. self-access d. self-analysis
3. He asked her to marry him but she .
a. carry him out b. turned him down c. took him out d. let him in
4. The cost living in Singapore is higher than any countries in South East Asia.
a. for b. on c. of d. in
5. I met James in a restaurant on Friday and he said that he had seen Caroline there .
a. the day before b. this day c. today d. that day
16. Jane said that she come and look after the children the following day.
a. can b. will c. could d. should
7. The weather was in England than in Spain last week.
a. most warmer b. by far warmer c. more warmer d. much warmer
8. all our efforts to save the school, the authorities decided to close it.
a. Since b. Despite c. Although d. Because
9. He still doesn’t know his budget when living alone in the city.
a. when to manage b. how to manage c. where to manage d. what to manage
10. A: “I really don’t like shopping around the holidays.”
B: “ . It’s always so busy.”
a. I couldn’t agree with you more. b. I like it.
c. I don’t like it. d. No, it’s not that.
Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp 10 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh, bám sát theo chương trình Sách giáo khoa mới. Các bài tập này sẽ giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp trong tiếng Anh. Thầy/cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một, giải thích cặn kẽ để các em nắm vững bài học nhé!
***
Phân tích và Giải chi tiết:
1. Studies show that having good conflict skills is associated with various positive outcomes.
a. resolutional b. resolving c. resolve d. resolution
Bước 1: Xác định loại từ cần điền.
Trong câu này, “skills” là một danh từ. Phía trước “skills” là “conflict”, cũng là một danh từ đang đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho “skills”. Chúng ta cần một từ điền vào chỗ trống để tạo thành một cụm danh từ kép hoặc một danh từ bổ nghĩa cho “skills”, mô tả loại kỹ năng. Cụm từ phổ biến thường dùng là “conflict resolution skills” (kỹ năng giải quyết xung đột).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- a. resolutional (tính từ): có nghĩa là thuộc về sự giải quyết. Tuy nhiên, ít dùng trong cụm “conflict resolutional skills”.
- b. resolving (hiện tại phân từ – V-ing): có thể đóng vai trò tính từ (ví dụ: a resolving issue). Nhưng “conflict resolving skills” không phải là cách diễn đạt tự nhiên nhất.
- c. resolve (động từ): có nghĩa là giải quyết. Không thể đứng trước danh từ “skills” trực tiếp như thế này.
- d. resolution (danh từ): có nghĩa là sự giải quyết. Khi kết hợp với “conflict” tạo thành “conflict resolution” (giải quyết xung đột), đây là một cụm danh từ thường được dùng như một tính từ kép để bổ nghĩa cho “skills”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Cụm từ “conflict resolution skills” là một collocation (cụm từ cố định) rất thông dụng, có nghĩa là “kỹ năng giải quyết xung đột”.
→ Đáp án đúng là d. resolution
2. For most of us, however, positive thinking and can be learned.
a. self-awareness b. self-abuse c. self-access d. self-analysis
Bước 1: Hiểu ngữ cảnh và xác định ý nghĩa cần điền.
Câu này nói về những phẩm chất tích cực có thể học được: “positive thinking” (tư duy tích cực) và một thứ gì đó khác. Chúng ta cần một danh từ có ý nghĩa tương tự, liên quan đến sự phát triển bản thân, nhận thức cá nhân.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn.
- a. self-awareness (danh từ): có nghĩa là sự tự nhận thức, khả năng hiểu rõ cảm xúc, động cơ, mong muốn của bản thân. Đây là một phẩm chất tích cực, hoàn toàn phù hợp với “positive thinking”.
- b. self-abuse (danh từ): có nghĩa là tự hành hạ, tự ngược đãi bản thân. Đây là một khái niệm tiêu cực, trái ngược với ngữ cảnh.
- c. self-access (danh từ): có nghĩa là sự tự tiếp cận, tự truy cập (thường dùng trong bối cảnh học tập, thư viện tự học…). Không phù hợp với ngữ cảnh về phẩm chất cá nhân.
- d. self-analysis (danh từ): có nghĩa là sự tự phân tích, tự mổ xẻ tâm lý bản thân. Mặc dù liên quan đến bản thân, nhưng “self-awareness” mang ý nghĩa rộng hơn và tích cực hơn khi đi kèm với “positive thinking”.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
“Positive thinking” và “self-awareness” là hai phẩm chất quan trọng trong phát triển cá nhân, giúp con người sống tốt hơn.
→ Đáp án đúng là a. self-awareness
Từ vựng:
– positive thinking: tư duy tích cực
– self-awareness: sự tự nhận thức
– self-abuse: sự tự ngược đãi/hành hạ bản thân
– self-access: sự tự tiếp cận/truy cập
– self-analysis: sự tự phân tích
3. He asked her to marry him but she .
a. carry him out b. turned him down c. took him out d. let him in
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và từ nối.
Câu này sử dụng liên từ “but” (nhưng), cho thấy vế sau sẽ thể hiện một hành động đối lập hoặc trái ngược với vế trước. “He asked her to marry him” (Anh ấy cầu hôn cô ấy).
Bước 2: Phân tích các lựa chọn là các cụm động từ (phrasal verbs).
- a. carry him out: thực hiện, hoàn thành (một nhiệm vụ, kế hoạch). Không phù hợp với việc cầu hôn.
- b. turned him down: từ chối (một lời đề nghị, yêu cầu). Hoàn toàn phù hợp với việc từ chối lời cầu hôn.
- c. took him out: dẫn ai đó đi chơi/ăn tối, hoặc loại bỏ ai/cái gì đó. Không phù hợp.
- d. let him in: cho phép ai đó vào bên trong. Không phù hợp.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Sự đối lập với việc cầu hôn là việc từ chối. “Turned him down” thể hiện rõ ý nghĩa này.
→ Đáp án đúng là b. turned him down
Từ vựng:
– carry out: thực hiện, tiến hành
– turn down: từ chối
– take out: đưa ai đó đi chơi/ra ngoài; lấy ra
– let in: cho phép vào
4. The cost living in Singapore is higher than any countries in South East Asia.
a. for b. on c. of d. in
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần điền.
Chúng ta cần một giới từ để nối “The cost” (chi phí) với “living” (việc sinh hoạt). Đây là một cụm từ cố định trong tiếng Anh.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn giới từ.
- a. for: thường dùng để chỉ mục đích, lợi ích. (ví dụ: the cost for repairs – chi phí sửa chữa)
- b. on: thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt, chủ đề.
- c. of: thường dùng để chỉ sự sở hữu, thuộc về, hoặc trong các cụm từ cố định. “The cost of something” là một cụm từ rất phổ biến.
- d. in: thường dùng để chỉ vị trí bên trong.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Cụm từ “the cost of living” là một cụm từ cố định, có nghĩa là “chi phí sinh hoạt”.
→ Đáp án đúng là c. of
5. I met James in a restaurant on Friday and he said that he had seen Caroline there .
a. the day before b. this day c. today d. that day
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Đây là câu gián tiếp (Reported Speech). Động từ tường thuật là “said” (quá khứ), và hành động “had seen” (quá khứ hoàn thành) cho thấy sự việc xảy ra trước thời điểm nói (Friday) hoặc trước thời điểm James nói.
Bước 2: Nhớ lại quy tắc chuyển đổi trạng ngữ chỉ thời gian trong câu gián tiếp.
- “today” (hôm nay) → “that day” (ngày hôm đó)
- “yesterday” (hôm qua) → “the day before / the previous day” (ngày hôm trước)
- “tomorrow” (ngày mai) → “the next day / the following day” (ngày hôm sau)
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
Nếu James nói trực tiếp: “I saw Caroline there yesterday” (Tôi đã thấy Caroline ở đó hôm qua), thì khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ là “he had seen Caroline there the day before“.
Nếu James nói trực tiếp: “I saw Caroline there today” (Tôi đã thấy Caroline ở đó hôm nay – giả sử “today” là ngày thứ Sáu), thì khi chuyển sang câu gián tiếp (được tường thuật vào một ngày sau đó, hoặc nếu người nói muốn tách biệt thời điểm đó), sẽ là “he had seen Caroline there that day“.
Tuy nhiên, “had seen” (quá khứ hoàn thành) thường chỉ một hành động xảy ra *trước* một thời điểm trong quá khứ khác (ở đây là việc gặp James vào thứ Sáu). Điều này gợi ý rằng việc nhìn thấy Caroline xảy ra *trước* thứ Sáu. Do đó, “yesterday” (thứ Năm, nếu thứ Sáu là ngày tường thuật) chuyển thành “the day before” là phù hợp nhất.
- a. the day before: chuyển đổi của “yesterday” trong câu gián tiếp. Rất phù hợp với “had seen” để chỉ một sự việc xảy ra trước ngày được nhắc đến (thứ Sáu).
- b. this day: không phải là dạng chuyển đổi chuẩn trong câu gián tiếp.
- c. today: dùng trong câu trực tiếp.
- d. that day: chuyển đổi của “today” trong câu gián tiếp. Có thể đúng nếu James nói “today” vào chính ngày thứ Sáu và người tường thuật muốn nhấn mạnh nó là “ngày đó”, nhưng “the day before” thường rõ ràng hơn khi dùng với “had seen”.
Bước 4: Chọn đáp án đúng nhất.
Với cấu trúc “had seen”, “the day before” là sự lựa chọn hợp lý nhất, ám chỉ sự việc xảy ra vào ngày hôm trước so với ngày James nói.
→ Đáp án đúng là a. the day before
6. Jane said that she come and look after the children the following day.
a. can b. will c. could d. should
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Đây là câu gián tiếp (Reported Speech). Động từ tường thuật là “said” (quá khứ). Trạng ngữ “the following day” (ngày hôm sau) là chuyển đổi từ “tomorrow” (ngày mai) trong câu trực tiếp.
Bước 2: Nhớ lại quy tắc chuyển đổi động từ khuyết thiếu (modal verbs) trong câu gián tiếp.
- “can” → “could”
- “will” → “would”
- “may” → “might”
- “must” → “had to” (hoặc giữ nguyên “must” trong một số trường hợp)
- “should”, “would”, “could”, “might” thường giữ nguyên.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
Vì đây là câu gián tiếp và động từ tường thuật ở quá khứ, chúng ta cần một động từ khuyết thiếu ở dạng quá khứ tương ứng.
- a. can: dạng hiện tại, dùng trong câu trực tiếp.
- b. will: dạng hiện tại, dùng trong câu trực tiếp.
- c. could: dạng quá khứ của “can”. Phù hợp với quy tắc chuyển đổi trong câu gián tiếp và diễn tả khả năng hoặc lời đề nghị giúp đỡ. (Jane nói “I can come…” → Jane said that she could come…)
- d. should: thường diễn tả lời khuyên hoặc nghĩa vụ, và thường giữ nguyên trong câu gián tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, “can” (khả năng/lời đề nghị) chuyển thành “could” là hợp lý hơn.
Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Để phù hợp với thì quá khứ của “said” và trạng ngữ “the following day”, “can” (từ câu trực tiếp) phải chuyển thành “could” trong câu gián tiếp.
→ Đáp án đúng là c. could
7. The weather was in England than in Spain last week.
a. most warmer b. by far warmer c. more warmer d. much warmer
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (“than”). Tính từ “warm” (ấm áp) là tính từ ngắn, nên dạng so sánh hơn của nó là “warmer”. Chúng ta cần một từ để nhấn mạnh mức độ so sánh hơn đó.
Bước 2: Nhớ lại các từ dùng để nhấn mạnh so sánh hơn.
Các từ như “much”, “far”, “a lot”, “a bit”, “a little”, “slightly” có thể đứng trước tính từ/trạng từ so sánh hơn để nhấn mạnh sự khác biệt.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- a. most warmer: “most” dùng cho so sánh nhất (the most warm), không dùng với so sánh hơn. “Warmer” đã là so sánh hơn rồi, không cần “most”.
- b. by far warmer: “by far” có thể dùng để nhấn mạnh so sánh hơn hoặc so sánh nhất (by far the warmest / by far warmer). Tuy nhiên, “by far” thường mang ý nghĩa là “hơn hẳn” hoặc “nhất”, và thường đứng trước cụm tính từ/trạng từ hoặc sau động từ. “by far warmer” là cách dùng ít phổ biến hơn so với “much warmer” trong trường hợp này.
- c. more warmer: “more” dùng cho tính từ dài (ví dụ: more beautiful). Với tính từ ngắn như “warm”, chúng ta chỉ thêm “-er”, không dùng “more”.
- d. much warmer: “much” là một từ rất phổ biến và chính xác để nhấn mạnh tính từ/trạng từ so sánh hơn.
Bước 4: Chọn đáp án đúng.
“Much” là từ thường được dùng để nhấn mạnh mức độ của tính từ/trạng từ so sánh hơn.
→ Đáp án đúng là d. much warmer
8. all our efforts to save the school, the authorities decided to close it.
a. Since b. Despite c. Although d. Because
Bước 1: Xác định quan hệ giữa hai vế câu.
Vế đầu tiên là “all our efforts to save the school” (tất cả những nỗ lực của chúng tôi để cứu ngôi trường). Vế thứ hai là “the authorities decided to close it” (chính quyền quyết định đóng cửa nó). Hai vế này có ý nghĩa đối lập, trái ngược nhau (nỗ lực cứu nhưng vẫn bị đóng cửa).
Bước 2: Nhớ lại các liên từ/giới từ chỉ sự nhượng bộ (tương phản).
- Although / Even though / Though: + một mệnh đề (S + V)
- Despite / In spite of: + một cụm danh từ (Noun Phrase) hoặc V-ing
Bước 3: Phân tích cấu trúc của vế đầu tiên.
“all our efforts to save the school” là một cụm danh từ (noun phrase). Do đó, chúng ta cần một từ nối theo sau bởi cụm danh từ.
Bước 4: Phân tích các lựa chọn.
- a. Since: dùng để chỉ nguyên nhân (= Because) hoặc thời gian. Theo sau là một mệnh đề.
- b. Despite: dùng để chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một cụm danh từ hoặc V-ing. Phù hợp.
- c. Although: dùng để chỉ sự nhượng bộ, theo sau là một mệnh đề. Không phù hợp.
- d. Because: dùng để chỉ nguyên nhân, theo sau là một mệnh đề.
Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Chỉ “Despite” là giới từ/liên từ có thể đi với một cụm danh từ để diễn đạt ý nhượng bộ.
→ Đáp án đúng là b. Despite
9. He still doesn’t know his budget when living alone in the city.
a. when to manage b. how to manage c. where to manage d. what to manage
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp.
Sau động từ “know” (biết), chúng ta có thể dùng cấu trúc câu hỏi từ (wh-word) + to-infinitive để hỏi về cách thức, thời gian, địa điểm, hay đối tượng của một hành động.
Bước 2: Phân tích ngữ cảnh.
Chủ ngữ “He” không biết cách “manage his budget” (quản lý ngân sách của mình) khi sống một mình. Vấn đề ở đây là về kỹ năng, phương pháp quản lý.
Bước 3: Phân tích các lựa chọn.
- a. when to manage: không biết *khi nào* nên quản lý. Câu hỏi về thời điểm, không hợp lý với việc quản lý ngân sách nói chung.
- b. how to manage: không biết *cách* quản lý. Câu hỏi về phương pháp, kỹ năng. Rất phù hợp với việc quản lý ngân sách.
- c. where to manage: không biết *ở đâu* để quản lý. Câu hỏi về địa điểm, không hợp lý.
- d. what to manage: không biết *cái gì* để quản lý. Ngân sách (“his budget”) đã là đối tượng rồi, nên không cần hỏi “what” nữa.
Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Để diễn tả việc không biết phương pháp hay kỹ năng làm gì đó, chúng ta dùng “how to + V”.
→ Đáp án đúng là b. how to manage
10. A: “I really don’t like shopping around the holidays.”
B: “ . It’s always so busy.”
a. I couldn’t agree with you more. b. I like it.
c. I don’t like it. d. No, it’s not that.
Bước 1: Phân tích cuộc hội thoại.
Người A bày tỏ sự không thích việc đi mua sắm vào dịp lễ. Người B trả lời một câu, sau đó đưa ra lý do ủng hộ cho sự không thích đó: “It’s always so busy” (Lúc nào cũng đông đúc quá). Điều này cho thấy người B hoàn toàn đồng ý với ý kiến của người A.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn biểu hiện sự đồng ý/không đồng ý.
- a. I couldn’t agree with you more.: Đây là một cách diễn đạt mạnh mẽ, có nghĩa là “Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.” Nó thể hiện sự đồng tình tuyệt đối và rất phù hợp với việc người B đưa ra thêm lý do để củng cố ý kiến.
- b. I like it.: Diễn tả sự không đồng ý với A.
- c. I don’t like it.: Tuy có ý nghĩa đồng ý về mặt cảm xúc với A, nhưng không mạnh mẽ và tự nhiên bằng “I couldn’t agree with you more” khi muốn thể hiện sự đồng tình hoàn toàn và chuẩn bị bổ sung lý do.
- d. No, it’s not that.: Diễn tả sự không đồng ý hoặc muốn đính chính.
Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Khi muốn thể hiện sự đồng tình mạnh mẽ và chuẩn bị đưa ra thêm lý do, cụm từ “I couldn’t agree with you more” là lựa chọn tốt nhất.
→ Đáp án đúng là a. I couldn’t agree with you more.
***
Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các kiến thức tiếng Anh liên quan. Hãy tiếp tục ôn tập và rèn luyện để ngày càng tiến bộ hơn nhé!
1. D conflict resolution : giải quyết xung đột
2. A tự nhận thức
3. B turn down : từ chối
4. C của
5 D câu tường thuật, today -> that day/ this -> that
6. C câu tường thuật can -> could/will -> would
7. D so sánh hơn tính từ ngắn adj-er than
8. B despite N/Ving ~ although S V : mặc dù
9. B how to V : làm thế nào để
10. A -> tôi hoàn toàn đồng ý với bạn
11. A in ruins : trong tình trạng hư hỏng
12. B tiếp quản
13. A khu phức tạp
14. B con tim và lí trí
15. C câu ước ở tương lai, wish S would V
16. C be surprised to V : ngạc nhiên khi
17. D cần thiết, quan trọng
18. A suggest S (should) V
19. D phong tục, tập tục
20. C suggest (đề xuất, gợi ý)